Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 09:46:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,686,197,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT TƯ | |||
| 1 | Cột BTLT -NPC-I-8.160-2.5 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT -NPC-I-8-160-3.5 | 6 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT -NPC-I-7-160-2.5 | 30 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT -NPC-I-7-160-3.5 | 83 | Cột | |
| 5 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x120 | 94 | Cái | |
| 6 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x95 | 195 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x70 | 123 | Cái | |
| 8 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x50 | 145 | Cái | |
| 9 | Khóa đai + Đai thép | 1.074 | Cái | |
| 10 | Ghíp A120 | 24 | Cái | |
| 11 | Ghíp A95 | 88 | Cái | |
| 12 | Ghíp A70 | 20 | Cái | |
| 13 | Ghíp A50 | 4 | Cái | |
| 14 | Ghíp A35 | 8 | Cái | |
| 15 | Hộp nhựa bọc ghíp | 136 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt AM 120 | 24 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt AM 95 | 48 | Cái | |
| 18 | Đầu cốt AM 70 | 8 | Cái | |
| 19 | Tiếp địa lặp lại | 35 | Bộ | |
| 20 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2-0,6/1kV | 31 | Mét | |
| 21 | Ghíp IPC 95/25 | 2.258 | cái | |
| 22 | Vòng treo + tấm mã | 102 | Cái | |
| 23 | Kẹp bổ trợ (kẹp rẽ dây sau công tơ) | 102 | Cái | |
| 24 | Khóa đai + Đai thép | 204 | Cái | |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Dựng cột BTLT-NPC-I- 8.160-2.5 (thủ công) | 2 | cột | |
| 2 | Dựng cột BTLT-NPC- I-8.160-3.5 (thủ công) | 1 | cột | |
| 3 | Dựng cột BTLT- NPC-8.160-3.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 5 | cột | |
| 4 | Dựng cột BTLT-NPC-I-7-160-2.5 (thủ công ) | 24 | cột | |
| 5 | Dựng cột BTLT-NPC-I-7.160-2.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 6 | Dựng cột BTLT-NPC-I-7.160-3.5 (thủ công) | 76 | cột | |
| 7 | Dựng cột BTLT- NPC-I- 7-160-3.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | cột | |
| 8 | Móng M2T4 (thủ công) | 1 | Móng | |
| 9 | Móng M2T3 (thủ công) | 5 | Móng | |
| 10 | Móng M2T3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | Móng | |
| 11 | Móng MT4 (thủ công) | 1 | Móng | |
| 12 | Móng MT4 (thủ công kết hợp cơ giới) | 5 | Móng | |
| 13 | Móng MT3 (thủ công) | 90 | Móng | |
| 14 | Móng MT3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 9 | Móng | |
| 15 | Ép đầu cốt AM120 | 24 | Cái | |
| 16 | Ép đầu cốt AM95 | 48 | Cái | |
| 17 | Ép đầu cốt AM70 | 8 | Cái | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại | 35 | bộ | |
| 19 | Kéo cáp LV ABC 4 x 120 | 1.371 | mét | |
| 20 | Kéo cáp LV ABC 4 x 95 | 2.280 | mét | |
| 21 | Kéo cáp LV ABC 4 x 70 | 1.583 | mét | |
| 22 | Kéo cáp LV ABC 4 x 50 | 1.167 | Mét | |
| 23 | Kéo cáp LV ABC 4 x 35 | 224 | Mét | |
| 24 | Kéo cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2-0,6/1kV | 30 | Mét | |
| 25 | Dây M2x4 - PVC | 1.327 | mét | |
| 26 | Dây M3x25 + 1x16 - PVC | 48 | mét | |
| 27 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x120 | 175 | mét | |
| 28 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x95 | 841 | mét | |
| 29 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x70 | 326 | mét | |
| 30 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A 4x120 | 9 | vị trí | |
| 31 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A 4x95 | 23 | vị trí | |
| 32 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A 4x70 | 11 | vị trí | |
| 33 | Lắp Hộp CT H3, H4 | 303 | Hộp | |
| 34 | Lắp Hộp CT H2 | 21 | Hộp | |
| 35 | Lắp Hộp CT H1 | 73 | Hộp | |
| 36 | Lắp Hộp 3pha | 17 | Hộp | |
| 37 | Đấu nối Hộp H3, H4 | 356 | Hộp | |
| 38 | Đấu nối Hộp H2 | 35 | Hộp | |
| 39 | Đấu nối Hộp H1 | 97 | Hộp | |
| 40 | Đấu nối Hộp 3 pha | 88 | Hộp | |
| 41 | Thu hồi cáp LV ABC - A 4x120 | 1.371 | mét | |
| 42 | Thu hồi cáp LV ABC - A 4x95 | 2.280 | mét | |
| 43 | Thu hồi cáp LV ABC - A 4x70 | 1.583 | mét | |
| 44 | Thu hồi cáp LV ABC - A 4x50 | 1.167 | mét | |
| 45 | Thu hồi cáp LV ABC - A 4x35 | 224 | mét | |
| 46 | Thu hồi cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2-0,6/1kV | 30 | mét | |
| 47 | Thu hồi Cột LT8 | 5 | cột | |
| 48 | Thu hồi Cột H7,H8 | 13 | cột | |
| 49 | Thu hồi Cột H7,H8 | 12 | cột | |
| 50 | Thu hồi Cột CV6;CV7 | 91 | cột | |
| C | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 35 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi