Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037865-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201033564
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 07:18:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,946,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,904 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 151,08 m2
3 Tháo dỡ vách nhôm kính Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 84,797 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 195,101 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,98 tấn
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 767,906 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 977,332 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 257,438 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 386,156 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 123,26 m2
12 Phá dỡ nền gạch WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30,76 m2
13 Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ, thoát nước mái cũ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 công
14 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 công
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 18,768 m3
16 Xây nâng tường thu hồi bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,323 m3
17 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 205,873 m2
18 Gia công xà gồ thép U100x35x3 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,685 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,685 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 135,147 1m2
21 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4 ly Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,416 100m2
22 Máng xối Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,62 md
23 Sản xuất khung thép đầu hồi thép hộp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,063 tấn
24 Lắp dựng khung thép đầu hồi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,063 tấn
25 Che sườn bằng tôn phẳng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,158 100m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 390,014 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 102,421 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 209,719 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 186,191 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 71,247 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1.613,727 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 709,353 m2
33 Mài, đánh bóng granitô Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 67,442 m2
34 Cửa đi nhôm kính 2, 4 cánh, sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 35,76 m2
35 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 84,16 m2
36 Phụ kiện cửa đi 2,4 cánh (Khóa tay nắm tròn + chốt dọc) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
37 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
38 Cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 31,16 m2
39 Phụ kiện cửa sổ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 151,08 m2
41 Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m2
42 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 24,664 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,653 m3
45 Lát nền, sàn gạch men khô chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30,76 m2
46 Ốp tường WC gạch 450x300, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 199,88 m2
47 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 100,631 m2
48 Máng tôn thu nước dày 0,45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 114 m
49 Thép vuông đặc 14x14 đỡ máng tôn Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 118 kg
50 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,7 100m
51 Lắp đặt phễu thu nước mưa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
53 Lắp đặt Chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
54 Đai giữ ống Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
55 Lắp đặt tủ điện tổng vỏ PVC loại 3 AT Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
56 Lắp đặt tủ điện phòng (TĐ) vỏ PVC loại 1 AT Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
57 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
58 Lắp đặt đèn mắt trâu 12W/220V Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
59 Lắp đặt đèn hắt trần 12W/220V Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
60 Lắp đặt Led đi nổi KT 200x200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
61 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
62 Lắp đặt quạt trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
63 Bóng led đui gắn tường 24w/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
64 Hạt công tắc 10A/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 52 hạt
65 Hạt công tắc đảo chiều 10A/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 hạt
66 Bảng điện 1 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
67 Bảng điện 2 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
68 Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
69 Bảng điện 3 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Bảng điện 4 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
71 Bảng điện 2 ổ cắm đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
72 Bảng điện 1 lỗ đế âm công tác đảo chiều Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Bảng điện + đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 63 hộp
74 Lắp đặt Aptomat 2P 100A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt Aptomat 2P 60A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt Aptomat 1P 30A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
77 Lắp đặt Aptomat 1P 16A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 475 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 305 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 185 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 105 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 35 m
83 Lắp đặt ống gen nhựa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 850 m
84 Ống PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
85 Cút PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
86 Cút PPR ren trongD25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
87 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt ống xả tràn D50 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
89 Ống PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
90 Ống PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
91 Ống PPR D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
92 Chếch nhựa PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Tê nhựa PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Tê nhựa PPR D40x20x40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Cút nhựa PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Tê nhựa PPR D20x20x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
97 Tê nhựa PPR D20x20x20 (ren trong) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
98 Cút nhựa 90 dộ PPR D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
99 Cút nhựa PPR D20 (ren trong) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
100 Côn thu nhựa PPR D40x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt gương soi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Bộ phụ kiện phòng WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
105 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt xí bệt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
107 Lắp đặt chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
108 Lắp đặt Sen tắm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
109 Lắp đặt Vòi chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
110 Lắp đặt vòi xịt sàn Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
111 Lắp đặt phễu thu nước INOX D76 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
112 Vòi gạt D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
113 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
114 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
115 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 160 m
116 Phiến đấu dây điện thoại 10 Pair Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
117 Cáp điện thoại 5x0,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
118 Cáp điện thoại 2Px0,5mm2 (cat5) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 50 m
119 Modem quang điện (01 cổng quang; 04 cổng RJ45) và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
120 Bộ chuyển dữ liệu Switch 6 cổng 10/100/1000 baset và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
121 Bộ phát sóng Wifi và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Cáp mạng Cat6 UTP Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
123 Ổ cắm điện thoại và mạng: 01 hạt RJ45; 01 hạt RJ11 (bao gồm đế âm+ mặt) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
124 Bộ chia tivi 6 có khuyếch đại tiến hiệu bằng điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
125 Bộ chia 4 tivi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
126 Cáp đồng trục RG6 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
127 Ống luồn PVC D40, phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 50 m
128 Ống luồn PVC D20, phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
129 Máng ghen nhựa 40x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40 m
B HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,413 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 61,241 m2
3 Tháo dỡ vách nhôm kính Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40,037 m2
5 Phá dỡ lớp láng trên sê nô mái Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80,014 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 446,532 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 531,798 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 135,124 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 202,687 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 111,68 m2
11 Phá dỡ nền gạch WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30,042 m2
12 Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 công
13 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 13,86 m3
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80,014 m2
16 Láng sê nô, sảnh, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80,014 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 206,643 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,884 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 105,005 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 103,299 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 31,826 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 902,832 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 321,759 m2
24 Mài, đánh bóng granitô Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 50,938 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40,037 m2
26 Cửa đi sắt xếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,971 m2
27 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 9,971 m2
28 Cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20,76 m2
29 Phụ kiện cửa đi (Khóa tay nắm tròn + chốt dọc) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
30 Cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30,51 m2
31 Phụ kiện cửa sổ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 51,27 m2
33 Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m2
34 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 24,721 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,633 m3
37 Lát nền, sàn gạch men khô chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30,042 m2
38 Ốp tường WC gạch 450x300, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 203,68 m2
39 Hộp điện tổng vỏ kim loại -2 APTOMAT Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
40 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
41 Lắp đặt Led đi nổi KT 200x200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
42 Lắp đặt quạt trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
43 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
44 Hạt công tắc 10A/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 23 hạt
45 Hạt công tắc đảo chiều 10A/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 hạt
46 Bảng điện 1 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
47 Bảng điện 2 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
48 Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 bảng
49 Bảng điện 4 lỗ đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Bảng điện 2 ổ cắm đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
51 Bảng điện 1 lỗ đế âm công tác đảo chiều Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Bảng điện + đế âm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 49 hộp
53 Lắp đặt Aptomat 2P 50A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt Aptomat 2P 30A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 160 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 120 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt ống gen nhựa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 120 m
59 Ống PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
60 Cút PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
61 Cút PPR ren trongD25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt ống xả tràn D50 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
64 Ống PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
65 Ống PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
66 Ống PPR D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
67 Chếch nhựa PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Tê nhựa PPR D40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Tê nhựa PPR D40x20x40 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Cút nhựa PPR D25 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
71 Tê nhựa PPR D20x20x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
72 Tê nhựa PPR D20x20x20 (ren trong) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
73 Cút nhựa 90 dộ PPR D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
74 Cút nhựa PPR D20 (ren trong) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
75 Côn thu nhựa PPR D40x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt gương soi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Bộ phụ kiện phòng WC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
80 Lắp đặt xí bệt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
81 Lắp đặt chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
82 Lắp đặt Sen tắm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
83 Lắp đặt Vòi chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
84 Lắp đặt vòi xịt sàn Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt phễu thu nước INOX D76 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Vòi gạt D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
87 Ống nhựa PVC D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
88 Ống nhựa PVC D76mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
89 Ống nhựa PVC D42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
90 Cút nhựa PVC D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Cút nhựa PVC D76mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Cút nhựa PVC D42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Modem quang điện (01 cổng quang; 04 cổng RJ45) và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
94 Bộ chuyển dữ liệu Switch 6 cổng 10/100/1000 baset và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
95 Bộ phát sóng Wifi và phụ kiện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
96 Cáp mạng Cat6 UTP Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40 m
97 Ổ cắm điện thoại và mạng: 01 hạt RJ45; 01 hạt RJ11 (bao gồm đế âm+ mặt) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
98 Bộ chia tivi 6 có khuyếch đại tiến hiệu bằng điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
99 Bộ chia 4 tivi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
100 Cáp đồng trục RG6 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
101 Máng ghen nhựa 40x20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40 m
C NHÀ BẾP ĂN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,166 100m2
2 Phá dỡ lớp láng trên sê nô mái Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,576 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 55,852 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 223,408 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 21,504 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 86,014 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 61,861 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp bàn bếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,179 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,164 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,576 m2
11 Láng sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,576 m2
12 Láng sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,576 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 27,518 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6,582 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 21,752 m2
16 Ốp tường phòng bếp + phòng ăn gạch men 300x450, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 115,04 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16,332 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,172 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 142,076 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 114,262 m2
21 Lát gạch gốm 300x300, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 61,861 m2
22 Lát đá granit bàn bếp, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,179 m2
23 Lắp đặt tủ điện tổng 100x150x100 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
24 Lắp đặt Aptomat 50A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 45 m
28 Lắp đặt ống gen nhựa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 80 m
29 Hộp nối Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
30 Bảng điện 2 lỗ + 1 ổ cắm đế nổi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 bảng
31 Bảng điện 2 ổ cắm đế nổi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
32 Hạt công tắc 10A/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 hạt
33 Băng dính cách điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
34 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 36w/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
35 Bóng led đui gắn tường 24w/220v Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
36 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
37 Lắp đặt quạt trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14,548 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14,548 m2
3 Vệ sinh gạch ốp trụ cổng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 19,718 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 78,873 m2
6 Cạo rỉ hoa sắt hàng rào (12 khoang) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 28,657 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,296 m3
8 Trát chân rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,68 m2
9 Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8,038 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 98,591 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 28,657 m2
12 Phá lớp vữa trát tường rào Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 157,443 m2
13 Phá lớp vữa trát trụ rào Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,781 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 218,266 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2,538 m3
16 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 157,443 m2
17 Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,781 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 387,49 m2
19 Tháo dỡ nắp tấm đan rãnh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 39 cấu kiện
20 Nạo vét + vệ sinh lòng rãnh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 công
21 Phá lớp vữa trát tường rãnh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,9 m2
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,115 m3
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 31,2 m2
24 Láng đáy rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,7 m2
25 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,095 100m2
26 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,082 tấn
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,622 m3
28 Lắp dựng tấm đan Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
29 Đào đất hố ga+ rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3 đất C3 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m3
30 Bê tông lót đáy rãnh + hố ga M1000, PC30, đá 4x6 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,984 m3
31 Đắp đất rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m3
32 Xây rãnh gạch không nung dày 220 vữa XM M50 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2,933 m3
33 Trát thành rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,82 m2
34 Láng đáy rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
35 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m2
36 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,19 tấn
37 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,476 m3
38 Lắp dựng tấm đan Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->