Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 06:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 06:22:00 đến ngày 2020-10-22 06:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,876,300,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NỀN MẶT ĐƯỜNG ( NHÁNH RD01 + RD02 KM0+150M CỌC D5) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 169,47 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,499 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,3564 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 4,3959 | 100m3 | |
| 5 | Rải bạt dứa lót nền đường | 25,5254 | 100m2 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,063 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 408,4064 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | 2,7508 | 100m2 | |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 3,2332 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Vận chuyển tiếp 4km) | 3,2332 | 100m3 | |
| B | HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC 40x60 LOẠI I- II - III ( NHÁNH RD1, RD2 KM+150 CỌC D5) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 4,7474 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3522 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,3952 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III ( Vận chuyển tiếp 4km) | 2,3952 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 22,197 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 1,5855 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 7,6104 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 90,3735 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan F<=18mm | 3,9847 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, | 1,5601 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 29,1732 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 317 | cấu kiện | |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 23,0727 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 1,6481 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn tường rãnh | 7,9106 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 93,9389 | m3 | |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp III | 0,0786 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0376 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,041 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,041 | 100m3 | |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,42 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng dài | 0,03 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn tường rãnh | 0,144 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,0928 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép , rãnh nước, đường kính > 10mm | 0,1171 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 1,71 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan F<=18mm | 0,0754 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | 0,0295 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,552 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | cấu kiện | |
| C | HỐ GA LOẠI I- SL02 HỐ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 0,1226 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0736 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,049 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,049 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,338 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | 2,233 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1401 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn hố ga | 0,2085 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,4763 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | 0,0227 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,0596 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 4 | cấu kiện | |
| D | HỐ GA LOẠI II - 01 HỐ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 0,0613 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0368 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,169 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,015 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,0669 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,0738 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 0,2381 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | 0,0113 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan,F<=18mm | 0,0298 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 2 | cấu kiện | |
| E | NỀN MẶT ĐƯỜNG ( TUYẾN RD2 CỌC D5 - CỌC TC, TUYẾN RD3-:-RD7) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 109 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 32,72 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6556 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 282,52 | m3 | |
| 5 | Rải bạt dứa lót nền đường | 16,9027 | 100m2 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,0283 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 270,7136 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | 2,1672 | 100m2 | |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi 5km, đất cấp III | 3,5868 | 100m3 | |
| F | HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC 40x60 LOẠI I - III ( TUYẾN RD2 CỌC D5 - CỌC TC, TUYẾN RD3-:-RD7) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 485,8 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,066 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,792 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Vận chuyển tiếp 4km) | 2,792 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 13,9146 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 0,9939 | 100m2 | |
| 7 | VVán khuôn tường, chiều cao <= 28m | 4,7707 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 56,6523 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan F<=18mm | 2,4979 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, | 0,978 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 18,2878 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 199 | cấu kiện | |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 20,8845 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 1,4918 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn tường rãnh | 7,1604 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 4,6152 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép , rãnh nước, đường kính > 10mm | 5,822 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 85,0298 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan f<=18mm | 3,7491 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | 1,4679 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 27,4482 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 299 | cấu kiện | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 0,0262 | m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0125 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0137 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0137 | 100m3 | |
| 27 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,14 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng dài | 0,01 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn tường rãnh | 0,048 | 100m2 | |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,0309 | tấn | |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép , rãnh nước, đường kính > 10mm | 0,039 | tấn | |
| 32 | Đổ bê tông, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 0,57 | m3 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan F<=18mm | 0,0251 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, | 0,0098 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,184 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 2 | cấu kiện | |
| G | HỐ GA LOẠI I- SL03 HỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,184 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1105 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0735 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0735 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,507 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 3,3495 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2102 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,3127 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,7144 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn,ván khuôn nắp đan, | 0,034 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan,F<=18mm | 0,0893 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | cấu kiện | |
| H | HỐ GA LOẠI II - 03 HỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,184 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1105 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0735 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0735 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,507 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 3,045 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2008 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,2214 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,7144 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn,ván khuôn nắp đan, | 0,034 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan,F<=18mm | 0,0893 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | cấu kiện | |
| I | HỐ GA LOẠI III - 01 HỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,0613 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0368 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,169 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,9135 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0638 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,0984 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,2381 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn,ván khuôn nắp đan, | 0,0113 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan,F<=18mm | 0,0298 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 2 | cấu kiện | |
| J | HỐ GA LOẠI IV- 01 HỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,0613 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0368 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0245 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,169 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,812 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0607 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,0984 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,2381 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn,ván khuôn nắp đan, | 0,0113 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan,F<=18mm | 0,0298 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 2 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi