Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Lý Nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Lý Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 08:33:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,513,750,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SC lưới điện hạ thế sau TBA Nhân Hậu 4, 8, 14, 17 và TBA Vĩnh Trụ 5, 7, Mạc Hạ 2, 4, 8 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 1.215 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 2.092 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 428 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 1.020 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 1.103 | m |
| 6 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 1,172 | Km |
| 7 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 2,019 | Km |
| 8 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,412 | Km |
| 9 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,979 | Km |
| 10 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 1,057 | Km |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 61 | bộ |
| 12 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 321 | Cái |
| 13 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 234 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f16 | Như chương V | 234 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 295 | Cái |
| 16 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 2.257 | Cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 292 | cái |
| 18 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 227 | m |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 160 | m |
| 20 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 217 | m |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 80 | m |
| 22 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 7.491 | túi |
| 23 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 756 | cái |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 266 | cái |
| 25 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 2.576 | Cái |
| 26 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 16 | Cái |
| 27 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 8 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-V | Như chương V | 11 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-T | Như chương V | 20 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như chương V | 6 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-1V-4 sứ | Như chương V | 243 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-1T-4 sứ | Như chương V | 217 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ | Như chương V | 10 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 1.904 | quả |
| 35 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 44 | cột |
| 36 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 53 | cột |
| 37 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 38 | Cung cấp Cột PC.I-10-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 39 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 44 | cột |
| 40 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | Như chương V | 37 | cột |
| 41 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 15 | cột |
| 42 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT7,5-160-3 | Như chương V | 44 | móng |
| 43 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 45 | móng |
| 44 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT8,5-190-5 | Như chương V | 2 | móng |
| 45 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MTĐ-LT-8,5-190-4,3 | Như chương V | 4 | móng |
| 46 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MTĐ-LT10-190-5 | Như chương V | 1 | móng |
| 47 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 319 | Cái |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 282 | Cái |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | Như chương V | 9 | Cái |
| 50 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 223 | Cái |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 76 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 70 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 43 | Cái |
| 54 | Tháo hạ dây VX4x95 | Như chương V | 1.147 | m |
| 55 | Tháo hạ dây VX4x70 | Như chương V | 2.019 | m |
| 56 | Tháo hạ dây VX4x50 | Như chương V | 193 | m |
| 57 | Tháo hạ dây VX4x35 | Như chương V | 701 | m |
| 58 | Tháo hạ dây VX2x35 | Như chương V | 392 | m |
| 59 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 0,657 | km |
| 60 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 0,112 | Km |
| 61 | Tháo hạ dây AV25 | Như chương V | 1,089 | Km |
| 62 | Tháo hạ dây AV10 | Như chương V | 0,328 | Km |
| 63 | Tháo hạ dây AC35 | Như chương V | 0,219 | Km |
| 64 | Tháo hạ dây AC16 | Như chương V | 0,913 | Km |
| 65 | Tháo hạ xà hạ thế các loại | Như chương V | 49 | bộ |
| 66 | Tháo hạ sứ các loại | Như chương V | 178 | bộ |
| 67 | Tháo hạ cột >8m bằng thủ công | Như chương V | 18 | Cột |
| 68 | Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 15 | Cột |
| 69 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 68 | Cột |
| B | SC lưới điện hạ thế sau TBA Minh Đức 4, 5, Đạo Lý 5, Nhân Hưng 8 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 230 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 2.759 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 2.213 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 1.429 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 1.288 | m |
| 6 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 0,223 | Km |
| 7 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 2,666 | Km |
| 8 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 2,141 | Km |
| 9 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 1,372 | Km |
| 10 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 1,244 | Km |
| 11 | Tháo hạ căng dây VX4x50 | Như chương V | 1,928 | Km |
| 12 | Tháo hạ căng dây VX4x35 | Như chương V | 0,993 | Km |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 21 | bộ |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 144 | Cái |
| 15 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 464 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f16 | Như chương V | 470 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 144 | Cái |
| 18 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.984 | Cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 268 | cái |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 92 | m |
| 21 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 15 | m |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 38 | m |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 3.690 | cái |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 310 | cái |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 25 | cái |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 792 | Cái |
| 27 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 4 | Cái |
| 28 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 12 | Cái |
| 29 | Cung cấp Đầu cốt AM50 | Như chương V | 4 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như chương V | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 161 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 84 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 8 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 992 | quả |
| 35 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 43 | cột |
| 36 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 23 | cột |
| 37 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 30 | cột |
| 38 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 14 | cột |
| 39 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 37 | cột |
| 40 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 29 | cột |
| 41 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 44 | cột |
| 42 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 155 | cuộn |
| 43 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT7,5-160-3 | Như chương V | 43 | móng |
| 44 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 23 | móng |
| 45 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 30 | móng |
| 46 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-LT8,5-190-5 | Như chương V | 10 | móng |
| 47 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MTĐ-LT8,5-190-5.0 | Như chương V | 2 | móng |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 107 | Cái |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 101 | Cái |
| 50 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 13 | Cái |
| 51 | Tháo đấu tủ tụ bù | Như chương V | 6 | Cái |
| 52 | Tháo đấu tủ tiếp địa | Như chương V | 4 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 51 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 38 | Cái |
| 55 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 12 | Cái |
| 56 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 6 | Cái |
| 57 | Di chuyển hộp tiếp địa | Như chương V | 2 | Cái |
| 58 | Tháo hạ dây VX 4x95 | Như chương V | 17 | m |
| 59 | Tháo hạ dây VX 4x70 | Như chương V | 92 | m |
| 60 | Tháo hạ dây VX 2x35 | Như chương V | 151 | m |
| 61 | Tháo hạ dây AV95 | Như chương V | 618 | m |
| 62 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 7.940 | m |
| 63 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 11.849 | m |
| 64 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 3.487 | m |
| 65 | Tháo hạ dây AV25 | Như chương V | 208 | m |
| 66 | Tháo hạ dây AC25 | Như chương V | 1.862 | m |
| 67 | Tháo hạ Xà hạ thế các loại | Như chương V | 269 | bộ |
| 68 | Tháo hạ sứ các loại | Như chương V | 952 | bộ |
| 69 | Tháo hạ cột >8m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 70 | Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 44 | Cột |
| 71 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 37 | Cột |
| 72 | Tháo hạ cột ≤8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 29 | Cột |
| C | Sửa chữa TBA bị ngập úng Quan Văn 1 - ĐL Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 24kV - ZnO-24 | Như chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/300A-500V (4 lộ XT) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông PC.I-14-190-9,2kN bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNL-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: R1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện | Như chương V | 9 | chuỗi |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty | Như chương V | 22 | quả |
| 9 | Cung cấp Dây dẫn Ac-70/11 mm2 | Như chương V | 306 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây dẫn Ac-70/11 mm2 | Như chương V | 300 | m |
| 11 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A50-70 | Như chương V | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp Biển báo an toàn, số cột | Như chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 100A 27kV 12kA/s Polymer cắt có tải | Như chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp Dây chì cao thế (5A-22kV) | Như chương V | 3 | sợi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-24kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 4 | quả |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc Cu/XLPE/PVC (1x50)mm2-22kV | Như chương V | 22 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 3 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 8 | m |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt đồng M-120mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt đồng M95mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp Đầu cốt đồng M50mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 18 | cái |
| 23 | Cung cấp Đầu cốt đồng M-35mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 10 | cái |
| 24 | Cung cấp Kẹp quai (3 pha) | Như chương V | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp Hotline | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 3 | bộ |
| 28 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 4 | bộ |
| 29 | Cung cấp Ống co nhiệt trung thế D20 | Như chương V | 4,5 | m |
| 30 | Cung cấp Ống co nhiệt hạ thế D20 | Như chương V | 2,1 | m |
| 31 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 6 | cuộn |
| 32 | Cung cấp Biển tên trạm | Như chương V | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp Biển báo an toàn | Như chương V | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp Biển cấm trèo | Như chương V | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp Biển chỉ báo chiều cao | Như chương V | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 1 | tờ |
| 38 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 8 | cái |
| 39 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 24 | bộ |
| 40 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 0,5 | kg |
| 41 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE F110/90 | Như chương V | 1,5 | m |
| 42 | Cung cấp Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 16 | m |
| 43 | Cung cấp Ống nhựa xoắn F65/50 | Như chương V | 6 | m |
| 44 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 88 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến X2ĐD - 22D | Như chương V | 2 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian, tim 2,4m XTG-2,4 | Như chương V | 2 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO &CSV tim 2,4m | Như chương V | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 1 | bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 1 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt | Như chương V | 1 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 1 | HT |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: GĐC | Như chương V | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến | Như chương V | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng Cột PCI-12-190-7,2KN bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 57 | Cung cấp và lắp dựng Cột PCI-10-190-5.0 bằng thủ công | Như chương V | 4 | cột |
| 58 | Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 623,22 | m |
| 59 | Lắp đặt cáp vặn xoắn VX 4x95mm2 | Như chương V | 0,611 | Km |
| 60 | Cung cấp Kẹp néo KH-4x(70-95) mạ kẽm NN | Như chương V | 32 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 32 | cái |
| 62 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 32 | cái |
| 63 | Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 16 | cái |
| 64 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 2 | móng |
| 65 | Cung cấp vật liệu và xây Kè móng KM-TBA | Như chương V | 1 | kè |
| 66 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-PC.I-14-190-9.2 | Như chương V | 1 | móng |
| 67 | Cung cấp vật liệu và xây Móng kè MKT-14 | Như chương V | 1 | móng |
| 68 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M.PC.I-10-190-5,0 | Như chương V | 4 | móng |
| 69 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông LT-12m bằng thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 70 | Tháo hạ xà X2-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 71 | Tháo hạ xà X2RL-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 72 | Tháo hạ chuỗi thủy tinh 22kV | Như chương V | 7 | chuỗi |
| 73 | Hạ sứ đứng VHĐ - 22kV | Như chương V | 5 | quả |
| 74 | Tháo hạ dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 381 | m |
| 75 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời | Như chương V | 1 | bộ |
| 76 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 77 | Thu hồi chống sét van 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 78 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV | Như chương V | 12 | quả |
| 79 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | Như chương V | 8,1 | m |
| 80 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Như chương V | 1 | bộ |
| 81 | Thu hồi xà đỡ cầu dao chém đứng | Như chương V | 1 | bộ |
| 82 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 1 | bộ |
| 83 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông H8,5B bằng thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 84 | Thu hồi cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 80 | m |
| 85 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông LT10 bằng thủ công | Như chương V | 3 | Cột |
| 86 | Tháo hạ thu hồi cột TC 10m bằng thủ công | Như chương V | 1 | Cột |
| 87 | Tháo hạ thu hồi cột H 8,5m bằng thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 88 | Tháo hạ thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 4 | bộ |
| 89 | Tháo hạ thu hồi Sứ các loại | Như chương V | 32 | quả |
| 90 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như chương V | 420 | m |
| 91 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Như chương V | 140 | m |
| 92 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 1 | máy |
| 93 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 1 | tủ |
| 94 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/PVC(3x120+1x95)mm2 | Như chương V | 0,045 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi