Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009591-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Hà Nam |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 14:52:00 đến ngày 2020-10-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,381,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,58 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,92 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,5 | m3 |
| 4 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.770,83 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng tường chắn, rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,1 | m3 |
| 6 | Đắp nền lề đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 643,12 | m3 |
| 7 | Đắp nền lề đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531,86 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,92 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.644,83 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,96 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,74 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,2 | tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.471,08 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa dầy 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.471,08 | m2 |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến cự ly 4km bằng ô tô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,2 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí đổ <=5km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,2 | tấn |
| C | Xây mương | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,35 | m3 |
| 3 | Xây tường mương bằng gạch XMCL M100, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,83 | m3 |
| D | Xây tường chắn | |||
| 1 | Gia cố cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54.987,6 | m |
| 2 | Lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,98 | m3 |
| 3 | Xây móng tường chắn bằng đá vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774,35 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.071,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,51 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,28 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.462,14 | kg |
| 8 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,28 | m3 |
| E | Rãnh thoát nước B400 (với chiều cao H400, H 500, H800, H900) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 609,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,62 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,86 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.494,14 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.697,87 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh thoát nước, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.990,42 | kg |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,38 | m3 |
| 8 | Vữa trát mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,39 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577 | cái |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,93 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.660,07 | kg |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,71 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577 | cái |
| F | Cống ngang đường | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,01 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,97 | m3 |
| 3 | Gia cố cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.491,88 | m |
| 4 | Lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 5 | Xây móng, sân cống bằng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m3 |
| 6 | Xây tường đầu cống, cánh cống bằng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| G | Tôn lượn sóng | |||
| 1 | Cột hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 2 | Thanh hộ lan thép CT38 mạ kẽm điện phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | thanh |
| 3 | Đệm thép U160x160x5x360mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 4 | Bulong M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 5 | Bulong M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | cái |
| 6 | Tiêu phản Quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 7 | Thanh đầu cuối tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Đào đất móng cột hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1m3 |
| 9 | Bê tông chôn cột hộ lan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 10 | Cọc tiêu băng tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 11 | Sơn cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,057 | 1m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi