Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Cam Ranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Cam Ranh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:16:00 đến ngày 2020-10-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,797,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| B | Móng MT-1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m: Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4- Vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,16 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | m3 |
| C | Đào rãnh tiếp địa cần đèn | |||
| 1 | Đào hào hào cáp, hào tiếp địa bẳng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,81 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,81 | m3 |
| D | Đào rãnh tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Đào hào hào cáp, hào tiếp địa bẳng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,47 | m3 |
| E | Hoàn trả mặt bằng hiện trạng do đào hào tiếp địa | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| F | Phần lắp đặt hệ thống chiếu sáng | |||
| G | Cột đèn bê tông cốt thép | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m - 2.5KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m - 3.0KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8,5m - 4.3KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| H | Cần đèn | |||
| 1 | Cần đèn CĐ-1M-5-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 2 | Cần đèn CĐ-1M-5-8GG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cần đèn CĐ-1M-5-8GC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cần đèn CĐ-1M-5-10Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cần đèn CĐ-1M-5-12Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cần đèn CĐ-1,2M-10-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Cần đèn CĐ-1,2M-10-10Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cần đèn CĐ-1,5M-10-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 9 | Cần đèn CĐ-1,5M-10-8GC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cần đèn CĐ-2,1M-10-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Cần đèn CĐ-2,1M-10-8GC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cần đèn CĐ-2,1M-10-10Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Cần đèn CĐ-2,1M-10-12Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Cần đèn CĐ-2,1M-10-14Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Cần đèn CĐ-3,6M-10-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Cần đèn CĐ-3,6M-10-8Đ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Cần đèn CĐ-3,6M-10-8GC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cần đèn CĐ-3,6M-15-8GC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cần đèn CĐ-3,6M-15-10Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| I | Đánh số cột | |||
| 1 | Đánh số cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cột |
| J | Đèn chiếu sáng đường phố | |||
| 1 | Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m - Đèn led chiếu sáng đường phố 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m - Đèn led chiếu sáng đường phố 90W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| K | Tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa cột đèn bê tông LR-2-8(10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Tiếp địa cột đèn bê tông LR-2-LC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 3 | Dây tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-8(10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Dây tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-LC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Dây tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Dây tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Dây tiếp địa tủ điện TĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR-8L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR-8L-LC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Dây tiếp địa lặp lại LR0-L-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Dây tiếp địa lặp lại LR0-L-LC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Dây tiếp địa lặp lại LR0-L-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Chi phí vận chuyển cấu kiện bằng ô tô: Cột bê tông, cần đèn, tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| L | Dây điện, cáp điện đường dây trên không | |||
| 1 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, loại cáp vặn xoắn LV-ABC-3x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,23 | 100m |
| 2 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, loại cáp vặn xoắn LV-ABC-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7 | 100m |
| 3 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, loại cáp vặn xoắn LV-ABC-2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | 100m |
| 4 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, loại cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | 100m |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, loại cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | 100m |
| 6 | Khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 7 | Khóa đỡ rẽ dây dẫn ĐR-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 10 | Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn Ø65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| 16 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 17 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| M | Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 2 | Aptomat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-8G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-14Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cáp LV-ABC-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 10 | Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 11 | Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-3x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 12 | Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn Ø85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Kẹp cáp đồng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cuộn |
| 20 | Kẹp ống KE-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Nút loe NL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Kẹp ống KE-65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 23 | Nút loe NL-65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 25 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi