Gói thầu: Gói thầu số 11: xây lắp Sửa chữa đường dây 35kV lộ 371, 372-E27.1 và các nhánh rẽ; sửa chữa, thay kết cấu, thiết bị dàn TBA: Ao Sen, Thôn Hạ 2, Dương Lôi 2, Từ Sơn 6, Viềng Lớn, Tương Giang 1, 2, 3, 11B, Xóm 4, Xóm Nguyễn, Đồng Lẹt, Tam Sơn 2, 7, 8. TX Từ Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021328-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 11: xây lắp Sửa chữa đường dây 35kV lộ 371, 372-E27.1 và các nhánh rẽ; sửa chữa, thay kết cấu, thiết bị dàn TBA: Ao Sen, Thôn Hạ 2, Dương Lôi 2, Từ Sơn 6, Viềng Lớn, Tương Giang 1, 2, 3, 11B, Xóm 4, Xóm Nguyễn, Đồng Lẹt, Tam Sơn 2, 7, 8. TX Từ Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201020891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 08:08:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,815,586,202 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư A cấp phần đường dây trung thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện)
1 Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV Vật tư A cấp 4 bộ 3 pha
2 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer Vật tư A cấp 11 bộ 3 pha
3 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 Vật tư A cấp 155 chuỗi
4 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 Vật tư A cấp 118 chuỗi
5 Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 Vật tư A cấp 141 chuỗi
6 Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm Vật tư A cấp 238 quả
7 Rải căng dây dẫn AC-70/11 Vật tư A cấp 1,611 km
8 Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-150 Vật tư A cấp 99 bộ
B Phần xây lắp đường dây trung thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện)
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 TCVN5847_2016 14 cái
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 TCVN5847_2016 2 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-20-190-13 TCVN5847_2016 4 cái
4 Bộ giá treo chống sét sừng mạ kẽm nhúng nóng 20 bộ
5 Bộ xà đỡ chống sét sừng mạ kẽm nhúng nóng 13 bộ
6 Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-35 mạ kẽm nhúng nóng 23 bộ
7 Bộ xà X1FD-35 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
8 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35 mạ kẽm nhúng nóng 11 bộ
9 Bộ xà X3FD-35 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Bộ xà X5FD-35 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
11 Bộ xà XQ3F-35 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
12 Bộ xà XQ3FD-35 mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
13 Bộ xà quay néo dây rẽ nhánh cột ly tâm đúp sứ đứng XQ4FD-35 mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
14 Bộ xà X5FD-35c mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
15 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-35 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
16 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
17 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 14m GC2-14 mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
18 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 20m GC2-20 mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
19 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 mạ kẽm nhúng nóng 12 bộ
20 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 mạ kẽm nhúng nóng 36 bộ
21 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 mạ kẽm nhúng nóng 8 bộ
22 Căng lại dây dẫn AC-50 cũ 0,915 km
23 Căng lại dây dẫn AC-70 cũ 2,589 km
24 Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ 1,611 km
25 Hạ thu hồi sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm 210 quả
26 Hạ thu hồi chuỗi sứ néo 4 bát cũ 439 chuỗi
27 Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV cũ 2 chuỗi
28 Hạ thu hồi chống sét van 35kV cũ 11 bộ
29 Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn 37 bộ
30 Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp 4 bộ
31 Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ 14 cột
32 Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 14m cũ 2 cột
33 Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 20m cũ 4 cột
34 Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ 29,9 tấn
35 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ 4,18 tấn
36 Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ 12,095 tấn
37 Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ 0,4446 tấn
38 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 theo chương V - HSMT 36 đầu
39 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 theo chương V - HSMT 12 đầu
40 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 theo chương V - HSMT 27 đầu
41 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-185 theo chương V - HSMT 18 đầu
42 Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang 20 Vị trí
C Phần xây dựng đường dây trung thế
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 4 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2A 5 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2C 1 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3A 2 móng
5 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 12 bộ
D Phần thí nghiệm đường dây trung thế
1 Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông 12 vị trí
E Phần xây lắp tuyến cáp ngầm (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện)
1 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x70mm2 lên cột 8 m
2 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x120mm2 lên cột 42 m
3 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x240mm2 lên cột 99 m
4 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x300mm2 lên cột 26 m
5 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x70mm2 theo chương V - HSMT 1 đầu
6 Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 35kV-3x120mm2 theo chương V - HSMT 7 đầu
7 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x185mm2 theo chương V - HSMT 1 đầu
8 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x240mm2 theo chương V - HSMT 9 đầu
9 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x300mm2 theo chương V - HSMT 2 đầu
F Vật tư A cấp phần trạm biến áp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện)
1 Lắp cầu dao cách ly liên động, cầu dao phụ tải 3 pha điện áp ≤ 35kV lên cột Vật tư A cấp 6 bộ 3 pha
2 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 Vật tư A cấp 366 m
3 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van Vật tư A cấp 70 m
4 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp Vật tư A cấp 16 m
5 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE Vật tư A cấp 12 m
6 Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp Vật tư A cấp 60 quả
7 Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-35 trong trạm biến áp Vật tư A cấp 69 quả
8 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc Vật tư A cấp 15 chuỗi
9 Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV Vật tư A cấp 6 bộ
10 Lắp đặt cầu chì tự rơi - 35KV Vật tư A cấp 5 bộ
11 Lắp đặt cầu chì ống PK - 35kV Vật tư A cấp 1 bộ
12 Ghíp bấm thủng rẽ nhánh IPC 95-120 Vật tư A cấp 3 bộ
G Phần xây lắp phần trạm biến áp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện)
1 Bộ xà hãm cổng trên hai cột ly tâm hình P tim cột 2,8m; sứ đứng XHCF-35-2,8 mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
2 Bộ xà hãm cổng trên hai cột ly tâm hình P tim cột 3,0m; sứ néo XHCF-35-3,0 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
3 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột trạm biến áp Li tâm tim 2,8m mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
4 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột trạm biến áp Li tâm tim 3,0m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
5 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 10m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
6 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
7 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV và CSV TBA trên 2 cột li tâm tim cột 3,0m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
8 Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp trên 2 cột li tâm tim cột 2,8m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
9 Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp trên 2 cột li tâm tim cột 3,0m mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
10 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV và CSV TBA trên 2 cột li tâm tim cột 2,8m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
11 Bộ xà bắt tay thao tác cầu dao liên động 35kV mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
12 Giá và cô li ê đỡ máy biến áp trên 2 cột Li tâm tim 2,8m mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
13 Giá và cô li ê đỡ máy biến áp trên 2 cột Li tâm tim 3,0m mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
14 Giá đỡ tủ điện 0,4kV mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
15 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp mạ kẽm nhúng nóng 8 bộ
16 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 mạ kẽm nhúng nóng 16 bộ
17 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
18 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 32 quả
19 Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên cột 1 máy
20 Tháo hạ MBA 400kVA-35/0,4kV trên cột 2 máy
21 Tháo hạ MBA 560kVA-35/0,4kV trên cột 2 máy
22 Lắp đặt lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV lên cột 1 máy
23 Lắp đặt lại máy biến áp 400kVA-35/0,4kV lên cột 2 máy
24 Lắp đặt lại máy biến áp 560kVA-35/0,4kV lên cột 2 máy
25 Tháo hạ thu hồi cầu dao liên động 35kV trong trạm 5 bộ
26 Tháo hạ, thu hồi cầu chì SI, cầu chì PK-35kV trong trạm 2 bộ
27 Hạ và lắp đặt lại cầu chì SI-35kV cũ 3 bộ
28 Tháo hạ và lắp lại chống sét van 35kV trong TBA 12 bộ
29 Hạ thu hồi dây nhôm AC-50/8 trong trạm biến áp 66 m
30 Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 trong trạm biến áp 309 m
31 Tháo hạ và lắp đặt lại tủ điện phân phối 0,4kV trên cột 4 tủ
32 Hạ thu hồi sứ đứng PI-45 cũ đỡ ghế cách điện mặt đất 52 quả
33 Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm 87 quả
34 Tháo hạ, thu hồi bộ xà lệch néo dây đỉnh trạm trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg 1 bộ
35 Tháo hạ, thu hồi bộ xà hãm cổng trên hai cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 140kg 3 bộ
36 Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ sứ trung gian, cầu chì ...trên 2 cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 50kg 17 bộ
37 Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ tay thao tác cầu dao trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg 4 bộ
38 Tháo hạ, thu hồi giá đỡ tủ điện, thang sắt trạm biến áp trọng lượng ≤ 50kg 12 bộ
39 Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ tay thao tác cầu dao trong nhà trọng lượng ≤ 50kg 1 bộ
40 Hạ thu hồi giá và côliê đỡ máy biến áp <320kg trên 2 cột ly tâm hình P 4 bộ
41 Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao, trọng lượng ≤ 230kg 8 bộ
42 Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao mặt đất, trọng lượng ≤ 50kg 1 bộ
43 Tháo hạ, thu hồi bộ giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 15kg 5 bộ
44 Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 84 m
45 Hạ thu hồi cáp hạ thế Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 16 m
46 Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 cũ 4 m
47 Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 cũ 182 m
48 Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 cũ 84 m
49 Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn xuất tuyến từ tủ phân phối XLPE4A70 7 m
50 Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn xuất tuyến từ tủ phân phối XLPE4A95 28 m
51 Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn xuất tuyến từ tủ phân phối XLPE4A120 112 m
52 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ 3,61 tấn
53 Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ 1,668 tấn
54 Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ 0,0129 tấn
55 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 3 đầu
56 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 84 đầu
57 Ép đầu cốt đồng M-35 306 đầu
58 Ép đầu cốt đồng M-95 8 đầu
59 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA 95 m
60 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp mặt máy biến áp, cáp xuất tuyến hạ áp 20 m
61 Lạt nhựa 450mm 700 cái
62 Băng dính cách điện 80 Cuộn
63 Nắp chụp ty sứ cao thế MBA 45 cái
64 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 33 cái
65 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 33 cái
66 Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI 9 bộ
67 Chụp bảo vệ chống sét van 45 bộ
68 Chụp bảo vệ kẹp quai 24 bộ
69 Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì 12 hệ thống
70 Biển báo an toàn 13 cái
71 Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV 10 bình
72 Ghế và bệ ghế thao tác cầu dao 35kV mặt đất 1 cái
H Phần thí nghiệm trạm biến áp
1 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA; đến 35kV, có 2 cuộn dây 5 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->