Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037804-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201030597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 21:02:00 đến ngày 2020-10-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,296,475,619 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 265,0349 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 31,7394 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 618 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1(50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 227,43 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1(50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 255,4005 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 1(50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 231,5759 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 + 3 + 4 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 679,665 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2 + 3 + 4(50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 738,9255 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 2 + 3 + 4(50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 653,9604 m2
10 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 1 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 227,43 m2
11 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 1 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 255,4005 m2
12 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 1 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 231,5759 m2
13 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 108,4 m2
14 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 2 + 3 + 4 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 679,665 m2
15 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 2 + 3 + 4 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 738,9255 m2
16 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 2 + 3 + 4 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 653,9604 m2
17 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 324,03 m2
18 Tháo dỡ gạch lát nền tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 512,6348 m2
19 Tháo dỡ gạch lát nền tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.413,75 m2
20 Băm nhám lớp láng sê nô cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 93,834 m2
21 Đục tẩy lớp Granito bậc cầu thang, bậc tam cấp cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 58,2492 m2
22 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 23,76 m
23 Tháo dỡ hệ thống điện, nước toàn bộ công trình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 ct
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên xe vận chuyển Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 398,2469 m3
25 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,9825 100m3
26 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,9825 100m3
27 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20,3256 100m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16,9488 100m2
29 Bạt dứa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.694,88 m2
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,8236 m3
31 Đệm cát đen đáy móng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2172 m3
32 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,9548 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2389 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0228 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0217 100m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,9486 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,6216 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28,081 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15,8252 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,3614 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,8607 m3
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,399 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2702 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1141 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3266 100m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,8226 100m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 254,32 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 311,2705 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 tầng 1 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 231,5759 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 760,335 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 925,7865 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 (50%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 653,9604 m2
53 Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32,664 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 124,26 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.053,3018 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 566,671 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3.228,8748 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.664,712 m2
59 Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 483,3029 m2
60 Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.325,6543 m2
61 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 29,3319 m2
62 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 87,9957 m2
63 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 133,272 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 399,816 m2
65 Thi công trần bằng tấm tôn phẳng + khung xương Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 117,3276 m2
66 Vách ngăn Composit dày 12 ly Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,28 m2
67 Lắp dựng cửa khung thép bịt tôn pa nô kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 289,44 m2
68 Cửa đi khung thép bịt tôn pa nô kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 289,44 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 78,08 m2
70 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 (Triết tính: 17,5kg/1m2) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,3664 tấn
71 Trát, đắp granito những bậc sứt vỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 m2
72 Lát đá bậc tam cấp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 58,2492 m2
73 Vệ sinh, đánh bóng lại Granito bậc cầu thang ngoài nhà, bậc lên xuống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 110,532 m2
74 Lắp dựng lan can cầu thang, hành lang INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 172,8 m2
75 Lan can cầu thang INOX mua thẳng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
76 Lan can hành lang INOX mua thẳng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 151,2 m2
77 Trụ cầu thang INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 93,834 m2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
80 CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x25 mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
81 CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.050 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 750 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4.050 m
86 Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 128 bộ
87 Đèn soi gương pha lê phòng tắm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
88 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 94 bộ
89 Đèn led trang trí gắn tường 9W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
90 Đèn pha LED 200w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
91 Lắp đặt quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
92 Lắp đặt quạt đảo trần có lồng 55W - Điều khiển hộp số Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
93 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 67 cái
94 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
95 Công tắc ba + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
96 Công tắc xoay chiều + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
97 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
104 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha + Khóa bảo vệ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
105 Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
106 Hộp điện phòng lắp từ 2-4 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
107 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
108 Lắp đặt quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che trang trí 34W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
109 Băng dính điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90 cuộn
110 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3.875 cái
111 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.400 cái
112 Hộp kỹ thuật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 hộp
113 Sứ 0.4KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
114 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
115 Ống Gel nhựa dẹt 60x40 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
116 Ống Gel nhựa dẹt 30x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
117 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
118 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.050 m
119 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
120 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 bình
121 Bình chữa cháy khí MFZ4-4 kg Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 bình
122 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 Hộp
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
124 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100m
125 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
126 Tê nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
128 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Tê nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
130 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
131 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
132 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
133 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
134 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
135 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
136 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
139 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
140 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
141 Van phao nhựa điện tự động D25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
143 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
144 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
145 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
146 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
147 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
148 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
149 Chậu rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
150 Vòi rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
151 Gương soi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
152 Kệ kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
153 Giá treo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
154 Giá treo khăn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
155 Hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
156 Chậu tiểu nam Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
157 Chậu tiểu nữ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
158 Dây nối mềm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
159 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
160 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
161 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 100m
162 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
163 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
164 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
165 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
166 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
167 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
168 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
169 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
170 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=42*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
171 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
172 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
173 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
174 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
175 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
176 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
178 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
179 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
180 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
181 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
182 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
183 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
184 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
185 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
186 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
187 Phễu thu, ĐK 100mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
188 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 hộp
189 Xí bệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
190 Hộp đựng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
191 Vòi xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
192 Vòi đồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 43,623 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,8342 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28,4103 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 + 3 + 4 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 130,869 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2 + 3 + 4(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 59,5026 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 2 + 3 + 4(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 82,9937 m2
7 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 196,992 m2
8 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 79,3368 m2
9 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 113,6409 m2
10 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60,34 m2
11 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 2 + 3 + 4 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 590,976 m2
12 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 2 + 3 + 4 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 354,8604 m2
13 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 2 + 3 + 4 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 331,9751 m2
14 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 112,14 m2
15 Tháo dỡ gạch lát nền WC tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25,8119 m2
16 Tháo dỡ gạch lát nền WC tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 77,4357 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 113,736 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 341,208 m2
19 Vệ sinh lại toàn bộ cửa cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 94,64 m2
20 Băm nhám lớp láng sê nô cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,6136 m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện, nước toàn bộ công trình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 ct
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên xe vận chuyển Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,7434 m3
23 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 100m3
24 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 100m3
25 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8,424 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9,4608 100m2
27 Bạt dứa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 941,76 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27,8553 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,3921 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1132 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0154 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0301 100m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 43,623 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,4382 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 tầng 1 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28,4103 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 364,264 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 107,8526 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 tầng 2 + 3 + 4 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 82,9937 m2
39 Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,003 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 443,0062 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 98,775 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.485,3518 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 462,713 m2
44 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25,8119 m2
45 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 2 + 3 +4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 77,4357 m2
46 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 113,736 m2
47 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 tầng 2 + 3 + 4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 341,208 m2
48 Thi công trần bằng tấm tôn phẳng + khung xương Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 102,5304 m2
49 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 m2
50 Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
51 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4400 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,02 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,02 m2
53 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 (Triết tính: 17,5kg/1m2) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1229 tấn
54 Sửa chữa cửa bị hư hỏng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,76 m2
55 Đánh véc ni lại toàn bộ cửa cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 94,64 m2
56 Trát, đắp granito những bậc sứt vỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 m2
57 Vệ sinh, đánh bóng lại Granito bậc cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 53,136 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 71 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,6136 m2
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
61 CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x25 mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.250 m
66 Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 33 bộ
67 Đèn soi gương pha lê phòng tắm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
68 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 39 bộ
69 Đèn led trang trí gắn tường 9W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
70 Đèn pha LED 200w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
71 Lắp đặt quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
72 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
73 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
74 Công tắc ba + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
75 Công tắc xoay chiều + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
76 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
77 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
82 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha + Khóa bảo vệ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
83 Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
84 Hộp điện phòng lắp từ 2-4 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
85 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
86 Lắp đặt quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che trang trí 34W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
87 Băng dính điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 cuộn
88 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2.125 cái
89 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
90 Hộp kỹ thuật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
91 Sứ 0.4KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
92 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
93 Ống Gel nhựa dẹt 60x40 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
94 Ống Gel nhựa dẹt 30x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
95 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
96 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
97 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
98 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 bình
99 Bình chữa cháy khí MFZ4-4 kg Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 bình
100 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 Hộp
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
102 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
103 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
104 Tê nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
106 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
107 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
108 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
109 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
110 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
111 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
113 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
114 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
115 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
116 Van phao nhựa điện tự động D25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
119 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
121 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
122 Chậu rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
123 Vòi rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
124 Gương soi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
125 Kệ kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
126 Giá treo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Giá treo khăn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
128 Hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
129 Dây nối mềm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
130 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
131 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
132 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
133 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
134 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
135 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
136 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
137 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
139 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
141 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
142 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
143 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
144 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
145 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
146 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
148 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
151 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
153 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
155 Phễu thu, ĐK 100mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
156 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 32 hộp
157 Xí bệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
158 Hộp đựng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
159 Vòi xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
160 Vòi đồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
161 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
162 Máy bơm cấp nước Q=6m3/h; H=24m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG VÀ PHÒNG LÀM VIỆC
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 73,1144 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 52,7424 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 1(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 66,924 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47,8064 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,7216 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 2 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90,288 m2
7 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 292,4576 m2
8 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 210,9696 m2
9 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 1 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 267,696 m2
10 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,296 m2
11 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà tầng 2(80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 191,2256 m2
12 Vệ sinh, đánh giấy giáp tường ngoài nhà tầng 2 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 138,8864 m2
13 Vệ sinh, đánh giấy giáp trần nhà tầng 2 (80%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 361,152 m2
14 Vệ sinh, đánh giấy giáp trụ, cột tầng 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,296 m2
15 Tháo dỡ gạch lát nền WC tầng 1 + 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 53,7208 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1 + 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 219,6 m2
17 Tháo dỡ trần WC tầng 1 + 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 53,3358 m2
18 Vệ sinh lại toàn bộ cửa cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 115,8 m2
19 Tháo dỡ hệ thống điện, nước toàn bộ công trình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 ct
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên xe vận chuyển Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13,6836 m3
21 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1368 100m3
22 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1368 100m3
23 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,0296 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,396 100m2
25 Bạt dứa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 639,6 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 73,1144 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 52,7424 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 tầng 1 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 66,924 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47,8064 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2(20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,7216 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 tầng 2 (20%) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90,288 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 707,488 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 263,712 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 697,768 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 173,608 m2
36 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 53,7208 m2
37 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 219,6 m2
38 Thi công trần bằng tấm tôn phẳng + khung xương Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 53,3358 m2
39 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
40 Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
41 Sửa chữa cửa bị hư hỏng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15,72 m2
42 Đánh véc ni lại toàn bộ cửa cũ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 115,8 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 73,08 m2
44 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
48 Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
49 Lắp đặt quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
54 Hộp điện phòng lắp từ 2-4 MCB Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
55 Băng dính điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
56 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250 cái
57 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
58 Hộp kỹ thuật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
59 Sứ 0.4KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
60 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
61 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
63 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
64 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
65 Tê nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
68 Tê nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
70 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
71 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
72 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
73 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
74 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
77 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
78 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Van phao nhựa điện tự động D25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
82 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
83 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
85 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
86 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
87 Chậu rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Vòi rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
89 Gương soi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Kệ kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Giá treo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Giá treo khăn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
93 Hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Vòi xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Dây nối mềm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
96 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
97 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
98 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
99 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
100 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
110 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
111 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
112 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
114 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
115 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
121 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
123 Phễu thu, ĐK 100mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
124 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
125 Xí bệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
126 Hộp đựng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
127 Vòi xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
128 Vòi đồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Máy bơm cấp nước Q=6m3/h; H=24m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO
1 Vệ sinh đánh giấy giáp cổng hàng rào hoa sắt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 211,36 m2
2 Vệ sinh đánh giấy giáp tường, trụ cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 845,2164 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 845,2164 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 211,36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->