Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Đa Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201038285-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Đa Hòa
Số hiệu KHLCNT 20201037507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 09:54:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,486,416,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU HÀNG KHÔ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSTK/BVTC 1,0314 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 25,1213 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3848 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,9025 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 3,61 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,78 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 8,814 m3
8 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 1,044 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,1515 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 1,3651 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 19,002 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 15,4462 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,384 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 38,4 m3
15 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 8,8982 tấn
16 Lắp dựng khung chợ kết cấu thép HSTK/BVTC 8,8982 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông LD dày 0,4mm HSTK/BVTC 4,8 100m2
18 Tôn úp nóc, máng nước khổ tôn rộng 600, dày 0,42mm HSTK/BVTC 104 m
19 Bảng tên khung thép hộp 30x60x1,2, ốp ALUMIUM HSTK/BVTC 1 Bảng
20 Lắp cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 HSTK/BVTC 60 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSTK/BVTC 80 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 10 m
23 Lắp đặt đèn Led có chụp 250W HSTK/BVTC 6 bộ
24 Lắp đặt cầu giao 3 cực 100A HSTK/BVTC 1 cái
25 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 6 cái
26 Lắp đặt tủ CKRO HSTK/BVTC 1 hộp
27 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm HSTK/BVTC 65 m
28 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm HSTK/BVTC 60 m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,68 100m
30 Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSTK/BVTC 10 cái
31 Phễu thu nước D90+Cầu chắn rác Inox D90 HSTK/BVTC 10 cái
32 Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSTK/BVTC 10 cái
33 Đào hào chống sét HSTK/BVTC 2,88 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0288 100m3
35 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 3 cái
36 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6x2500 HSTK/BVTC 4 cọc
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm HSTK/BVTC 24 m
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm HSTK/BVTC 34 m
39 Thép dẹt 40x4mm HSTK/BVTC 6 m
40 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 cái
41 Chân bật D16-Z60x120x60 HSTK/BVTC 12 cái
42 Lắp đặt sứ các loại HSTK/BVTC 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
43 Hóa chất làm giảm điện trở gem HSTK/BVTC 2 bao
44 Xi măng PCB 30 HSTK/BVTC 80 kg
45 Cát vàng HSTK/BVTC 0,4 m3
B KHU KIOT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) HSTK/BVTC 1,1069 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) HSTK/BVTC 27,6725 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,4612 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,9224 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,9224 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,2983 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 10,0969 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 28,1357 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,9514 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,9107 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 HSTK/BVTC 0,1956 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 HSTK/BVTC 1,0041 tấn
13 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 9,5475 m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1656 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 16,5577 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,7481 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 41,6442 m3
18 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,5129 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1411 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3385 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,8395 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,3829 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0787 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3285 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,144 m3
26 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 2,2256 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 2,2256 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 110,8026 1m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm HSTK/BVTC 2,5726 100m2
30 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 44,5 m
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 672,5915 m2
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 219,652 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 892,2435 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 149,4503 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 HSTK/BVTC 21,2421 m2
36 Ốp chân tường HSTK/BVTC 3,9791 m2
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL) HSTK/BVTC 0,769 100m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (20% KL) HSTK/BVTC 19,225 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3204 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,6408 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,6408 100m3
42 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,1629 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 8,1423 m3
44 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 18,947 m3
45 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 10,3406 m3
46 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,6217 100m2
47 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 HSTK/BVTC 0,1909 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 HSTK/BVTC 0,7341 tấn
49 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 6,6087 m3
50 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1489 100m3
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 14,8897 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 7,3801 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 29,2828 m3
54 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,3047 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1089 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2073 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,4004 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,265 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0462 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1797 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,742 m3
62 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 1,8354 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 1,8354 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 104,7646 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm HSTK/BVTC 1,9579 100m2
66 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 56,1 0.0
67 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 354,012 m2
68 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 220,432 m2
69 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 574,444 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 85,6604 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 HSTK/BVTC 16,5252 m2
72 Ốp chân tường HSTK/BVTC 2,602 m2
73 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL) HSTK/BVTC 0,917 100m3
74 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (20% KL) HSTK/BVTC 22,925 m3
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3821 100m3
76 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7642 100m3
77 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7642 100m3
78 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,252 100m2
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 8,4218 m3
80 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 23,3347 m3
81 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 10,7414 m3
82 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,7706 100m2
83 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 HSTK/BVTC 0,162 tấn
84 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 HSTK/BVTC 0,8296 tấn
85 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 8,0058 m3
86 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1322 100m3
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 13,2217 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,8881 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 31,048 m3
90 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,429 100m2
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1184 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2802 tấn
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,3754 m3
94 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,8312 100m2
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0976 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,5811 tấn
97 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,2406 m3
98 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 1,8887 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 1,8887 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 97,7226 1m2
101 Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm HSTK/BVTC 2,0794 100m2
102 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 38,5 m
103 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 447,467 m2
104 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 162,962 m2
105 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 610,429 m2
106 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 119,2238 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 HSTK/BVTC 17,7615 m2
108 Ốp chân tường HSTK/BVTC 3,712 m2
109 Cửa xếp sắt HSTK/BVTC 186,06 m2
110 Cửa đi nhôm kính, kính 5mm HSTK/BVTC 24,225 m2
111 Phụ kiện cửa đi nhôm kính HSTK/BVTC 17 bộ
112 Cửa sổ nhôm kính, kính 5mm HSTK/BVTC 25,6 m2
113 Phụ kiện cửa sổ nhôm kính HSTK/BVTC 10 bộ
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 237,16 m2
115 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 1,4036 tấn
116 Sơn tĩnh điện HSTK/BVTC 1.403,6 kg
117 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 25,6 m2
118 Tủ công tơ 800x500x1300 HSTK/BVTC 3 hộp
119 Cầu giao 1 pha 2 cực 80A HSTK/BVTC 1 cái
120 Aptomat 1 pha 2 cực 80A HSTK/BVTC 1 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 3 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 40A HSTK/BVTC 17 cái
123 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 20 hộp
124 Lắp đặt công tắc xoay chiều HSTK/BVTC 38 cái
125 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 52 cái
126 Đế âm tường HSTK/BVTC 90 hộp
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W HSTK/BVTC 72 bộ
128 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D300, bóng LED 15W HSTK/BVTC 4 bộ
129 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x6mm2 HSTK/BVTC 145 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 709,4 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 591,7 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 135 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 260 m
134 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 650 m
135 Công tơ điện HSTK/BVTC 17 bộ
136 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 50/40mm HSTK/BVTC 145 m
137 Đào móng tủ HSTK/BVTC 1,98 m3
138 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0114 100m3
139 Ván khuôn móng tủ HSTK/BVTC 0,0618 100m2
140 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0439 tấn
141 Bê tông móng tủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,48 m3
142 Xây móng tủ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,33 m3
143 Ốp gạch thẻ màu đỏ HSTK/BVTC 2,07 m2
144 Bulong D20x300 HSTK/BVTC 12 cái
145 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm HSTK/BVTC 1,103 100m
146 Tê D50 HSTK/BVTC 36 cái
147 Tê D32 HSTK/BVTC 36 cái
148 Tê D20 HSTK/BVTC 36 cái
149 Cút D20 HSTK/BVTC 25 cái
150 Măng sông D20 HSTK/BVTC 30 cái
151 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm HSTK/BVTC 26 cái
152 Vòi đồng D15 HSTK/BVTC 30 cái
153 Lắp đặt xí bệt + vòi sịt HSTK/BVTC 17 bộ
154 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa HSTK/BVTC 17 bộ
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm HSTK/BVTC 0,45 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm HSTK/BVTC 1,339 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm HSTK/BVTC 0,562 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 140mm HSTK/BVTC 0,901 100m
159 Y PVC 60-34 HSTK/BVTC 17 cái
160 Y PVC 140-110 HSTK/BVTC 20 cái
161 Y PVC 110 HSTK/BVTC 7 cái
162 Chếch PVC 60 HSTK/BVTC 16 cái
163 Chếch PVC 110 HSTK/BVTC 3 cái
164 Chếch PVC 140 HSTK/BVTC 3 cái
165 Cút D34 HSTK/BVTC 16 cái
166 Cút D60 HSTK/BVTC 8 cái
167 Cút D110 HSTK/BVTC 25 cái
168 Măng sông D140 HSTK/BVTC 7 cái
169 Măng sông D110 HSTK/BVTC 9 cái
170 Măng sông D60 HSTK/BVTC 9 cái
171 Măng sông D34 HSTK/BVTC 9 cái
172 Thoát sàn 150x150 HSTK/BVTC 17 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II HSTK/BVTC 23,3757 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0779 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,1559 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,1559 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,8813 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,1072 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,056 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,0863 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0489 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0668 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,9882 m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0348 100m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,3805 m3
14 Ván khuôn gỗ dầm mái HSTK/BVTC 0,0992 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 0,2064 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0164 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1314 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,1786 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,9272 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 0,054 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0209 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,2585 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,1388 m3
24 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 61,5508 m2
25 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 98,2084 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,92 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 20,64 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 190,3192 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn KT 300x300mm HSTK/BVTC 12,8119 m2
30 Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 300x450 HSTK/BVTC 66,725 m2
31 Lát nền, sàn gạch men kính KT 300x300mm HSTK/BVTC 0,7848 m2
32 Cửa đi 1 cánh-cửa WC SHIDE Sparlee nhập khẩu kính 5mm (Pano nhựa) HSTK/BVTC 5,85 m2
33 PK GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà HSTK/BVTC 4 bộ
34 Cửa sổ mở quay, mở hất SHIDE Sparlee nhập khẩu kính 5mm HSTK/BVTC 2,44 m2
35 Phụ kiện cửa 1 cánh GQ liên doanh: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm HSTK/BVTC 4 bộ
36 Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm, K15 HSTK/BVTC 2 bộ
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 8,29 m2
38 Tủ điện tổng 600x400x180 HSTK/BVTC 1 hộp
39 Lắp đặt các automat 1 pha 50A HSTK/BVTC 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A HSTK/BVTC 1 cái
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 HSTK/BVTC 4 hộp
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 2 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 2 cái
44 Đế âm tường HSTK/BVTC 3 hộp
45 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng 25W HSTK/BVTC 6 bộ
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 45 m
47 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 50 m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm HSTK/BVTC 0,065 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm HSTK/BVTC 0,122 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm HSTK/BVTC 0,06 100m
51 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
52 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSTK/BVTC 3 cái
53 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm HSTK/BVTC 1 cái
54 Cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn HSTK/BVTC 14 cái
55 Cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn HSTK/BVTC 3 cái
56 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm HSTK/BVTC 1 cái
57 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm HSTK/BVTC 2 cái
58 Lắp đặt măng sông D32mm HSTK/BVTC 2 cái
59 Lắp đặt măng sông D25mm HSTK/BVTC 3 cái
60 Lắp đặt măng sông D20mm HSTK/BVTC 2 cái
61 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm HSTK/BVTC 4 cái
62 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm HSTK/BVTC 2 cái
63 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm HSTK/BVTC 3 cái
64 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm HSTK/BVTC 1 cái
65 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm HSTK/BVTC 2 cái
66 Lắp đặt van phao điện ĐK 25mm HSTK/BVTC 1 cái
67 Lắp đặt van 1 chiều + rọ bơm, ĐK 32mm HSTK/BVTC 1 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong, ĐK 20mm HSTK/BVTC 5 cái
69 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 HSTK/BVTC 1 bể
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
72 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 2 bộ
73 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm HSTK/BVTC 2 cái
74 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 1 cái
75 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
76 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 2 cái
77 Máy bơm điện LD; Q=3m3/h- h=50m HSTK/BVTC 1 cái
78 Băng tan HSTK/BVTC 10 cuộn
79 Đai thép không gỉ + vít, nở nhựa HSTK/BVTC 6 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSTK/BVTC 0,015 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,046 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSTK/BVTC 0,239 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm HSTK/BVTC 0,057 100m
84 Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60 HSTK/BVTC 1 cái
85 Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 HSTK/BVTC 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSTK/BVTC 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSTK/BVTC 2 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm HSTK/BVTC 1 cái
89 Lắp đặt chếch 110 HSTK/BVTC 1 cái
90 Lắp đặt chếch 90 HSTK/BVTC 2 cái
91 Lắp đặt chếch 60 HSTK/BVTC 12 cái
92 Lắp đặt chếch 42 HSTK/BVTC 2 cái
93 Cút nhựa 110 HSTK/BVTC 1 cái
94 Cút nhựa 90 HSTK/BVTC 2 cái
95 Cút nhựa 60 HSTK/BVTC 5 cái
96 Cút nhựa 42 HSTK/BVTC 3 cái
97 Măng xông nhựa 90 HSTK/BVTC 1 cái
98 Măng xông nhựa 90 HSTK/BVTC 6 cái
99 Măng xông nhựa 60 HSTK/BVTC 1 cái
100 Măng xông nhựa 42 HSTK/BVTC 2 cái
101 nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm HSTK/BVTC 1 cái
102 Thoát sàn inox 105x105 HSTK/BVTC 6 cái
103 Lắp đặt phễu thu+Cầu chắn rác, ĐK 75mm HSTK/BVTC 4 cái
104 Keo dán ống HSTK/BVTC 10 Tuýp
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 HSTK/BVTC 30,5916 m3
106 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,102 100m3
107 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 0,2039 100m3
108 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 HSTK/BVTC 0,2039 100m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,59 m3
110 Ván khuôn bê tông đáy bể HSTK/BVTC 0,0598 100m2
111 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,2604 tấn
112 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,1355 tấn
113 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,0274 m3
114 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,4276 m3
115 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 61,6852 m2
116 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 HSTK/BVTC 6,5363 m2
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen HSTK/BVTC 0,0756 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,1053 tấn
119 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 1,372 m3
120 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 20 cái
D NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 2,4122 100m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 60,306 m3
3 Xáo xới, lu lèn lại nền đường HSTK/BVTC 8,5131 100m2
4 Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 1,277 100m3
5 Làm lớp cát vàng tạo phẳng HSTK/BVTC 25,54 m3
6 Rải lớp nilon cách ly HSTK/BVTC 8,5131 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường M250, đá 2x4 HSTK/BVTC 127,7 m3
8 Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường HSTK/BVTC 0,2834 100m2
E SAN NỀN
1 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (80%KL) HSTK/BVTC 1,5093 100m3
2 Đào bóc hữu cơ bằng bằng thủ công-đất cấp I (20%KL) HSTK/BVTC 37,732 m3
3 Đào san nền bằng máy ủi 110CV-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 1,7448 100m3
4 Đào san nền bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 43,62 m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) HSTK/BVTC 4,5666 100m3
6 Đắp đất bờ chắn cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,126 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSTK/BVTC 1,8075 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSTK/BVTC 1,8075 100m3
F THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 0,7488 100m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II HSTK/BVTC 18,72 m3
3 Đắp móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) HSTK/BVTC 0,442 100m3
4 Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh HSTK/BVTC 10,92 m3
5 Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 16,38 m3
6 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng rãnh HSTK/BVTC 0,39 100m2
7 Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 22,88 m3
8 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 9,15 m3
9 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh HSTK/BVTC 1,144 100m2
10 Trát, láng lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 169 m2
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK/BVTC 7,8 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan HSTK/BVTC 0,468 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,8134 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm HSTK/BVTC 0,4779 tấn
15 Lắp đặt tấm đan rãnh trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 130 1cấu kiện
16 Đào móng hố ga-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 1,216 m3
17 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 0,0486 100m3
18 Đắp móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) HSTK/BVTC 0,0189 100m3
19 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,0062 m3
20 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,92 m3
21 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0298 100m2
22 Xây tường hố ga bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,02 m3
23 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,0051 m3
24 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ HSTK/BVTC 5,89 100m2
25 Trát tường tường hố ga dày 1,5cm, Vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 9,64 m2
26 Bê tông tấm đan hố ga M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK/BVTC 0,0033 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan HSTK/BVTC 1,6286 100m2
28 Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,022 tấn
29 Lắp đặt nắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ cống trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 8 1cấu kiện
G BỒN TRỒNG CÂY
1 Đắp đất màu trồng cây HSTK/BVTC 0,3245 100m3
2 Mua đất màu trồng cây HSTK/BVTC 32,45 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,68 m3
4 Ván khuôn gỗ đổ bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,1118 100m2
5 Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 8,48 m3
6 Ốp gạch thẻ bồn trồng cây HSTK/BVTC 35,21 m2
H TƯỜNG KÈ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 6,41 m3
2 Trát tường gạch dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 24,18 m2
3 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,92 m3
4 Ván khuôn gỗ đổ bê tông giằng tường HSTK/BVTC 0,0837 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0741 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,22 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng HSTK/BVTC 0,0244 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 7,3 m3
9 Trát tường gạch dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 16,59 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->