Gói thầu: gói thầu số 3 : Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3 : Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kết dư ngân sách huyện năm 2018(đợt 1) cho các đơn vị trường học thuộc huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 11:15:00 đến ngày 2020-10-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,400,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng >1m. sâu >1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 12,98 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 7,8227 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Tại Chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 9,002 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 2,3255 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 4,024 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,357 | m3 |
| 8 | kẻ ron | Tại Chương V | 20 | m |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 4,445 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 1,9505 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,7695 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 2,632 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,2704 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,0098 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,1554 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0697 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3503 | tấn |
| 20 | Lát nền. sàn gạch ceramic 250x250mm- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 40,9 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ. cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 85,27 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 3,094 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 3,094 | m2 |
| 24 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,094 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 1,068 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,2136 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0269 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1354 | tấn |
| 29 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 15,78 | m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 1,974 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,2632 | 100m2 |
| 32 | Trát xà dầm. vữa XM M100. PCB40 | Tại Chương V | 19,74 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0234 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2022 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,9327 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Tại Chương V | 0,1503 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0588 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0286 | tấn |
| 39 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M100. PCB40 | Tại Chương V | 15,03 | m2 |
| 40 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 6,15 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Tại Chương V | 6,15 | m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 9,9671 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 0,4844 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 3,062 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm. vữa XM M100. PCB40 | Tại Chương V | 3,36 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 83,082 | m2 |
| 47 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 83,7569 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 164,711 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Tại Chương V | 50,55 | m2 |
| 50 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 83,082 | m2 |
| 51 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 132,179 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Tại Chương V | 12,64 | m2 |
| 53 | Cừa đi nhôm kính hệ 700 kính mờ 5ly (chia ô vuông) | Tại Chương V | 4 | m2 |
| 54 | Cừa đi nhôm kính hệ 700 kính mờ 5ly (không chia ô vuông) | Tại Chương V | 8,64 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu đỏ dày 4.2zem | Tại Chương V | 0,4958 | 100m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,3346 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,3346 | tấn |
| 58 | Bulong nở D8 | Tại Chương V | 24 | Cái |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 24,52 | 1m2 |
| 60 | Tay vịn inox tròn D42x1.2 | Tại Chương V | 4 | M |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 0,75 | 100m2 |
| 62 | Đắp đất màu trồng cây | Tại Chương V | 0,1995 | m3 |
| 63 | Lắp đèn HQ đơn 1.2m 1x40W 220V | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đèn compact 20W | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 65 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Tại Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp công tắc âm 1 cực 16A-250V | Tại Chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt bộ ngắt điện tự động MCB 2P 20A | Tại Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2.3.4 lỗ | Tại Chương V | 6 | hộp |
| 69 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 72 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x1.5mm2 | Tại Chương V | 130 | m |
| 73 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x2.5mm2 | Tại Chương V | 50 | m |
| 74 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x5mm2 | Tại Chương V | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 60 | m |
| 76 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 2 | Cuộn |
| 77 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | Tại Chương V | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt xí xổm | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Lavabo | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi đồng | Tại Chương V | 20 | bộ |
| 81 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Tại Chương V | 0,38 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa D90 x D42 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa D27 x D21 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt y nhựa D114 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt khuỷu 90o D42 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt khuỷu 90o D34 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt khuỷu 90o D27 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt khuỷu 90o D21 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt khuỷu 45o D114 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm | Tại Chương V | 17 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x34mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm | Tại Chương V | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt khóa nhựa D27 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt van phao D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm | Tại Chương V | 24 | cái |
| 107 | Băng keo non | Tại Chương V | 5 | Cuộn |
| 108 | Keo dán | Tại Chương V | 1 | Kg |
| 109 | Motor 1HP | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 110 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng >1m. sâu >1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 36,9067 | 1m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Tại Chương V | 9,2267 | m3 |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6. M100. XM PCB40 | Tại Chương V | 2,976 | m3 |
| 113 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 0,392 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 6,7896 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,1254 | m3 |
| 116 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Tại Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 117 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 7,84 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 40,296 | m2 |
| 119 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 1,0332 | m3 |
| 120 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Tại Chương V | 0,0779 | tấn |
| 121 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Tại Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 10 | cái |
| 123 | Rách sứ | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Tắc kê dắt 10 phân | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 125 | Lắp đặt dây đơn CV 1x11mm2 (tạm tính) | Tại Chương V | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm | Tại Chương V | 0,453 | 100m |
| 127 | Lắp đặt van đồng 34mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt nút bịt D34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt van đồng 1 chiều 34mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa D34x27 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt nối ren ngoài đồng D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt van phao cầu D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Tại Chương V | 7,9922 | tấn |
| 135 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 7,0742 | 1000v |
| 136 | Bốc xếp xuống gạch ốp. lát các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,6609 | 1000v |
| 137 | Bốc xếp xuống gạch ốp. lát các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,8612 | 1000v |
| 138 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 1,8431 | m3 |
| 139 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 1,5048 | tấn |
| 140 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Tại Chương V | 2,0951 | 10 tấn/1km |
| 141 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (2 km đường loại 3; 7km đường loại 1) | Tại Chương V | 12,5498 | 10 tấn/1km |
| 142 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Tại Chương V | 88,3727 | 10 tấn/1km |
| 143 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 2) | Tại Chương V | 1,2432 | 10m³/1km |
| 144 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (8km đường loại 2) | Tại Chương V | 9,9454 | 10m³/1km |
| B | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 4,228 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Tại Chương V | 1,4093 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 1,7343 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 1,436 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 2,4538 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 1,032 | m3 |
| 7 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,1032 | 100M2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0222 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,184 | tấn |
| 10 | Lát nền. sàn gạch ceramic 250x250mm- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 12,765 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ. cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 40,8 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch ceramic 100x250mm- Tiết diện gạch ≤ 0.036m2 | Tại Chương V | 2,55 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 3,02 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 3,02 | m2 |
| 15 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,02 | m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,6 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0218 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0725 | tấn |
| 20 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 | Tại Chương V | 9 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,774 | m3 |
| 22 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,1161 | 100M2 |
| 23 | Trát xà dầm. vữa xi măng Mác 75 | Tại Chương V | 11,61 | M2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0211 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1329 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 0,6553 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Tại Chương V | 0,1223 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0418 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0183 | tấn |
| 30 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa mác 75 | Tại Chương V | 13,636 | M2 |
| 31 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 2,496 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Tại Chương V | 4,992 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 5,3523 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,188 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 46,38 | m2 |
| 36 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 43,64 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 84,08 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Tại Chương V | 30,97 | m2 |
| 39 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 52,62 | m2 |
| 40 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 62,43 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Tại Chương V | 8,28 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 (kính mờ 5ly ko chia ô) | Tại Chương V | 6,48 | M2 |
| 43 | Cửa sổ lật nhôm kính hệ 700 kính mờ 5ly | Tại Chương V | 1,8 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4.2zem | Tại Chương V | 0,1755 | 100m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1102 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1102 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 7,02 | 1m2 |
| 48 | Trần tole lạnh dày 2.7z + khung trần | Tại Chương V | 10,96 | M2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 0,5285 | 100m2 |
| 50 | Lắp đèn compact 20W | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 51 | Lắp công tắc âm 1 cực 16A-250V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt bộ ngắt điện tự động MCB 2P 10A | Tại Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm 2.3.4 lỗ | Tại Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 57 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x1.5mm2 | Tại Chương V | 80 | m |
| 58 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x2.5mm2 | Tại Chương V | 30 | m |
| 59 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x5mm2 | Tại Chương V | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 30 | m |
| 61 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 2 | Cuộn |
| 62 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Lavabo | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo. đường kính ống 114mm | Tại Chương V | 0,082 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo. đường kính ống 60mm | Tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo. đường kính ống 34mm | Tại Chương V | 0,045 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo. đường kính ống 27mm | Tại Chương V | 0,155 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo. đường kính ống 21mm | Tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa D90 x D42 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa D27 x D21 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt co lơi PVC D114 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa PVC D34 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt co PVC D34x27mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van PVC D21 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt van PVC D27 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt van PVC D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp nút bịt PVC D21 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp nút bịt PVC D27 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 92 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng >1m. sâu >1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 18,4533 | 1m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Tại Chương V | 4,6133 | m3 |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6. M100. XM PCB40 | Tại Chương V | 1,488 | m3 |
| 95 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 0,196 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 3,3948 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 0,5627 | m3 |
| 98 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Tại Chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 99 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 3,92 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 20,148 | m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,5166 | m3 |
| 102 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Tại Chương V | 0,039 | tấn |
| 103 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Tại Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 104 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 5 | cái |
| 105 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Tại Chương V | 3,2086 | tấn |
| 106 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 3,5615 | 1000v |
| 107 | Bốc xếp xuống gạch ốp. lát các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,2063 | 1000v |
| 108 | Bốc xếp xuống gạch ốp. lát các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,4121 | 1000v |
| 109 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,3859 | m3 |
| 110 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Tại Chương V | 0,6783 | tấn |
| 111 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Tại Chương V | 5,3305 | 10 tấn/1km |
| 112 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (2 km đường loại 3; 7km đường loại 1) | Tại Chương V | 6,1104 | 10 tấn/1km |
| 113 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Tại Chương V | 43,0275 | 10 tấn/1km |
| 114 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 2) | Tại Chương V | 0,4164 | 10m³/1km |
| 115 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (8km đường loại 2) | Tại Chương V | 3,3312 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi