Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 08:15:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,037,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 (THÔN AN THỔ) | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,5315 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn đường, đánh cấp mái taluy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,0482 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4129 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,5897 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi mua ngoài | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 608,5476 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,7498 | 100m3 |
| 7 | Rải 01 lớp nilon tái sinh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 31,94 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường mác 250 đá 2x4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 574,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,15 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4129 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,4368 | 100m3 |
| B | TUYẾN 2 (THÔN AN QUÝ) | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8862 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn đường, đánh cấp mái taluy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,6134 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,7051 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,029 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,708 | 100m3 |
| 6 | Rải 01 lớp nilon tái sinh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 22,92 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường mác 250 đá 2x4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 476,85 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,61 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,7051 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8862 | 100m3 |
| C | TUYẾN 3 (THÔN AN PHÚ) | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,8473 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn đường, đánh cấp mái taluy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,2961 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8003 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,2987 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,0282 | 100m3 |
| 6 | Rải 01 lớp nilon tái sinh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 16,82 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường mác 250 đá 2x4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 294,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,27 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp IV | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8003 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4494 | 100m3 |
| D | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D 6-8 cm (L= 90cm), sơn màu đỏ trắng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18,9 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,34 | m2 |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 đế cọc tiêu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,19 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông đế cọc | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0252 | 100m2 |
| 5 | Dây nhựa phản quang | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 600 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác màu đỏ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre L=0,5m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | Cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT 80x140cm) tính khấu hao 30% | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Biển báo tròn D70 tính khấu hao 30% | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 10 | Biển báo tam giác tính khấu hao 30% | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 11 | Đèn báo hiệu ĐBGT vào ban đêm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 12 | Nhân công điều khiển ĐBGT bậc 3/7 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi