Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201039341-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Yên Thủy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201039155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 12:05:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,619,797,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 0,7884 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 78,0516 m3
3 Bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công Chương V 13,2443 m3
4 Bóc hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3 Chương V 13,1119 100m3
5 Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II Chương V 7,4024 m3
6 Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 7,3284 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V 16,7746 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 16,6069 100m3
9 Phá đá nền đường bằng thủ công, đá cấp IV Chương V 10,0648 m3
10 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V 9,9641 100m3
11 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Chương V 9,9641 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp III Chương V 2,2126 m3
13 Đào rãnh nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 2,1904 100m3
14 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, đất cấp III Chương V 9,1014 m3
15 Đào khuôn nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 9,0104 100m3
16 Phá đá khuôn đường bằng thủ công, đá cấp IV Chương V 3,9006 m3
17 Phá đá khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V 3,8616 100m3
18 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Chương V 3,8616 100m3
19 Vận chuyển kết cấu cũ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Chương V 0,7805 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 8km tiếp theo Chương V 0,7805 100m3
21 Vận chuyển đất bóc hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Chương V 20,6467 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 8km tiếp theo Chương V 20,6467 100m3
23 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Chương V 13,9654 100m3
24 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7T 8km tiếp theo Chương V 13,9654 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,434 100m3
26 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 42,9678 100m3
27 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 9,7802 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V 9,7802 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 8km tiếp theo, đất cấp III Chương V 9,7802 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V 1.998,8852 m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm Chương V 17,7286 100m3
32 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 90,8012 100m2
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 8,7669 100m2
34 Thi công khe giãn mặt đường bê tông Chương V 130,5 m
35 Thi công khe co mặt đường Loại 1(Thanh truyền lực) Chương V 783 m
36 Thi công kheco mặt đường Loại 2 (K thanh truyền lực) Chương V 1.062 m
37 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 48 m
38 Cắt khe co, khe dọc mặt đường bê tông xi măng Chương V 189,3 10m
39 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 13,05 10m
B HẠNG MỤC CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V 4,5901 m3
2 Đào móng cống, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 4,5442 100m3
3 Phá đá móng công bằng thủ công, đá cấp IV Chương V 1,5041 m3
4 Phá đá móng cống bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V 1,489 100m3
5 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Chương V 1,489 100m3
6 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 1,489 100m3
7 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 1,489 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,294 100m3
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V 114,18 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thân, tường cánh, hố thu cống, bằng vữa XM mác 100 Chương V 72,1344 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 299,9344 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V 20,28 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 250 Chương V 18,17 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông phủ bản mặt cỗng, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,4168 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, lòng cống ,chân khay, giăng chống, đá 2x4, mác 200 Chương V 10,2235 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ móng cỗng, đá 2x4, mác 200 Chương V 50,6437 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường cống, đá 2x4, mác 200 Chương V 30,6487 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 300 Chương V 5,88 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái cống, đá 1x2, mác 200 Chương V 53,3372 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cống, đường kính <= 10mm Chương V 0,4544 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, lam can, đường kính <= 18mm Chương V 0,2503 tấn
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,7966 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 1,5825 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép mái cống, đường kính <= 10mm Chương V 2,1212 tấn
25 Gia công kết cấu thép lan can, tay vin cống Lo340 Chương V 0,1569 tấn
26 Lắp dựng lan can sắt Chương V 5,72 m2
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 9,438 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng cống chân khay. Chương V 2,2783 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố, trụ cầu trên cạn Chương V 1,0096 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thân, tường cánh cống Chương V 1,4565 100m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bảm cống Chương V 0,7831 100m2
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 51 cấu kiện
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc bản cống Lo340, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn Chương V 7 cái
34 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,9848 m3
35 Ván khuôn cọc tiêu, ván khuôn gỗ Chương V 0,6038 100m2
36 Sơn cọc tiêu 2 nước Chương V 73,34 m2
37 Đào móng chôn cọc tiêu, đất cấp III Chương V 10,304 m3
38 Đắp đất móng cọc tiêu, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 8,855 m3
39 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,5008 100m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 2,8259 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 2,8259 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 8km tiếp theo, đất cấp III Chương V 2,8259 100m3
43 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V 2,5575 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống buy, đường kính ống D100 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,17 m3
45 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Chương V 0,2338 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống Chương V 0,4788 100m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống D100 Chương V 7 cấu kiện
48 Phá đường tránh thi công bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 2,5008 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 2,5008 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 2,5008 100m3
51 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->