Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 07:18:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,946,623,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 5,904 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 151,08 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,15 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 84,797 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 195,101 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | tấn |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 767,906 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 977,332 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 257,438 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 386,156 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 123,26 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,76 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ, thoát nước mái cũ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 18,768 | m3 |
| 16 | Xây nâng tường thu hồi bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,323 | m3 |
| 17 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 205,873 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép U100x35x3 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,685 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,685 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 135,147 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4 ly | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3,416 | 100m2 |
| 22 | Máng xối | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,62 | md |
| 23 | Sản xuất khung thép đầu hồi thép hộp | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | tấn |
| 24 | Lắp dựng khung thép đầu hồi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | tấn |
| 25 | Che sườn bằng tôn phẳng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,158 | 100m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 390,014 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 102,421 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 209,719 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 186,191 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 71,247 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.613,727 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 709,353 | m2 |
| 33 | Mài, đánh bóng granitô | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 67,442 | m2 |
| 34 | Cửa đi nhôm kính 2, 4 cánh, sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 35,76 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 84,16 | m2 |
| 36 | Phụ kiện cửa đi 2,4 cánh (Khóa tay nắm tròn + chốt dọc) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 37 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 38 | Cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 31,16 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 151,08 | m2 |
| 41 | Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,15 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,15 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24,664 | m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,653 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch men khô chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,76 | m2 |
| 46 | Ốp tường WC gạch 450x300, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 199,88 | m2 |
| 47 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 100,631 | m2 |
| 48 | Máng tôn thu nước dày 0,45mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 114 | m |
| 49 | Thép vuông đặc 14x14 đỡ máng tôn | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 118 | kg |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,7 | 100m |
| 51 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 53 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 55 | Lắp đặt tủ điện tổng vỏ PVC loại 3 AT | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt tủ điện phòng (TĐ) vỏ PVC loại 1 AT | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 57 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn mắt trâu 12W/220V | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 48 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn hắt trần 12W/220V | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Led đi nổi KT 200x200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 63 | Bóng led đui gắn tường 24w/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 64 | Hạt công tắc 10A/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 52 | hạt |
| 65 | Hạt công tắc đảo chiều 10A/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hạt |
| 66 | Bảng điện 1 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 67 | Bảng điện 2 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 68 | Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bảng |
| 69 | Bảng điện 3 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Bảng điện 4 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | Bảng điện 2 ổ cắm đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 72 | Bảng điện 1 lỗ đế âm công tác đảo chiều | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Bảng điện + đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 63 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Aptomat 2P 100A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Aptomat 2P 60A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Aptomat 1P 30A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt Aptomat 1P 16A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 475 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 305 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 185 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 105 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 83 | Lắp đặt ống gen nhựa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 850 | m |
| 84 | Ống PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 85 | Cút PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 86 | Cút PPR ren trongD25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống xả tràn D50 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 89 | Ống PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 90 | Ống PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 91 | Ống PPR D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | 100m |
| 92 | Chếch nhựa PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PPR D40x20x40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 96 | Tê nhựa PPR D20x20x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 97 | Tê nhựa PPR D20x20x20 (ren trong) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 98 | Cút nhựa 90 dộ PPR D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 99 | Cút nhựa PPR D20 (ren trong) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 100 | Côn thu nhựa PPR D40x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Bộ phụ kiện phòng WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Sen tắm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt Vòi chậu rửa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi xịt sàn | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt phễu thu nước INOX D76 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Vòi gạt D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 113 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 116 | Phiến đấu dây điện thoại 10 Pair | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 117 | Cáp điện thoại 5x0,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 118 | Cáp điện thoại 2Px0,5mm2 (cat5) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 119 | Modem quang điện (01 cổng quang; 04 cổng RJ45) và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 120 | Bộ chuyển dữ liệu Switch 6 cổng 10/100/1000 baset và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 121 | Bộ phát sóng Wifi và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Cáp mạng Cat6 UTP | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 123 | Ổ cắm điện thoại và mạng: 01 hạt RJ45; 01 hạt RJ11 (bao gồm đế âm+ mặt) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 124 | Bộ chia tivi 6 có khuyếch đại tiến hiệu bằng điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 125 | Bộ chia 4 tivi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 126 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 127 | Ống luồn PVC D40, phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 128 | Ống luồn PVC D20, phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 129 | Máng ghen nhựa 40x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3,413 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 61,241 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 7,8 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40,037 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp láng trên sê nô mái | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80,014 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 446,532 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 531,798 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 135,124 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 202,687 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 111,68 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,042 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3 | công |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 13,86 | m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80,014 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, sảnh, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80,014 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 206,643 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,884 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 105,005 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 103,299 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 31,826 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 902,832 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 321,759 | m2 |
| 24 | Mài, đánh bóng granitô | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 50,938 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40,037 | m2 |
| 26 | Cửa đi sắt xếp | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,971 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,971 | m2 |
| 28 | Cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20,76 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi (Khóa tay nắm tròn + chốt dọc) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 30 | Cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,51 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 51,27 | m2 |
| 33 | Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 7,8 | m2 |
| 34 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 7,8 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24,721 | m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,633 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch men khô chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,042 | m2 |
| 38 | Ốp tường WC gạch 450x300, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 203,68 | m2 |
| 39 | Hộp điện tổng vỏ kim loại -2 APTOMAT | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Led đi nổi KT 200x200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Hạt công tắc 10A/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 23 | hạt |
| 45 | Hạt công tắc đảo chiều 10A/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hạt |
| 46 | Bảng điện 1 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 47 | Bảng điện 2 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 48 | Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bảng |
| 49 | Bảng điện 4 lỗ đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Bảng điện 2 ổ cắm đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 51 | Bảng điện 1 lỗ đế âm công tác đảo chiều | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Bảng điện + đế âm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 49 | hộp |
| 53 | Lắp đặt Aptomat 2P 50A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Aptomat 2P 30A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt ống gen nhựa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 59 | Ống PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 60 | Cút PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 61 | Cút PPR ren trongD25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống xả tràn D50 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 64 | Ống PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 65 | Ống PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 66 | Ống PPR D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | 100m |
| 67 | Chếch nhựa PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 68 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 69 | Tê nhựa PPR D40x20x40 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Tê nhựa PPR D20x20x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 72 | Tê nhựa PPR D20x20x20 (ren trong) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 73 | Cút nhựa 90 dộ PPR D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 74 | Cút nhựa PPR D20 (ren trong) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 75 | Côn thu nhựa PPR D40x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Bộ phụ kiện phòng WC | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Sen tắm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Vòi chậu rửa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi xịt sàn | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu nước INOX D76 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | Vòi gạt D20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 87 | Ống nhựa PVC D110mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC D76mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC D42mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 90 | Cút nhựa PVC D110mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC D76mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC D42mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 93 | Modem quang điện (01 cổng quang; 04 cổng RJ45) và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 94 | Bộ chuyển dữ liệu Switch 6 cổng 10/100/1000 baset và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 95 | Bộ phát sóng Wifi và phụ kiện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 96 | Cáp mạng Cat6 UTP | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 97 | Ổ cắm điện thoại và mạng: 01 hạt RJ45; 01 hạt RJ11 (bao gồm đế âm+ mặt) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 98 | Bộ chia tivi 6 có khuyếch đại tiến hiệu bằng điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 99 | Bộ chia 4 tivi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 100 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 101 | Máng ghen nhựa 40x20 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| C | NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,166 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp láng trên sê nô mái | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,576 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 55,852 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 223,408 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 21,504 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 86,014 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 61,861 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp bàn bếp | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,179 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,164 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,576 | m2 |
| 11 | Láng sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,576 | m2 |
| 12 | Láng sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,576 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 27,518 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6,582 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 21,752 | m2 |
| 16 | Ốp tường phòng bếp + phòng ăn gạch men 300x450, XM PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 115,04 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16,332 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 5,172 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 142,076 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 114,262 | m2 |
| 21 | Lát gạch gốm 300x300, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 61,861 | m2 |
| 22 | Lát đá granit bàn bếp, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,179 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tủ điện tổng 100x150x100 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt Aptomat 50A | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 28 | Lắp đặt ống gen nhựa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 29 | Hộp nối | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 15 | hộp |
| 30 | Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế nổi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bảng |
| 31 | Bảng điện 2 ổ cắm đế nổi | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 32 | Hạt công tắc 10A/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | hạt |
| 33 | Băng dính cách điện | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cuộn |
| 34 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 35 | Bóng led đui gắn tường 24w/220v | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 14,548 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 14,548 | m2 |
| 3 | Vệ sinh gạch ốp trụ cổng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16,2 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 19,718 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 78,873 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ hoa sắt hàng rào (12 khoang) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 28,657 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,296 | m3 |
| 8 | Trát chân rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,68 | m2 |
| 9 | Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8,038 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 98,591 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 28,657 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường rào | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 157,443 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trụ rào | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,781 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 218,266 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2,538 | m3 |
| 16 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 157,443 | m2 |
| 17 | Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,781 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 387,49 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ nắp tấm đan rãnh | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cấu kiện |
| 20 | Nạo vét + vệ sinh lòng rãnh | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3 | công |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường rãnh | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 42,9 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,115 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 31,2 | m2 |
| 24 | Láng đáy rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,7 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,095 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,082 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,622 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 29 | Đào đất hố ga+ rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3 đất C3 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,075 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót đáy rãnh + hố ga M1000, PC30, đá 4x6 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,984 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | 100m3 |
| 32 | Xây rãnh gạch không nung dày 220 vữa XM M50 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2,933 | m3 |
| 33 | Trát thành rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12,82 | m2 |
| 34 | Láng đáy rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,14 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,476 | m3 |
| 38 | Lắp dựng tấm đan | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi