Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tân Thành, huyện Kim Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 13:36:00 đến ngày 2020-10-24 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,338,408,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SẢN XUẤT VÀ THI CÔNG CỌC NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 112,2722 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3566 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5253 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4395 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1624 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1491 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1491 | tấn |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 17,82 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 198 | mối nối |
| B | PHẦN MÓNG NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6249 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,5065 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,475 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0248 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,2546 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4778 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,7154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9675 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8164 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0585 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9264 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7276 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3774 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0403 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9414 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1584 | m3 |
| 17 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8667 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4461 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7664 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1541 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,9586 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7284 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6971 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0421 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,5179 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7156 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7742 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,6028 | m2 |
| C | PHẦN THÂN NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9107 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, khung xương, cột chống bằng ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,327 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6025 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3312 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9631 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,6962 | m3 |
| 7 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2715 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6628 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9857 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8103 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,6028 | m3 |
| 12 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6336 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5988 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5513 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2617 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1458 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4803 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5358 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,302 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2639 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2739 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,3519 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,2601 | m3 |
| 24 | Xây đắp tạo kiến trúc chân cột, đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5807 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0145 | m3 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,415 | m2 |
| 28 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8688 | m3 |
| 29 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,816 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9502 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,1947 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1275 | m3 |
| 33 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,205 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0385 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2575 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3557 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 202,3928 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3557 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0625 | 100m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 124,5864 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,4184 | m2 |
| 42 | Gia công lan can Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1109 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 68,464 | m2 |
| 44 | Sản xuất trụ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | tấn |
| 46 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 47 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái): | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 48 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4947 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 56,16 | m2 |
| 50 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 60,24 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh: Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D: | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 52 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 53 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 56,16 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 3 cánh mở trượt : Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 55 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 116,4 | m2 |
| 57 | SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 58 | Phụ kiện vách kính: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 571,7204 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 29,952 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,0518 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 257,712 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 838,2324 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 162,2368 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 635,472 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 695,262 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 199,5288 | m2 |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 610,16 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 177,1 | m |
| 71 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu của HSTK | 51,3728 | m2 |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,672 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5921 | m3 |
| 74 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0252 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0626 | tấn |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.000,469 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.534,263 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7969 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 5 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 750 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 750 | m |
| 19 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 20 | Tủ điện 800x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Tủ điện 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 22 | Tủ điện 200x250x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 27 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cuộn |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hộp |
| E | CHỐNG SÉT NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 3 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 5 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 8 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| F | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi ( loại to ) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt máy bơm 1,5 KW | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,85 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 19 | Cút ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 26 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Rắc co D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát,, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 32 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính Tê 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát- Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu nối Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 42 | Nút bịt thông tẳc d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 43 | Nút bịt thông tẳc d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 44 | Măng sông nhựa d34 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 45 | Măng sông nhựa d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 46 | Măng sông nhựa d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,912 | 100m |
| 48 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| G | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4634 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0314 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
| H | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5 | m3 |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7 | 10m |
| 3 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.483 | m2 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 43 | cây |
| 5 | Vận chuyển cành cây .... đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | công |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | 10m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,68 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | 1m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2346 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,895 | m3 |
| 13 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 110,7792 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,216 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 45,216 | m2 |
| 16 | Trồng cây xanh cây bóng mát loại to | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cây |
| 17 | Mua đất màu trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m3 |
| I | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 42,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 247,032 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2781 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 14,2804 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 23,0041 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,8631 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 218,768 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 21,8768 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,554 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9324 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi