Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010772-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201005303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 06:21:00 đến ngày 2020-10-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,912,181,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC DŨNG LIỆT
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V - E HSMT 5 cây
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 99,4739 1m3
3 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0887 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 6,9862 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5395 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,1525 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,7922 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 0,2251 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V - E HSMT 0,6373 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 35,0797 m3
11 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,7513 m3
12 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,2995 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5113 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3275 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E HSMT 5,4579 m3
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,4579 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,156 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,624 100m3/1km
19 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 15,6 m3
20 Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 15,6 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,9369 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,2123 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1689 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0445 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2251 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,4775 m3
27 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,6693 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0259 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,1211 tấn
30 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,8405 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô sê nô Chương V - E HSMT 0,1198 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0094 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0751 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,7804 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 136,718 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 97,152 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,9 m2
39 Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 66,94 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,8 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,8 m
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 5,316 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V - E HSMT 66,4268 m2
44 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V - E HSMT 92,658 m2
45 Chống thấm mái bằng màng khò Chương V - E HSMT 70,5144 m2
46 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - E HSMT 59,0824 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 63,9304 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 136,718 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 88,334 m2
50 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 5,4 m2
51 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 1,08 m2
52 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Chương V - E HSMT 2 bộ
53 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 7,2 m2
54 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 10 bộ
55 Vách ngăn compact dày 12mm Chương V - E HSMT 38,372 m2
56 Ống Inox 304/304L, bề mặt BA, Thép ống Inox 304, độ dày ống 0,8- 1,5mm Chương V - E HSMT 18,0092 kg
57 Lắp tay vịn inox Chương V - E HSMT 0,018 tấn
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,0982 100m2
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,02 100m
61 Phễu chăn rác Chương V - E HSMT 4 cái
62 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT 4 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 12 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 12 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 4 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 8 bộ
67 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 8 cái
68 Lắp đặt giá treo khăn Chương V - E HSMT 8 cái
69 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
70 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 11 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E HSMT 11 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
73 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,66 100m
75 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
76 Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm Chương V - E HSMT 5 cái
77 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 4 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 5 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 10 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - E HSMT 0,6 100m
81 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 38 cái
82 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 25 cái
83 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 40 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 15 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,55 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 18 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 35 cái
89 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Chương V - E HSMT 8 cái
90 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 15 cái
91 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 25 cái
92 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 8 cái
93 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - E HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
94 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Chương V - E HSMT 5 1m khoan
95 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Chương V - E HSMT 5 1m khoan
96 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Chương V - E HSMT 10 1m khoan
97 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Chương V - E HSMT 10 1m khoan
98 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 25 m ống
99 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Chương V - E HSMT 5 m ống
100 Thi công tầng lọc cát Chương V - E HSMT 0,0025 100m3
101 Thả sét viên lấp thành giếng Chương V - E HSMT 1,2591 m3
102 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Chương V - E HSMT 10 m ống lọc
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
104 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4 Chương V - E HSMT 1 cái
105 Lắp đặt Đèn LED ốp trần D LN 08L 23x23/18W SS Chương V - E HSMT 6 bộ
106 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 2 cái
107 Lắp đặt tủ aptomat 6 pha Chương V - E HSMT 2 hộp
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Chương V - E HSMT 100 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Chương V - E HSMT 40 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 55 m
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 2 cái
113 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Chương V - E HSMT 4 hộp
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 11,8888 1m3
115 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0096 100m2
116 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,56 m3
117 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0405 tấn
118 Ván khuôn đáy bể Chương V - E HSMT 0,0089 100m2
119 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4768 m3
120 Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,6655 m3
121 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,665 m2
122 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 16,665 m2
123 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,7647 m2
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0226 100m2
125 Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0011 tấn
126 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0667 tấn
127 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,3815 m3
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 8 cái
129 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0387 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0802 100m3
131 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0802 100m3/1km
132 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,02 m3
133 Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,02 m3
134 Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - E HSMT 13,7328 1m3
135 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1373 100m3
136 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 33,68 m
137 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 30,24 m
138 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 42,83 m2
139 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 8,4071 1m3
140 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1628 100m2
141 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,5286 m3
142 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,2361 m3
143 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5053 m3
144 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 39,1006 m2
145 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,369 m2
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0454 100m2
147 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0686 tấn
148 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,6048 m3
149 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 27 cái
150 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0412 100m3
151 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0429 100m3
152 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0429 100m3/1km
153 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,29 m3
154 Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,29 m3
155 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 21,2429 1m3
156 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,532 100m
157 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0208 100m2
158 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1064 m3
159 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 14,0144 m3
160 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0369 100m2
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,024 tấn
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,0674 tấn
163 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,922 m3
164 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,22 m2
165 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E HSMT 32,01 m3
166 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0769 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1356 100m3
168 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1356 100m3/1km
169 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,56 m3
170 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,56 m3
171 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,4833 1m3
172 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0099 100m2
173 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,2697 m3
174 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,2441 m3
175 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,1435 m3
176 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0031 100m3
177 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E HSMT 15,94 m3
B Rải nilong chống mất nước xi măng
1 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,985 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0117 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0468 100m3/1km
4 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,17 m3
5 Vận chuyển đất các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,17 m3
6 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Chương V - E HSMT 134,2422 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 58,8646 m3
8 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V - E HSMT 27,692 1000v
9 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V - E HSMT 27,692 1000v
10 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 1,6383 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 1,6384 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V - E HSMT 30,8484 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Chương V - E HSMT 30,8484 tấn
14 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V - E HSMT 3,4504 m3
15 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Chương V - E HSMT 3,4504 m3
16 Bốc xếp lên Thép các loại Chương V - E HSMT 3,6666 tấn
17 Bốc xếp xuống Thép các loại Chương V - E HSMT 3,6666 tấn
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 134,2422 m3
19 Vận chuyển cát các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 134,2422 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 58,8646 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 58,8646 m3
22 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 27,692 1000v
23 Vận chuyển gạch xây các loại 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 27,692 1000v
24 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,6384 1000v
25 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,6384 1000v
26 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 30,8484 tấn
27 Vận chuyển xi măng bao, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 30,8484 tấn
28 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,4504 m3
29 Vận chuyển gỗ các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,4504 m3
30 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,6666 tấn
31 Vận chuyển sắt thép các loại, 90m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,6666 tấn
C NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON PHÙ YÊN
1 Tháo dỡ cục nóng điều hòa Chương V - E HSMT 5 cái
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 5 máy
3 Ống đồng điều hòa Chương V - E HSMT 40 m
4 Dây điện CDV 1.5HP Chương V - E HSMT 40 m
5 Ống ruột gà Chương V - E HSMT 40 m
6 Tháo dỡ cửa bằng Chương V - E HSMT 4,8 m2
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 2,7 m2
8 Phá dỡ nền gạch lát sân Chương V - E HSMT 25,1 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - E HSMT 1,1731 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 2,5201 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 10,0804 m3
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 2,5201 m3
13 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 2,5201 m3
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 76,7272 100m
15 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 219,4399 1m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0813 100m2
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 15,3454 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,5138 100m2
19 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2112 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,6831 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 3,836 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 0,9743 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Chương V - E HSMT 2,8871 tấn
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 50,8088 m3
25 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,3842 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,2594 100m3
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E HSMT 50,421 m3
28 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 13,196 m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,935 100m3
30 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 3,74 100m3/1km
31 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 93,5 m3
32 Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 93,5 m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,5808 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1727 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,6747 tấn
36 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,1944 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,8576 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2143 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1,5021 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,0768 m3
41 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,6356 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0946 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,0873 tấn
44 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 18,3413 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2686 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0382 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1853 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,5492 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 51,0061 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,6021 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 183,6548 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 425,004 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 62,502 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 108,8424 m2
55 Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 163,57 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 53,68 m
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm Chương V - E HSMT 32,61 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 Chương V - E HSMT 100,01 m2
59 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm Chương V - E HSMT 212,9408 m2
60 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex Chương V - E HSMT 186,2957 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 169,4077 m2
62 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 156,7952 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 246,1568 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 484,4756 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 2,1874 100m2
66 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 22,44 m2
67 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 7,8 m2
68 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Chương V - E HSMT 9 bộ
69 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Chương V - E HSMT 3 bộ
70 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 11,52 m2
71 Cửa sổ mở quay 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 9,72 m2
72 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 38 bộ
73 Hoa sắt vuông 12 x 12 Chương V - E HSMT 12,96 m2
74 Vách ngăn compact dày 12mm Chương V - E HSMT 40,04 m2
75 Khung inox 304 đỡ bệ lavabo Chương V - E HSMT 95,9997 kg
76 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 15,68 m2
77 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông LN 08L 23x23/18W SS Chương V - E HSMT 21 bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 12 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 3 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 3 cái
82 Tủ Aptomat 6P 350x250x150 Chương V - E HSMT 3 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Chương V - E HSMT 100 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm Chương V - E HSMT 40 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V - E HSMT 50 m
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 9 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 9 cái
89 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Chương V - E HSMT 21 hộp
90 Lắp đặt Bình nóng lạnh bình ngang Bình 30 lít Chương V - E HSMT 3 bộ
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 20 bộ
92 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 20 cái
93 Lắp đặt giá treo khăn Chương V - E HSMT 20 cái
94 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Chương V - E HSMT 12 bộ
95 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 19 bộ
96 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E HSMT 19 cái
97 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 7 bộ
98 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E HSMT 6 bộ
99 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E HSMT 3 bể
100 Lắp đặt van phao - D25 Chương V - E HSMT 3 cái
101 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Chương V - E HSMT 25 cái
102 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
103 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 3 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V - E HSMT 0,62 100m
105 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 15 cái
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 25 cái
107 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 10 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V - E HSMT 1,1 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm Chương V - E HSMT 0,55 100m
110 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 50 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 100 cái
112 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 19 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 95 cái
114 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 25 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,95 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,86 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 50 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 50 cái
119 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Chương V - E HSMT 32 cái
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 85 cái
121 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 30 cái
122 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 32 cái
123 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 16 cái
124 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 15 cái
125 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - E HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
126 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Chương V - E HSMT 5 1m khoan
127 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Chương V - E HSMT 5 1m khoan
128 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Chương V - E HSMT 10 1m khoan
129 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Chương V - E HSMT 15 1m khoan
130 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 30 m ống
131 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Chương V - E HSMT 5 m ống
132 Thi công tầng lọc cát Chương V - E HSMT 0,0038 100m3
133 Thả sét viên lấp thành giếng Chương V - E HSMT 1,385 m3
134 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Chương V - E HSMT 15 m ống lọc
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
136 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 Chương V - E HSMT 1 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,07 100m
139 Phễu chăn rác Chương V - E HSMT 11 cái
140 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT 11 cái
141 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 22 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 11 cái
143 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 7 cái
144 Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - E HSMT 37,0488 1m3
145 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3705 100m3
146 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 52,76 m
147 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 176,84 m
148 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 131 m2
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 31,768 1m3
150 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0152 100m2
151 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,444 m3
152 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính =6mm Chương V - E HSMT 0,0087 tấn
153 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy, đường kính =10mm Chương V - E HSMT 0,1526 tấn
154 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,944 m3
155 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0216 100m2
156 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,5044 m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,2277 m3
158 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 31,59 m2
159 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 40,7286 m2
160 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,1386 m2
161 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0576 100m2
162 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,1296 tấn
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,296 m3
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 12 cái
165 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0779 100m3
166 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2398 m3
167 Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2398 m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,2398 100m3
169 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,9592 100m3/1km
170 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 9,6257 1m3
171 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2833 100m2
172 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,9797 m3
173 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,5071 m3
174 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,953 m3
175 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 66,593 m2
176 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,8835 m2
177 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,079 100m2
178 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,1536 tấn
179 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,0803 m3
180 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 46 cái
181 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0126 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0837 100m3
183 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0837 100m3/1km
184 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,37 m3
185 Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,37 m3
186 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 10,2959 1m3
187 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0267 100m2
188 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,8509 m3
189 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0254 100m2
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,0058 tấn
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,0231 tấn
192 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4191 m3
193 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,3203 m3
194 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,3051 m3
195 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,044 100m3
196 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,059 100m3
197 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,236 100m3/1km
198 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,9 m3
199 Vận chuyển đất các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,9 m3
200 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,1792 m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,533 m3
202 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,4375 m3
203 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0254 100m2
204 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0042 tấn
205 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0231 tấn
206 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,2794 m3
207 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 63,5302 m2
208 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 23,76 m
209 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 63,5302 m2
210 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Chương V - E HSMT 201,4092 m3
211 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 104,4729 m3
212 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V - E HSMT 62,349 1000v
213 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V - E HSMT 62,349 1000v
214 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 3,3984 1000v
215 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 3,3984 1000v
216 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V - E HSMT 58,8188 tấn
217 Bốc xếp xuống Xi măng bao Chương V - E HSMT 58,8188 tấn
218 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V - E HSMT 9,8785 m3
219 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Chương V - E HSMT 9,8785 m3
220 Bốc xếp lên Thép các loại Chương V - E HSMT 14,832 tấn
221 Bốc xếp xuống Thép các loại Chương V - E HSMT 14,832 tấn
222 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 201,4092 m3
223 Vận chuyển cát các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 201,4092 m3
224 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 104,4729 m3
225 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 104,4729 m3
226 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 62,349 1000v
227 Vận chuyển gạch xây các loại 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 62,349 1000v
228 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,3984 1000v
229 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,3984 1000v
230 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 58,8188 tấn
231 Vận chuyển xi măng bao, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 58,8188 tấn
232 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,8785 m3
233 Vận chuyển gỗ các loại, 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,8785 m3
234 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,832 tấn
235 Vận chuyển sắt thép các loại , 50m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,832 tấn
D NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON LẠC TRUNG
1 Tháo dỡ cục nóng điều hòa Chương V - E HSMT 8 cái
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 8 máy
3 Ống đồng điều hòa Chương V - E HSMT 64 m
4 Dây điện CDV 1.5HP Chương V - E HSMT 64 m
5 Ống ruột gà Chương V - E HSMT 64 m
6 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 11,6624 m2
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 7,092 m2
8 Phá dỡ nền gạch lát sân Chương V - E HSMT 99,18 m2
9 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V - E HSMT 1 cây
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,2326 m3
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =40mm Chương V - E HSMT 38 m
12 Di chuyển cáp điện hạ ngầm Chương V - E HSMT 4 công
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 5,7682 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 23,0728 m3
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 5,7682 m3
16 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 70m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 5,7682 m3
17 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 107,9915 1m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1135 100m2
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 6,2112 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5877 100m2
21 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1276 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,272 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,775 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 0,4659 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Chương V - E HSMT 1,1255 tấn
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 21,8894 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,9627 m3
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,7018 m3
29 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,9921 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7196 100m3
31 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E HSMT 9,2477 m3
32 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,1651 m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3603 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,4412 100m3/1km
35 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 36,03 m3
36 Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 36,03 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,5808 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1824 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,727 tấn
40 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,1944 m3
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,1047 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2415 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,1288 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,2248 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 8,5087 m3
46 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,4767 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0854 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,8901 tấn
49 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 16,8389 m3
50 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2306 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0401 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0352 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1188 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,402 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 44,9151 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,0604 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 142,1552 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 345,3864 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 60,9576 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 138,7838 m2
61 Trát trần + quét xi măng tinh, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 147,66 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 40,06 m
63 Đắp cát sàn công trình Chương V - E HSMT 8,5987 m3
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm Chương V - E HSMT 44,9316 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 Chương V - E HSMT 85,9872 m2
66 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm Chương V - E HSMT 228,256 m2
67 Chống thấm mái bằng màng khò Chương V - E HSMT 151,1536 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 87,36 m2
69 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 80,785 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 203,1128 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 403,5742 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 2,0183 100m2
73 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 25,504 m2
74 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 7,1184 m2
75 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Chương V - E HSMT 8 bộ
76 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Chương V - E HSMT 4 bộ
77 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 11,52 m2
78 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 32 bộ
79 Vách ngăn compact dày 12mm Chương V - E HSMT 58,96 m2
80 Khung inox 304 đỡ bệ lavabo Chương V - E HSMT 130,1827 kg
81 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 20,8 m2
82 Mua thép hộp đen làm lan can Chương V - E HSMT 169,7586 kg
83 Mua thép D12mm thi công lan can Chương V - E HSMT 12,497 kg
84 Gia công lan can thép hộp 40x80x2 Chương V - E HSMT 0,0992 tấn
85 Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 Chương V - E HSMT 0,0672 tấn
86 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 7,9566 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 12,9528 1m2
88 Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm Chương V - E HSMT 1 bộ
89 Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái Chương V - E HSMT 36,2434 kg
90 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0362 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0362 tấn
92 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông D LN 08L 23x23/18W SS Chương V - E HSMT 24 bộ
93 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 16 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 4 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 4 cái
96 Tủ Aptomat 6P 350x250x150 Chương V - E HSMT 4 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Chương V - E HSMT 260 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm Chương V - E HSMT 100 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Chương V - E HSMT 20 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V - E HSMT 170 m
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 12 cái
102 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 12 cái
103 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Chương V - E HSMT 24 hộp
104 Lắp đặt Bình nóng lạnh bình ngang Bình 30 lít Chương V - E HSMT 4 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 28 bộ
106 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 28 cái
107 Lắp đặt giá treo khăn Chương V - E HSMT 28 cái
108 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Chương V - E HSMT 16 bộ
109 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 28 bộ
110 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E HSMT 28 cái
111 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 12 bộ
112 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E HSMT 8 bộ
113 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E HSMT 2 bể
114 Lắp đặt van phao - D25 Chương V - E HSMT 2 cái
115 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Chương V - E HSMT 22 cái
116 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 8 cái
117 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
118 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
119 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 20 cái
120 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 15 cái
121 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 10 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V - E HSMT 1,54 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm Chương V - E HSMT 0,65 100m
124 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 150 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 120 cái
126 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 28 cái
127 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 142 cái
128 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 70 cái
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,92 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 1,46 100m
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 64 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 48 cái
133 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Chương V - E HSMT 36 cái
134 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 76 cái
135 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 64 cái
136 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 36 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 16 cái
138 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 25 cái
139 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - E HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
140 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Chương V - E HSMT 5 1m khoan
141 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Chương V - E HSMT 5 1m khoan
142 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Chương V - E HSMT 10 1m khoan
143 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Chương V - E HSMT 15 1m khoan
144 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 30 m ống
145 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Chương V - E HSMT 5 m ống
146 Thi công tầng lọc cát Chương V - E HSMT 0,0038 100m3
147 Thả sét viên lấp thành giếng Chương V - E HSMT 1,385 m3
148 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Chương V - E HSMT 15 m ống lọc
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
150 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 Chương V - E HSMT 1 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
153 Phễu chăn rác Chương V - E HSMT 7 cái
154 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT 7 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 14 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 7 cái
157 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 7 cái
158 Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - E HSMT 17,4324 1m3
159 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1743 100m3
160 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 25,66 m
161 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 81,12 m
162 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Chương V - E HSMT 62,261 m2
163 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 9,9858 1m3
164 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0091 100m2
165 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,51 m3
166 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm Chương V - E HSMT 0,0369 tấn
167 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4313 m3
168 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0084 100m2
169 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,475 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,3655 m3
171 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,915 m2
172 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 18,3347 m2
173 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,4197 m2
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,021 100m2
175 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0494 tấn
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3451 m3
177 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 8 cái
178 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0231 100m3
179 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,0768 m3
180 Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,0768 m3
181 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0768 100m3
182 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3072 100m3/1km
183 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 6,6528 1m3
184 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1291 100m2
185 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,2096 m3
186 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,9718 m3
187 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,3998 m3
188 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,84 m2
189 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,04 m2
190 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,037 100m2
191 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0559 tấn
192 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4928 m3
193 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 22 cái
194 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0229 100m3
195 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0437 100m3
196 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0437 100m3/1km
197 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,37 m3
198 Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,37 m3
199 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Chương V - E HSMT 114,8249 m3
200 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 64,6684 m3
201 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V - E HSMT 38,52 1000v
202 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V - E HSMT 38,52 1000v
203 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 2,8818 1000v
204 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Chương V - E HSMT 2,8819 1000v
205 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V - E HSMT 39,3534 tấn
206 Bốc xếp xuống Xi măng bao Chương V - E HSMT 39,3534 tấn
207 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V - E HSMT 7,6712 m3
208 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Chương V - E HSMT 7,6712 m3
209 Bốc xếp lên Thép các loại Chương V - E HSMT 9,7356 tấn
210 Bốc xếp xuống Thép các loại Chương V - E HSMT 9,7356 tấn
211 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 114,8249 m3
212 Vận chuyển cát các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 114,8249 m3
213 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 64,6684 m3
214 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 64,6684 m3
215 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 38,52 1000v
216 Vận chuyển gạch xây các loại 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 38,52 1000v
217 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,8819 1000v
218 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,8819 1000v
219 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 39,3534 tấn
220 Vận chuyển xi măng bao, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 39,3534 tấn
221 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,6712 m3
222 Vận chuyển gỗ các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,6712 m3
223 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,7356 tấn
224 Vận chuyển sắt thép các loại, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,7356 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->