Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201040483-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xí nghiệp công trình đô thị thị xã Bình Long
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201040294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã năm 2020-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 16:08:00 đến ngày 2020-10-25 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,495,308,072 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52,4 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,62 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,976 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,279 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ để đắp nền đường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3.085,98 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,86 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,86 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,86 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,172 100m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 146,04 100m2
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,82 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.876,42 m3
4 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 288,2 10m
5 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
C PHẦN CỐNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,589 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,589 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,18 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,81 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,21 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,84 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,74 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,25 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,74 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,253 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,049 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,35 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,25 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,26 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,88 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,221 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44 cái
19 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 91,01 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 49,2 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,21 m2
22 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->