Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580848-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Chờ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200580662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 18:09:00 đến ngày 2020-10-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,737,081,691 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 01
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 11,2 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,112 100m3
3 Vận chuyển tiếp phế thải cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,112 100m3
4 Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0675 100m3
5 Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 7,98 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 92,23 m2
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,168 100m2
8 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 14,7568 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 92,23 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V E-HSMT 21,51 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0959 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1067 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1067 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0741 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1659 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,7959 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,0819 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2212 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,4328 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 38,703 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 16,587 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,4346 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,4257 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2886 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 6,105 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 55 cái
27 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
35 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D8 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
40 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 1 cái
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 02
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,37 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1237 100m3
3 Vận chuyển tiếp phế thải cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1237 100m3
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1196 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0164 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 13,79 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 145,18 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1856 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 23,3888 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 145,18 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 27,17 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1235 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1141 100m3
14 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=5km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1141 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,082 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1835 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,6236 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,804 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2446 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,691 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,7048 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 18,348 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,4807 tấn
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,4709 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,3193 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 6,771 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 61 cái
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 14 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
C HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 03
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 23,81 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,2381 100m3
3 Vận chuyển tiếp phế thải cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,2381 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2214 100m3
5 Đắp cát nền đường,độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1336 100m3
6 Thi công llớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 19,63 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 130,62 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,2676 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 26,124 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 130,62 m2
11 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,9057 100m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,3456 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,7366 100m3
14 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,7366 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1363 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2654 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 15,1301 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 21,4122 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3539 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,8931 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 115,024 m2
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,24 m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6955 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 mm Chương V E-HSMT 0,6813 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,515 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 12,408 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 88 cái
28 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát công trình bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
D HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 04
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 15,17 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1517 100m3
3 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1517 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 1,23 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0719 100m3
6 Thi công lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 11,4 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 142,61 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,2112 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 24,4776 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 142,61 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 31,18 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1377 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1685 100m3
14 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1685 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0915 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2048 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 9,6233 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,5075 m3
19 Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,273 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,003 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,7048 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 20,475 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,5364 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,5255 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,3563 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 7,548 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 68 cái
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
E HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 05
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 19,56 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1956 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1956 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2618 100m3
5 Thi công Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 23,3 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 232,53 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,2396 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 37,2048 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 232,53 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 41,78 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1814 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2125 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2125 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1041 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2331 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 10,9557 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,9658 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3108 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,4188 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 69,93 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 23,31 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6107 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,5983 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4056 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,658 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 78 cái
27 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Gia côngt, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
F HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 06
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,2 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,032 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,032 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 1,35 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0013 100m3
6 Thi công lớp Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,52 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 15,19 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0371 0.0
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,4304 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 15,19 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 6,66 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0259 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0508 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0508 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0156 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,035 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,6427 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,2815 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0466 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5126 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,155 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,495 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,0897 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0608 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,332 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 12 cái
28 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
29 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
30 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,82 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
36 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
37 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
38 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
39 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
G HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 07
1 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
2 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0088 100m3
3 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 0,94 m3
4 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 9,36 m2
5 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0189 100m2
6 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,4976 m3
7 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 9,36 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 27,17 m3
9 Đắp đất hoàn trả hố móng Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1235 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1233 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1233 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,075 100m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0167 100m2
14 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,7868 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,6138 m3
16 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0223 100m2
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,2455 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,906 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 1,674 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0439 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,043 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0291 100m2
23 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,666 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 6 cái
25 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
26 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
27 Đắp cát đệm đáy ga, , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
28 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
30 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
36 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
37 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
38 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
39 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
H HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 08
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,08 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0308 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0308 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0144 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,04 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 10,58 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0402 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,6928 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 10,58 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 6,56 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0171 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0463 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0463 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh,, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,017 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,038 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,7879 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,3948 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0507 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5579 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,876 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,804 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0997 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,0976 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0662 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,443 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 13 cái
27 Đào móng,, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
I HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 08 - 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 8,37 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0837 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0837 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 3,12 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0103 100m3
6 Thi công lớp Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 3,58 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 35,86 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0841 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,7376 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 35,86 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 18,42 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0503 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1584 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1584 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0366 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0819 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,8493 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,003 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1092 100m2
20 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2012 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,11 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 8,19 m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,2146 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,2102 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,1425 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 2,997 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 27 cái
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga,độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
J HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 09
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 8,27 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 0,14 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0382 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 3,55 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 35,87 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0858 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,7392 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 35,87 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, , rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 15,59 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0382 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1141 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1141 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0366 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0837 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,9325 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,3133 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1116 100m2
20 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,1227 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 20,6386 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 8,367 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,2192 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,2148 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,1456 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 3,108 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 28 cái
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
K HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 22,95 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,2295 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2295 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 3,15 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0999 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 12,11 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 119,95 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,239 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,192 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 119,95 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 42,25 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1214 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,3168 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,3168 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1038 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2325 100m2
17 Bê tông móng rãnh rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 10,9261 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,5239 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,31 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,341 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,243 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 23,247 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6091 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,5967 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4045 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,658 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 78 cái
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
L HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 11
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 15,83 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1583 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1583 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 0,15 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0346 100m3
6 Thi công lớp Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 7,01 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 71,19 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1503 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 11,3904 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 71,19 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 35,21 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1137 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2251 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2251 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0662 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1481 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,9612 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,1685 m3
19 Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1975 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,1723 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 42,4582 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 14,811 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,388 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3801 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2577 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,439 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 49 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 (bậc thang) Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
M HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 12
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13,16 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1316 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1316 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 1,65 m3
5 Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,038 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 5,84 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 58,62 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1456 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,3806 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 58,62 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 28,76 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0877 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,205 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,205 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0641 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1434 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,7412 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,4695 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1912 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,1036 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 34,4232 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 14,343 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3758 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3758 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2496 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,328 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 48 cái
28 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
N HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 13
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 19,69 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1969 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1969 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1345 100m3
5 Đắp đất taluy , độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 0,0536 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 22,3 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 149,44 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,222 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 43,808 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 149,44 m2
11 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,6914 100m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2597 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,5324 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,5324 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1106 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2155 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 12,2812 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16,4324 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2873 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,1601 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 89,0568 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 35,91 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,5645 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,553 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,418 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 10,152 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 72 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0256 100m3
29 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0028 100m3
30 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0052 100m2
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,165 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,6795 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,9675 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,16 m2
35 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0177 100m2
36 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2344 m3
37 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0732 100m3
38 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0506 100m3
39 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
40 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
41 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
42 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,5431 m3
43 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,5466 m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
48 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,5606 kg
49 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,0016 tấn
50 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,0016 tấn
51 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
O HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 13A
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 16,27 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1627 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1627 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1467 100m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0028 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 26,56 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 343,92 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,242 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 59,8672 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 343,92 m2
11 Đào móng rãnh, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2876 100m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2654 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1344 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1344 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1071 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2398 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11,2701 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,0677 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3197 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,5169 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 79,93 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 23,979 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6282 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,6155 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4172 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,88 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 80 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
P HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 14
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,29 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0229 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0229 100m3
4 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 2,293 m3
5 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 22,93 m2
6 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0344 100m2
7 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,6688 m3
8 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 22,93 m2
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 6,9 m3
10 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0306 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0344 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0344 100m3
13 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0144 100m3
14 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0322 100m2
15 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,5143 m3
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1814 m3
17 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,043 100m2
18 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4726 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,518 m2
20 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,222 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6282 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,6155 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4172 100m2
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,88 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 80 cái
26 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
27 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
29 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
30 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
31 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
37 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
38 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
39 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
Q HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 15
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 19,78 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1978 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1978 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 8,28 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0197 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 7,4 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 102,98 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,2551 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 18,1568 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 102,98 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 63,34 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,206 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,4834 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,4834 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,111 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2486 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11,6847 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,3035 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3315 100m2
20 Bê tông móng SX , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,6463 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 67,9534 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 24,861 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6514 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,6381 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4326 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 9,213 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 83 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
R HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 16
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 6,14 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0614 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0614 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 2,49 m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 2,82 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 28,1 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0536 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,5104 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 28,1 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 13,22 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0375 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1147 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1147 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,023 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0514 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,4167 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8854 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0686 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,7542 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,998 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 5,142 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1347 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,132 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4326 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,887 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 17 cái
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
28 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
29 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
S HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 17
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa Chương V E-HSMT 15,85 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1585 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1585 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2342 100m3
5 Đắp đất taluy , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1015 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 19,12 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 190,15 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,2377 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 40,11 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 190,15 m2
11 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,411 100m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1828 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2044 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2044 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1052 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2355 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11,0699 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 13,8178 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,314 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,4544 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 78,51 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 23,553 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,6171 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,6045 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,4098 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,769 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 79 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
T HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 18
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,13 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,13 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,23 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 8,87 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 87,09 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1949 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 13,93 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 87,09 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 9,52 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0472 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0419 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0419 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0822 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1841 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,6546 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,562 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2455 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,7007 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 46,6488 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 18,414 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,4824 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,4726 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,3204 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 6,771 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 61 cái
27 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
U HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 19
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,94 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0294 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0294 100m3
4 Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0267 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,08 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 10,73 m2
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0361 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,7168 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 10,73 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 4 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0072 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0319 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0319 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0151 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0339 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,5933 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,243 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0452 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4972 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,91 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,39 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0888 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,087 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,059 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,221 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 11 cái
27 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
V HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 20
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 8,23 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0823 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0823 100m3
4 Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0675 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,16 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 10,73 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,083 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,888 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 10,73 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 14,03 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0461 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0882 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0882 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0361 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0809 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,8014 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,4401 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1078 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,1862 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 21,0288 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 8,088 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,2119 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,2076 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,1407 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 2,997 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 27 cái
27 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
W HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 21
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 11,53 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1153 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1153 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 0,73 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,028 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 5,95 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 59,87 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1396 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,5792 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 59,87 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 29,01 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0917 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1947 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1947 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0614 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1375 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,4606 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,0402 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1833 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0161 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 32,074 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 13,746 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3601 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3528 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2392 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,106 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 46 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
X HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 22
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,07 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1207 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1207 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 2,97 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0225 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,43 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 65,6 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1574 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,496 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 65,6 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 31,45 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2265 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2265 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0693 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1552 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,2953 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,6914 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,207 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,2766 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,218 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 15,522 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,4067 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,4292 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2701 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,772 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 52 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,4167 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8062 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
39 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
40 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
42 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
Y HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 23
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 11,7 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,117 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,117 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,221 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 11,82 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 119,15 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1735 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,064 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 119,15 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 24,31 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1068 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1224 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1224 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0756 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1692 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,951 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,4284 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2256 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,8412 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,1344 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 16,917 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,4432 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,4342 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2944 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 6,216 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 56 cái
27 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0592 100m3
28 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0366 100m3
29 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
30 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,5379 m3
32 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,1532 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,5324 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0147 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0122 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,3171 m3
38 Sắt D16 Chương V E-HSMT 1,0404 kg
39 Sản xuất thang sắt hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
40 Lắp đặt thang hố ga Chương V E-HSMT 0,001 tấn
41 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN Chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
Z HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 24
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 11,34 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1134 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1134 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 3,35 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,014 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 5,95 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 58,19 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1304 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,3104 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 58,19 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 27,16 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0853 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2087 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2087 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0573 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1282 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,0263 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,7014 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,171 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,8806 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 29,918 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 12,822 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3359 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3291 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2231 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 4,773 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 43 cái
28 Đào móng, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AA HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 25
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,51 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1251 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1251 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 4,97 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,002 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,01 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 60 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1325 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,6 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 60 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 30,23 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0918 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2483 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2483 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0582 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1304 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,1279 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,7806 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1738 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,9122 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,422 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 13,038 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3416 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3346 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2269 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 4,773 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 43 cái
28 Đào móng ga, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AB HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 26
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 5,93 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 0,75 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0307 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 2,37 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 23,66 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0655 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,7856 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 23,66 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 11,05 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0378 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0753 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0753 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0283 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0633 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,9751 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,321 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0844 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,9284 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,77 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 6,33 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1658 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,1625 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,1101 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 2,331 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 21 cái
28 Đào móng ga, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AC HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 27
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,68 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0368 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0368 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 0,35 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0117 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,32 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 12,84 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,047 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0544 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 12,84 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 9,23 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0288 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0642 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0642 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,02 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0449 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,1094 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,6456 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,6582 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,472 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 4,488 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1176 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,1152 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0781 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,665 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 15 cái
28 Đào móng ga, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AD HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 28
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,51 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0351 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0351 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 0,28 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0111 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,78 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 18,05 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0334 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,888 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 18,05 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 6,38 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0203 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0434 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0434 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,014 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0313 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,4706 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1473 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0417 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4589 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,301 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,129 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,082 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,0803 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0544 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,11 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 10 cái
28 Đào móng ga, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AE HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 29
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,29 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0329 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0329 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 0,35 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0068 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,57 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 15,67 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0382 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,5072 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 15,67 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 7,58 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0247 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0514 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0514 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0161 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0361 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,6948 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,3222 m3
19 Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0481 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5289 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,414 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,606 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0945 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,0926 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0627 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,332 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 12 cái
28 Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AF HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 30
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13,36 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1336 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1336 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 1,9 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0289 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,19 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 61,92 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1417 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,9072 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 61,92 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 31,3 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1863 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1863 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0623 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1396 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,5593 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,3219 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1861 100m2
20 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0469 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 33,4944 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 13,956 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3656 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3582 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2428 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,217 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 47 cái
28 Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,,trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AG HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 31
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13,49 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1349 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1349 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 1,93 m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0281 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,28 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 64,6 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1421 100m2
9 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,336 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 64,6 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 33,35 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1014 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2382 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2382 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0625 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,14 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,5777 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,9525 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1866 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0526 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,387 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 13,995 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3667 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3592 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2428 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,217 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 47 cái
28 Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AH HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 32
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13,58 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1358 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1358 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 2,41 m3
5 Đắp cát nền đường,độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0172 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,1 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 60,1 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1429 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,616 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 60,1 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 34,53 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1053 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2504 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2504 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0625 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1408 100m2
17 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,6157 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,987 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1877 100m2
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0645 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,5976 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 14,076 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3688 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3613 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2449 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,217 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 47 cái
28 Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AI HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 33
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 14,49 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,1449 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,1449 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Chương V E-HSMT 1,64 m3
5 Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0172 100m3
6 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 6,64 m3
7 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 67,95 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,1437 100m2
9 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,872 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 67,95 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 32,64 m3
12 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1001 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,2297 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2297 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0632 100m3
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1415 100m2
17 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,651 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,3962 m3
19 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1877 100m2
20 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0755 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 33,9624 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 14,151 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,3708 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,3631 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,2462 100m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,217 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 47 cái
28 Đào móng ga, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0526 100m3
29 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
30 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
32 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
33 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
35 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AJ HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 34
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,06 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,071 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,47 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 14,91 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,042 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 14,91 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 14,91 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,04 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0002 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=1km Chương V E-HSMT -0,0222 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô tự đổ, trong phạm vi <=5km, đất C2 Chương V E-HSMT -0,0222 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0178 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0398 100m2
16 Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,8711 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,7516 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0531 100m2
19 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5839 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,616 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,981 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1043 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,1022 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0693 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,443 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 13 cái
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
29 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
31 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AK HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 35
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,77 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0177 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0177 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,027 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 0,97 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 10,09 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0265 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,6144 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 10,09 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 1,28 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0059 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=1km Chương V E-HSMT 0,0061 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô tự đổ, trong phạm vi <=5km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0061 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0178 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0398 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,8711 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,7516 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0531 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5839 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,616 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,981 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1043 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,1022 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0693 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,443 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 13 cái
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
28 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
29 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AL HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 36
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 5,99 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0599 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0599 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0176 100m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 4,74 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 47,31 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0669 100m2
8 Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,5696 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 47,31 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 12,84 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0412 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=1km Chương V E-HSMT 0,0818 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô tự đổ, trong phạm vi <=5km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0818 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0289 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0647 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,0414 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,3727 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0863 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,9491 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,099 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 6,471 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,1695 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,1661 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V E-HSMT 0,1126 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,217 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 47 cái
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,2306 m3
29 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2015 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,432 m2
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,82 m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0048 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,096 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 1 cái
AM HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 37
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,13 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V E-HSMT 0,0313 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,0313 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Chương V E-HSMT 1,74 m3
5 Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 1,46 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V E-HSMT 14,76 m2
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,3616 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V E-HSMT 14,76 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 8,37 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0238 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=1km Chương V E-HSMT 0,0742 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô tự đổ, trong phạm vi <=5km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0742 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0139 100m3
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0311 100m2
16 Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,4608 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1396 m3
18 Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0414 100m2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4558 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,252 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,108 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Chương V E-HSMT 0,0814 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E-HSMT 0,0798 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Chương V E-HSMT 0,0541 100m2
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,11 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 10 cái
AN HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 1
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại Chương V E-HSMT 5,2742 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng, bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 5,5362 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng, cát xây dựng Chương V E-HSMT 19,5249 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 19,1007 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,7666 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,4995 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,4346 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 6,5967 tấn
9 Vận chuyển đất các loại Chương V E-HSMT 5,2742 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,5362 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 19,5249 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 19,1007 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,7666 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,4995 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,4346 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,5967 tấn
17 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 5,2742 m3
18 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 5,5362 m3
19 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 19,5249 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 19,1007 m3
21 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 1,7666 1000v
22 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,4995 m3
23 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,4346 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,5967 tấn
AO HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 11
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại Chương V E-HSMT 9,004 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 6,332 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Chương V E-HSMT 12,7684 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 12,9432 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,6684 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,3298 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,3257 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 4,5036 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 9,004 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,332 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,7684 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,9432 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,6684 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3298 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3257 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 4,5036 tấn
AP HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 12
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 7,6875 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 4,935 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 11,1788 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 10,8 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,2139 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,3092 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,2992 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 3,7736 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 7,6875 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 4,935 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 11,1788 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 10,8 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,2139 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3092 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2992 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 3,7736 tấn
AQ HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 15
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 14,2168 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 5,8173 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 13,5874 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 14,0521 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,8958 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,4132 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,3936 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 5,3561 tấn
9 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 14,2168 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,8173 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 13,5874 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 14,0521 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,8958 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,4132 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3936 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,3561 tấn
AR HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 16
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại Chương V E-HSMT 9,5407 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 5,1073 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 8,343 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 10,7635 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 9,5473 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,8034 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,2351 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 3,6266 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 9,5407 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,1073 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 8,343 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 10,7635 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 9,5473 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,8034 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2351 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 3,6266 tấn
AS HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 18
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 2,2534 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 6,9914 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 33,1177 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 21,5303 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 2,3599 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,5722 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,5389 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 7,3388 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 2,2534 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,9914 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 33,1177 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 21,5303 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 2,3599 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,5722 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,5389 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 7,3388 tấn
17 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 2,2534 m3
18 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,9914 m3
19 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 33,1177 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 21,5303 m3
21 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 2,3599 1000v
22 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,5722 m3
23 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,5389 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 7,3388 tấn
AT HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 21
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 6,908 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 4,0908 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 9,8847 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 10,1224 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 0,0106 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,2732 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,2689 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 3,504 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,908 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 4,0908 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 9,8847 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 10,1224 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,0106 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2732 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2689 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 3,504 tấn
AU HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 22
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 9,6829 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 5,1599 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Chương V E-HSMT 12,825 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 13,4919 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,436 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,3715 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,3769 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 4,6931 tấn
9 Vận chuyển đất các loại Chương V E-HSMT 9,6829 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,1599 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,825 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 13,4919 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,436 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3715 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3769 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 4,6931 tấn
17 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 9,6829 m3
18 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 5,1599 m3
19 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 12,825 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 13,4919 m3
21 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 1,436 1000v
22 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,3715 m3
23 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 0,3769 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 4,6931 tấn
AV HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 24
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 6,4634 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 3,512 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Chương V E-HSMT 7,7115 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 11,3505 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 0,835 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,2317 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,2111 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 2,9344 tấn
9 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,4634 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 3,512 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 7,7115 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 11,3505 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,835 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2317 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2111 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 2,9344 tấn
AW HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 25
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 7,9704 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 4,0157 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 7,6462 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 6,7538 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 0,8795 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,4995 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,2227 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 3,0967 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 7,9704 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 4,0157 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 7,6462 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,7538 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,8795 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,4995 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại b, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,2227 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 3,0967 tấn
AX HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 36
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại Chương V E-HSMT 5,1086 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải Chương V E-HSMT 2,8151 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng Chương V E-HSMT 15,6253 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 19,4666 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 1,2734 1000v
6 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V E-HSMT 0,3777 m3
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V E-HSMT 0,3164 tấn
8 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V E-HSMT 6,685 tấn
9 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 5,1086 m3
10 Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 2,8151 m3
11 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 15,6253 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 19,4666 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,2734 1000v
14 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3777 m3
15 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,3164 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,685 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->