Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 20:11:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,155,434,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,866,000 VNĐ ((Mười ba triệu tám trăm sáu mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, dày 3,5cm, tiêu chuẩn 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 14,4533 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm, Eyc>=100MPa | Theo hồ sơ dự toán | 14,4533 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I, mặt đường, dày 15cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ dự toán | 2,5107 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường, lớp trên, Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ dự toán | 0,8613 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ dự toán | 1,1697 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng đá mi bụi, Eđh>=50MPa | Theo hồ sơ dự toán | 5,9225 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường | Theo hồ sơ dự toán | 1,2039 | 100m3 |
| 8 | Đắp taluy bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ dự toán | 2,4812 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ | Theo hồ sơ dự toán | 1,7121 | 100m3 |
| 10 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ dự toán | 1,7121 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 2,916 | 100m3 |
| B | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tam giác + Trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 4 | cái |
| 2 | Biển tam giác + Trụ 4.0m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật S.501 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 4 | Biển tròn + Trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 1 | cái |
| 5 | Biển tên đường + Trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 6 | Biển tam giác + Trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 4 | cái |
| 7 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0422 | 100m3 |
| 8 | Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x1400 (21.1kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ dự toán | 0,9284 | tấn |
| 9 | Gia công và lắp đặt tấm đệm C160x160x4x360 (5.43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ dự toán | 0,2389 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ dự toán | 0,4224 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 f'c=16MPa chân trụ | Theo hồ sơ dự toán | 4,22 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ dự toán | 44 | cấu kiện |
| 13 | Thép tấm đầu sóng (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ dự toán | 1,4 | m |
| 14 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ dự toán | 142,76 | m |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ dự toán | 130,08 | m |
| 16 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ dự toán | 352 | bộ |
| 17 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ dự toán | 44 | bộ |
| 18 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ dự toán | 44 | cái |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,5382 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,91 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 4 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ dự toán | 7,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1725 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 10 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ dự toán | 5 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,23 | m2 |
| 9 | Đắp đất chọn lọc lưng cống đến CĐTN K >=0.90 | Theo hồ sơ dự toán | 0,2491 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,5382 | 100m3 |
| 11 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,2621 | 100m3 |
| 12 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,57 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,13 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0232 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 9,69 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 0,3091 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc, K >=0.90 | Theo hồ sơ dự toán | 0,1936 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,2621 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi