Gói thầu: Gói thầu XL01: Sửa chữa duy tu các công trình Khu các làng dân tộc I, III. Trong đó dự phòng phí: 78.620.000 đồng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201032090-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Khu các làng dân tộc
Tên gói thầu Gói thầu XL01: Sửa chữa duy tu các công trình Khu các làng dân tộc I, III. Trong đó dự phòng phí: 78.620.000 đồng
Số hiệu KHLCNT 20201018314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 11:13:00 đến ngày 2020-10-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,651,032,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B LÀNG DÂN TỘC I
C LÀNG DÂN TỘC SILA
1 Tháo dỡ vách ngăn mục nát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,35 m2
2 Làm vách ngăn bằng phên nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,35 1m2
3 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
4 Bốc xếp phên nứa, nẹp tre gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
11 Đục vệ sinh chân cột bị mố, mục và vá lại theo hình dạng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 Kê kích chân cột nhà để củi lấy thăng bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
13 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,243 1 m3
14 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 1m2
15 Tháo dỡ mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,535 m2
16 Lợp mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,535 1m2
17 Tháo dỡ, thay thế litô mái nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,535 m2
18 Phun chống mối cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,07 m2
19 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
20 Bốc xếp li tô các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
23 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
24 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
25 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
26 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 m3
30 Tháo dỡ mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,798 m2
31 Lợp mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,798 1m2
32 Tháo dỡ, thay thế litô mái nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,798 m2
33 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,172 m3
34 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn, dầm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,172 1m3
35 Phun chống mối cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,595 m2
36 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 m3
37 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 m3
40 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
41 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
42 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
43 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 m3
46 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 m3
D LÀNG DÂN TỘC XINH MUN
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
2 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn, dầm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 1m3
3 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 m3
4 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
E LÀNG DÂN TỘC HÀ NHÌ
1 Căng kéo lại cáp xung quanh nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
2 Kê kích chân cột nhà lấy thăng bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
3 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,243 1 m3
4 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 1m2
5 Tháo dỡ vách ngăn mục nát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,9 m2
6 Làm vách ngăn bằng phên nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,9 1m2
7 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
8 Bốc xếp phên nứa, nẹp tre gỗ, ly tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
F LÀNG DÂN TỘC KHÁNG
1 Tháo dỡ sàn tre nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,624 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,218 m3
3 Gia công và lắp dựng khung gỗ cột dầm sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,218 1m3
4 Làm mặt sàn bằng tre nứa đập dập Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,624 1m2
5 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
6 Bốc xếp phên nứa, nẹp tre gỗ, ly tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,387 m3
G LÀNG DÂN TỘC LÔ LÔ
1 Tháo dỡ vách ngăn mục nát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,603 m2
2 Làm vách ngăn bằng phên nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,603 1m2
3 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 m3
4 Kê kích chân cột nhà lấy thăng bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
5 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,432 1 m3
6 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 1m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
8 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 1 m3
9 Ván khuôn gia cố móng cột 2,4 1m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép >18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 100kg
11 Gia công lắp dựng neo căng cáp chống gió bão Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
12 Tăng đơ kéo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Bốc xếp phên nứa, nẹp tre gỗ, ly tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m3
H LÀNG DÂN TỘC PU PÉO
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 356,25 m2
2 Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m (20% ngói phải thay thế) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,563 100m2
3 Tháo dỡ sàn nhà bằng gỗ tầng 2 bị hỏng 30% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,716 m2
4 Làm mặt sàn gỗ ván dày 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,716 1m2
5 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,283 m3
6 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,283 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,283 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,283 m3
9 Bốc xếp ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,871 1000 viên
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,871 1000 viên
11 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,871 1000 viên
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,908 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,908 m3
I NHÀ DỊCH VỤ
1 Tháo dỡ sàn nhà bằng gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,284 m2
2 Tháo dỡ bậc thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 bậc
3 Tháo dỡ yếm thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,51 m2
4 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,68 m
5 Kê kích chân cột để lấy thăng bằng bằng ống thép d90 sơn giả gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cột
6 Làm mặt sàn gỗ ván dày 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 1m2
7 Lắp dựng lại mặt sàn gỗ ván dày 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,684 1m2
8 Gia công lắp dựng lan can gỗ bị hỏng phải thay mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
9 Lắp dựng lại lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,68 m
10 Gia công và lắp dựng cầu thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,912 1m3
11 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,038 m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,038 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,038 m3
J LÀNG DÂN TỘC BỐ Y
1 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,658 m2
2 Tháo dỡ ván sàn gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,8 m2
3 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,96 m
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,215 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,522 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,328 m2
7 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm đỡ vách Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 1m3
8 Lắp dựng vách gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,658 1m2
9 Gia công và đóng nẹp gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,12 m
10 Làm mặt sàn gỗ ván dày 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,8 1m2
11 Gia công lắp dựng lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,28 m
12 Gia công lắp dựng cửa tre gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,84 m2
13 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,785 m3
14 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 215 m2
15 Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, Thay thế bổ sung 30% ngói hỏng vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,15 100m2
16 Gia công lắp dựng cửa gỗ phía sau nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,824 m2
17 Phá dỡ tường trình đất bị nứt, bong chóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,191 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,191 m3
19 Trát tường giả đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,85 1m2
20 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,79 m
21 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,824 m2 cấu kiện
22 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,858 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,858 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,858 m3
25 Bốc xếp ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,315 1000 viên
26 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,315 1000 viên
27 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,315 1000 viên
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,216 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,216 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,216 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,216 m3
32 Kê kích chân cột nhà lấy thăng bằng chuồng gia súc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 TB
K LÀNG DÂN TỘC LA HA
1 Tháo dỡ sàn tre nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,946 m3
3 Gia công và lắp dựng khung gỗ cột dầm sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,946 1m3
4 Làm mặt sàn bằng tre nứa đập dập Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 1m2
5 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
6 Bốc xếp phên nứa, nẹp tre gỗ, ly tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - phên nứa, tre gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 m3
L SỬA CHỮA CHỐNG XUỐNG CẤP LÀNG DÂN TỘC I
1 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 m
2 Gia công lắp dựng lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 m
3 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,487 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,972 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,702 m2
7 Tháo dỡ mái cỏ tranh chuồng gia súc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m2
8 Lợp mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 1m2
9 Phun chống mối cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 m2
10 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,638 1000v
11 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,619 m3
12 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 tấn
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,619 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,619 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 tấn
16 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 tấn
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,638 1000v
18 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,638 1000v
19 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m2
20 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m2
21 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m2
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,087 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,087 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,087 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,087 m3
26 Tháo dỡ ván sàn gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,18 m2
27 Làm mặt sàn gỗ ván dày 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,18 1m2
28 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,551 m3
29 Tháo dỡ mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,858 m2
30 Lợp mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,858 1m2
31 Phun chống mối cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,716 m2
32 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 100m2
33 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 100m2
34 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 100m2
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 m3
39 Tháo dỡ ván sàn gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,786 m2
40 Làm mặt sàn gỗ ván dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,786 1m2
41 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 m3
42 Đục vệ sinh cột mối ăn thủng và vá lại theo hình dạng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 246,4 m2
44 Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, Thay thế bổ sung 20% ngói hỏng vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,464 100m2
45 Bốc xếp ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,061 1000 viên
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,061 1000 viên
47 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,061 1000 viên
48 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,64 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,64 m3
M DUY TRÌ, CHĂM SÓC CẢNH QUAN CÂY XANH TRỤC ĐƯỜNG A1
1 Cắt tỉa cây cảnh đơn lẻ, khóm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,8 10 cây (khóm)/lần
2 Cắt tỉa cỏ, hàng rào, cây mảng, hoa lưu niên (cắt 1 lần/ tháng, trong 3 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22.450,86 m2/lần
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324,3086 đ/m3
N LÀNG DÂN TỘC III
O LÀNG DÂN TỘC CHƠ RO
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,538 100m2
2 Đục vệ sinh cầu thang bị mối, mục và vá lại theo hình dạng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bậc
3 Tháo dỡ vách ngăn mục nát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,54 m2
4 Làm vách ngăn bằng lồ ô d30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,54 1m2
5 Tháo dỡ bậc thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bậc
6 Tháo dỡ yếm thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,93 m2
7 Tháo dỡ lan can thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,85 m
8 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn, dầm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 1m3
9 Gia công lắp dựng lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,85 m
10 Tháo dỡ lan can thang gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,58 m
11 Gia công lắp dựng lan can gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,58 m
12 Ngâm tẩm gỗ dung dịch XM5 5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
13 Bốc xếp gỗ, li tô các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ, li tô các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - gỗ, li tô nứa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,933 m3
P LÀNG DÂN TỘC CHU RU
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,853 100m2
2 Tháo dỡ mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,552 m2
3 Lợp mái cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,552 1m2
4 Tháo dỡ, thay thế litô mái nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,552 m2
5 Phun chống mối cỏ tranh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,105 m2
6 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,006 100m2
7 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,006 100m2
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,006 100m2
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,597 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,597 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,597 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,597 m3
Q CHÙA KHƠ ME
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 986 m2
2 Sơn tường chống thấm ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 986 1m2
R Xây dựng hệ thống giao thông cấp nước sinh hoạt- hệ thống thoát nước thải- hệ thống thu gom rác thải
1 Phá dỡ nền lát gạch, đá các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m3
2 Lát đá rối nền đường dạo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m2
3 Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm (tận dụng lại đá bó vỉa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
4 Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm (Cung cấp đá bó vỉa mới) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 m
5 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m3
7 Vận chuyển bằng gánh vác bộ, 50m tiếp theo để vận chuyển các loại phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 2,5tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m3
S BẢO TRÌ CẢNH QUAN CÂY XANH LÀNG DÂN TỘC III
1 Cắt tỉa cây cảnh đơn lẻ, khóm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,9 10 cây (khóm)/lần
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,9 đ/m3
T BẢO TRÌ CÂY THẢM, CÂY BỤI LÀNG DÂN TỘC III
1 Cắt tỉa cỏ, hàng rào, cây mảng, hoa lưu niên trong 3 tháng, mỗi tháng 1 lần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33.330 m2/lần
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,3 đ/m3
U BẢO TRÌ CẢNH QUAN CÂY XANH GIAI ĐOẠN II LÀNG DÂN TỘC III
1 Cắt tỉa cỏ, hàng rào, cây mảng, hoa lưu niên trong 3 tháng, mỗi tháng 1 lần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208.974 m2/lần
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.089,74 đ/m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->