Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tây Hưng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 14:40:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC VÀ CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,61 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 214,916 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 165,78 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 711,72 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.185,69 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2218 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,88 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,315 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,916 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,64 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,056 | m3 |
| 12 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,03 | m2 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,242 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,56 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,24 | m2 |
| 16 | Vật liệu cửa nhôm ( gồm cả cửa và khuôn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,24 | m |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 214,92 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 165,78 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 711,12 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.185,69 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,488 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8156 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,34 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 25 | COLIE giữ ống bằng INOX ( fi 90) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8837 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7511 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0469 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1907 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0139 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,5244 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,52 | m2 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6267 | m3 |
| 34 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,2958 | m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4063 | 100m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5741 | 100m3 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,385 | 1m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,56 | 100m |
| 39 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,912 | m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,91 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,368 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,7241 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,2924 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9718 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0396 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2653 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4052 | 100m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 308,278 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 308,25 | m2 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,13 | m3 |
| 51 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,51 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 182,04 | m3 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,506 | 100m3 |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6178 | 1m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,261 | m3 |
| 56 | Xây tường rãnh thoát thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,246 | m3 |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,15 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63 | 1cấu kiện |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,441 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2056 | tấn |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,52 | m2 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,8733 | m3 |
| 63 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,75 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151 | m3 |
| 65 | Tháo dỡ tấm đan bể phốt cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,57 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9 | m2 |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6996 | m3 |
| 70 | Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,3591 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,1954 | m2 |
| 72 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,2 | m2 |
| 73 | Đổ đát màu bồn cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,825 | m3 |
| 74 | Trồng cây lá màu các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 191,3 | m2 |
| 75 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4885 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7254 | 100m3 |
| 77 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3627 | 100m3 |
| 78 | Rải ni lông cách lớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 362,7 | m2 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,27 | m3 |
| 80 | Thi công khe co | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,18 | m |
| 81 | Bảo dưỡng bê tông sân | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | công |
| 82 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 149 | m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 596 | m3 |
| 84 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,3775 | m2 |
| 85 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | m2 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129,57 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,228 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 584,56 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 247,925 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 198,51 | m2 |
| 92 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,9 | m2 |
| 93 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,58 | m2 |
| 94 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70,8 | m2 |
| 95 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,66 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140,9 | m |
| 97 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,9836 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,98 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,38 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | m2 |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33 | m2 |
| 102 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8599 | m3 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,769 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,77 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 247,93 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 584,56 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 198,51 | m2 |
| 108 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,9 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,58 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70,8 | m2 |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,66 | m2 |
| 112 | Vật liệu cửa nhôm ( gồm cả cửa và khuôn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,66 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,23 | 1m2 |
| 114 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 149,72 | m2 |
| 115 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,03 | m2 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,54 | 100m |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,035 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi