Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 06:21:00 đến ngày 2020-10-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,912,181,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC DŨNG LIỆT | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 99,4739 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0887 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 6,9862 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5395 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,1525 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,7922 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 0,2251 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,6373 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 35,0797 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,7513 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,2995 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5113 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3275 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 5,4579 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,4579 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,624 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,6 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,9369 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,2123 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1689 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0445 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2251 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,4775 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,6693 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0259 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,1211 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,8405 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô sê nô | Chương V - E HSMT | 0,1198 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0094 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0751 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,7804 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 136,718 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 97,152 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,9 | m2 |
| 39 | Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 66,94 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,8 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,8 | m |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 5,316 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - E HSMT | 66,4268 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V - E HSMT | 92,658 | m2 |
| 45 | Chống thấm mái bằng màng khò | Chương V - E HSMT | 70,5144 | m2 |
| 46 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 59,0824 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 63,9304 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 136,718 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 88,334 | m2 |
| 50 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 5,4 | m2 |
| 51 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 1,08 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 7,2 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 55 | Vách ngăn compact dày 12mm | Chương V - E HSMT | 38,372 | m2 |
| 56 | Ống Inox 304/304L, bề mặt BA, Thép ống Inox 304, độ dày ống 0,8- 1,5mm | Chương V - E HSMT | 18,0092 | kg |
| 57 | Lắp tay vịn inox | Chương V - E HSMT | 0,018 | tấn |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,0982 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m |
| 61 | Phễu chăn rác | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 11 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,66 | 100m |
| 75 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 38 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,55 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 35 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V - E HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 94 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 95 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 96 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Chương V - E HSMT | 10 | 1m khoan |
| 97 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Chương V - E HSMT | 10 | 1m khoan |
| 98 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 25 | m ống |
| 99 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Chương V - E HSMT | 5 | m ống |
| 100 | Thi công tầng lọc cát | Chương V - E HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 101 | Thả sét viên lấp thành giếng | Chương V - E HSMT | 1,2591 | m3 |
| 102 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Chương V - E HSMT | 10 | m ống lọc |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 104 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần D LN 08L 23x23/18W SS | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt tủ aptomat 6 pha | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 11,8888 | 1m3 |
| 115 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,56 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0405 | tấn |
| 118 | Ván khuôn đáy bể | Chương V - E HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 119 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4768 | m3 |
| 120 | Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,6655 | m3 |
| 121 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,665 | m2 |
| 122 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 16,665 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,7647 | m2 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 125 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0011 | tấn |
| 126 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0667 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,3815 | m3 |
| 128 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 129 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0387 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0802 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0802 | 100m3/1km |
| 132 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,02 | m3 |
| 133 | Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,02 | m3 |
| 134 | Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 13,7328 | 1m3 |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 136 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 33,68 | m |
| 137 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 30,24 | m |
| 138 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 42,83 | m2 |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 8,4071 | 1m3 |
| 140 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1628 | 100m2 |
| 141 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,5286 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,2361 | m3 |
| 143 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5053 | m3 |
| 144 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 39,1006 | m2 |
| 145 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 6,369 | m2 |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0454 | 100m2 |
| 147 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0686 | tấn |
| 148 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,6048 | m3 |
| 149 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 150 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0429 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0429 | 100m3/1km |
| 153 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,29 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,29 | m3 |
| 155 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 21,2429 | 1m3 |
| 156 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,532 | 100m |
| 157 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 158 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1064 | m3 |
| 159 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,0144 | m3 |
| 160 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0369 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,024 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,0674 | tấn |
| 163 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,922 | m3 |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,22 | m2 |
| 165 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 32,01 | m3 |
| 166 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0769 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1356 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1356 | 100m3/1km |
| 169 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,56 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,56 | m3 |
| 171 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,4833 | 1m3 |
| 172 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0099 | 100m2 |
| 173 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,2697 | m3 |
| 174 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,2441 | m3 |
| 175 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,1435 | m3 |
| 176 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 177 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 15,94 | m3 |
| B | Rải nilong chống mất nước xi măng | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,985 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0468 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,17 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,17 | m3 |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V - E HSMT | 134,2422 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 58,8646 | m3 |
| 8 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 27,692 | 1000v |
| 9 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 27,692 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 1,6383 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 1,6384 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 30,8484 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 30,8484 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 3,4504 | m3 |
| 15 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 3,4504 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên Thép các loại | Chương V - E HSMT | 3,6666 | tấn |
| 17 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Chương V - E HSMT | 3,6666 | tấn |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 134,2422 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 134,2422 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 58,8646 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 58,8646 | m3 |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 27,692 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 27,692 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,6384 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,6384 | 1000v |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 30,8484 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 30,8484 | tấn |
| 28 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,4504 | m3 |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,4504 | m3 |
| 30 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,6666 | tấn |
| 31 | Vận chuyển sắt thép các loại, 90m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,6666 | tấn |
| C | NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON PHÙ YÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cục nóng điều hòa | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 5 | máy |
| 3 | Ống đồng điều hòa | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 4 | Dây điện CDV 1.5HP | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 5 | Ống ruột gà | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 2,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát sân | Chương V - E HSMT | 25,1 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - E HSMT | 1,1731 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 2,5201 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 10,0804 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 2,5201 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 2,5201 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 76,7272 | 100m |
| 15 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 219,4399 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0813 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 15,3454 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,5138 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2112 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,6831 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 3,836 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 0,9743 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm | Chương V - E HSMT | 2,8871 | tấn |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 50,8088 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,3842 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,2594 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 50,421 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,196 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,935 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 3,74 | 100m3/1km |
| 31 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 93,5 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 93,5 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,5808 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1727 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,6747 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,1944 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,8576 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2143 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1,5021 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,0768 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,6356 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0946 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,0873 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 18,3413 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2686 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0382 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1853 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,5492 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 51,0061 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,6021 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 183,6548 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 425,004 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 62,502 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 108,8424 | m2 |
| 55 | Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 163,57 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 53,68 | m |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Chương V - E HSMT | 32,61 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 | Chương V - E HSMT | 100,01 | m2 |
| 59 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | Chương V - E HSMT | 212,9408 | m2 |
| 60 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex | Chương V - E HSMT | 186,2957 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 169,4077 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 156,7952 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 246,1568 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 484,4756 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 2,1874 | 100m2 |
| 66 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 22,44 | m2 |
| 67 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 7,8 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 69 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 70 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 11,52 | m2 |
| 71 | Cửa sổ mở quay 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 9,72 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 38 | bộ |
| 73 | Hoa sắt vuông 12 x 12 | Chương V - E HSMT | 12,96 | m2 |
| 74 | Vách ngăn compact dày 12mm | Chương V - E HSMT | 40,04 | m2 |
| 75 | Khung inox 304 đỡ bệ lavabo | Chương V - E HSMT | 95,9997 | kg |
| 76 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 15,68 | m2 |
| 77 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông LN 08L 23x23/18W SS | Chương V - E HSMT | 21 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 82 | Tủ Aptomat 6P 350x250x150 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Chương V - E HSMT | 21 | hộp |
| 90 | Lắp đặt Bình nóng lạnh bình ngang Bình 30 lít | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 19 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 98 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - E HSMT | 3 | bể |
| 100 | Lắp đặt van phao - D25 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 102 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V - E HSMT | 0,62 | 100m |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V - E HSMT | 1,1 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Chương V - E HSMT | 0,55 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 100 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 95 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,95 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,86 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 119 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 125 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V - E HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 126 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 127 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 128 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Chương V - E HSMT | 10 | 1m khoan |
| 129 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Chương V - E HSMT | 15 | 1m khoan |
| 130 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 30 | m ống |
| 131 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Chương V - E HSMT | 5 | m ống |
| 132 | Thi công tầng lọc cát | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 133 | Thả sét viên lấp thành giếng | Chương V - E HSMT | 1,385 | m3 |
| 134 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Chương V - E HSMT | 15 | m ống lọc |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 136 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,07 | 100m |
| 139 | Phễu chăn rác | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 140 | Cầu chắn rác | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 141 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 143 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 144 | Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 37,0488 | 1m3 |
| 145 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3705 | 100m3 |
| 146 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 52,76 | m |
| 147 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 176,84 | m |
| 148 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 131 | m2 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 31,768 | 1m3 |
| 150 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0152 | 100m2 |
| 151 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,444 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính =6mm | Chương V - E HSMT | 0,0087 | tấn |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy, đường kính =10mm | Chương V - E HSMT | 0,1526 | tấn |
| 154 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,944 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 156 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,5044 | m3 |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,2277 | m3 |
| 158 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 31,59 | m2 |
| 159 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 40,7286 | m2 |
| 160 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,1386 | m2 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 162 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1296 | tấn |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,296 | m3 |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 165 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0779 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2398 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2398 | m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,2398 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,9592 | 100m3/1km |
| 170 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 9,6257 | 1m3 |
| 171 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2833 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,9797 | m3 |
| 173 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,5071 | m3 |
| 174 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,953 | m3 |
| 175 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 66,593 | m2 |
| 176 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,8835 | m2 |
| 177 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 178 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1536 | tấn |
| 179 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,0803 | m3 |
| 180 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| 181 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0837 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0837 | 100m3/1km |
| 184 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,37 | m3 |
| 185 | Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,37 | m3 |
| 186 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 10,2959 | 1m3 |
| 187 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0267 | 100m2 |
| 188 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,8509 | m3 |
| 189 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,0058 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,0231 | tấn |
| 192 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4191 | m3 |
| 193 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,3203 | m3 |
| 194 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,3051 | m3 |
| 195 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,236 | 100m3/1km |
| 198 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,9 | m3 |
| 199 | Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,9 | m3 |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,1792 | m3 |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,533 | m3 |
| 202 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,4375 | m3 |
| 203 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0042 | tấn |
| 205 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0231 | tấn |
| 206 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,2794 | m3 |
| 207 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 63,5302 | m2 |
| 208 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 23,76 | m |
| 209 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 63,5302 | m2 |
| 210 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V - E HSMT | 201,4092 | m3 |
| 211 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 104,4729 | m3 |
| 212 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 62,349 | 1000v |
| 213 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 62,349 | 1000v |
| 214 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 3,3984 | 1000v |
| 215 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 3,3984 | 1000v |
| 216 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 58,8188 | tấn |
| 217 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 58,8188 | tấn |
| 218 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 9,8785 | m3 |
| 219 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 9,8785 | m3 |
| 220 | Bốc xếp lên Thép các loại | Chương V - E HSMT | 14,832 | tấn |
| 221 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Chương V - E HSMT | 14,832 | tấn |
| 222 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 201,4092 | m3 |
| 223 | Vận chuyển cát các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 201,4092 | m3 |
| 224 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 104,4729 | m3 |
| 225 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 104,4729 | m3 |
| 226 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 62,349 | 1000v |
| 227 | Vận chuyển gạch xây các loại 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 62,349 | 1000v |
| 228 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,3984 | 1000v |
| 229 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,3984 | 1000v |
| 230 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 58,8188 | tấn |
| 231 | Vận chuyển xi măng bao, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 58,8188 | tấn |
| 232 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,8785 | m3 |
| 233 | Vận chuyển gỗ các loại, 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,8785 | m3 |
| 234 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,832 | tấn |
| 235 | Vận chuyển sắt thép các loại , 50m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,832 | tấn |
| D | NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON LẠC TRUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cục nóng điều hòa | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | máy |
| 3 | Ống đồng điều hòa | Chương V - E HSMT | 64 | m |
| 4 | Dây điện CDV 1.5HP | Chương V - E HSMT | 64 | m |
| 5 | Ống ruột gà | Chương V - E HSMT | 64 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 11,6624 | m2 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 7,092 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát sân | Chương V - E HSMT | 99,18 | m2 |
| 9 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2326 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =40mm | Chương V - E HSMT | 38 | m |
| 12 | Di chuyển cáp điện hạ ngầm | Chương V - E HSMT | 4 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 5,7682 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 23,0728 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 5,7682 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 70m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 5,7682 | m3 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 107,9915 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1135 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 6,2112 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5877 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1276 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,272 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,775 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 0,4659 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm | Chương V - E HSMT | 1,1255 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 21,8894 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,9627 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,7018 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,9921 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7196 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 9,2477 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,1651 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3603 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,4412 | 100m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 36,03 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 36,03 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,5808 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1824 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,727 | tấn |
| 40 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,1944 | m3 |
| 41 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,1047 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2415 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,1288 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,2248 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 8,5087 | m3 |
| 46 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,4767 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,8901 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 16,8389 | m3 |
| 50 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0401 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0352 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1188 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,402 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 44,9151 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,0604 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 142,1552 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 345,3864 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 60,9576 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 138,7838 | m2 |
| 61 | Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 147,66 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 40,06 | m |
| 63 | Đắp cát sàn công trình | Chương V - E HSMT | 8,5987 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Chương V - E HSMT | 44,9316 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 | Chương V - E HSMT | 85,9872 | m2 |
| 66 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | Chương V - E HSMT | 228,256 | m2 |
| 67 | Chống thấm mái bằng màng khò | Chương V - E HSMT | 151,1536 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 87,36 | m2 |
| 69 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 80,785 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 203,1128 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 403,5742 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 2,0183 | 100m2 |
| 73 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 25,504 | m2 |
| 74 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 7,1184 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 76 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 11,52 | m2 |
| 78 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 79 | Vách ngăn compact dày 12mm | Chương V - E HSMT | 58,96 | m2 |
| 80 | Khung inox 304 đỡ bệ lavabo | Chương V - E HSMT | 130,1827 | kg |
| 81 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 20,8 | m2 |
| 82 | Mua thép hộp đen làm lan can | Chương V - E HSMT | 169,7586 | kg |
| 83 | Mua thép D12mm thi công lan can | Chương V - E HSMT | 12,497 | kg |
| 84 | Gia công lan can thép hộp 40x80x2 | Chương V - E HSMT | 0,0992 | tấn |
| 85 | Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 | Chương V - E HSMT | 0,0672 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 7,9566 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 12,9528 | 1m2 |
| 88 | Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái | Chương V - E HSMT | 36,2434 | kg |
| 90 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0362 | tấn |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0362 | tấn |
| 92 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông D LN 08L 23x23/18W SS | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 96 | Tủ Aptomat 6P 350x250x150 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Chương V - E HSMT | 260 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Chương V - E HSMT | 170 | m |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Chương V - E HSMT | 24 | hộp |
| 104 | Lắp đặt Bình nóng lạnh bình ngang Bình 30 lít | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 106 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 107 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 112 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - E HSMT | 2 | bể |
| 114 | Lắp đặt van phao - D25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 116 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V - E HSMT | 1,54 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Chương V - E HSMT | 0,65 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 150 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 120 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 142 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 70 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,92 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 1,46 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 64 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 76 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 64 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 139 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V - E HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 140 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 141 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Chương V - E HSMT | 5 | 1m khoan |
| 142 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Chương V - E HSMT | 10 | 1m khoan |
| 143 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Chương V - E HSMT | 15 | 1m khoan |
| 144 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 30 | m ống |
| 145 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Chương V - E HSMT | 5 | m ống |
| 146 | Thi công tầng lọc cát | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 147 | Thả sét viên lấp thành giếng | Chương V - E HSMT | 1,385 | m3 |
| 148 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Chương V - E HSMT | 15 | m ống lọc |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 150 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 153 | Phễu chăn rác | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 154 | Cầu chắn rác | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 158 | Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 17,4324 | 1m3 |
| 159 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1743 | 100m3 |
| 160 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 25,66 | m |
| 161 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 81,12 | m |
| 162 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Chương V - E HSMT | 62,261 | m2 |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 9,9858 | 1m3 |
| 164 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0091 | 100m2 |
| 165 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,51 | m3 |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm | Chương V - E HSMT | 0,0369 | tấn |
| 167 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4313 | m3 |
| 168 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 169 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,475 | m3 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,3655 | m3 |
| 171 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,915 | m2 |
| 172 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 18,3347 | m2 |
| 173 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,4197 | m2 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 175 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0494 | tấn |
| 176 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3451 | m3 |
| 177 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 178 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0768 | m3 |
| 180 | Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,0768 | m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0768 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3072 | 100m3/1km |
| 183 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 6,6528 | 1m3 |
| 184 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1291 | 100m2 |
| 185 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,2096 | m3 |
| 186 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,9718 | m3 |
| 187 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,3998 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,84 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,04 | m2 |
| 190 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 191 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0559 | tấn |
| 192 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4928 | m3 |
| 193 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 194 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0229 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0437 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0437 | 100m3/1km |
| 197 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,37 | m3 |
| 198 | Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,37 | m3 |
| 199 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V - E HSMT | 114,8249 | m3 |
| 200 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 64,6684 | m3 |
| 201 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 38,52 | 1000v |
| 202 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 38,52 | 1000v |
| 203 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 2,8818 | 1000v |
| 204 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | Chương V - E HSMT | 2,8819 | 1000v |
| 205 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 39,3534 | tấn |
| 206 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 39,3534 | tấn |
| 207 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 7,6712 | m3 |
| 208 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 7,6712 | m3 |
| 209 | Bốc xếp lên Thép các loại | Chương V - E HSMT | 9,7356 | tấn |
| 210 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Chương V - E HSMT | 9,7356 | tấn |
| 211 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 114,8249 | m3 |
| 212 | Vận chuyển cát các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 114,8249 | m3 |
| 213 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 64,6684 | m3 |
| 214 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 64,6684 | m3 |
| 215 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 38,52 | 1000v |
| 216 | Vận chuyển gạch xây các loại 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 38,52 | 1000v |
| 217 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,8819 | 1000v |
| 218 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,8819 | 1000v |
| 219 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 39,3534 | tấn |
| 220 | Vận chuyển xi măng bao, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 39,3534 | tấn |
| 221 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,6712 | m3 |
| 222 | Vận chuyển gỗ các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,6712 | m3 |
| 223 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,7356 | tấn |
| 224 | Vận chuyển sắt thép các loại, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,7356 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi