Gói thầu: Xây dựng và di dời ống nước thủy cục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Phúc Khang |
| Tên gói thầu | Xây dựng và di dời ống nước thủy cục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 21:10:00 đến ngày 2020-10-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,574,882,475 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,803 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,803 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,495 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,74 | 100m3 |
| 5 | Bù phụ cấp phối đá dăm, lu lèn đạt K>0.98 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,91 | 100m3 |
| 6 | Cày sọc mặt đường hiện hữu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,225 | 100m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| C | Phần cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 1 lớp, đường kính ống d=600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,61 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 1 lớp, đường kính ống d=400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,08 | 100m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,522 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát đến cao độ tự nhiên | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,522 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,522 | 100m3 |
| D | Phần hố ga | |||
| E | Hố ga | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 làm giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn làm giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,851 | 100m2 |
| 3 | Thép tròn các loại D<=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0044 | tấn |
| 4 | Cốt thép 10<D=<18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3939 | tấn |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,89 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,313 | 100m2 |
| 7 | Cát lót móng giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,94 | m3 |
| F | Khuôn giếng BTCT 90x90x10cm M200 đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2M200 đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,38 | m3 |
| 2 | Cốt thép đk <10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1 | tấn |
| 3 | Cốt thép đk >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,588 | tấn |
| 4 | Thép hình L50x50x5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,65 | tấn |
| 5 | Ván khuôn khuôn giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,394 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt khuôn giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| G | Nắp đan BTCT 90x90x10cm đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông nắp đan đá 1x2M200 đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,94 | m3 |
| 2 | Cốt thép đk <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0243 | tấn |
| 3 | Cốt thép đk >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,722 | tấn |
| 4 | Thép hình L50x50x5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,741 | tấn |
| 5 | Lắp đặt nắp đan giếng đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 6 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,84 | 100m3 |
| 7 | Cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 41,36 | 100m |
| 8 | Đắp cát đến cao độ tự nhiên K>=0.95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,959 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,84 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,84 | 100m3 |
| H | PHẦN DI DỜI ỐNG NƯỚC THỦY CỤC | |||
| 1 | Chi phí di dời ống nước thủy cục | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi