Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037817-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201033090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 21:33:00 đến ngày 2020-10-25 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,205,781,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,9521 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 134,46 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 85,6992 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 209,279 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 157,333 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 114,9525 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 353,6 m
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28,47 m
9 Cạo bỏ lớp sơn cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 567,15 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 309,59 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 256,788 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 63,969 m3
13 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,111 m3
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 542,9456 m2
15 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 20% ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 204,2237 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 306,6156 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 80% ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2.171,7824 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 80% ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 816,8948 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 80% ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.226,4624 m2
20 Phá dỡ gạch lát nền các phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.341,4678 m2
21 Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 81,8613 m2
22 Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 477,7377 m2
23 Phá dỡ lớp Granitô Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 88,4558 m2
24 Mài bậc cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 23,3672 m2
25 Tháo dỡ hệ thống điện + cấp thoát nước Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,4738 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,4738 100m3
28 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,8654 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,3149 100m2
30 Bạt dứa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.931,49 m2
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,8164 m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,8708 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,2245 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,741 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4864 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,0032 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1256 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0912 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16,8782 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,2193 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch Blcok tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2825 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch Blcok tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3824 m3
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,978 m3
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0262 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4195 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3592 100m2
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0028 100m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 169,0256 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 39,936 m2
53 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 136,144 m2
54 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 26,829 m2
55 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27,16 m2
56 Lắp dựng vách ngăn COMPOSIT Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11,22 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 134,46 m2
58 Gia công cột bằng thép hình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2541 tấn
59 Lắp cột thép các loại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2541 tấn
60 Bản mã Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
61 Bu lông D16 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
62 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2484 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2484 tấn
64 Bản mã Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
65 Bu lông D16 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
66 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 ( Thép dập 2,136456kg/m ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3173 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3173 tấn
68 Bu lông D14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
69 Bu lông D12 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,8569 100m2
71 Tôn úp nóc Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 141,14 m
72 Máng tôn thu nước Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 33 m
73 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,627 100m
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
76 Đai vít neo giữ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 160 cái
77 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 477,7377 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 835,3326 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 271,8287 m2
81 Trát trần, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 342,5324 m2
82 Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 68,1065 m2
83 Lát đá bậc tam cấp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 26,5275 m2
84 Lát đá bậc cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 61,9283 m2
85 Lát nền bằng gạch 500x500mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.341,4678 m2
86 Lát nền bằng gạch 300x300mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 81,8613 m2
87 Lát gạch đỏ Hạ Long 400*400 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 111,2881 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4.644,2163 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.088,7235 m2
90 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 567,15 m2
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 309,59 1m2
92 Sơn tay vịn cầu thang + Khuôn cửa 3 nước ( DT phá dỡ ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 256,788 m2
93 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 23,3672 1m2
94 Làm trần thạch cao Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 141,5328 m2
95 Làm trần Clip nhôm KT 600*600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 85,6992 m2
96 Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 133,6256 m2
97 Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 91,07 m2
98 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 39,936 m2
99 Vách kính hộp khuôn nhôm hệ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 136,144 m2
100 Lan can cầu thang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 26,829 m2
101 Lan can hành lang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27,16 m2
102 Trụ đứng cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11,22 m2
104 Khóa ổ việt tiệp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ
105 CLEMON cửa đi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ
106 Chốt , móc cửa sổ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 74 bộ
107 CU/XPLE/PVC (4x70)mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
108 CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.650 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.450 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3.350 m
113 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 67 bộ
114 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
115 Đèn LED PANEL âm trần công suất 36w , KT:600*600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
116 Đèn LED âm trần DOWNLIGHT 7W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 148 bộ
117 Đèn mâm pha lê vuông , KT:600*600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
118 Đèn soi pha lê Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
119 Đèn LED ốp trần nổi cảm biến 18w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
120 Đèn LED trang trí gắn tường 9W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
121 Đèn pha LED 200w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
122 Đèn LED dây trang trí Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
123 Nguồn cho đèn LED dây 220V Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
124 Lắp đặt quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
125 Lắp đặt quạt trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 49 cái
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
129 Công tắc xoay chiều Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
130 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 147 cái
131 Ổ cắm đôi ( Âm nền , sàn ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
132 Automat 3 pha 150A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
133 Automat 3 pha 50A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Automat 3 pha 40A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
135 Automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
136 Automat 1 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
137 Automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
138 Automat 1 pha 16A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
139 Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
140 Tủ điện tầng T1,T2,T3,T4 ( 10-14ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 tủ
141 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
142 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27 hộp
143 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 hộp
144 Quạt thông gió âm trần 34W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
145 Băng dính cách điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 115 cuộn
146 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4.625 cái
147 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.600 cái
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42 hộp
149 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
150 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
151 Ống GEL nhựa dẹt 60*40 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
152 Ống GEL nhựa dẹt 39*18 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
153 Ống GEL nhựa dẹt 30*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
154 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
155 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.150 m
156 Máy sấy tay INAX KS-370 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,04 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
160 Tê nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
161 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
162 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
163 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
164 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
165 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
166 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
167 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
168 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
169 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
170 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
171 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
172 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
173 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
174 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
175 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
176 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
178 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
179 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
180 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
181 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
183 Lắp đặt gương soi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
184 Lắp đặt kệ kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
185 Lắp đặt giá treo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
186 Giá treo khăn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
187 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
188 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
189 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
190 Dây nối mềm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 46 bộ
191 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
192 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m
193 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
194 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100m
195 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
196 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
197 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
198 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
200 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
201 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
202 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
203 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
204 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
205 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
206 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
207 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
208 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
209 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
210 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
211 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
212 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
213 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
214 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
215 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
216 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
217 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
218 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
219 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
220 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
221 Phễu thu, ĐK 100mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
222 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32 hộp
223 Lắp đặt xí bệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
224 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
225 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
226 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
227 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,0m3/H;H=20m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
228 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
229 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
230 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 74,6185 m2
231 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 81,025 m2
232 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
233 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m3
234 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m3
235 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 50,5425 m2
236 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24,076 m2
237 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
238 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10,9245 m2
239 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 74,6185 m2
240 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 81,025 1m2
241 Lắp dựng cổng hoa sắt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
242 Cổng xếp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,72 m2
243 Mô tơ điều khiển cổng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
244 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 38,736 m2
245 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 154,944 m2
246 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0058 100m3
247 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0058 100m3
248 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 38,736 m2
249 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 193,68 m2
250 Phá dỡ lớp vữa láng sân Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 591 m2
251 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1182 100m3
252 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1182 100m3
253 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,1 m3
254 Lát gạch xi măng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250 m2
255 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8,478 m3
256 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,826 m3
257 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0565 100m3
258 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0565 100m3
259 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5984 m3
260 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,3696 m3
261 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1152 100m2
262 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
263 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 m2
264 Tấm gang đậy rãnh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 tấm
265 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 100m
266 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->