Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037472-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201020887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp chi thường xuyên ngân sách quận Hoàng Mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 17:17:00 đến ngày 2020-10-24 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,214,494,009 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH + NHÀ CẦU
1 Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước đã xuống cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,606 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,775 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,532 m3
8 Phá dỡ tam cấp bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,407 m3
9 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,923 m3
10 Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,957 m3
11 Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,476 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,48 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,026 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,65 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.019,235 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.382,81 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 923,795 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,885 m2
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,713 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,713 m3
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,711 100m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,821 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,91 m2
25 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.019,235 1m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.423,4 1m2
27 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,665 m2
28 Nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,665 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,314 m3
30 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 1 lỗ khoan
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,484 tấn
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,223 100m3
33 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,353 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,537 m3
35 Lát đá granite tự nhiên tam cấp sảnh chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,902 m2
36 Sơn nền đường dốc bằng sơn epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,734 1m2
37 Kẻ rãnh chống trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,08 md
38 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,001 m2
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,056 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,415 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,348 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,293 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m2
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,684 m3
49 Công tác ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,68 m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bàn bếp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bàn bếp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
54 Công tác ốp gạch ceramic vào tường, KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,327 m2
55 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 m2
56 Ốp kính màu tường bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,745 m2
57 Gia công khung inox đỡ mái kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
58 Lắp đặt khung inox đỡ mái kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
59 Kính cường lực 10.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,816 m2
60 Láng granitô cầu thang (tính trám vá 5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,668 m2
61 Vệ sinh đánh bóng toàn bộ bậc thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,35 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,237 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,223 m2
64 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,714 m2
65 Quét sika chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,714 1m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,579 1m2
67 Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, KT 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,84 1m2
68 Thi công trần nhôm Clip-in 600x600x0.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,128 m2
69 Gia công, lắp dựng vách ngăn Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,022 m2
70 Gia công vách kính cường lực 15mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9 m2
71 Lắp dựng vách kính cường lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9 m2
72 Gia công khung đỡ inox bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
73 Lắp đặt khung đỡ inox bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
74 Lát đá granite mặt bệ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,15 m2
75 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 m2
76 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,21 m2
77 SX cửa sổ mở quay 1 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,944 m2
78 SX cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,84 m2
79 SX cửa sổ hất, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
80 SX cửa đi kính cường lực, kính dày 12ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
81 SX vách kính, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,556 m2
82 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,556 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,27 m2
84 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
85 Lắp đặt đèn LED downlight D110, 220V/12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
86 Lắp đặt công tắc chiếu sáng 1 hạt 1 chiều, 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Lắp đặt công tắc chiếu sáng 2 hạt 1 chiều, 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 cực cho bình nước nóng, 220V/20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
90 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x1.5mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 m
91 Lắp đặt máng gen nhựa có nắp KT 24x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Lắp đặt ống PVC D20 đi nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
93 Lắp đặt ống PVC D20 đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
94 Lắp đặt ống ruột gà PVC D20 đi nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
95 Hộp chia 1,2,3,4 ngả D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 hộp
96 Lắp đặt Khớp nối trơn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
97 Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
98 Lắp đặt Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 hộp
99 Lắp đặt quạt hút âm trần 100 m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
100 Lắp đặt ống gió mềm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
101 Lắp đặt cửa gió ngoài trời, có lưới chắn côn trùng bằng inox: KT 200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
102 Lắp đặt côn miệng chụp từ vuông sang tròn KT 200x150/D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt tủ điện KT 300x25x150 dày 1mm (âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
104 Lắp đặt Aptomat MCB 3P 50A 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 25A 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
107 Lắp đặt đèn LED đôi 1.2m T8, 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
108 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 220V/16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
110 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x4mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
111 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
112 Lắp đặt ống PVC D20 đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
113 Lắp đặt ống PVC D25 đi nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
114 Lắp đặt ống PVC D25 đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
115 Lắp đặt Khớp nối trơn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
116 Lắp đặt Khớp nối trơn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
117 Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
118 Lắp đặt đầu+khớp nối ren D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
120 Lắp đặt hộp nổi chứa aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
121 Đai ôm INOX D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
122 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
123 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
124 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
125 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
126 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
127 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
128 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
129 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
130 Lắp đặt chậu rửa bếp inox 304, KT 900x480, 2 ngăn gồm 1 ngăn rửa + 1 ngăn để đồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
131 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
132 Lắp đặt Chậu rửa dương bàn 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
133 Lắp đặt Vòi rửa chậu loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
134 Lắp đặt Vòi cảm ứng cho tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
136 Lắp đặt Thoát sàn D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
137 Lắp đặt Sen nóng lạnh có tăng áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
138 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
139 Lắp đặt gương soi, KT 760x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt gương soi, KT 995x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt gương soi, KT 2420x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt gương soi, KT 2770x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Lắp đặt Lô đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
144 Lắp đặt Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
145 Lắp đặt Val cửa Dn50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Lắp đặt Val cửa Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
147 Lắp đặt Ống PPR DN 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,014 100m
148 Lắp đặt Ống PPR DN 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m
149 Lắp đặt Cút ren trong PPR Dn25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
150 Lắp đặt Tê ren trong PPR Dn25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 Lắp đặt Cút PPR Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
152 Lắp đặt Cút PPR Dn50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Lắp đặt Tê PPR Dn50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
154 Lắp đặt Côn PPR Dn50/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt Tê PPR Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
156 Lắp đặt Măng xông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
158 Lắp đặt Nơ kẽm D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
159 Đai nối Nơ D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
160 U100x100 dài 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
161 Bulong + đai ốc + vênh M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
162 Lắp đặt ống Pipe Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m
163 Lắp đặt ống Pipe Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
164 Lắp đặt ống Pipe Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 100m
165 Lắp đặt ống Pipe Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 100m
166 Lắp đặt ống Pipe Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 100m
167 Lắp đặt ống Pipe Upvc D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m
168 Lắp đặt Cút 90° Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Lắp đặt Cút 90° Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
170 Lắp đặt Cút 90° Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt Cút 90° Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
172 Lắp đặt Cút 90° Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
173 Lắp đặt Cút 90° Upvc D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
174 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
175 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
176 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
177 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
178 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
179 Lắp đặt Y Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
180 Lắp đặt Y Upvc D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Lắp đặt Y Upvc D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt Y Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt Y Upvc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
184 Lắp đặt Y Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Lắp đặt Y Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
186 Lắp đặt Y Upvc D76/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
187 Lắp đặt Y Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
188 Lắp đặt Tê Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Lắp đặt Tê Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
190 Lắp đặt Tê cong Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt Tê cong Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
192 Lắp đặt Tê cong Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
193 Lắp đặt Tê cong Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
194 Lắp đặt Tê cong Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Lắp đặt Tê Upvc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
196 Lắp đặt Tê cong Upvc D125/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
197 Lắp đặt Tê cong Upvc D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
198 Lắp đặt Tê cong Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 Lắp đặt Tê cong Upvc D76/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
200 Lắp đặt Côn Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt Côn Upvc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt Côn Upvc D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
203 Lắp đặt Côn Upvc D76/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
204 Lắp đặt Tê Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt Tê Upvc D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
208 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
209 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
210 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
211 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
212 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
213 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
214 Lắp đặt Siphon thoát sàn D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
215 Phụ kiện treo ống, chống thấm cổ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
216 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
217 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
218 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
219 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG KIÊM NHÀ HỌC
1 Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước đã xuống cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 815,791 m2
6 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,02 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,475 m2
8 Phá dỡ Nền vệ sinh tầng 1 bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,377 m3
9 Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,572 m3
10 Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,472 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,6 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,33 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,556 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.220,004 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,564 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.786,076 m2
17 Phá lớp vữa trát trần (tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,621 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.382,589 m2
19 Tháo dỡ trần thạch cao (tính10% trần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,012 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm (tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,052 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,468 m2
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,298 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,298 m3
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tính 2 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,443 100m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,556 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,237 m2
27 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.355,56 1m2
28 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.932,37 1m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,158 100m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,012 m2
31 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,012 1m2
32 Sơn trần thạch cao đã bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,116 1m2
33 Láng granitô cầu thang và tam cấp (tính trám vá 5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,103 m2
34 Vệ sinh đánh bóng toàn bộ bậc thang và tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,067 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,126 1m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,377 m3
37 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,341 m2
38 Quét sika chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,341 1m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,332 1m2
40 Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, KT 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,53 1m2
41 Thi công trần nhôm Clip-in 600x600x0.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,332 m2
42 Gia công, lắp dựng vách ngăn Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,9 m2
43 Gia công khung đỡ inox bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
44 Lắp đặt khung đỡ inox bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
45 Lát đá granite tự nhiên mặt bệ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,106 m2
46 SX cửa sổ mở quay 1 cánh, khung nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,85 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,85 m2
48 Lắp đặt đèn LED downlight D110, 220V/12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
49 Lắp đặt công tắc chiếu sáng 1 hạt 1 chiều, 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Lắp đặt công tắc chiếu sáng 2 hạt 1 chiều, 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x1.5mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
52 Lắp đặt Dây CU/PVC 1x2.5mm2 0,6/1KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
53 Lắp đặt ống PVC D20 đi nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
54 Lắp đặt ống PVC D20 đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
55 Lắp đặt ống ruột gà PVC D20 đi nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
56 Hộp chia 1,2,3,4 ngả D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
57 Lắp đặt Khớp nối trơn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
58 Lắp đặt đầu+khớp nối ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
59 Lắp đặt Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
60 Lắp đặt quạt hút âm trần 100 m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt ống gió mềm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
62 Lắp đặt cửa gió ngoài trời, có lưới chắn côn trùng bằng inox: KT 200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt côn miệng chụp từ vuông sang tròn KT 200x150/D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
66 Lắp đặt Chậu rửa dương bàn 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
67 Lắp đặt Vòi rửa chậu loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
68 Lắp đặt Vòi cảm ứng cho tiểu nam (loại chạy Pin) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
70 Lắp đặt Thoát sàn D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
71 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
72 Lắp đặt Lô đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
73 Lắp đặt Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
74 Lắp đặt Val cửa Dn50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Lắp đặt Val cửa Dn40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt Val cửa Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
77 Lắp đặt Ống PPR DN 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,878 100m
78 Lắp đặt Ống PPR DN 32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m
79 Lắp đặt Ống PPR DN 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,212 100m
80 Lắp đặt Ống PPR DN 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
81 Lắp đặt Cút ren trong PPR Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
82 Lắp đặt Cút PPR Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
83 Lắp đặt Cút PPR Dn32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt Tê ren trong PPR Dn25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
85 Lắp đặt Tê PPR Dn50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt Tê PPR Dn40/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Lắp đặt Tê PPR Dn32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 Lắp đặt Côn PPR Dn40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
89 Lắp đặt Côn PPR Dn32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
90 Lắp đặt Côn PPR Dn32/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt Tê PPR Dn32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
92 Lắp đặt Tê PPR Dn25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
93 Lắp đặt Măng xông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt Măng xông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt Măng xông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt Côn PPR Dn50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt Nơ kẽm D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
98 Đai nối Nơ D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
99 Lắp đặt ống Pipe Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 100m
100 Lắp đặt ống Pipe Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,573 100m
101 Lắp đặt ống Pipe Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m
102 Lắp đặt ống Pipe Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,228 100m
103 Lắp đặt ống Pipe Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
104 Lắp đặt ống Pipe Upvc D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m
105 Lắp đặt Cút 90° Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt Cút 90° Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
107 Lắp đặt Cút 90° Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Lắp đặt Cút 90° Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
109 Lắp đặt Cút 90° Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
110 Lắp đặt Cút 90° Upvc D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
111 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
112 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
113 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
114 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
115 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
116 Lắp đặt Chếch Upvc 135°/45° D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
117 Lắp đặt Y Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt Y Upvc D125/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt Y Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
120 Lắp đặt Y Upvc D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Lắp đặt Y Upvc D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt Y Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Lắp đặt Y Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
124 Lắp đặt Y Upvc D76/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt Y Upvc D76/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
126 Lắp đặt Y Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
127 Lắp đặt Tê Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
128 Lắp đặt Tê Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
129 Lắp đặt Tê cong Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt Tê cong Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
131 Lắp đặt Tê cong Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Lắp đặt Tê cong Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
133 Lắp đặt Tê cong Upvc D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt Tê cong Upvc D125/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Lắp đặt Tê cong Upvc D76/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
136 Lắp đặt Côn Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Lắp đặt Côn Upvc D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
138 Lắp đặt Côn Upvc D76/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Lắp đặt Tê Upvc D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt Tê Upvc D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
143 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
145 Lắp đặt Măng xông nối ống Upvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
146 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
147 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 Lắp đặt Bịt thông tắc Upvc D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
149 Lắp đặt Siphon thoát sàn D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
150 Phụ kiện treo ống, chống thấm cổ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
151 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
152 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
153 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 bộ
154 Quang treo + bulong + đai ốc +vênh D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 bộ
C HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO + VỈA HÈ + BỒN HOA
1 Tháo dỡ cổng sắt cạo gỉ sơn lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,228 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,861 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,749 m2
5 Tháo dỡ gạch thẻ ốp bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,29 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block mác 300, chiều dày 6 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,207 m3
11 Công tác ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,42 m2
12 Ốp gạch thẻ bồn hoa (tính trám vá 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,208 1m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,861 m2
14 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,61 1m2
15 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,228 1m2
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,39 m2
D HẠNG MỤC: NẠO VÉT HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Nạo vét bùn đường ống, cống ngầm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,675 m3
2 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cấu kiện
3 Nạo vét bùn hố ga bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,97 m3
4 Đóng bùn vào bao tải dứa (30bao/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,645 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cấu kiện
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,645 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,645 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->