Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Đa Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Đa Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 09:54:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,486,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU HÀNG KHÔ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 1,0314 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 25,1213 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3848 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,9025 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 3,61 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,78 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 8,814 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 1,044 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1515 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 1,3651 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 19,002 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 15,4462 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,384 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 38,4 | m3 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 8,8982 | tấn |
| 16 | Lắp dựng khung chợ kết cấu thép | HSTK/BVTC | 8,8982 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông LD dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 4,8 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc, máng nước khổ tôn rộng 600, dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 104 | m |
| 19 | Bảng tên khung thép hộp 30x60x1,2, ốp ALUMIUM | HSTK/BVTC | 1 | Bảng |
| 20 | Lắp cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK/BVTC | 80 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 23 | Lắp đặt đèn Led có chụp 250W | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cầu giao 3 cực 100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ CKRO | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | HSTK/BVTC | 65 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,68 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 31 | Phễu thu nước D90+Cầu chắn rác Inox D90 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 33 | Đào hào chống sét | HSTK/BVTC | 2,88 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0288 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6x2500 | HSTK/BVTC | 4 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSTK/BVTC | 24 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | HSTK/BVTC | 34 | m |
| 39 | Thép dẹt 40x4mm | HSTK/BVTC | 6 | m |
| 40 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 41 | Chân bật D16-Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt sứ các loại | HSTK/BVTC | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 43 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | HSTK/BVTC | 2 | bao |
| 44 | Xi măng PCB 30 | HSTK/BVTC | 80 | kg |
| 45 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,4 | m3 |
| B | KHU KIOT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) | HSTK/BVTC | 1,1069 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) | HSTK/BVTC | 27,6725 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,4612 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,9224 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,9224 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,2983 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 10,0969 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 28,1357 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,9514 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,9107 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 | HSTK/BVTC | 0,1956 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 | HSTK/BVTC | 1,0041 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 9,5475 | m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1656 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 16,5577 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,7481 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,6442 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,5129 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1411 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3385 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,8395 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,3829 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0787 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3285 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,144 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,2256 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,2256 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 110,8026 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 2,5726 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 44,5 | m |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 672,5915 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 219,652 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 892,2435 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 149,4503 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 | HSTK/BVTC | 21,2421 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường | HSTK/BVTC | 3,9791 | m2 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL) | HSTK/BVTC | 0,769 | 100m3 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (20% KL) | HSTK/BVTC | 19,225 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3204 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,6408 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,6408 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,1629 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 8,1423 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 18,947 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 10,3406 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,6217 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 | HSTK/BVTC | 0,1909 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 | HSTK/BVTC | 0,7341 | tấn |
| 49 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 6,6087 | m3 |
| 50 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1489 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 14,8897 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 7,3801 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 29,2828 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,3047 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1089 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2073 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,4004 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,265 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0462 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1797 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,742 | m3 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,8354 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,8354 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 104,7646 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 1,9579 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 56,1 | 0.0 |
| 67 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 354,012 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 220,432 | m2 |
| 69 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 574,444 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 85,6604 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 | HSTK/BVTC | 16,5252 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường | HSTK/BVTC | 2,602 | m2 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL) | HSTK/BVTC | 0,917 | 100m3 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (20% KL) | HSTK/BVTC | 22,925 | m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3821 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7642 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7642 | 100m3 |
| 78 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,252 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 8,4218 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 23,3347 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 10,7414 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,7706 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 | HSTK/BVTC | 0,162 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 | HSTK/BVTC | 0,8296 | tấn |
| 85 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 8,0058 | m3 |
| 86 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1322 | 100m3 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 13,2217 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,8881 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 31,048 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,429 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1184 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2802 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,3754 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,8312 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0976 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,5811 | tấn |
| 97 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,2406 | m3 |
| 98 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,8887 | tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,8887 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 97,7226 | 1m2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 2,0794 | 100m2 |
| 102 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 38,5 | m |
| 103 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 447,467 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 162,962 | m2 |
| 105 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 610,429 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 119,2238 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tối màu 300x300 | HSTK/BVTC | 17,7615 | m2 |
| 108 | Ốp chân tường | HSTK/BVTC | 3,712 | m2 |
| 109 | Cửa xếp sắt | HSTK/BVTC | 186,06 | m2 |
| 110 | Cửa đi nhôm kính, kính 5mm | HSTK/BVTC | 24,225 | m2 |
| 111 | Phụ kiện cửa đi nhôm kính | HSTK/BVTC | 17 | bộ |
| 112 | Cửa sổ nhôm kính, kính 5mm | HSTK/BVTC | 25,6 | m2 |
| 113 | Phụ kiện cửa sổ nhôm kính | HSTK/BVTC | 10 | bộ |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 237,16 | m2 |
| 115 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 1,4036 | tấn |
| 116 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 1.403,6 | kg |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 25,6 | m2 |
| 118 | Tủ công tơ 800x500x1300 | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 119 | Cầu giao 1 pha 2 cực 80A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 120 | Aptomat 1 pha 2 cực 80A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| 123 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 20 | hộp |
| 124 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK/BVTC | 38 | cái |
| 125 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 52 | cái |
| 126 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 90 | hộp |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W | HSTK/BVTC | 72 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D300, bóng LED 15W | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x6mm2 | HSTK/BVTC | 145 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 709,4 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 591,7 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 135 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 260 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 650 | m |
| 135 | Công tơ điện | HSTK/BVTC | 17 | bộ |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 50/40mm | HSTK/BVTC | 145 | m |
| 137 | Đào móng tủ | HSTK/BVTC | 1,98 | m3 |
| 138 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0114 | 100m3 |
| 139 | Ván khuôn móng tủ | HSTK/BVTC | 0,0618 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0439 | tấn |
| 141 | Bê tông móng tủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,48 | m3 |
| 142 | Xây móng tủ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,33 | m3 |
| 143 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | HSTK/BVTC | 2,07 | m2 |
| 144 | Bulong D20x300 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 1,103 | 100m |
| 146 | Tê D50 | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 147 | Tê D32 | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 148 | Tê D20 | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 149 | Cút D20 | HSTK/BVTC | 25 | cái |
| 150 | Măng sông D20 | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 151 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 26 | cái |
| 152 | Vòi đồng D15 | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 153 | Lắp đặt xí bệt + vòi sịt | HSTK/BVTC | 17 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa | HSTK/BVTC | 17 | bộ |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | HSTK/BVTC | 0,45 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 1,339 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 0,562 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 140mm | HSTK/BVTC | 0,901 | 100m |
| 159 | Y PVC 60-34 | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| 160 | Y PVC 140-110 | HSTK/BVTC | 20 | cái |
| 161 | Y PVC 110 | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 162 | Chếch PVC 60 | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 163 | Chếch PVC 110 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 164 | Chếch PVC 140 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 165 | Cút D34 | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 166 | Cút D60 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 167 | Cút D110 | HSTK/BVTC | 25 | cái |
| 168 | Măng sông D140 | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 169 | Măng sông D110 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 170 | Măng sông D60 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 171 | Măng sông D34 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 172 | Thoát sàn 150x150 | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 23,3757 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0779 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,1559 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,1559 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,8813 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,1072 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,056 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,0863 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0489 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0668 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,9882 | m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0348 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,3805 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm mái | HSTK/BVTC | 0,0992 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,2064 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0164 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1314 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,1786 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,9272 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,054 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0209 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,2585 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,1388 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 61,5508 | m2 |
| 25 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 98,2084 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,92 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 20,64 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 190,3192 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 12,8119 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 300x450 | HSTK/BVTC | 66,725 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch men kính KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 0,7848 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh-cửa WC SHIDE Sparlee nhập khẩu kính 5mm (Pano nhựa) | HSTK/BVTC | 5,85 | m2 |
| 33 | PK GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 34 | Cửa sổ mở quay, mở hất SHIDE Sparlee nhập khẩu kính 5mm | HSTK/BVTC | 2,44 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa 1 cánh GQ liên doanh: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 36 | Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm, K15 | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 8,29 | m2 |
| 38 | Tủ điện tổng 600x400x180 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | HSTK/BVTC | 4 | hộp |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 44 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 45 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng 25W | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | HSTK/BVTC | 0,065 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 0,122 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | HSTK/BVTC | 0,06 | 100m |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 54 | Cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | HSTK/BVTC | 14 | cái |
| 55 | Cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông D32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông D25mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông D20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt van phao điện ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van 1 chiều + rọ bơm, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối ren trong, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | HSTK/BVTC | 1 | bể |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 73 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 77 | Máy bơm điện LD; Q=3m3/h- h=50m | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 78 | Băng tan | HSTK/BVTC | 10 | cuộn |
| 79 | Đai thép không gỉ + vít, nở nhựa | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 0,015 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,046 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 0,239 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | HSTK/BVTC | 0,057 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch 110 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch 90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch 60 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt chếch 42 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 93 | Cút nhựa 110 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 95 | Cút nhựa 60 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 96 | Cút nhựa 42 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 97 | Măng xông nhựa 90 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 98 | Măng xông nhựa 90 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 99 | Măng xông nhựa 60 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 100 | Măng xông nhựa 42 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 101 | nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 102 | Thoát sàn inox 105x105 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu+Cầu chắn rác, ĐK 75mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 104 | Keo dán ống | HSTK/BVTC | 10 | Tuýp |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 30,5916 | m3 |
| 106 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,102 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,2039 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,2039 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,59 | m3 |
| 110 | Ván khuôn bê tông đáy bể | HSTK/BVTC | 0,0598 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,2604 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,1355 | tấn |
| 113 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,0274 | m3 |
| 114 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,4276 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 61,6852 | m2 |
| 116 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | HSTK/BVTC | 6,5363 | m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | HSTK/BVTC | 0,0756 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1053 | tấn |
| 119 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 1,372 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 20 | cái |
| D | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 2,4122 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 60,306 | m3 |
| 3 | Xáo xới, lu lèn lại nền đường | HSTK/BVTC | 8,5131 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 1,277 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng | HSTK/BVTC | 25,54 | m3 |
| 6 | Rải lớp nilon cách ly | HSTK/BVTC | 8,5131 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 127,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 0,2834 | 100m2 |
| E | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (80%KL) | HSTK/BVTC | 1,5093 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc hữu cơ bằng bằng thủ công-đất cấp I (20%KL) | HSTK/BVTC | 37,732 | m3 |
| 3 | Đào san nền bằng máy ủi 110CV-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 1,7448 | 100m3 |
| 4 | Đào san nền bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 43,62 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) | HSTK/BVTC | 4,5666 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bờ chắn cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,126 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSTK/BVTC | 1,8075 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSTK/BVTC | 1,8075 | 100m3 |
| F | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,7488 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II | HSTK/BVTC | 18,72 | m3 |
| 3 | Đắp móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) | HSTK/BVTC | 0,442 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh | HSTK/BVTC | 10,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 16,38 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng rãnh | HSTK/BVTC | 0,39 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 22,88 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 9,15 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh | HSTK/BVTC | 1,144 | 100m2 |
| 10 | Trát, láng lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 169 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 7,8 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,468 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,8134 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | HSTK/BVTC | 0,4779 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 130 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào móng hố ga-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,216 | m3 |
| 17 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,0486 | 100m3 |
| 18 | Đắp móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (ĐỊNH MỨC KHÔNG TÍNH VẬT LIỆU) | HSTK/BVTC | 0,0189 | 100m3 |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0062 | m3 |
| 20 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,92 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0298 | 100m2 |
| 22 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,02 | m3 |
| 23 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,0051 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ | HSTK/BVTC | 5,89 | 100m2 |
| 25 | Trát tường tường hố ga dày 1,5cm, Vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 9,64 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 0,0033 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 1,6286 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,022 | tấn |
| 29 | Lắp đặt nắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ cống trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 8 | 1cấu kiện |
| G | BỒN TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đắp đất màu trồng cây | HSTK/BVTC | 0,3245 | 100m3 |
| 2 | Mua đất màu trồng cây | HSTK/BVTC | 32,45 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,1118 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 8,48 | m3 |
| 6 | Ốp gạch thẻ bồn trồng cây | HSTK/BVTC | 35,21 | m2 |
| H | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 6,41 | m3 |
| 2 | Trát tường gạch dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 24,18 | m2 |
| 3 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông giằng tường | HSTK/BVTC | 0,0837 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0741 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng | HSTK/BVTC | 0,0244 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 7,3 | m3 |
| 9 | Trát tường gạch dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 16,59 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi