Gói thầu: Gói thầu 02-XL-SCL 2020: Thi công Các công trình Sửa chữa lớn đợt 3 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL-SCL 2020: Thi công Các công trình Sửa chữa lớn đợt 3 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 08:33:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,186,670,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí thực hiện bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Công việc không xác định khối lượng từ thiết kế | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Phần vật tư A cấp | |||
| D | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp các TBA: Bạch Đằng 1, Chương Dương 1, Long Biên 2 | |||
| E | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 1 | |||
| 1 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 7 | cái |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Theo HSMT | 316,83 | m |
| 3 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 710 | m |
| 5 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 17 | m |
| F | HẠNG MỤC: TBA CHƯƠNG DƯƠNG 1 | |||
| 1 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 120 | cái |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Theo HSMT | 134,33 | m |
| 3 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | Theo HSMT | 18 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 680 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| G | HẠNG MỤC: TBA LONG BIÊN 2 | |||
| 1 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 139 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 31 | Cái |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 873 | m |
| 4 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 9 | m |
| H | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: La Văn Cầu 2, Bạch Đằng 3 | |||
| I | HẠNG MỤC: TBA LA VĂN CẦU 2 | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 6 | hòm |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 98 | hòm |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 10 | hòm |
| 4 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 29 | hộp |
| 5 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 383 | cái |
| 6 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 101,5 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 698 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 520 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 11 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 304 | cái |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 766 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 40 | Cái |
| 14 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 176 | Cái |
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | Theo HSMT | 36 | m |
| 16 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 2.763 | m |
| 17 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 8 | m |
| 18 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 248 | cái |
| 19 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 116 | cái |
| J | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 3 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 122 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 12 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 40 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 460 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 140 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 854 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 24 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 610 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 84 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 486 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 920 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 40 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 140 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | Theo HSMT | 35 | m |
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.510 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 17 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 292 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 160 | cái |
| K | Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 6, Bạch Đằng 7.1, Bạch Đằng 8 | |||
| L | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 6 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 112 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 12 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 36 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 430 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 126 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 784 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 24 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 560 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 84 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 358 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 860 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 40 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 98 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.337 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 272 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 144 | cái |
| M | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 7.1 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 59 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 2 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 223 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 56 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 413 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 4 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 295 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 14 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 150 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 446 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 58 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 889 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 126 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 64 | cái |
| N | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 8 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 51 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 5 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 193 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 56 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 357 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 255 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 35 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 165 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 386 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 77 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.068 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 122 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 64 | cái |
| O | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 7, Cầu Đất 1, Cầu Đất 2 | |||
| P | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 7 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 130 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 7 | hòm |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | Theo HSMT | 1 | hòm |
| 4 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 39 | hộp |
| 5 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 485 | cái |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 910 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 16 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 650 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 49 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 379 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 970 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 141 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | Theo HSMT | 67 | m |
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.211 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 11 | m |
| 17 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 288 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 160 | cái |
| Q | HẠNG MỤC: TBA CẦU ĐẤT 1 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 52 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 8 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 18 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 194 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 63 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 364 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 16 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 260 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 56 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 190 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 86 | Cái |
| 12 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Theo HSMT | 204,02 | m |
| 13 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 900 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 6 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 136 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 72 | cái |
| R | HẠNG MỤC: TBA CẦU ĐẤT 2 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 86 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 2 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 28 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 324 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 98 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 602 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 4 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 430 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 14 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 256 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 648 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 95 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.292 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 14 | m |
| 17 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 180 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 112 | cái |
| S | Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 4, Hàm Tử Quan, La Văn Cầu 6 | |||
| T | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 4 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 72 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 8 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 272 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 87,5 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 504 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 16 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 360 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 56 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 257 | cái |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | Theo HSMT | 544 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 69 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.108 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 9 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 176 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 100 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép M50 | Theo HSMT | 9 | cái |
| U | HẠNG MỤC 2: TBA HÀM TỬ QUAN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 65 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 3 | hòm |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | Theo HSMT | 1 | hòm |
| 4 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 22 | hộp |
| 5 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 248 | cái |
| 6 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 84 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 455 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 8 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 325 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 21 | m |
| 11 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 209 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 64 | Cái |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1.119 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 13 | m |
| 16 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 142 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 92 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép M50 | Theo HSMT | 13 | cái |
| V | HẠNG MỤC 2: TBA LA VĂN CẦU 6 | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo HSMT | 81 | hòm |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo HSMT | 6 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 40A | Theo HSMT | 307 | cái |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Theo HSMT | 87,5 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Theo HSMT | 567 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo HSMT | 405 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Theo HSMT | 42 | m |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Theo HSMT | 240 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 32 | Cái |
| 12 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 46 | Cái |
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 642 | m |
| 14 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 15 | Đầu cốt ép M25 | Theo HSMT | 186 | cái |
| 16 | Đầu cốt ép M35 | Theo HSMT | 100 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép M50 | Theo HSMT | 10 | cái |
| W | Phần vật tư B cấp | |||
| X | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp các TBA: Bạch Đằng 1, Chương Dương 1, Long Biên 2 | |||
| Y | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 1 | |||
| 1 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 2 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 9 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.38kg/bộ) | Theo HSMT | 68,76 | kg |
| 6 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 786,72 | kg |
| 7 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 44,31 | kg |
| 8 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 42,62 | kg |
| 9 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Theo HSMT | 52 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 63 | Cái |
| 11 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 41 | cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f110/90 | Theo HSMT | 341 | m |
| 13 | Ống nối AM120 | Theo HSMT | 88 | cái |
| 14 | Cát đen | Theo HSMT | 19,923 | m3 |
| 15 | Mốc báo hiệu cáp | Theo HSMT | 14 | cái |
| 16 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSMT | 229 | m |
| 17 | Gạch bê tông đặc | Theo HSMT | 2.061 | viên |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 229,28 | kg |
| 19 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 81,92 | kg |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 48 | m |
| Z | HẠNG MỤC: TBA CHƯƠNG DƯƠNG 1 | |||
| 1 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 2 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 5 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.38kg/bộ) | Theo HSMT | 68,76 | kg |
| 6 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 715,2 | kg |
| 7 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 44,31 | kg |
| 8 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 42,62 | kg |
| 9 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Theo HSMT | 16 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 54 | Cái |
| 11 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 36 | cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f110/90 | Theo HSMT | 115 | m |
| 13 | Ống nối AM120 | Theo HSMT | 24 | cái |
| 14 | Cát đen | Theo HSMT | 6,612 | m3 |
| 15 | Mốc báo hiệu cáp | Theo HSMT | 5 | cái |
| 16 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSMT | 76 | m |
| 17 | Gạch bê tông đặc | Theo HSMT | 684 | viên |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 114,64 | kg |
| 19 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 40,96 | kg |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 24 | m |
| AA | HẠNG MỤC: TBA LONG BIÊN 2 | |||
| 1 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 2 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 4 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.38kg/bộ) | Theo HSMT | 68,76 | kg |
| 5 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 607,92 | kg |
| 6 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 44,31 | kg |
| 7 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 85,24 | kg |
| 8 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Theo HSMT | 74 | Cái |
| 9 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 45 | cái |
| 10 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 114,64 | kg |
| 11 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 40,96 | kg |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 24 | m |
| AB | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: La Văn Cầu 2, Bạch Đằng 3 | |||
| AC | HẠNG MỤC: TBA LA VĂN CẦU 2 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 393 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 88 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 44 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 75,9 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 74,34 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 54,48 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 196,79 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 36,3 | kg |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 13 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.38kg/bộ) | Theo HSMT | 68,76 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 715,2 | kg |
| 15 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 88,62 | kg |
| 16 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 85,24 | kg |
| 17 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 96 | cái |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 71,65 | kg |
| 19 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 25,6 | kg |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 15 | m |
| AD | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 3 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 472 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 161 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 81 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 156,86 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 61,95 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 149,82 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 178,9 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 48,4 | kg |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 13 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.38kg/bộ) | Theo HSMT | 68,76 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 1.108,56 | kg |
| 15 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 132,93 | kg |
| 16 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 213,1 | kg |
| 17 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 65 | cái |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 85,98 | kg |
| 19 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 30,72 | kg |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 18 | m |
| AE | Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 6, Bạch Đằng 7.1, Bạch Đằng 8 | |||
| AF | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 6 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 442 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 132 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 66 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 141,68 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 136,29 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 177,06 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 125,23 | kg |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 1.323,12 | kg |
| 14 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 56 | cái |
| 15 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 143,3 | kg |
| 16 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 51,2 | kg |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 30 | m |
| AG | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 7.1 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 225 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 36 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 18 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 45,54 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 37,17 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 54,48 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 107,34 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 12,1 | kg |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 393,36 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 44,31 | kg |
| 15 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 37 | cái |
| 16 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 57,32 | kg |
| 17 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 20,48 | kg |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 12 | m |
| AH | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 8 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 198 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 66 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 33 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 80,96 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 111,51 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 54,48 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 53,67 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 12,1 | kg |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 715,2 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 44,31 | kg |
| 15 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 42,62 | kg |
| 16 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 46 | cái |
| 17 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 85,98 | kg |
| 18 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 30,72 | kg |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 18 | m |
| AI | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 7, Cầu Đất 1, Cầu Đất 2 | |||
| AJ | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 7 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 493 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 120 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 60 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 116,38 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 260,19 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 27,24 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 196,79 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 12,1 | kg |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 1.180,08 | kg |
| 15 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 68 | cái |
| 16 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 157,63 | kg |
| 17 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 56,32 | kg |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 33 | m |
| AK | HẠNG MỤC: TBA CẦU ĐẤT 1 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 202 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 59 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 30 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 70,84 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 74,34 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 81,72 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 53,67 | kg |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 34,33 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 607,92 | kg |
| 14 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Theo HSMT | 16 | Bộ |
| 15 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 30 | cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f110/90 | Theo HSMT | 186 | m |
| 17 | Ống nối AM120 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 18 | Cát đen | Theo HSMT | 7,395 | m3 |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp | Theo HSMT | 5 | cái |
| 20 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSMT | 85 | m |
| 21 | Gạch bê tông đặc | Theo HSMT | 765 | viên |
| 22 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 57,32 | kg |
| 23 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 20,48 | kg |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 12 | m |
| AL | HẠNG MỤC: TBA CẦU ĐẤT 2 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 326 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 84 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 42 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 86,02 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 185,85 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 95,34 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 53,67 | kg |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 6.5m loại C | Theo HSMT | 3 | cái |
| 11 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 12 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 786,72 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 132,93 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 127,86 | kg |
| 15 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 51 | cái |
| 16 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 100,31 | kg |
| 17 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 35,84 | kg |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 21 | m |
| AM | Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 4, Hàm Tử Quan, La Văn Cầu 6 | |||
| AN | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 4 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 280 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 85 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 43 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 86,02 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 210,63 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 95,34 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 17,89 | kg |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 12 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 750,96 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 88,62 | kg |
| 14 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 42,62 | kg |
| 15 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 42 | cái |
| 16 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 100,31 | kg |
| 17 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 35,84 | kg |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 21 | m |
| AO | HẠNG MỤC 2: TBA HÀM TỬ QUAN | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 252 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 76 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 38 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 75,9 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 148,68 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 27,24 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 89,45 | kg |
| 10 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 11 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 572,16 | kg |
| 12 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | Theo HSMT | 88,62 | kg |
| 13 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | Theo HSMT | 85,24 | kg |
| 14 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 41 | cái |
| 15 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 100,31 | kg |
| 16 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 35,84 | kg |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 21 | m |
| AP | HẠNG MỤC 2: TBA LA VĂN CẦU 6 | |||
| 1 | Đề can dán hòm công tơ | Theo HSMT | 313 | cái |
| 2 | Sứ quả bàng | Theo HSMT | 84 | quả |
| 3 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Theo HSMT | 42 | m |
| 4 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | Theo HSMT | 5 | túi |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Theo HSMT | 20 | cuộn |
| 6 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Theo HSMT | 70,84 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | Theo HSMT | 161,07 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | Theo HSMT | 68,1 | kg |
| 9 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | Theo HSMT | 35,78 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | Theo HSMT | 12,1 | kg |
| 11 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | Theo HSMT | 68,66 | kg |
| 12 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | Theo HSMT | 643,68 | kg |
| 13 | Tên Biển lộ đường dây | Theo HSMT | 23 | cái |
| 14 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | Theo HSMT | 114,64 | kg |
| 15 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | Theo HSMT | 40,96 | kg |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | Theo HSMT | 24 | m |
| AQ | Phần B thực hiện | |||
| AR | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp các TBA: Bạch Đằng 1, Chương Dương 1, Long Biên 2 | |||
| AS | Hạng mục: Bạch Đằng 1 | |||
| AT | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 3,736 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| AU | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 1,7 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| AV | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,8737 | tấn/km |
| AW | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,7105 | km |
| AX | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,3112 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 4,8 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,8192 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 1,6 | 10cọc |
| AY | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 3,41 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 0,4583 | 100m |
| 3 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 22 | đầu |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo HSMT | 19,923 | m3 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 2,061 | 1000viên |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo HSMT | 0,458 | 100m2 |
| AZ | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 1,38 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 5,856 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 5,27 | m3 |
| BA | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 2,048 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 2,048 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| BB | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 5cm | Theo HSMT | 458 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 22,9 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 57,25 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 32,06 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSMT | 0,4809 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai , đường kính ống 150mm | Theo HSMT | 3,41 | 100m |
| BC | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,654 | km |
| 2 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 4 | cột |
| 3 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 8 | cột |
| 4 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 5 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 7 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 29 | hộp |
| 8 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 9 | m |
| 9 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 183 | cái |
| BD | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 9 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 24 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 29 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 9 | m |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 183 | cái |
| 8 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 41 | bộ |
| 9 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 4 | bộ |
| BE | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| BF | Hạng mục 2: TBA Chương Dương 1 | |||
| BG | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2,89 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| BH | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 1,2 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| BI | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,8021 | tấn/km |
| BJ | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Theo HSMT | 0,0184 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,6803 | km |
| BK | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1556 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,4 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,4096 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,8 | 10cọc |
| BL | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 1,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 0,1933 | 100m |
| 3 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 6 | đầu |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo HSMT | 6,612 | m3 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 0,684 | 1000viên |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo HSMT | 0,152 | 100m2 |
| BM | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 1,3 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 6,384 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 6,08 | m3 |
| BN | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| BO | Phần nhân công lắp tiếp địa RAT | |||
| BP | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 5cm | Theo HSMT | 152 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 7,6 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 19 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 10,64 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSMT | 0,1596 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai , đường kính ống 150mm | Theo HSMT | 1,15 | 100m |
| BQ | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,559 | km |
| 2 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 4 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 5 | cột |
| 5 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 26 | hộp |
| 7 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 8 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 161 | m |
| BR | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 5 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 26 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 161 | m |
| 8 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 9 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 5 | bộ |
| BS | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| BT | Hạng mục 3: TBA Long Biên 2 | |||
| BU | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2,072 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| BV | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 0,9 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| BW | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,7375 | tấn/km |
| BX | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,8734 | km |
| BY | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1556 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,4 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,4096 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,8 | 10cọc |
| BZ | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,96 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 4,6 | m3 |
| CA | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| CB | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,696 | km |
| 2 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 3 | cột |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 83 | m |
| CC | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 2 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 83 | m |
| 7 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 45 | bộ |
| 8 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| CD | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| CE | Hoàn Trả | |||
| 1 | HOÀN TRẢ 1M2 ĐƯỜNG BTXM DÀY 20CM | Theo HSMT | 114,5 | m2 |
| 2 | HOÀN TRẢ 1M2 ĐƯỜNG BTXM DÀY 20CM | Theo HSMT | 38 | m2 |
| CF | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: La Văn Cầu 2, Bạch Đằng 3 | |||
| CG | Hạng mục 1: TBA La Văn Cầu 2 | |||
| CH | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 8,888 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| CI | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 24,8 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 12,4 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 4 | 10 cái |
| CJ | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,3269 | tấn/km |
| CK | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Theo HSMT | 0,0357 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 2,7628 | km |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,766 | km |
| CL | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,0973 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 1,5 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,256 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,5 | 10cọc |
| CM | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 3,36 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 16,528 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 15,62 | m3 |
| CN | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,16 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,16 | m3 |
| CO | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 2,267 | km |
| 2 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 300mm2 | Theo HSMT | 0,035 | km |
| 3 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 4 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 13 | cột |
| 5 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 67 | hộp |
| 6 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 75 | hộp |
| 7 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 17 | hộp |
| 8 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 620,5 | m |
| 9 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 383 | cái |
| 10 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 10 | cái |
| CP | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 16 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 98 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 29 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 691,5 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 383 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 10 | cái |
| 10 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 96 | bộ |
| 11 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 88 | sứ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 11 | bộ |
| CQ | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| CR | Hạng mục 2: TBA Bạch Đằng 3 | |||
| CS | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 6,38 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| CT | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 29,2 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 17 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 4 | 10 cái |
| CU | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2,0505 | tấn/km |
| CV | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Theo HSMT | 0,0347 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,5105 | km |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,92 | km |
| CW | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1167 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 1,8 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,3072 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,6 | 10cọc |
| CX | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 2,29 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 10,956 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 10,24 | m3 |
| CY | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,768 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,768 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| CZ | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 1,247 | km |
| 2 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 300mm2 | Theo HSMT | 0,046 | km |
| 3 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,159 | km |
| 4 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 5 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 6 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 59 | hộp |
| 7 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 101 | hộp |
| 8 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 24 | hộp |
| 9 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 712 | m |
| 10 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 460 | cái |
| 11 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 12 | cái |
| DA | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 10 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 39 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 122 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 40 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 834 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 460 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 12 | cái |
| 10 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 65 | bộ |
| 11 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 161 | sứ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 51 | bộ |
| 13 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 10 | bộ |
| DB | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| DC | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 6, Bạch Đằng 7.1, Bạch Đằng 8 | |||
| DD | Hạng mục 1: TBA Bạch Đằng 6 | |||
| DE | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 3,272 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| DF | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 27,2 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 15,4 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 4 | 10 cái |
| 4 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,9034 | tấn/km |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,3372 | km |
| 6 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,86 | km |
| 7 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1945 | tấn/km |
| 8 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 3 | 10m |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,512 | 100kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 1 | 10cọc |
| DG | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 1,36 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 6,336 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 5,92 | m3 |
| DH | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,32 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,28 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,32 | m3 |
| DI | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 1,328 | km |
| 2 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 300mm2 | Theo HSMT | 0,087 | km |
| 3 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 240mm2 | Theo HSMT | 0,027 | km |
| 4 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,01 | km |
| 5 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 3 | cột |
| 6 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 51 | hộp |
| 7 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 96 | hộp |
| 8 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 19 | hộp |
| 9 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 648,5 | m |
| 10 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 430 | cái |
| 11 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 13 | cái |
| DJ | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 37 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 112 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 36 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 770 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 430 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 12 | cái |
| 10 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 56 | bộ |
| 11 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 132 | sứ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 52 | bộ |
| 13 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 7 | bộ |
| DK | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| DL | Hạng mục 2: TBA Bạch Đằng 7.1 | |||
| DM | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,518 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| DN | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 12,6 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 7,6 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| DO | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,6943 | tấn/km |
| DP | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,8893 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,446 | km |
| DQ | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,0778 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 1,2 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,2048 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,4 | 10cọc |
| DR | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,24 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,15 | m3 |
| DS | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,128 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,128 | m3 |
| DT | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,776 | km |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 30 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 47 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 11 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 337,5 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 223 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 2 | cái |
| DU | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 2 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 59 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 365 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 223 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 37 | bộ |
| 10 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 36 | sứ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 6 | bộ |
| DV | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| DW | Hạng mục 3: TBA Bạch Đằng 8 | |||
| DX | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2,072 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| DY | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 12,2 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 7,6 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| DZ | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,1148 | tấn/km |
| EA | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,0685 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,386 | km |
| EB | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1167 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 1,8 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,3072 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,6 | 10cọc |
| EC | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,79 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 3,94 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 3,74 | m3 |
| ED | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,768 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,768 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| EE | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,664 | km |
| 2 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,048 | km |
| 3 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 14 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 46 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 285 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 193 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 5 | cái |
| EF | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 2 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 22 | bộ |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 5 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 51 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 346 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 193 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 5 | cái |
| 9 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 46 | bộ |
| 10 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 66 | sứ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| EG | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| EH | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 7, Cầu Đất 1, Cầu Đất 2 | |||
| EI | Hạng mục 1: TBA Bạch Đằng 7 | |||
| EJ | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,718 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| EK | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 28,8 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 17,1 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| EL | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,7928 | tấn/km |
| EM | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Theo HSMT | 0,0673 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,2111 | km |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,97 | km |
| EN | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,214 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 3,3 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,5632 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 1,1 | 10cọc |
| EO | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 2,736 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,47 | m3 |
| EP | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,352 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,408 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 1,408 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,352 | m3 |
| EQ | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 1,08 | km |
| 2 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 240mm2 | Theo HSMT | 0,008 | km |
| 3 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,084 | km |
| 4 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 5 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 6 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 31 | hộp |
| 7 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 114 | hộp |
| 8 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 28 | hộp |
| 9 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 658 | m |
| 10 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 485 | cái |
| 11 | Thay máy biến dòng điện hạ thế (bộ 3 pha) | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 7 | cái |
| ER | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 33 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 130 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 39 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 842,5 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 485 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha có biến dòng | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 7 | cái |
| 11 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 68 | bộ |
| 12 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 120 | sứ |
| 13 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 47 | bộ |
| 14 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 11 | bộ |
| ES | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| ET | Hạng mục 2 Cầu Đất 1 | |||
| EU | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,118 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| EV | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 13,6 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 7,8 | 10 cái |
| EW | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,8885 | tấn/km |
| EX | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,8995 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,388 | km |
| EY | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,0778 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 1,2 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,2048 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,4 | 10cọc |
| EZ | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 1,86 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSMT | 0,1802 | 100m |
| 3 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 4 | đầu |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo HSMT | 7,395 | m3 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 0,765 | 1000viên |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo HSMT | 0,17 | 100m2 |
| FA | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,44 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,968 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,81 | m3 |
| FB | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,128 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,512 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,128 | m3 |
| FC | Phần nhân công cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 5cm | Theo HSMT | 170 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 8,5 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 21,25 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 11,9 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSMT | 0,1785 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai , đường kính ống 150mm | Theo HSMT | 1,86 | 100m |
| FD | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,819 | km |
| 2 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,031 | km |
| 3 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 4 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 5 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 24 | hộp |
| 6 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 44 | hộp |
| 7 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 11 | hộp |
| 8 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 307,5 | m |
| 9 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 194 | cái |
| 10 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 8 | cái |
| FE | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 3 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 52 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 18 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 379 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 194 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 8 | cái |
| 10 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 11 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 59 | sứ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 26 | bộ |
| 13 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| FF | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| FG | Hạng mục 3 Cầu Đất 2 | |||
| FH | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,9 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| FI | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 18 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 12,6 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| FJ | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,4684 | tấn/km |
| FK | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,2916 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,648 | km |
| FL | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1361 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,1 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,3584 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,7 | 10cọc |
| FM | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,99 | m3 |
| FN | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| FO | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 1,154 | km |
| 2 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,055 | km |
| 3 | Thay cột thép tròn, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 4 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 5 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 38 | hộp |
| 6 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 69 | hộp |
| 7 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 23 | hộp |
| 8 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 487,5 | m |
| 9 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 324 | cái |
| 10 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 2 | cái |
| FP | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 3 | cột |
| 2 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 86 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 28 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 542 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 324 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 51 | bộ |
| 10 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 84 | sứ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 39 | bộ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| FQ | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| FR | Hoàn trả | |||
| 1 | HOÀN TRẢ 1M2 ĐƯỜNG BTXM DÀY 20CM | Theo HSMT | 42,5 | m2 |
| FS | Công trình: Đại tu hệ thống đường trục hạ áp và hòm công tơ các TBA: Bạch Đằng 4, Hàm Tử Quan, La Văn Cầu 6 | |||
| FT | Hạng mục 1: TBA Bạch Đằng 4 | |||
| FU | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,036 | tấn/km |
| 2 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| FV | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 17,6 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 10,9 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| FW | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,2921 | tấn/km |
| FX | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,1084 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,544 | km |
| FY | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1361 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,1 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,3584 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,7 | 10cọc |
| FZ | Phần nhân công Móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,48 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,3 | m3 |
| GA | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| GB | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,774 | km |
| 2 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 0,131 | km |
| 3 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 8m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 4 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 30 | hộp |
| 5 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 62 | hộp |
| 6 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 7 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 416 | m |
| 8 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 272 | cái |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 8 | cái |
| GC | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 72 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 503,5 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 272 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 8 | cái |
| 9 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 42 | bộ |
| 10 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 85 | sứ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 41 | bộ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| GD | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| GE | Hạng mục 2: TBA Hàm Tử Quan | |||
| GF | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| GG | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 14,2 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 10,5 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| GH | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 1,0873 | tấn/km |
| GI | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 1,1186 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,496 | km |
| GJ | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1361 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,1 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,3584 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,7 | 10cọc |
| GK | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,224 | m3 |
| GL | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,838 | km |
| 2 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 240mm2 | Theo HSMT | 0,043 | km |
| 3 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 13 | hộp |
| 4 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 59 | hộp |
| 5 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 18 | hộp |
| 6 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 337 | m |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 248 | cái |
| 8 | Thay máy biến dòng điện hạ thế (bộ 3 pha) | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 3 | cái |
| GM | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 3 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 65 | hộp |
| 4 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 22 | hộp |
| 5 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 430 | m |
| 6 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 248 | cái |
| 7 | Thay công tơ 3 pha có biến dòng | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 3 | cái |
| 9 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 41 | bộ |
| 10 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 76 | sứ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 29 | bộ |
| 12 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 5 | bộ |
| GN | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
| GO | Hạng mục 3: La Văn Cầu 6 | |||
| GP | Phần nhân công vận chuyển cột và dụng cụ thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Bi tum Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | tấn/km |
| GQ | Phần nhân công ép đầu cốt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo HSMT | 18,6 | 10 cái |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo HSMT | 11 | 10 cái |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo HSMT | 3,2 | 10 cái |
| GR | Phần nhân công vận chuyển xà | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,9916 | tấn/km |
| GS | Phần nhân công kéo Cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo HSMT | 0,6417 | km |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 25mm2 | Theo HSMT | 0,614 | km |
| GT | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m bằng thủ công | Theo HSMT | 0,1556 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ | Theo HSMT | 2,4 | 10m |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo HSMT | 0,4096 | 100kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo HSMT | 0,8 | 10cọc |
| GU | Phần nhân công lắp tiếp địa RLL | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo HSMT | 1,024 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PCB30, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,256 | m3 |
| GV | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 500mm2 | Theo HSMT | 0,528 | km |
| 2 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 29 | hộp |
| 3 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 70 | hộp |
| 4 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 15 | hộp |
| 5 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 439,5 | m |
| 6 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 307 | cái |
| 7 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 6 | cái |
| GW | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay xà néo, trọng lượng ≤ 50kg | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo HSMT | 81 | hộp |
| 4 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 5 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Theo HSMT | 534,5 | m |
| 6 | Thay công tơ 1 pha | Theo HSMT | 307 | cái |
| 7 | Thay công tơ 3 pha | Theo HSMT | 6 | cái |
| 8 | Thay biển báo, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 23 | bộ |
| 9 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Theo HSMT | 84 | sứ |
| 10 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Theo HSMT | 33 | bộ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Theo HSMT | 2 | bộ |
| GX | Phần áp dụng đơn giá không XDCB | |||
| 1 | ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn | Theo HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi