Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:06:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,896,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V, E-HSMT | 5 | gốc |
| 2 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V, E-HSMT | 5 | cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 7,2788 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 0,0188 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,4411 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,4236 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,8266 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,9153 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc bê tông DUL 0,12x0,12x2m | Chương V, E-HSMT | 3,52 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,156 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,4225 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,6127 | tấn |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,1726 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,1726 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V, E-HSMT | 1,5128 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 16,1932 | m3 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,357 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 20 | Sản xuất lưới chắn rác (Không tính vật tư) | Chương V, E-HSMT | 0,1714 | tấn |
| 21 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V, E-HSMT | 0,1714 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép lưới chắn rác thép fi8 | Chương V, E-HSMT | 3,35 | Kg |
| 23 | Cung cấp thép lưới chắn rác thép fi16 | Chương V, E-HSMT | 3,79 | Kg |
| 24 | Cung cấp thép hình lưới chắn rác | Chương V, E-HSMT | 112,35 | Kg |
| 25 | Cung cấp thép tấm lưới chắn rác | Chương V, E-HSMT | 51,75 | Kg |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 400mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 29,4mm | Chương V, E-HSMT | 1,13 | 100m |
| 28 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0775 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0506 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,4304 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0117 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0189 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,4304 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 400mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 29,4mm | Chương V, E-HSMT | 0,058 | 100m |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 7,7697 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 1,1335 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 13,0884 | m3 |
| 41 | Đào móng trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Chương V, E-HSMT | 8,56 | m3 |
| 42 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 43 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 44 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 45 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 46 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 47 | Trồng cây hoa trong công viên | Chương V, E-HSMT | 0,2292 | 100 m2 |
| 48 | Trồng cây hoa trong công viên | Chương V, E-HSMT | 0,071 | 100 m2 |
| 49 | Trồng cỏ nhung | Chương V, E-HSMT | 1,49 | 100 m2 |
| 50 | Cung cấp chậu cây | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Đất hữu cơ trồng cỏ | Chương V, E-HSMT | 79,805 | m3 |
| 52 | Phun thuốc trừ sâu | Chương V, E-HSMT | 1,7902 | 100m2/lần |
| 53 | Bón phân và xử lý đất | Chương V, E-HSMT | 1,7902 | 100m2/lần |
| 54 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 55 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 13 | cây |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0542 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0542 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,805 | 100m |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Cung cấp đồng hồ nước | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp co chuyển | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,7525 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,5593 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,1371 | m3 |
| 65 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,4564 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0411 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1002 | tấn |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 1,535 | 100m2 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,2355 | m3 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Chương V, E-HSMT | 151,3149 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 192,9136 | m2 |
| 72 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V, E-HSMT | 14,4458 | m2 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 60,5 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 9,68 | m3 |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,1627 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,9848 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 63,061 | m3 |
| 78 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 198,47 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 437,54 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 124 | m2 |
| 81 | Trồng cỏ nhung | Chương V, E-HSMT | 0,496 | 100 m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 22,376 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,4267 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 38 | 1cấu kiện |
| 85 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,205 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 89 | Cung cấp trụ đèn côn sắt fi 174 - 87 dài 6m | Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 90 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 91 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m | Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 92 | Cung cấp cần đèn đôi cao 2m vươn 1,5m | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 93 | Cung cấp bộ đèn năng lượng mặt trời 100W + Tấm pin | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đèn pha trên cạn, H≥3m | Chương V, E-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 95 | Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột ≤10,5m | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V, E-HSMT | 5 | cần |
| 97 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V, E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 98 | Lắp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 5 | 1 cửa |
| 99 | Cung cấp dây cáp CVV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 100 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 101 | Cung cấp dây cáp CVV 3x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 102 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 103 | Sản xuất kết cấu thép bản chờ | Chương V, E-HSMT | 0,0283 | tấn |
| 104 | Siết lại bu lông các bộ phận cầu sắt không dàn giáo | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi