Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037109-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tây Hưng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201013853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 14:40:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,193,946,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC VÀ CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,61 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 214,916 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 165,78 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 711,72 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.185,69 m2
6 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2218 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,88 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,315 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,916 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,64 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,056 m3
12 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,03 m2
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,242 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,56 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,24 m2
16 Vật liệu cửa nhôm ( gồm cả cửa và khuôn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,24 m
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 214,92 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 165,78 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 711,12 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.185,69 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,488 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8156 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,34 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
25 COLIE giữ ống bằng INOX ( fi 90) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
26 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8837 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7511 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0469 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1907 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0139 tấn
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,5244 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,52 m2
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6267 m3
34 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,2958 m3
35 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4063 100m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5741 100m3
37 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,385 1m3
38 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,56 100m
39 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,912 m3
40 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,91 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,368 m3
42 Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,7241 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,2924 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9718 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0396 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2653 tấn
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4052 100m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 308,278 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 308,25 m2
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,13 m3
51 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,51 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 182,04 m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,506 100m3
54 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6178 1m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,261 m3
56 Xây tường rãnh thoát thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,246 m3
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,15 m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63 1cấu kiện
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,441 100m2
60 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2056 tấn
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,52 m2
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,8733 m3
63 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,75 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151 m3
65 Tháo dỡ tấm đan bể phốt cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
66 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,57 m3
67 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9 m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 1cấu kiện
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6996 m3
70 Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,3591 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,1954 m2
72 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,2 m2
73 Đổ đát màu bồn cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,825 m3
74 Trồng cây lá màu các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 191,3 m2
75 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4885 100m3
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7254 100m3
77 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3627 100m3
78 Rải ni lông cách lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 362,7 m2
79 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,27 m3
80 Thi công khe co Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,18 m
81 Bảo dưỡng bê tông sân Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 công
82 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 149 m3
83 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 596 m3
84 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,3775 m2
85 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 m2
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 m2
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,57 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,228 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 584,56 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247,925 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,51 m2
92 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,9 m2
93 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,58 m2
94 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70,8 m2
95 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,66 m2
96 Tháo dỡ khuôn cửa kép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,9 m
97 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,9836 m3
98 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,98 m3
99 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,38 m2
100 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 m2
102 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8599 m3
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,769 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,77 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247,93 m2
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 584,56 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,51 m2
108 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,9 m2
109 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,58 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70,8 m2
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,66 m2
112 Vật liệu cửa nhôm ( gồm cả cửa và khuôn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,66 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,23 1m2
114 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 149,72 m2
115 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,03 m2
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,54 100m
117 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,035 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,24 100m
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
121 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
123 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
124 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
125 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
126 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
128 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
129 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->