Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Duy Tiên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Duy Tiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 09:25:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,739,999,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 376 E24.4 các nhánh rẽ N1, N2, N3, N4, N5, NMS, Drilube lộ 376 E24.4 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV-630A≥16kA/s | Như Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa dọc cột CDPT - CTNĐ - 2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như Chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp Dây AC-95/16 | Như Chương V | 12.182 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ đỡ lèo 1 pha 2 phía cột đôi XP1L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ đỡ lèo 2 pha 2 phía cột đôi XP2L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ đỡ lèo 3 pha 2 phía cột đôi XP3L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lèo X1L-35 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu dao XCD | Như Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo TT | Như Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện GTT | Như Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 144 | chuỗi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 109 | chuỗi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đỡ đường dây VHD-35 | Như Chương V | 19 | quả |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông | Như Chương V | 273 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên cầu dao | Như Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Biển cảnh báo | Như Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Căng dây AC95 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như Chương V | 11,943 | Km |
| 20 | Tháo hạ thu hồi dây AC95 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như Chương V | 11,943 | Km |
| 21 | Tháo hạ cách điện đứng VHD 35kV | Như Chương V | 1,9 | 10quả |
| 22 | Tháo Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 144 | chuỗi |
| 23 | Tháo Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 109 | chuỗi |
| 24 | Tháo hạ xà XP1L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Tháo hạ xà XP2L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Tháo hạ xà XP3L-2T2 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ xà X1L-35 | Như Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ Ghế thao tác | Như Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ Xà cầu dao | Như Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ Thang trèo | Như Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ cầu dao phụ tải 35kV | Như Chương V | 1 | Cái |
| B | SC lưới điện sau TBA Hoàng Đông 1, 4, Duy Hải 6 | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như Chương V | 296,7 | m |
| 2 | Căng cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như Chương V | 290,7 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như Chương V | 2.248 | m |
| 4 | Căng cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như Chương V | 2.216 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như Chương V | 147 | m |
| 6 | Căng cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như Chương V | 145 | m |
| 7 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như Chương V | 1.449 | m |
| 8 | Căng cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như Chương V | 1.416 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như Chương V | 14 | bộ |
| 10 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như Chương V | 162 | Cái |
| 11 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như Chương V | 94 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như Chương V | 240 | Cái |
| 13 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như Chương V | 905 | Cái |
| 14 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như Chương V | 76 | cái |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như Chương V | 74 | m |
| 16 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như Chương V | 15,2 | m |
| 17 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như Chương V | 43 | m |
| 18 | Cung cấp Lạt nhựa | Như Chương V | 1.605 | Cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như Chương V | 494 | Cái |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như Chương V | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như Chương V | 8 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-H-2 | Như Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL - H | Như Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như Chương V | 7 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như Chương V | 83 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như Chương V | 37 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như Chương V | 508 | quả |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 10 | cột |
| 30 | Dựng Cột PC.I-7,5-160-5,4 bằng thủ công | Như Chương V | 5 | cột |
| 31 | Dựng Cột PC.I-7,5-160-5,4 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 5 | cột |
| 32 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 22 | cột |
| 33 | Dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 bằng thủ công | Như Chương V | 14 | cột |
| 34 | Dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 8 | cột |
| 35 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như Chương V | 526 | m |
| 36 | Tháo hạ căng lại dây VX2x35 | Như Chương V | 121 | m |
| 37 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như Chương V | 64 | cái |
| 38 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như Chương V | 65 | cái |
| 39 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như Chương V | 28 | cái |
| 40 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như Chương V | 15 | cái |
| 41 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như Chương V | 21 | cái |
| 42 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như Chương V | 13 | cái |
| 43 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 10 | móng |
| 44 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 22 | móng |
| 45 | Tháo hạ thu hồi dây AV95 | Như Chương V | 720 | m |
| 46 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Như Chương V | 4.095 | m |
| 47 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như Chương V | 1.708 | m |
| 48 | Tháo hạ thu hồi dây A35 | Như Chương V | 2.873 | m |
| 49 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | Như Chương V | 45 | m |
| 50 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như Chương V | 886 | m |
| 51 | Tháo hạ thu hồi xà XĐ2 | Như Chương V | 19 | m |
| 52 | Tháo hạ thu hồi xà XK2 | Như Chương V | 45 | m |
| 53 | Tháo hạ thu hồi xà XĐ4 | Như Chương V | 36 | m |
| 54 | Tháo hạ thu hồi xà XK4 | Như Chương V | 18 | m |
| 55 | Tháo hạ Sứ hạ thế | Như Chương V | 506 | m |
| 56 | Tháo hạ cột cao ≤ 10m bằng thủ công | Như Chương V | 14 | Cột |
| 57 | Tháo hạ cột cao ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 8 | Cột |
| 58 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| 59 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| C | SC lưới điện hạ thế sau TBA Chuyên Thiện, Duyên Giang 1, Duyên Giang 3, Thôn Chuôn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như Chương V | 15 | bộ |
| 2 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như Chương V | 81 | Cái |
| 3 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như Chương V | 273 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như Chương V | 327 | Cái |
| 5 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như Chương V | 1.707 | Cái |
| 6 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như Chương V | 228 | cái |
| 7 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như Chương V | 128 | m |
| 8 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như Chương V | 46 | m |
| 9 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như Chương V | 65 | m |
| 10 | Cung cấp Lạt nhựa | Như Chương V | 3.210 | Chiếc |
| 11 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như Chương V | 642 | Cái |
| 12 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như Chương V | 16 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như Chương V | 15 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như Chương V | 180 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như Chương V | 720 | quả |
| 16 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 51 | cột |
| 17 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 68 | cột |
| 18 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng thủ công | Như Chương V | 72 | cột |
| 19 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 47 | cột |
| 20 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 43 | cột |
| 21 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như Chương V | 13 | cột |
| 22 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng thủ công | Như Chương V | 33 | cột |
| 23 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 23 | cột |
| 24 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như Chương V | 1.904 | m |
| 25 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | Như Chương V | 3.949 | m |
| 26 | Tháo hạ căng lại dây VX4x35 | Như Chương V | 285 | m |
| 27 | Tháo hạ căng lại dây VX2x50 | Như Chương V | 859 | m |
| 28 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như Chương V | 137 | cái |
| 29 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như Chương V | 106 | cái |
| 30 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như Chương V | 39 | cái |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 51 | móng |
| 32 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 68 | móng |
| 33 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 43 | móng |
| 34 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-8,5-190-5 | Như Chương V | 13 | móng |
| 35 | Tháo hạ cột cao ≤ 10m bằng thủ công | Như Chương V | 33 | Cột |
| 36 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 23 | Cột |
| 37 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như Chương V | 72 | Cột |
| 38 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 47 | Cột |
| D | SC lưới điện hạ thế sau TBA Hoàng Thượng, Hoàng Đông 5 | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như Chương V | 476 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như Chương V | 513 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như Chương V | 927 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như Chương V | 489 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như Chương V | 1.465 | m |
| 6 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như Chương V | 550 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như Chương V | 69 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như Chương V | 167 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như Chương V | 231 | Cái |
| 11 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như Chương V | 857 | Cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như Chương V | 112 | cái |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như Chương V | 74 | m |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như Chương V | 22,4 | m |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như Chương V | 39 | m |
| 16 | Cung cấp Lạt nhựa | Như Chương V | 1.455 | túi |
| 17 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như Chương V | 490 | Cái |
| 18 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như Chương V | 8 | Cái |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-H | Như Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như Chương V | 7 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như Chương V | 83 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như Chương V | 26 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như Chương V | 464 | quả |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 3 | cột |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 7 | cột |
| 28 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 12 | cột |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-10-190-4,3 | Như Chương V | 2 | cột |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 3 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 7 | móng |
| 32 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-4,3 | Như Chương V | 12 | móng |
| 33 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC-LT-10-190-4,3 | Như Chương V | 2 | móng |
| 34 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như Chương V | 0,457 | Km |
| 35 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như Chương V | 0,495 | Km |
| 36 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như Chương V | 0,899 | Km |
| 37 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như Chương V | 0,473 | Km |
| 38 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như Chương V | 1,407 | Km |
| 39 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như Chương V | 0,531 | Km |
| 40 | Thu hồi nhập kho Dây VX 4x95 | Như Chương V | 0,124 | Km |
| 41 | Thu hồi nhập kho Dây VX 4x70 | Như Chương V | 0,231 | Km |
| 42 | Thu hồi nhập kho Dây VX 4x35 | Như Chương V | 0,199 | Km |
| 43 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| 44 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| 45 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | Như Chương V | 9 | Cột |
| 46 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| 47 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như Chương V | 67 | Cái |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như Chương V | 58 | Cái |
| 49 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như Chương V | 26 | Cái |
| 50 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như Chương V | 8 | Cái |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như Chương V | 22 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như Chương V | 12 | Cái |
| 53 | Tháo hạ dây AV95 | Như Chương V | 0,999 | km |
| 54 | Tháo hạ dây AV70 | Như Chương V | 1,125 | km |
| 55 | Tháo hạ dây AV50 | Như Chương V | 4,023 | km |
| 56 | Tháo hạ dây AV35 | Như Chương V | 4,809 | Km |
| 57 | Tháo hạ Xà hạ thế các loại | Như Chương V | 123 | bộ |
| 58 | Tháo hạ Sứ hạ thế các loại | Như Chương V | 502 | bộ |
| 59 | Tháo hạ cột >8m bằng thủ công | Như Chương V | 9 | Cột |
| 60 | Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 6 | Cột |
| 61 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như Chương V | 5 | Cột |
| 62 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 6 | Cột |
| E | SC lưới điện hạ thế sau TBA Quan Phố, Đô Quan 1, Mộc Bắc 2 | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như Chương V | 1.735 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như Chương V | 2.231 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như Chương V | 951 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như Chương V | 1.693 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như Chương V | 18 | bộ |
| 6 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như Chương V | 86 | Cái |
| 7 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như Chương V | 246 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như Chương V | 314 | Cái |
| 9 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như Chương V | 1.162 | Cái |
| 10 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như Chương V | 192 | cái |
| 11 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như Chương V | 112 | m |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như Chương V | 39 | m |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như Chương V | 59 | m |
| 14 | Cung cấp Lạt nhựa | Như Chương V | 3.000 | Cái |
| 15 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như Chương V | 558 | Cái |
| 16 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như Chương V | 8 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như Chương V | 11 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như Chương V | 10 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ | Như Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như Chương V | 122 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như Chương V | 28 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như Chương V | 644 | quả |
| 23 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 3 | cột |
| 24 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 18 | cột |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như Chương V | 1 | cột |
| 26 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-3 | Như Chương V | 3 | cột |
| 27 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-5,4 | Như Chương V | 18 | cột |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-5 | Như Chương V | 1 | cột |
| 29 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như Chương V | 1,677 | Km |
| 30 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như Chương V | 2,156 | Km |
| 31 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như Chương V | 0,918 | Km |
| 32 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như Chương V | 1,625 | Km |
| 33 | Tháo hạ căng dây VX2x35 | Như Chương V | 0,035 | Km |
| 34 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 21 | Cột |
| 35 | Dựng cột cao ≤10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 1 | Cột |
| 36 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như Chương V | 110 | Cái |
| 37 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như Chương V | 70 | Cái |
| 38 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như Chương V | 31 | Cái |
| 39 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như Chương V | 15 | Cái |
| 40 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như Chương V | 16 | Cái |
| 41 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như Chương V | 3 | Cái |
| 42 | Tháo hạ dây AV70 | Như Chương V | 5,922 | km |
| 43 | Tháo hạ dây AV50 | Như Chương V | 9,388 | km |
| 44 | Tháo hạ dây AV35 | Như Chương V | 6,886 | Km |
| 45 | Tháo hạ xà hạ thế các loại | Như Chương V | 206 | bộ |
| 46 | Tháo hạ sứ hạ thế các loại | Như Chương V | 780 | bộ |
| 47 | Tháo hạ cột ≤10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 1 | Cột |
| 48 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như Chương V | 21 | Cột |
| F | Đường dây 377 E24.3 từ cột 10 đến cột 22 và các nhánh rẽ HonDa, nhánh Arai | |||
| 1 | Cung cấp Dây AC-95/16 | Như Chương V | 7.329 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 108 | chuỗi |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 48 | chuỗi |
| 4 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông | Như Chương V | 147 | cái |
| 5 | Căng dây AC95 | Như Chương V | 7,185 | km |
| 6 | Tháo hạ thu hồi dây AC95 | Như Chương V | 7,185 | km |
| 7 | Tháo hạ và thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 108 | chuỗi |
| 8 | Tháo hạ và thu hồi Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như Chương V | 48 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi