Gói thầu: Gói thầu số 13: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Đình Bảng 13, Đình Bảng 19, Tương Giang 6, Tương Giang 7, Tương Giang 11, Hưng Phúc, Tam Sơn 4, Đồng Kỵ 11, Đồng Kỵ 14, Tam Lư Lớn, Tam Lư Lớn B, Kim Thiều 1, Phù Khê Đông 2 và Dương lôi – Thị xã Từ Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Đình Bảng 13, Đình Bảng 19, Tương Giang 6, Tương Giang 7, Tương Giang 11, Hưng Phúc, Tam Sơn 4, Đồng Kỵ 11, Đồng Kỵ 14, Tam Lư Lớn, Tam Lư Lớn B, Kim Thiều 1, Phù Khê Đông 2 và Dương lôi – Thị xã Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 08:10:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,342,761,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp phần đường dây hạ thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,3549 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,4006 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,1052 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,8848 | km |
| 5 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 218 | bộ |
| 6 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 650 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây hạ thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | TCVN5847_2016 | 18 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 | TCVN5847_2016 | 6 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | TCVN5847_2016 | 5 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | TCVN5847_2016 | 19 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | TCVN5847_2016 | 8 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | TCVN5847_2016 | 32 | cái |
| 7 | Cột bê tông vuông CV6,5-350 (H6,5B) | TCVN5847_2016 | 3 | cái |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL24PF | mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 9 | Bộ xà dây bọc XL34PF | mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 10 | Bộ xà dây bọc XL44PF | mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 11 | Bộ xà dây bọc X54PF | mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 12 | Bộ xà dây bọc XL54PF | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 13 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 23 | bộ |
| 14 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 35 | bộ |
| 16 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 17 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 18 | Xà treo sứ quả bàng cột LT | mạ kẽm nhúng nóng | 108 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cáp viễn thông | mạ kẽm nhúng nóng | 41 | bộ |
| 20 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | mạ kẽm nhúng nóng | 48 | bộ |
| 21 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | mạ kẽm nhúng nóng | 16 | bộ |
| 22 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | mạ kẽm nhúng nóng | 13 | bộ |
| 23 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 24 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 26 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | theo chương V - HSMT | 18 | hộp |
| 27 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 8 | cột | |
| 28 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 83 | cột | |
| 29 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 12 | bộ | |
| 30 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 63 | bộ | |
| 31 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | bộ | |
| 32 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 53 | bộ | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 11 | bộ | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 91 | bộ | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 78 | bộ | |
| 36 | Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù cũ | 4 | tủ | |
| 37 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp chia điện cũ | 38 | bộ | |
| 38 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 33 | m | |
| 39 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 273 | m | |
| 40 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 234 | m | |
| 41 | Hạ thu hồi dây dẫn A-25 | 0,452 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 0,304 | km | |
| 43 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,687 | km | |
| 44 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 4,815 | km | |
| 45 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,709 | km | |
| 46 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 1,172 | km | |
| 47 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 2,433 | km | |
| 48 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 0,456 | km | |
| 49 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,052 | km | |
| 50 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,068 | km | |
| 51 | Hạ và rải căng lại dây nhôm trần A-70 cũ | 0,364 | km | |
| 52 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 0,133 | km | |
| 53 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 1,751 | km | |
| 54 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,39 | km | |
| 55 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,035 | km | |
| 56 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 1,785 | km | |
| 57 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 1,307 | km | |
| 58 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 46,8 | tấn | |
| 59 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,7055 | tấn | |
| 60 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 2,6155 | tấn | |
| 61 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | theo chương V - HSMT | 72 | đầu |
| 62 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | theo chương V - HSMT | 32 | đầu |
| 63 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | theo chương V - HSMT | 19 | bộ |
| 64 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | theo chương V - HSMT | 159 | bộ |
| 65 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | theo chương V - HSMT | 22 | bộ |
| 66 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | theo chương V - HSMT | 131 | bộ |
| 67 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 360 | bộ | |
| 68 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 69 | Sứ quả bàng | 94 | quả | |
| 70 | Lạt nhựa bó gọn dây dọc cột, L=350mm | 4.640 | cái | |
| 71 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 4,6436 | kg | |
| 72 | Băng dính cách điện mầu | 224 | cuộn | |
| 73 | Băng dính cách điện mầu đen | 128 | cuộn | |
| 74 | Dán lại số cột bằng Chất liệu: In trên Backlit film ngoài trời | 74 | cái | |
| C | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột bê tông vuông đơn trên đường bê tông MV-1B | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 6 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 27 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 29 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 12 | móng | |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 15 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 15 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi