Gói thầu: Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại các sợi cáp phục vụ cải tạo thanh thải đường cột điện xã Tam Hiệp và thị trấn Gạch - Hạng mục cáp Viễn thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm viễn thông 8 thuộc VNPT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại các sợi cáp phục vụ cải tạo thanh thải đường cột điện xã Tam Hiệp và thị trấn Gạch - Hạng mục cáp Viễn thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTS |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 11:07:00 đến ngày 2020-10-20 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 468,628,113 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cáp quang | |||
| 1 | Thu hồi cáp quang treo không đo thử, loại cáp <= 16 sợi | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 41,85 | km |
| 2 | Thu hồi cáp quang treo không đo thử, loại cáp <= 48 sợi | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 4,91 | km |
| 3 | Thu hồi cáp quang treo có đo thử, loại cáp >48 sợi | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,42 | km |
| 4 | Thu hồi cáp quang treo không đo thử, loại cáp <= 16 sợi (các tuyến cáp trùng nhau) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,56 | km |
| 5 | Thu hồi hộp cáp quang | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 175 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp cáp vào cột không tiếp đất, hộp cáp quang (hộp tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 175 | hộp |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện lực vuông, tròn | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1.175 | bộ |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp quang treo 12Fo (Cáp quang kéo tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 42,41 | km |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <=24 sợi (Cáp quang kéo tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,89 | km |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <=48 sợi (Cáp quang kéo tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3,02 | km |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <=64 sợi (Cáp quang kéo tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,6 | km |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 96 sợi (Cáp quang kéo tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,82 | km |
| 13 | Ra, kéo, căng hãm dây thuê bao quang 1Fo thay thế cho khách hàng (dây thuê bao cấp mới) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 7.000 | m |
| 14 | Thay thế đầu fastconnertor cho khách hàng | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 100 | cái |
| 15 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ≤12 FO (hàn splitter outdoor 1:8 tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 163 | hộp |
| 16 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO (hàn OTB outdoor tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6 | hộp |
| 17 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO (hàn OTB outdoor tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 4 | hộp |
| 18 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=64 FO (hàn OTB outdoor tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | hộp |
| 19 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=96 FO (hàn OTB outdoor tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | hộp |
| B | Cáp đồng | |||
| 1 | Thu hồi tủ cáp | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 25 | tủ |
| 2 | Thu hồi hộp cáp | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 158 | hộp |
| 3 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 10x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,33 | km |
| 4 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 20x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5,067 | km |
| 5 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 30x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5,27 | km |
| 6 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 50x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 12,456 | km |
| 7 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 100x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3,408 | km |
| 8 | Thu hồi cáp đồng trong cống bể không đo thử, loại cáp 100x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,7 | km |
| 9 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 200x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3,587 | km |
| 10 | Thu hồi cáp đồng treo không đo thử, loại cáp 300x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,4 | km |
| 11 | Thu hồi cáp đồng trong cống bể không đo thử, loại cáp 600x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,43 | km |
| C | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển cáp đồng 10x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 0,0597 | tấn | |
| 2 | Vận chuyển cáp đồng 20x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 1,3174 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển cáp đồng 30x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 1,9025 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển cáp đồng 50x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 7,1497 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển cáp đồng 100x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 3,2035 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển cáp đồng 200x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 4,308 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển cáp đồng 300x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 0,6796 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển cáp đồng 600x2 từ địa điểm thu hồi về kho (cự ly vận chuyển 10km, đường cấp 3) | 0,9112 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển dụng cụ thi công (cự ly vận chuyển 30km, đường cấp 3) | 0,5 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại (cự ly vận chuyển 30km, đường cấp 3) | 0,5 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi