Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201040980-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201038878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 18:30:00 đến ngày 2020-10-22 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,012,279,941 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Phát cây cối, bãi cỏ hiện trạng, tạo mặt bằng thi công Theo hồ sơ BVTC 1,45 100m2
2 Đào xúc đất, phế thải hạ nền đất hữu cơ, bãi tập kết, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 29 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo hồ sơ BVTC 29 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Theo hồ sơ BVTC 29 m3
5 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng, vệ sinh nạo vét rãnh thoát nước Theo hồ sơ BVTC 20 m
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Theo hồ sơ BVTC 1,6 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III (đào máy 80%) Theo hồ sơ BVTC 1,0054 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,0316 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 30,0288 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC 7,8324 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ BVTC 4,793 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 22,9148 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTC 0,1273 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 1,7126 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BVTC 10,2464 m3
16 Ván khuôn tường bể Theo hồ sơ BVTC 1,8524 100m2
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 3,9114 tấn
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 17,0475 m3
19 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BVTC 20,5 1m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái bể Theo hồ sơ BVTC 0,2687 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, Theo hồ sơ BVTC 0,7502 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BVTC 5,45 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 151,5888 m2
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 4,4 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 151,5888 m2
26 Quét dung dịch chống thấm xung quanh bể tương đương sikatop seal 107 Theo hồ sơ BVTC 151,5888 m2
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 43,8668 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo hồ sơ BVTC 87,7336 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô Theo hồ sơ BVTC 87,7336 m3
30 Thang sắt xuống bể Theo hồ sơ BVTC 210,78 kg
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 1,3114 m3
32 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 13,09 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 13,09 m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,0406 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0865 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,728 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTC 21 cái
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,1309 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,5638 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2367 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 1,4401 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 11,4518 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 0,8844 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,0599 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0138 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0529 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,3832 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,1104 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,0475 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,1988 tấn
51 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,8096 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn, sê nô mái Theo hồ sơ BVTC 0,1369 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,2808 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 1,1368 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 0,8008 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 0,9658 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi Theo hồ sơ BVTC 0,0303 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0081 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0428 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,2772 m3
61 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 71,87 m2
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 81,48 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 7,598 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 19,68 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 11,04 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 23,2 m
67 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 61,248 m2
68 Quét dung dịch chống thấm xung quanh bể tương đương sikatop seal 107 Theo hồ sơ BVTC 20,416 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 79,468 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 92,52 m2
71 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền nhà công trình Theo hồ sơ BVTC 3,488 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 1,744 m3
73 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm Theo hồ sơ BVTC 18,79 m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ BVTC 0,792 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 0,826 100m2
76 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,1221 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,1221 tấn
78 Lợp mái bằng tôn múi chống nóng 3 lớp, tôn dày 0,42mm Theo hồ sơ BVTC 0,276 100m2
79 SXLD tôn úp nóc+ úp sườn Theo hồ sơ BVTC 15,2 m
80 SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 39,6 m2
81 SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 32,64 m2
82 SX sen hoa Inox Theo hồ sơ BVTC 98,52 Kg
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BVTC 5,732 m2
84 Làm trần tôn chống nóng khung xương thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 17,44 m2
85 Phào tôn xung quanh trần Theo hồ sơ BVTC 23,7 m
86 Ống u.PVC D90 Theo hồ sơ BVTC 0,16 100m
87 Cầu chắn rác bằng inox 304 Theo hồ sơ BVTC 4 cái
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
89 Đèn LED ốp trần Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
90 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ BVTC 6 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BVTC 8 cái
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x300mm Theo hồ sơ BVTC 2 hộp
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x250mm Theo hồ sơ BVTC 2 hộp
94 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo hồ sơ BVTC 1 cái
95 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo hồ sơ BVTC 2 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Theo hồ sơ BVTC 75 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ BVTC 45 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 20 m
99 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo hồ sơ BVTC 140 m
B PHẦN CÔNG NGHỆ BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Lắp đặt Bộ lọc rác tinh Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
2 Lắp đặt Bồn chứa chuyên dụng - T01 inox 304 Theo hồ sơ BVTC 1 bồn
3 Lắp đặt Máy bơm nước thải chuyên dụng - P01A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) Theo hồ sơ BVTC 2 cái
4 Lắp đặt Thiết bị báo mức độ Theo hồ sơ BVTC 4 cái
5 Lắp đặt Bộ gia nhiệt Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
6 Lắp đặt Bộ làm mát Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
7 Gia công Lắp đặt cum bể thép T04-T10 bằng thép không rỉ dày 2mm Theo hồ sơ BVTC 1 Cụm
8 Lắp đặt Máy bơm nước thải - P02A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) Theo hồ sơ BVTC 2 cái
9 Thiết bị đo PH (gồm đầu đo cảm ứng và máy đo PH) Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
10 Lắp đặt Thiết bị trộn hóa chất và đường ống (PVC) Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
11 Lắp đặt Máy bơm nước thải - P04A/B Q=3m3/ ngày; H=4-6m (chống ăn mòn hóa chất) Theo hồ sơ BVTC 2 cái
12 Vật liệu lọc bể T09 gồm cát thạch anh, sỏi các loại... Theo hồ sơ BVTC 1 m3
13 Lắp đặt Bồn chứa bùn chuyên dụng T11 inox 304 Theo hồ sơ BVTC 1 bồn
14 Lắp đặt hệ thống đường ống công nghệ Theo hồ sơ BVTC 1 hệ thống
15 Lắp đặt Bồn chuyên dụng chứa đựng hóa chất 500 lít chống ăn mòn Theo hồ sơ BVTC 4 bồn
16 Lắp đặt máy bơm định lượng hóa chất Q=50lít/h; H=6Bar chống ăn mòn Theo hồ sơ BVTC 4 cái
17 Lắp đặt động cơ khuấy hóa chất + trục cách khuấy n=60 vòng/ phút Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
18 Lắp đặt Đường ống hóa chất Theo hồ sơ BVTC 1 HT
19 Lắp đặt Giá đỡ máy bơm, giá đỡ máy khuấy hóa chất chuyên dụng chống ăn mòn Theo hồ sơ BVTC 6 cái
20 Lắp đặt tủ điện điều khiển tại chỗ hệ thống xử lý nước thải Hàn Quốc Theo hồ sơ BVTC 1 tủ
21 Lắp đặt hệ thống cáp điện cộng lực chuyên dụng từ tủ điện đến các thiết bị Theo hồ sơ BVTC 1 hệ thống
C PHÒNG CHẨN ĐOÁN XÉT NGHIỆM VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x450mm Theo hồ sơ BVTC 14,895 m2
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
4 Xi phông chậu rửa Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTC 2 cái
6 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BVTC 2 cái
7 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ BVTC 2 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BVTC 2 cái
9 Lắp đặt vòi nước gắn tường d25 Theo hồ sơ BVTC 1 cái
10 Ga thoát san inox D90 Theo hồ sơ BVTC 1 cái
11 Ống u.PVC D90 Theo hồ sơ BVTC 0,1 100m
12 Ống u.PVC D34 Theo hồ sơ BVTC 0,15 100m
13 Kép inox d25 Theo hồ sơ BVTC 14 cái
14 Ống PPR D32 Theo hồ sơ BVTC 0,3 100m
15 Côn PPR D32 Theo hồ sơ BVTC 12 cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
17 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
18 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ BVTC 2 m2
19 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo hồ sơ BVTC 0,4 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 0,5 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 0,5 m3
22 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 0,297 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 0,2 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Theo hồ sơ BVTC 2 m2
25 Lắp dựng cửa đi nhôm hệ Việt Pháp liền vách, kính dán an toàn dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 54,176 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo hồ sơ BVTC 91,344 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo hồ sơ BVTC 52,1356 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 143,4796 m2
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo hồ sơ BVTC 0,1791 tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BVTC 0,1791 tấn
31 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,1763 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,1763 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,42mm Theo hồ sơ BVTC 0,378 100m2
34 SXLD tôn úp nóc+ úp sườn Theo hồ sơ BVTC 25,8 m
35 Tháo dỡ các kết cấu thép, cổng thép Theo hồ sơ BVTC 1,2 tấn
36 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo hồ sơ BVTC 83,488 m2
37 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 83,488 1m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 45,21 m2
39 Lắp đặt mô tơ cổng 1000kg điện áp 220AC Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
40 Lắp đặt Thanh răng chuyển động Theo hồ sơ BVTC 7 m
41 Lắp đặt Bộ nhận tín hiệu điều khiển từ xa Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
42 Lắp đặt bộ điều khiển từ xa Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BVTC 18,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->