Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách quận năm 2019 theo Nghị quyết số 02/NQ-HĐND ngày 08/7/2020 của Hội đồng nhân dân quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 16:33:00 đến ngày 2020-10-24 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,397,019,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531,948 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.723,528 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 691,522 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (20% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,987 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (20% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,882 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,367 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,987 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,882 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,367 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,935 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.142,299 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,44 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,271 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,2 | m |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,271 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,52 | m2 |
| 23 | Cửa đi 2 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,32 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | m2 |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,04 | m2 |
| 26 | Cửa sổ hất A hệ cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 27 | Vách kính cố định hệ cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | m2 |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,608 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,52 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,38 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,38 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (50% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,509 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,4 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.915,423 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.127,439 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (20% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,6 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (20% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728,856 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,188 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,6 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728,856 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,188 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,4 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.042,862 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (50% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,242 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m2 |
| 2 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | tấn |
| 3 | Tôn bản dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 4 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Chốt cổng + khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,233 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,113 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,88 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,036 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,036 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,116 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,011 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,955 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,059 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,677 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,94 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,26 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,433 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,161 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,15 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,59 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,311 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (70% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,345 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,148 | m2 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,73 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,419 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,345 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,16 | m2 |
| 41 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terazzo kt 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,16 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (90% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,82 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (90% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,758 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (90% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,898 | m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (10% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,869 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (10% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,418 | m2 |
| 47 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,869 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,418 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,82 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,656 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng lớp học loại 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 3 | Thanh treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led đơn dài 1,2m loại 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D220-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | m |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ 4 TẦNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng lớp học loại 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 3 | Thanh treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led đôi dài 1,2m loại 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Led đơn dài 1,2m loại 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D220-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y uPVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt bạc uPVC D60/48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt bạc uPVC D60/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt Siphong nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt Siphong nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Bịt thông tắc uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Măng sông uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt Măng sông uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt Măng sông uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt Măng sông uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt Măng sông uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt Măng sông trượt uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt Măng sông trượt uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Hộp giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê thép D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Thoát sàn D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi