Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp chi thường xuyên ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:17:00 đến ngày 2020-10-24 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,214,494,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH + NHÀ CẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước đã xuống cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,606 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,775 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,532 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tam cấp bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,407 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,923 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,957 | m3 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,476 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,48 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,026 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,65 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.019,235 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.382,81 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 923,795 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,885 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,713 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,713 | m3 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,711 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,821 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,91 | m2 |
| 25 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.019,235 | 1m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.423,4 | 1m2 |
| 27 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,665 | m2 |
| 28 | Nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,665 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,314 | m3 |
| 30 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 lỗ khoan |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | tấn |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,353 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,537 | m3 |
| 35 | Lát đá granite tự nhiên tam cấp sảnh chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,902 | m2 |
| 36 | Sơn nền đường dốc bằng sơn epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,734 | 1m2 |
| 37 | Kẻ rãnh chống trơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,08 | md |
| 38 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,001 | m2 |
| 39 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,056 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,415 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,293 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,684 | m3 |
| 49 | Công tác ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,68 | m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bàn bếp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bàn bếp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 54 | Công tác ốp gạch ceramic vào tường, KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,327 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | m2 |
| 56 | Ốp kính màu tường bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,745 | m2 |
| 57 | Gia công khung inox đỡ mái kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 58 | Lắp đặt khung inox đỡ mái kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 59 | Kính cường lực 10.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,816 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang (tính trám vá 5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,668 | m2 |
| 61 | Vệ sinh đánh bóng toàn bộ bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,35 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,237 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,223 | m2 |
| 64 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,714 | m2 |
| 65 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,714 | 1m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,579 | 1m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, KT 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,84 | 1m2 |
| 68 | Thi công trần nhôm Clip-in 600x600x0.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,128 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng vách ngăn Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,022 | m2 |
| 70 | Gia công vách kính cường lực 15mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách kính cường lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m2 |
| 72 | Gia công khung đỡ inox bàn đá Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 73 | Lắp đặt khung đỡ inox bàn đá Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 74 | Lát đá granite mặt bệ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | m2 |
| 75 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 76 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,21 | m2 |
| 77 | SX cửa sổ mở quay 1 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,944 | m2 |
| 78 | SX cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,84 | m2 |
| 79 | SX cửa sổ hất, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 80 | SX cửa đi kính cường lực, kính dày 12ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 81 | SX vách kính, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,556 | m2 |
| 82 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,556 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,27 | m2 |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn LED downlight D110, 220V/12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc chiếu sáng 1 hạt 1 chiều, 220v/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc chiếu sáng 2 hạt 1 chiều, 220v/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 cực cho bình nước nóng, 220V/20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 90 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x1.5mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 91 | Lắp đặt máng gen nhựa có nắp KT 24x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt ống PVC D20 đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 93 | Lắp đặt ống PVC D20 đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 94 | Lắp đặt ống ruột gà PVC D20 đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 95 | Hộp chia 1,2,3,4 ngả D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | hộp |
| 96 | Lắp đặt Khớp nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 97 | Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 99 | Lắp đặt quạt hút âm trần 100 m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống gió mềm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 101 | Lắp đặt cửa gió ngoài trời, có lưới chắn côn trùng bằng inox: KT 200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn miệng chụp từ vuông sang tròn KT 200x150/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt tủ điện KT 300x25x150 dày 1mm (âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 104 | Lắp đặt Aptomat MCB 3P 50A 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 25A 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn LED đôi 1.2m T8, 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 220V/16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 110 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x4mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 111 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 112 | Lắp đặt ống PVC D20 đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 113 | Lắp đặt ống PVC D25 đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 114 | Lắp đặt ống PVC D25 đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 115 | Lắp đặt Khớp nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 116 | Lắp đặt Khớp nối trơn D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 117 | Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 118 | Lắp đặt đầu+khớp nối ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp nổi chứa aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 121 | Đai ôm INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 122 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 123 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 124 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 126 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 128 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 129 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa bếp inox 304, KT 900x480, 2 ngăn gồm 1 ngăn rửa + 1 ngăn để đồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 132 | Lắp đặt Chậu rửa dương bàn 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 133 | Lắp đặt Vòi rửa chậu loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 134 | Lắp đặt Vòi cảm ứng cho tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt Thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 137 | Lắp đặt Sen nóng lạnh có tăng áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 139 | Lắp đặt gương soi, KT 760x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt gương soi, KT 995x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt gương soi, KT 2420x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt gương soi, KT 2770x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt Lô đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 145 | Lắp đặt Val cửa Dn50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt Val cửa Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt Ống PPR DN 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | 100m |
| 148 | Lắp đặt Ống PPR DN 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m |
| 149 | Lắp đặt Cút ren trong PPR Dn25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê ren trong PPR Dn25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt Cút PPR Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 152 | Lắp đặt Cút PPR Dn50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê PPR Dn50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Côn PPR Dn50/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Tê PPR Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 156 | Lắp đặt Măng xông PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 158 | Lắp đặt Nơ kẽm D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 159 | Đai nối Nơ D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 160 | U100x100 dài 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 161 | Bulong + đai ốc + vênh M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 162 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 172 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 174 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 177 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y Upvc D110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y Upvc D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt Y Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt Y Upvc D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt Y Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y Upvc D76/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt Tê cong Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê cong Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê cong Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt Tê cong Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 194 | Lắp đặt Tê cong Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt Tê Upvc D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt Tê cong Upvc D125/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt Tê cong Upvc D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt Tê cong Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt Tê cong Upvc D76/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 200 | Lắp đặt Côn Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt Côn Upvc D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt Côn Upvc D110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt Côn Upvc D76/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê Upvc D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 214 | Lắp đặt Siphon thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 215 | Phụ kiện treo ống, chống thấm cổ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 216 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 217 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 218 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 219 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG KIÊM NHÀ HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước đã xuống cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 815,791 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,02 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,475 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền vệ sinh tầng 1 bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,377 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,572 | m3 |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,472 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,6 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,33 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,556 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.220,004 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,564 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.786,076 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát trần (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,621 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần (tính 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.382,589 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần thạch cao (tính10% trần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,012 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,052 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (tính 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,468 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,298 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,298 | m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tính 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,443 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,556 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,237 | m2 |
| 27 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.355,56 | 1m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.932,37 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,158 | 100m2 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,012 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,012 | 1m2 |
| 32 | Sơn trần thạch cao đã bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,116 | 1m2 |
| 33 | Láng granitô cầu thang và tam cấp (tính trám vá 5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,103 | m2 |
| 34 | Vệ sinh đánh bóng toàn bộ bậc thang và tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,067 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,126 | 1m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,377 | m3 |
| 37 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,341 | m2 |
| 38 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,341 | 1m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,332 | 1m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, KT 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,53 | 1m2 |
| 41 | Thi công trần nhôm Clip-in 600x600x0.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,332 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng vách ngăn Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9 | m2 |
| 43 | Gia công khung đỡ inox bàn đá Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 44 | Lắp đặt khung đỡ inox bàn đá Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 45 | Lát đá granite tự nhiên mặt bệ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,106 | m2 |
| 46 | SX cửa sổ mở quay 1 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn LED downlight D110, 220V/12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc chiếu sáng 1 hạt 1 chiều, 220v/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc chiếu sáng 2 hạt 1 chiều, 220v/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x1.5mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 52 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống PVC D20 đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 54 | Lắp đặt ống PVC D20 đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 55 | Lắp đặt ống ruột gà PVC D20 đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 56 | Hộp chia 1,2,3,4 ngả D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 57 | Lắp đặt Khớp nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 58 | Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 60 | Lắp đặt quạt hút âm trần 100 m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống gió mềm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 62 | Lắp đặt cửa gió ngoài trời, có lưới chắn côn trùng bằng inox: KT 200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn miệng chụp từ vuông sang tròn KT 200x150/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 66 | Lắp đặt Chậu rửa dương bàn 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Vòi rửa chậu loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Vòi cảm ứng cho tiểu nam (loại chạy Pin) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt Thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt Lô đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 74 | Lắp đặt Val cửa Dn50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Val cửa Dn40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Val cửa Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt Ống PPR DN 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Ống PPR DN 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m |
| 79 | Lắp đặt Ống PPR DN 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | 100m |
| 80 | Lắp đặt Ống PPR DN 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Cút ren trong PPR Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 82 | Lắp đặt Cút PPR Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 83 | Lắp đặt Cút PPR Dn32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê ren trong PPR Dn25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PPR Dn50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PPR Dn40/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê PPR Dn32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt Côn PPR Dn40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Côn PPR Dn32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt Côn PPR Dn32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê PPR Dn32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê PPR Dn25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 93 | Lắp đặt Măng xông PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Măng xông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt Côn PPR Dn50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Nơ kẽm D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 98 | Đai nối Nơ D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,228 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống Pipe Upvc D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt Cút 90° Upvc D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 111 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 113 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 115 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y Upvc D125/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt Y Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt Y Upvc D110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Y Upvc D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Y Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt Y Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 124 | Lắp đặt Y Upvc D76/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt Y Upvc D76/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 126 | Lắp đặt Y Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê cong Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê cong Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê cong Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê cong Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê cong Upvc D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê cong Upvc D125/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê cong Upvc D76/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 136 | Lắp đặt Côn Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt Côn Upvc D110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt Côn Upvc D76/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê Upvc D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê Upvc D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt Siphon thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 150 | Phụ kiện treo ống, chống thấm cổ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 151 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 152 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 153 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 154 | Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO + VỈA HÈ + BỒN HOA | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt cạo gỉ sơn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,228 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,861 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,749 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,29 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block mác 300, chiều dày 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,207 | m3 |
| 11 | Công tác ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m2 |
| 12 | Ốp gạch thẻ bồn hoa (tính trám vá 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,208 | 1m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,861 | m2 |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,61 | 1m2 |
| 15 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,228 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,39 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NẠO VÉT HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Nạo vét bùn đường ống, cống ngầm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,675 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét bùn hố ga bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,97 | m3 |
| 4 | Đóng bùn vào bao tải dứa (30bao/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,645 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,645 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,645 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi