Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp) Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036180-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 05 (xây lắp) Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200946192
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ tại thông số 9685/TB-UBND ngày 21/8/2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 16:48:00 đến ngày 2020-10-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,049,721,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh (5% x B+C+D+E+F) 1 Khoản
B Hạng mục xây dựng
C ĐƯỜNG NGUYỄN TRÃI
1 Khai hoang dọn dẹp mặt bằng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,79 100m2
2 Đào phá bê tông nền vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,6 m3
3 Đào phá gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.411 m2
4 Đào nền vỉa hè bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,702 100m3
5 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,702 100m3
6 Lu lèn nền đáy kết cấu vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,51 100m2
7 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,676 100m3
8 Bê tông móng vỉa hè, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 535,1 m3
9 Lát gạch Terazzo KT (40x40x3,5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.351 m2
10 Đào móng gờ chặn bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,879 100m3
11 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,879 100m3
12 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,55 m3
13 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,18 m3
14 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,024 100m2
15 Cắt bê tông bó vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 10m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,422 m3
17 Vận chuyển kết cấu đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 100m3
18 Đào hố móng bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,385 100m3
19 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,385 100m3
20 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,143 m3
21 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,428 m3
22 Ván khuôn gờ bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,457 100m2
23 Đệm cát trong bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1 m3
24 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,48 m2
25 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1 m3
26 Bê tông sửa chữa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m3
D ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
1 Khai hoang dọn dẹp mặt bằng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,15 100m2
2 Đào nền vỉa hè bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,83 100m3
3 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,83 100m3
4 Lu lèn nền đáy kết cấu vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,15 100m2
5 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,208 100m3
6 Bê tông móng vỉa hè, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 641,5 m3
7 Lát gạch Terazzo KT (40x40x3,5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.415 m2
8 Đào móng gờ chặn bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,034 100m3
9 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,034 100m3
10 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,775 m3
11 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,19 m3
12 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,092 100m2
13 Cắt bê tông bó vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 10m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,632 m3
15 Vận chuyển kết cấu đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m3
16 Đào hố móng bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,796 100m3
17 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,796 100m3
18 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,965 m3
19 Bê tông gờ bồn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,895 m3
20 Ván khuôn gờ bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,186 100m2
21 Đệm cát trong bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8 m3
22 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,04 m2
23 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118 m3
24 Bê tông sửa chữa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
E ĐƯỜNG NGÔ QUYỀN
1 Khai hoang dọn dẹp mặt bằng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,16 100m2
2 Đào phá bê tông nền vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,62 m3
3 Đào nền vỉa hè bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,986 100m3
4 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,986 100m3
5 Lu lèn nền đáy kết cấu vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,93 100m2
6 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,997 100m3
7 Bê tông móng vỉa hè, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 799,3 m3
8 Lát gạch Terazzo KT (40x40x3,5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.993 m2
9 Đào móng gờ chặn bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,302 100m3
10 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,302 100m3
11 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6 m3
12 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,96 m3
13 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,024 100m2
14 Cắt bê tông bó vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 10m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,106 m3
16 Vận chuyển kết cấu đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,011 100m3
17 Đào hố móng bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,131 100m3
18 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,131 100m3
19 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 m3
20 Bê tông gờ bồn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,35 m3
21 Ván khuôn gờ bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,78 100m2
22 Đệm cát trong bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m3
23 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,2 m2
24 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m3
25 Bê tông sửa chữa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
F ĐƯỜNG MẠC ĐỈNH CHI
1 Đào phá bê tông nền vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,16 m3
2 Đào nền vỉa hè bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,072 100m3
3 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,072 100m3
4 Lu lèn nền đáy kết cấu vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,36 100m2
5 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 100m3
6 Bê tông móng vỉa hè, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,6 m3
7 Lát gạch Terazzo KT (40x40x3,5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.536 m2
8 Đào móng gờ chặn bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,501 100m3
9 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,501 100m3
10 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,163 m3
11 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,785 m3
12 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,438 100m2
13 Cắt bê tông bó vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 10m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,948 m3
15 Vận chuyển kết cấu đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 100m3
16 Bê tông sửa chữa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
G ĐƯỜNG NGUYỄN DU
1 Đào phá bê tông nền vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,08 m3
2 Đào nền vỉa hè bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,536 100m3
3 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,536 100m3
4 Lu lèn nền đáy kết cấu vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,68 100m2
5 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,634 100m3
6 Bê tông móng vỉa hè, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,8 m3
7 Lát gạch Terazzo KT (40x40x3,5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.268 m2
8 Đào móng gờ chặn bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100m3
9 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100m3
10 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,338 m3
11 Bê tông gờ chặn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,015 m3
12 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,602 100m2
13 Cắt bê tông bó vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 10m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,474 m3
15 Vận chuyển kết cấu đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 100m3
16 Đào hố móng bằng máy - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,365 100m3
17 Vận chuyển đất đổ bỏ, phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,365 100m3
18 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 m3
19 Bê tông gờ bồn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,86 m3
20 Ván khuôn gờ bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 100m2
21 Đệm cát trong bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
22 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,72 m2
23 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m3
24 Bê tông sửa chữa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->