Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 21:33:00 đến ngày 2020-10-25 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,205,781,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9521 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 134,46 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 85,6992 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 209,279 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 157,333 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 114,9525 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 353,6 | m |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 28,47 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 567,15 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 309,59 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 256,788 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 63,969 | m3 |
| 13 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6,111 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 542,9456 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 20% ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 204,2237 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 306,6156 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 80% ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2.171,7824 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 80% ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 816,8948 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 80% ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.226,4624 | m2 |
| 20 | Phá dỡ gạch lát nền các phòng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.341,4678 | m2 |
| 21 | Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 81,8613 | m2 |
| 22 | Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 477,7377 | m2 |
| 23 | Phá dỡ lớp Granitô | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 88,4558 | m2 |
| 24 | Mài bậc cầu thang | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 23,3672 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện + cấp thoát nước | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4738 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4738 | 100m3 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 22,8654 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 19,3149 | 100m2 |
| 30 | Bạt dứa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.931,49 | m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8164 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8708 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2245 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,741 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4864 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0032 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0165 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1256 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0912 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8782 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 22,2193 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch Blcok tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2825 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch Blcok tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3824 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3,978 | m3 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0262 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4195 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3592 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0028 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 169,0256 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 39,936 | m2 |
| 53 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 136,144 | m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 26,829 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 27,16 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách ngăn COMPOSIT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11,22 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 134,46 | m2 |
| 58 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2541 | tấn |
| 59 | Lắp cột thép các loại | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2541 | tấn |
| 60 | Bản mã | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 61 | Bu lông D16 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2484 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2484 | tấn |
| 64 | Bản mã | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 65 | Bu lông D16 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 ( Thép dập 2,136456kg/m ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3173 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3173 | tấn |
| 68 | Bu lông D14 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 69 | Bu lông D12 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8569 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 141,14 | m |
| 72 | Máng tôn thu nước | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | m |
| 73 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,627 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 76 | Đai vít neo giữ ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | cái |
| 77 | Keo dán ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 477,7377 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 835,3326 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 271,8287 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 342,5324 | m2 |
| 82 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 68,1065 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 26,5275 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 61,9283 | m2 |
| 85 | Lát nền bằng gạch 500x500mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.341,4678 | m2 |
| 86 | Lát nền bằng gạch 300x300mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 81,8613 | m2 |
| 87 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400*400 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 111,2881 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4.644,2163 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.088,7235 | m2 |
| 90 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 567,15 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 309,59 | 1m2 |
| 92 | Sơn tay vịn cầu thang + Khuôn cửa 3 nước ( DT phá dỡ ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 256,788 | m2 |
| 93 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 23,3672 | 1m2 |
| 94 | Làm trần thạch cao | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 141,5328 | m2 |
| 95 | Làm trần Clip nhôm KT 600*600 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 85,6992 | m2 |
| 96 | Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 133,6256 | m2 |
| 97 | Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 91,07 | m2 |
| 98 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 39,936 | m2 |
| 99 | Vách kính hộp khuôn nhôm hệ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 136,144 | m2 |
| 100 | Lan can cầu thang bằng INOX | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 26,829 | m2 |
| 101 | Lan can hành lang bằng INOX | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 27,16 | m2 |
| 102 | Trụ đứng cầu thang | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 103 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11,22 | m2 |
| 104 | Khóa ổ việt tiệp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 105 | CLEMON cửa đi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 106 | Chốt , móc cửa sổ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | bộ |
| 107 | CU/XPLE/PVC (4x70)mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 108 | CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.200 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.650 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.450 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3.350 | m |
| 113 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 67 | bộ |
| 114 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 115 | Đèn LED PANEL âm trần công suất 36w , KT:600*600 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 116 | Đèn LED âm trần DOWNLIGHT 7W | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 148 | bộ |
| 117 | Đèn mâm pha lê vuông , KT:600*600 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 118 | Đèn soi pha lê | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 119 | Đèn LED ốp trần nổi cảm biến 18w | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | bộ |
| 120 | Đèn LED trang trí gắn tường 9W | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 121 | Đèn pha LED 200w | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 122 | Đèn LED dây trang trí | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 105 | m |
| 123 | Nguồn cho đèn LED dây 220V | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt trần | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 129 | Công tắc xoay chiều | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | cái |
| 131 | Ổ cắm đôi ( Âm nền , sàn ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 132 | Automat 3 pha 150A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 133 | Automat 3 pha 50A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Automat 3 pha 40A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 135 | Automat 1 pha 32A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 136 | Automat 1 pha 25A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 137 | Automat 1 pha 20A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | cái |
| 138 | Automat 1 pha 16A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 139 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 140 | Tủ điện tầng T1,T2,T3,T4 ( 10-14ATM ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tủ |
| 141 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 142 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | hộp |
| 143 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | hộp |
| 144 | Quạt thông gió âm trần 34W | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 145 | Băng dính cách điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | cuộn |
| 146 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4.625 | cái |
| 147 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.600 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | hộp |
| 149 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 151 | Ống GEL nhựa dẹt 60*40 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 152 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 153 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 210 | m |
| 154 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 700 | m |
| 155 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.150 | m |
| 156 | Máy sấy tay INAX KS-370 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 160 | Tê nhựa PP-R D=50mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 161 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 162 | Tê nhựa PP-R D=50*25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 163 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 164 | Cút nhựa PP-R D=50mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 165 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 166 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 167 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 168 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 169 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 170 | Măng sông nhựa PP-R D=50mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 171 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 172 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 173 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 174 | Van khóa nhựa PP-R D=50mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 175 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 176 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 177 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 178 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 179 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 180 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 183 | Lắp đặt gương soi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt kệ kính | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt giá treo | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 186 | Giá treo khăn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 187 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 190 | Dây nối mềm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | bộ |
| 191 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,58 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 196 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 197 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 198 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 199 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 200 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 201 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 202 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 203 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 204 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 205 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 206 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 207 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | cái |
| 208 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 209 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 210 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 211 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 212 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 213 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 214 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 215 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 216 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 217 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 218 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 219 | Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 220 | Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 221 | Phễu thu, ĐK 100mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 222 | Keo dán ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | hộp |
| 223 | Lắp đặt xí bệt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 224 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 225 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 227 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,0m3/H;H=20m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 228 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 229 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 230 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 74,6185 | m2 |
| 231 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 81,025 | m2 |
| 232 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 233 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0112 | 100m3 |
| 234 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0112 | 100m3 |
| 235 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 50,5425 | m2 |
| 236 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 24,076 | m2 |
| 237 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 238 | Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9245 | m2 |
| 239 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 74,6185 | m2 |
| 240 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 81,025 | 1m2 |
| 241 | Lắp dựng cổng hoa sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 242 | Cổng xếp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 22,72 | m2 |
| 243 | Mô tơ điều khiển cổng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 244 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 38,736 | m2 |
| 245 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 154,944 | m2 |
| 246 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0058 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0058 | 100m3 |
| 248 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 38,736 | m2 |
| 249 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 193,68 | m2 |
| 250 | Phá dỡ lớp vữa láng sân | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 591 | m2 |
| 251 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1182 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1182 | 100m3 |
| 253 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 34,1 | m3 |
| 254 | Lát gạch xi măng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m2 |
| 255 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8,478 | m3 |
| 256 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2,826 | m3 |
| 257 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0565 | 100m3 |
| 258 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0565 | 100m3 |
| 259 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5984 | m3 |
| 260 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3696 | m3 |
| 261 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1152 | 100m2 |
| 262 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m2 |
| 263 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m2 |
| 264 | Tấm gang đậy rãnh | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | tấm |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 266 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi