Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 18:30:00 đến ngày 2020-10-22 18:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,012,279,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Phát cây cối, bãi cỏ hiện trạng, tạo mặt bằng thi công | Theo hồ sơ BVTC | 1,45 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất, phế thải hạ nền đất hữu cơ, bãi tập kết, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 29 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ BVTC | 29 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ BVTC | 29 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng, vệ sinh nạo vét rãnh thoát nước | Theo hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo hồ sơ BVTC | 1,6 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III (đào máy 80%) | Theo hồ sơ BVTC | 1,0054 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,0316 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 30,0288 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 7,8324 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ BVTC | 4,793 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 22,9148 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTC | 0,1273 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,7126 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BVTC | 10,2464 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường bể | Theo hồ sơ BVTC | 1,8524 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 3,9114 | tấn |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 17,0475 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BVTC | 20,5 | 1m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái bể | Theo hồ sơ BVTC | 0,2687 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, | Theo hồ sơ BVTC | 0,7502 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BVTC | 5,45 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 151,5888 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 4,4 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 151,5888 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm xung quanh bể tương đương sikatop seal 107 | Theo hồ sơ BVTC | 151,5888 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 43,8668 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ BVTC | 87,7336 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | Theo hồ sơ BVTC | 87,7336 | m3 |
| 30 | Thang sắt xuống bể | Theo hồ sơ BVTC | 210,78 | kg |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,3114 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 13,09 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 13,09 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,0406 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0865 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,728 | m3 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BVTC | 21 | cái |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,1309 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,5638 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2367 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,4401 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 11,4518 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,8844 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,0599 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0138 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0529 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3832 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,1104 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,0475 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1988 | tấn |
| 51 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,8096 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn, sê nô mái | Theo hồ sơ BVTC | 0,1369 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2808 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,1368 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,8008 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,9658 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi | Theo hồ sơ BVTC | 0,0303 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0081 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0428 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2772 | m3 |
| 61 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 71,87 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 81,48 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 7,598 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 19,68 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 11,04 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 23,2 | m |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 61,248 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm xung quanh bể tương đương sikatop seal 107 | Theo hồ sơ BVTC | 20,416 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 79,468 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 92,52 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền nhà công trình | Theo hồ sơ BVTC | 3,488 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,744 | m3 |
| 73 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm | Theo hồ sơ BVTC | 18,79 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ BVTC | 0,792 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,826 | 100m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,1221 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,1221 | tấn |
| 78 | Lợp mái bằng tôn múi chống nóng 3 lớp, tôn dày 0,42mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,276 | 100m2 |
| 79 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 15,2 | m |
| 80 | SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 39,6 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 32,64 | m2 |
| 82 | SX sen hoa Inox | Theo hồ sơ BVTC | 98,52 | Kg |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BVTC | 5,732 | m2 |
| 84 | Làm trần tôn chống nóng khung xương thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 17,44 | m2 |
| 85 | Phào tôn xung quanh trần | Theo hồ sơ BVTC | 23,7 | m |
| 86 | Ống u.PVC D90 | Theo hồ sơ BVTC | 0,16 | 100m |
| 87 | Cầu chắn rác bằng inox 304 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 89 | Đèn LED ốp trần | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x250mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | hộp |
| 94 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 75 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 45 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BVTC | 140 | m |
| B | PHẦN CÔNG NGHỆ BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ lọc rác tinh | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Bồn chứa chuyên dụng - T01 inox 304 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bồn |
| 3 | Lắp đặt Máy bơm nước thải chuyên dụng - P01A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Thiết bị báo mức độ | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt Bộ gia nhiệt | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Bộ làm mát | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 7 | Gia công Lắp đặt cum bể thép T04-T10 bằng thép không rỉ dày 2mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Cụm |
| 8 | Lắp đặt Máy bơm nước thải - P02A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 9 | Thiết bị đo PH (gồm đầu đo cảm ứng và máy đo PH) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Thiết bị trộn hóa chất và đường ống (PVC) | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Máy bơm nước thải - P04A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 12 | Vật liệu lọc bể T09 gồm cát thạch anh, sỏi các loại... | Theo hồ sơ BVTC | 1 | m3 |
| 13 | Lắp đặt Bồn chứa bùn chuyên dụng T11 inox 304 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bồn |
| 14 | Lắp đặt hệ thống đường ống công nghệ | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hệ thống |
| 15 | Lắp đặt Bồn chuyên dụng chứa đựng hóa chất 500 lít chống ăn mòn | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bồn |
| 16 | Lắp đặt máy bơm định lượng hóa chất Q=50lít/h; H=6Bar chống ăn mòn | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt động cơ khuấy hóa chất + trục cách khuấy n=60 vòng/ phút | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Đường ống hóa chất | Theo hồ sơ BVTC | 1 | HT |
| 19 | Lắp đặt Giá đỡ máy bơm, giá đỡ máy khuấy hóa chất chuyên dụng chống ăn mòn | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tại chỗ hệ thống xử lý nước thải Hàn Quốc | Theo hồ sơ BVTC | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cáp điện cộng lực chuyên dụng từ tủ điện đến các thiết bị | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hệ thống |
| C | PHÒNG CHẨN ĐOÁN XÉT NGHIỆM VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 14,895 | m2 |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 4 | Xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi nước gắn tường d25 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 10 | Ga thoát san inox D90 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 11 | Ống u.PVC D90 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1 | 100m |
| 12 | Ống u.PVC D34 | Theo hồ sơ BVTC | 0,15 | 100m |
| 13 | Kép inox d25 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 14 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 15 | Côn PPR D32 | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ BVTC | 2 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,4 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 0,5 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 0,5 | m3 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,297 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa đi nhôm hệ Việt Pháp liền vách, kính dán an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 54,176 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ BVTC | 91,344 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 52,1356 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 143,4796 | m2 |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1791 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1791 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,1763 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,1763 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,42mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,378 | 100m2 |
| 34 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 25,8 | m |
| 35 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cổng thép | Theo hồ sơ BVTC | 1,2 | tấn |
| 36 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ BVTC | 83,488 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 83,488 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 45,21 | m2 |
| 39 | Lắp đặt mô tơ cổng 1000kg điện áp 220AC | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Thanh răng chuyển động | Theo hồ sơ BVTC | 7 | m |
| 41 | Lắp đặt Bộ nhận tín hiệu điều khiển từ xa | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bộ điều khiển từ xa | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BVTC | 18,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi