Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:47:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,760,019,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG - SỐ 5,6 (02 NHÀ) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (bậc 3/7) | Xem chương V | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái (bậc 3/7) | Xem chương V | 4 | công |
| 3 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột (90%) | Xem chương V | 1.894,885 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10%) | Xem chương V | 421,086 | m2 |
| 5 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên xà dầm, trần (90%) | Xem chương V | 828,096 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 184,021 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 5,267 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên sê nô mái | Xem chương V | 71,812 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 11,439 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 14,597 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 14,597 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 14,597 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (10%) | Xem chương V | 87,188 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (10%) | Xem chương V | 123,354 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 (10%) | Xem chương V | 92,01 | m2 |
| 16 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 71,812 | m2 |
| 17 | Quét flinkote chống thấm sê nô, mái sảnh | Xem chương V | 71,812 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 871,88 | 1m2 |
| 19 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2.153,64 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Xem chương V | 5,267 | 100m2 |
| 21 | Lan can INOX ngoài hành lang | Xem chương V | 218,76 | kg |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=90mm | Xem chương V | 0,93 | 100m |
| 23 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 26 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 72 | cái |
| 27 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 144 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 120 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 240 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 1.000 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 1.000 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 24 | bảng |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 38 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chương V | 60 | đế |
| 39 | Đèn led 18W | Xem chương V | 52 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp trần 75W | Xem chương V | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Xem chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 48 | cái |
| 46 | Tủ điện 250x180x100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 12 | hộp |
| B | NHÀ BAN GIÁM HIỆU + SÂN KHẤU (NHÀ HIỆU BỘ-SỐ 7 + SÂN KHẤU-SỐ 8: 01 NHÀ) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (bậc 3/7) | Xem chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái (bậc 3/7) | Xem chương V | 2 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột (90%) | Xem chương V | 1.158,712 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10%) | Xem chương V | 128,746 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần (95%) | Xem chương V | 459,635 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (5%) | Xem chương V | 24,191 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 71,669 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 113,584 | m2 |
| 9 | Phá dỡ gạch lát nền sân khấu ngoài trời | Xem chương V | 10,752 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông lót nền | Xem chương V | 1,075 | m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 6,74 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 6,119 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 6,119 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 6,119 | m3 |
| 15 | Mài granitô cầu thang, tam cấp | Xem chương V | 25,2 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,075 | m3 |
| 17 | Lát nền sân khấu, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,752 | m2 |
| 18 | Xây cơi lan can hành lang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,14 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (10%) | Xem chương V | 53,074 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (10%) | Xem chương V | 76,308 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 (5%) | Xem chương V | 24,193 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 71,669 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 71,669 | m2 |
| 24 | Lát đá mặt lan can, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,517 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 530,74 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.246,94 | 1m2 |
| 27 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa | Xem chương V | 64,4 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 31,824 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 49,56 | m2 |
| 30 | Sản xuất khuôn cửa đi, cửa sổ khung sắt | Xem chương V | 234,2 | m |
| 31 | Khóa | Xem chương V | 6 | cái |
| 32 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 64,4 | 1m2 |
| 33 | Sơn cửa thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 163,468 | 1m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 113,584 | m2 cấu kiện |
| 35 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Xem chương V | 28,344 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 28,344 | 1m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=90mm | Xem chương V | 0,62 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Xem chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Xem chương V | 16 | cái |
| 41 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 64 | cái |
| 42 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 128 | cái |
| 43 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 280 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 450 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 450 | m |
| 48 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 31 | bảng |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 11 | cái |
| 51 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chương V | 44 | đế |
| 52 | Đèn Compac | Xem chương V | 18 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn ốp trần 75W | Xem chương V | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 8 | cái |
| 60 | Hộp điều tốc quạt trần (tận dụng quạt cũ lắp đặt lại) | Xem chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 10 | cái |
| 62 | Tủ điện 250x180x100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 9 | hộp |
| C | NHÀ NỘI TRÚ 5 PHÒNG - SỐ 15: 01 NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (bậc 3/7) | Xem chương V | 0,5 | công |
| 2 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái (bậc 3/7) | Xem chương V | 0,5 | công |
| 3 | cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột (70%) | Xem chương V | 417,644 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (30%) | Xem chương V | 178,99 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần (70%) | Xem chương V | 29,026 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30%) | Xem chương V | 12,44 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 25,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 1,721 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên sê nô mái | Xem chương V | 12,707 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,042 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 3,796 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 3,796 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 3,796 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (30%) | Xem chương V | 36,503 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (30%) | Xem chương V | 142,486 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 (30%) | Xem chương V | 12,44 | m2 |
| 17 | Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 125 | Xem chương V | 12,707 | m2 |
| 18 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 12,707 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 121,677 | 1m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 516,42 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Xem chương V | 1,721 | 100m2 |
| 22 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 24 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,324 | tấn |
| 25 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,324 | tấn |
| 26 | Thi công trần tôn | Xem chương V | 109,95 | m2 |
| 27 | Thay kính Panô bị vỡ, kính trắng dày 5mm | Xem chương V | 1 | m2 |
| 28 | Cửa sổ nhôm | Xem chương V | 0,36 | m2 |
| 29 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa | Xem chương V | 51,6 | m2 |
| 30 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 51,6 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 25,8 | m2 cấu kiện |
| 32 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Xem chương V | 13,375 | m2 |
| 33 | Sơn hoa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 6,688 | 1m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=90mm | Xem chương V | 0,212 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 38 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 36 | cái |
| 39 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 72 | cái |
| 40 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 103 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 90 | m |
| 46 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 5 | bảng |
| 47 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 20 | bảng |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chương V | 25 | đế |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 10 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn ốp trần 75W | Xem chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 55 | Tủ điện 250x180x100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 5 | hộp |
| D | NHÀ NỘI TRÚ 3 PHÒNG - SỐ 11: 01 NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (bậc 3/7) | Xem chương V | 0,5 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột (30%) | Xem chương V | 127,935 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | Xem chương V | 298,515 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 6,704 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,511 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 0,852 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,172 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 4,67 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 4,67 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 4,67 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 6,704 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 67,832 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (70%) | Xem chương V | 63,577 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (70%) | Xem chương V | 234,937 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 90,824 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 335,624 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Xem chương V | 0,852 | 100m2 |
| 19 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 21 | Gia công xà gồ, dầm trần thép | Xem chương V | 0,338 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Xem chương V | 0,338 | tấn |
| 23 | Thi công trần tôn | Xem chương V | 50,37 | m2 |
| 24 | Thay kính Panô bị vỡ, kính trắng dày 5mm | Xem chương V | 0,5 | m2 |
| 25 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa | Xem chương V | 25,92 | m2 |
| 26 | Sơn cửa sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 25,92 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 12,96 | m2 cấu kiện |
| 28 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 29 | Sơn hoa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,52 | 1m2 |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 11 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 39 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 66 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 66 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 1 | bảng |
| 36 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 12 | bảng |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chương V | 13 | đế |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Tủ điện 250x180x100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 3 | hộp |
| E | NHÀ NỘI TRÚ 3 PHÒNG - SỐ 12: 01 NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (bậc 3/7) | Xem chương V | 0,5 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột (30%) | Xem chương V | 126,073 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | Xem chương V | 189,11 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 5,887 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,454 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 0,776 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,118 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 3,026 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 3,026 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 3,026 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 5,887 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 59,662 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (70%) | Xem chương V | 62,076 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (70%) | Xem chương V | 232,092 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 88,68 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 331,56 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Xem chương V | 0,776 | 100m2 |
| 19 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 21 | Gia công xà gồ, dầm trần thép | Xem chương V | 0,338 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Xem chương V | 0,338 | tấn |
| 23 | Thi công trần tôn | Xem chương V | 48,45 | m2 |
| 24 | Thay kính Panô bị vỡ, kính trắng dày 5mm | Xem chương V | 0,5 | m2 |
| 25 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa | Xem chương V | 25,92 | m2 |
| 26 | Sơn cửa sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 25,92 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 12,96 | m2 cấu kiện |
| 28 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Xem chương V | 5,76 | m2 |
| 29 | Sơn hoa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,88 | 1m2 |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 11 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 39 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 66 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 66 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 1 | bảng |
| 36 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 12 | bảng |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chương V | 13 | đế |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Tủ điện 250x180x100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 3 | hộp |
| F | NHÀ BẾP - SỐ 18: 01 NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 0,796 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Xem chương V | 0,465 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m (10%) | Xem chương V | 0,015 | tấn |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,146 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép (10%) | Xem chương V | 0,032 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,319 | tấn |
| 7 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên xà gồ, vì kèo thép | Xem chương V | 50 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép- 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Xem chương V | 0,796 | 100m2 |
| 10 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| G | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | Xem chương V | 0,265 | tấn |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (90%) | Xem chương V | 331,677 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng phụ | Xem chương V | 7,92 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10%) | Xem chương V | 36,853 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 31,939 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 3,92 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 33 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 33 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 5,323 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,744 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,846 | m3 |
| 12 | Xây tường, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,458 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,556 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,04 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,35 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,184 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,028 | m3 |
| 18 | Đắp đấu đầu trụ | Xem chương V | 44 | cột |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 422,058 | m2 |
| 20 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Xem chương V | 753,734 | 1m2 |
| 21 | Gia công cổng sắt | Xem chương V | 0,262 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt | Xem chương V | 11,31 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 5,655 | 1m2 |
| 24 | Phá dỡ bể nước | Xem chương V | 10,072 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 10,1 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem chương V | 10,1 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,5 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 25 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Xem chương V | 1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 10m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 31 | Vét bùn mó nước | Xem chương V | 1,5 | m3 |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi