Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:31:00 đến ngày 2020-10-26 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,364,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất, phế thải bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,9949 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, phế thải bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 174,872 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 8,7436 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 8,7436 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 11,8868 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 5,772 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,5195 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,3323 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0831 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 0,9661 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 0,2415 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,5952 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 3,968 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 3,968 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V E-HSMT | 0,1307 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo | Chương V E-HSMT | 130,74 | m2 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,8982 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0541 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 21 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,04 | m |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,8665 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0503 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,0815 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,3239 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,533 | m2 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,5386 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,3168 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,5174 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 14,557 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,5823 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 5,6515 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1253 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,2235 | m3 |
| 37 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 38 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,2665 | m3 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 65,13 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,4503 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,8865 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1707 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,6193 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 3,631 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 44 | 1cấu kiện |
| 46 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3103 | 100m3 |
| 47 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V E-HSMT | 247,398 | m3 |
| 48 | Đào xúc bùn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,8959 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,3699 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,3699 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,3699 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 71,067 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 17,7668 | 100m3 |
| 54 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 19,618 | m3 |
| 55 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7847 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,7782 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1946 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 1,3586 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 0,3397 | 100m3 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,844 | 100m3 |
| 62 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 5,6268 | 100m2 |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 5,6268 | 100m2 |
| 64 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V E-HSMT | 0,4742 | 100m3 |
| 65 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Teraro vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 474,19 | m2 |
| 66 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,6065 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1882 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,4469 | m3 |
| 69 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 94,11 | m |
| 70 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 18,4909 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1911 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,1091 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,8297 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,0232 | m2 |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,6157 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,9504 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,5523 | m3 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 14,76 | m2 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 3,843 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,9996 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 4,7333 | tấn |
| 82 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,1008 | tấn |
| 83 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 32,025 | m3 |
| 84 | Ép cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,04 | 100m |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V E-HSMT | 1,7326 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3237 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,494 | tấn |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 19,1938 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,245 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 2,0916 | tấn |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 37,35 | m3 |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 249 | 1cấu kiện |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 69,3162 | m3 |
| 94 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,0174 | 100m3 |
| 95 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 24,035 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,4999 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0536 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 27,9839 | m3 |
| 99 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,992 | m3 |
| 100 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,9623 | m3 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 165,1572 | m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,1751 | 100m2 |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,1248 | m3 |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,4479 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,6178 | tấn |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 9,4811 | m3 |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 160 | 1cấu kiện |
| 108 | Lắp đặt cống hộp đơn quy cách ống: 600x800mm L=1m | Chương V E-HSMT | 91 | 1 đoạn ống |
| 109 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Tận dụng cát san nền) | Chương V E-HSMT | 1,5248 | 100m3 |
| 110 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,0298 | 100m3 |
| 111 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 75,7452 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,7873 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,7873 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,7873 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 21,2912 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 5,3228 | 100m3 |
| 117 | Mua đất đắp taluy | Chương V E-HSMT | 199,672 | m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,8152 | 100m3 |
| 119 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 16,622 | m3 |
| 120 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6649 | 100m3 |
| 121 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 122 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,371 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0928 | 100m3 |
| 124 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 1,3019 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 0,3255 | 100m3 |
| 126 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,8007 | 100m3 |
| 127 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 5,3381 | 100m2 |
| 128 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 5,3381 | 100m2 |
| 129 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V E-HSMT | 0,1885 | 100m3 |
| 130 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 188,45 | m2 |
| 131 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,1615 | m3 |
| 132 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1186 | 100m2 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,5413 | m3 |
| 134 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, | Chương V E-HSMT | 59,28 | m |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,293 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0754 | 100m2 |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,6207 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,4826 | m3 |
| 139 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,2918 | m2 |
| 140 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7181 | m3 |
| 141 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4224 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,6899 | m3 |
| 143 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,56 | m2 |
| 144 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 30,9895 | m3 |
| 145 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,2397 | 100m3 |
| 146 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 10,5985 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2125 | 100m2 |
| 148 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0358 | 100m2 |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 12,2819 | m3 |
| 150 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,328 | m3 |
| 151 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,4467 | m3 |
| 152 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 66,5496 | m2 |
| 153 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,5042 | 100m2 |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,3488 | m3 |
| 155 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1887 | 100m2 |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,6861 | tấn |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 3,9754 | m3 |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 49 | 1cấu kiện |
| 159 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 600x800mm | Chương V E-HSMT | 42 | 1 đoạn ống |
| 160 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6926 | 100m3 |
| 161 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,1256 | 100m3 |
| 162 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 103,14 | m3 |
| 163 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,157 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,157 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,157 | 100m3 |
| 166 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 33,0376 | 100m3 |
| 167 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 8,2594 | 100m3 |
| 168 | Mua đất đắp taluy | Chương V E-HSMT | 259,71 | m3 |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,361 | 100m3 |
| 170 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 23,55 | m3 |
| 171 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,942 | 100m3 |
| 172 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0391 | 100m3 |
| 173 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 0,5559 | 100m3 |
| 174 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 175 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 1,545 | 100m3 |
| 176 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 0,3862 | 100m3 |
| 177 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 178 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 6,9003 | 100m2 |
| 179 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 6,9003 | 100m2 |
| 180 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V E-HSMT | 0,2876 | 100m3 |
| 181 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Teraro vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 287,56 | m2 |
| 182 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,2675 | m3 |
| 183 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1786 | 100m2 |
| 184 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,3213 | m3 |
| 185 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 89,28 | m |
| 186 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 15,6367 | m3 |
| 187 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1616 | 100m2 |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,4748 | m3 |
| 189 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,4668 | m3 |
| 190 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,7782 | m2 |
| 191 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,8976 | m3 |
| 192 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 193 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,8624 | m3 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 195 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 18,2151 | m3 |
| 196 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7286 | 100m3 |
| 197 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 7,0418 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 199 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 200 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,3274 | m3 |
| 201 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 202 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,1792 | m3 |
| 203 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 80,1996 | m2 |
| 204 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,5633 | 100m2 |
| 205 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,8653 | m3 |
| 206 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2119 | 100m2 |
| 207 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,7712 | tấn |
| 208 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 4,5044 | m3 |
| 209 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 54 | 1cấu kiện |
| 210 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3729 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi