Gói thầu: Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 14:44:00 đến ngày 2020-10-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,792,936,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đi) | Theo chương V | 7,1852 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 0,1016 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 63,4082 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đồi chọn lọc để đắp nền đường, đất cấp III (tính cả vận chuyển đến nơi đắp) | Theo chương V | 6.737,48 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Theo chương V | 2,8792 | 100m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy, đất cấp III | Theo chương V | 4,9505 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 16,72 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,6391 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 67,744 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo chương V | 0,8085 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, h<=4m đá dăm 2x4 M150 | Theo chương V | 15,2201 | m3 |
| 12 | Cung cấp và vận chuyển cống BTLT D1,5m dày 15cm, TT:0,65HL93 | Theo chương V | 50 | m |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp từ phương tiện vận chuyển xuống | Theo chương V | 97,1438 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1800mm | Theo chương V | 12 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đ/kính <=1800mm | Theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Theo chương V | 12 | mối nối |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 1,2676 | 100m3 |
| 18 | cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang biển tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 3 | cái |
| 19 | cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang biển vuông 60x60cm | Theo chương V | 1 | cái |
| 20 | cung cấp và lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, loại trụ đỡ sắt ống fi 90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,51 | m3 |
| 22 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Theo chương V | 15 | cái |
| 23 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,2328 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,1064 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 0,931 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 0,0045 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi