Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc và Xây Dưng Nghi Hân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận (nguồn thuê bao sạp chợ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 11:41:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,326,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (căn cứ theo quyết định số 5586/QĐ-UBND-QLĐT ngày 31/10/2019 và quyết định số 3582/QĐ-UBND-TCKH ngày 07/09/2020, hệ số 0% chi phí xây dựng) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế (căn cứ theo quyết định số 5586/QĐ-UBND-QLĐT ngày 31/10/2019 và quyết định số 3582/QĐ-UBND-TCKH ngày 07/09/2020, hệ số 0% chi phí xây dựng) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | khoản |
| B | NHÀ LỒNG CHỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 876,02 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ xà gồ mái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4,816 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ Trần thạch cao khung nổi 600x600 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 144,3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa hiện hữu phục vụ công tác chống thấm cho seno | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 166,76 | m2 |
| 5 | Cán nền dày 3cm Mác vữa 100; trộn sika latex chống thấm; 1kg sika latex/1m2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 56,2 | m2 |
| 6 | Trát thành seno khu vực đúc phục vụ chống thấm, trộn sika latex | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 17,285 | m2 |
| 7 | Tháo hệ thống điện Nhà lồng chợ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 8 | Tháo hệ thống điện 14 kios | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa rãnh thu nước bị lão hóa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15,843 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông nền để lắp đặt ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,213 | m3 |
| 11 | Đào đất lắp đặt ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,851 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước đk=200mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,053 | 100m |
| 13 | Trát lại hệ rãnh thu nước đã phá dỡ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15,843 | m2 |
| 14 | Nạo vét toán bộ hố ga và hệ thống ống thoát nước bao gồm; - Hố ga 1 (900x900x700);10 cái - Hố ga 2 (700x700x700); 29 cái - Hố ga 3 (1300x1200x1100); 13 cái - Hố lắng (12060x1600x2500); 1 cái - Đường ống PVC D200 ; 250m" | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 15 | Phá dỡ con lươn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,582 | m3 |
| 16 | Bê tông con lươn đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,582 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn con lươn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,391 | 100m2 |
| 18 | GCLD thép con lươn mái ĐK<=10 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,312 | tấn |
| 19 | GCLD thép con lươn mái ĐK<=18 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,616 | tấn |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,753 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,753 | 100m3 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn hiện hữu trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 615,103 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn hiện hữu ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 624 | m2 |
| 24 | Bằm lớp đá rửa ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 116,78 | m2 |
| 25 | Tô vữa ngoài nhà Mác 75 dày 1.5cm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 116,78 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 615,103 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 740,78 | m2 |
| 28 | Sơn nước trong nhà một lớp lót, 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 615,103 | m2 |
| 29 | Sơn nước ngoài nhà một lớp lót, 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 740,78 | m2 |
| 30 | Chống thấm seno bằng sika seal | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 233,33 | m2 |
| 31 | Làm Trần thạch cao khung nổi 600x600 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 144,3 | m2 |
| 32 | Gia công hệ xà gồ mái (tận dụng 50% xà gồ cũ) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,845 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ mái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4,816 | tấn |
| 34 | Lợp tôn mái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,671 | 100m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn dầu cũ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 46,08 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 46,08 | m2 |
| 37 | Lát gạch tàu 400x400 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 23,46 | m2 |
| 38 | Lát gạch terazzo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,6 | m2 |
| 39 | Đèn led bulb 30W + chóa nhôm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 45 | bộ |
| 40 | Tủ điện phân phối 8 Module gắn nổi | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | hộp |
| 41 | Táp lô nhựa 160x200mm cho các sạp | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 169 | cái |
| 42 | MCB-2P-20A-6kA (CB cóc) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 338 | cái |
| 43 | MCB-2P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 44 | MCB-2P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 45 | RCCB-2P-25A-30mA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 46 | RCCB-2P-40A-30mA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 47 | Bảng nhựa KT- 1400x800mm (18 đồng hồ điện) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 48 | Bảng nhựa KT- 1400x800mm (16 đồng hồ điện) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 49 | Bảng nhựa KT - 1400x800mm (11 đồng hồ điện) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 50 | Táp lô nhựa 160x200mm gắn cho MCB-2P-40A-6kA (trục 6-C) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 51 | Trunking 100x100x12mm + kèm nắp | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 218 | m |
| 52 | Khoăn treo Trunking 2m/ 1 cái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 110 | cái |
| 53 | Ty Ø8 treo Trunking | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 442 | m |
| 54 | Đai ốc + Lon đền Ø8 treo Trunking | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 342 | cái |
| 55 | Cáp CV 2,5mm² | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 6.100 | m |
| 56 | Cáp CV 6mm² (cho trạm xử lý nước thải) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 114 | m |
| 57 | Ống nhựa PVC Ø40 (cho trạm xử lý nước thải) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,12 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PVC Ø20 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2.010 | m |
| 59 | Cáp CV 4,0mm² (lắp mới cho chiếu sáng nhà lồng) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 80 | m |
| 60 | Cáp CV 10mm² (lắp mới cho sạp 6~9) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 320 | m |
| 61 | Đồng hồ điện 1 pha | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 90 | cái |
| 62 | MCB-2P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | cái |
| 63 | Công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 64 | Đế nhựa + mặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | hộp |
| 65 | Táp lô nhựa 160x200mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | hộp |
| 66 | Quả cầu chắn rác Inox D114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | cái |
| 67 | Ống Pvc D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,08 | 100m |
| 68 | Ống Pvc D114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,78 | 100m |
| 69 | Co Pvc D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 70 | Lơi, nối Pvc D114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 48 | cái |
| 71 | Tê Pvc D114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12 | cái |
| 72 | Đai D114 Kẹp Ống Nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 36 | cái |
| 73 | Phễu Thu Sàn Inox Kt 150X150 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| C | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,979 | m3 |
| 2 | Đào đất thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 13,939 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10,308 | m3 |
| 4 | Vận chuyển, xử lý phế liệu trong phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,066 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển, xử lý phế liệu trong phạm vi 7km | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,066 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,84 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,966 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,108 | 100m2 |
| 9 | GCLD thép móng ĐK<=10 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,053 | tấn |
| 10 | GCLD thép móng ĐK<=18 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,057 | tấn |
| 11 | Gia công hệ cột thép hình | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,581 | tấn |
| 12 | Gia công hệ dầm đỡ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,297 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép hình đỡ bồn nước PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,948 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hệ dầm đỡ bồn nước PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,297 | tấn |
| 15 | CCLD Bình inox thể tích 30m3 phục vụ chữa cháy | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 16 | Ống Hdpe D50X5.6 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,3 | 100m |
| 17 | Ống Hdpe D110X10 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,42 | 100m |
| 18 | Co Hdpe D50 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15 | cái |
| 19 | Co Hdpe D110 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | cái |
| 20 | Tê Hdpe D50 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 21 | Van Khóa D50 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 22 | Van Khóa D110 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 23 | Đai Inox D60 Kẹp Ống Nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 22 | cái |
| 24 | Đai Inox D114 Kẹp Ống Nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12 | cái |
| 25 | Trung tâm báo cháy 16 Netword (Bao gồm: Biến thế, bình ắc qui, bàn phím điều khiển...) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 26 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 143 | bộ |
| 27 | Còi báo cháy | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8 | cái |
| 28 | Nút nhấn khẩn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8 | cái |
| 29 | Cáp tín hiệu chống cháy 2x1.0 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1.680 | m |
| 30 | Cáp cấp nguồn cho còi chống cháy 2x1.5 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 260 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1.540 | m |
| 32 | Bảng nội qui tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | bộ |
| 33 | Đèn sự cố | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | bộ |
| 34 | Đèn exit | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 25 | bộ |
| 35 | Cáp điện chống cháy 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 200 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 200 | m |
| 37 | Lắp đặt đầu phun chữa cháy spinkler | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 81 | cái |
| 38 | Lắp đặt van bướm phi 114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa hai chiều bướm phi 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt tủ chữa cháy 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa chữa cháy d50 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van một chiều phi 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van một chiều phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 45 | Lăng phun chữa cháy d13 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 46 | Cuộn vòi chữa cháy d50, dài 20m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cuộn |
| 47 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính phi 34 bằng măng sông, đoạn ống dài 6m 2.3 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,28 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính phi 42 bằng măng sông, đoạn ống dài 6m 2.3 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,28 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính phi 60 , đoạn ống dài 6m, 2,6 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,24 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính phi 76 , đoạn ống dài 6m, 2,9 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính phi 114 , đoạn ống dài 6m, 3,2 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,65 | 100m |
| 52 | Co hàn phi 114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 16 | cái |
| 53 | Co hàn phi 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12 | cái |
| 54 | Co ren phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 6 | cái |
| 55 | Co ren phi 34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 58 | cái |
| 56 | Tê hàn 114/76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 57 | Tê hàn 114/42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 58 | Tê hàn 114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 59 | Tê ren 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 45 | cái |
| 60 | Tê ren 34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 24 | cái |
| 61 | Hai đầu răng phi 34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 81 | cái |
| 62 | Bầu giảm phi 42/34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 18 | cái |
| 63 | Bầu giảm phi 34/21 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 81 | cái |
| 64 | Măng xông hàn phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 25 | cái |
| 65 | Chống rung phi 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 66 | Chống rung phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 67 | Luppe phi 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 68 | Luppe phi 42 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 69 | Mặt bích 114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | cái |
| 70 | Roang mặt bích 114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 71 | Mặt bích 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 72 | Roang mặt bích 76 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 6 | cái |
| 73 | Máy bơm động cơ điện công suất 40 hp, cột áp 70m, Q=62,6L/S. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 74 | Máy bơm động cơ Diezel công suất 40 hp, cột áp 70m, Q=62,6L/S | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 75 | Máy bơm bù áp 4hp, h=75m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 76 | Tủ điện điều khiển 3 máy bơm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 77 | Đồng hồ áp lực và van khóa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 78 | Công tắc áp lực và van khóa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 79 | Họng chờ xe cứu hỏa 2x65 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 80 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2x65 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 81 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 82 | Cuộn vòi D65 + Lăng phun | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cuộn |
| 83 | Cùm bắt xà gồ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 100 | cái |
| 84 | Ty 10 treo ống | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 350 | m |
| 85 | Cùm treo ống | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 180 | cái |
| 86 | V 5 làm bách đỡ ống và treo ống | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 50 | m |
| 87 | Cáp FR/CV 35mm² chống cháy dự phòng cho bơm PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 140 | m |
| 88 | Cáp FR/CV 10mm² chống cháy dự phòng cho bơm PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 250 | m |
| 89 | Cáp FR/CV 4mm² chống cháy dự phòng cho bơm PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 60 | m |
| 90 | Cáp CV 16mm² chống cháy dự phòng cho bơm PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 85 | m |
| 91 | Ống nhựa uPVC Ø60 đi cáp chống cháy | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 80 | m |
| 92 | MCCB 3P-100A-15kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 93 | MCCB 3P-80A-10kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 94 | MCCB 3P-25A-10kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 95 | Tủ điện tole KT-800(h) x 600 (w) x 400 (d) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 96 | Bộ khởi động sao tam giác | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 97 | Bộ khởi động trực tiếp | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 98 | CCLD Kim thu sét | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 99 | CCLD Hộp chống sét | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 100 | CCLD Đầu nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | bộ |
| 101 | CCLD Khung sắt bắt kim thu sét | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 102 | CCLD Cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | bộ |
| 103 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 40 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 31 | m |
| D | VĂN PHÒNG BAN QUẢN LÝ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14,223 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14,762 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch 100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,028 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hệ cửa đi, cửa sổ nhôm kính hiện hữu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7,9 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bồn cầu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 6 | Tháo dỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao chìm bị thấm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14,223 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 17,55 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ xà gồ mái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,079 | tấn |
| 10 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,247 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ bảng hiệu cũ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,61 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị điện trong khu văn phòng ban quản lý | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,008 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,14 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,029 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,004 | tấn |
| 19 | Cốt thép lanh tô đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,013 | tấn |
| 20 | Xây tường gạch ống tường dày 100, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,226 | m3 |
| 21 | Cạo lớp sơn hiện hữu trên tường | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 61,148 | m2 |
| 22 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4,34 | m2 |
| 23 | Bả matit tường trong | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 44,2 | m2 |
| 24 | Bả matit tường ngoài | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20,878 | m2 |
| 25 | Sơn nước trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 44,2 | m2 |
| 26 | Sơn nước tường ngoài | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20,878 | m2 |
| 27 | Lát gạch thạch anh 600x600 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 11,957 | m2 |
| 28 | Lát gạch Ceramic nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,251 | m2 |
| 29 | Len gạch chân tường gạch thạch anh 100x600 cao 100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 13,17 | m |
| 30 | Tường ốp gạch ceramic 300x450 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12,722 | m2 |
| 31 | Ốp gạch mặt tiền | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7,583 | m2 |
| 32 | Chống thấm seno | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,58 | m2 |
| 33 | Cán nền tạo dốc về phễu thu, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,58 | m2 |
| 34 | CCLD trần thạch cao khung nổi 600x600 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 11,957 | m2 |
| 35 | CCLD trần thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,251 | m2 |
| 36 | Cung cấp xà gồ mái tráng kẽm C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,079 | tấn |
| 37 | Lắp đặt xà gồ mái tráng kẽm C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,079 | tấn |
| 38 | Cung cấp lắp đặt Tole mái mạ màu sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,176 | 100m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt máng xối tole mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7,33 | m |
| 40 | Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,04 | 100m |
| 41 | Quả cầu chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 42 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 43 | Lơi PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 44 | Đai inox D90 kẹp ống nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | bộ |
| 45 | CCLD hệ khung xương chịu lực sắt tráng kẽm, sơn dầu 40x40x1.6 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,37 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt bảng hiệu bằng Alu dày 3mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,37 | m2 |
| 47 | Cung cấp lắp đặt Chữ Mica dày 3mm, chữ cao 140mm, "BAN QUẢN LÝ CHỢ HỒ TRỌNG QUÝ" | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp lắp đặt Chữ Mica dày 3mm, chữ cao 60mm, "ĐC- ĐƯỜNG CƯ XÁ PHÚ LÂM D - P10-Q6", "ĐT- (028).387 63676" | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,98 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm, kính cường lực dày 5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,4 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp dựng ổ khóa tròn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ lùa khung nhôm hệ 880 kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,08 | m2 |
| 53 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ bật khung nhôm hệ 700 kính cường lực dày 5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,36 | m2 |
| 54 | Cung cấp lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa sổ sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,44 | m2 |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây cấp nước xí bệt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt dây cấp nước lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 61 | Vòi nước lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 62 | Phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 63 | Kính thủy mài cạnh KT 600x800 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 64 | Hộp giấy vệ sinh inox | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 65 | Đèn LED tube 1x20W-0,6m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 66 | Đèn LED tube 1x20W-1.2m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 67 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 68 | Đế nhựa + mặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | hộp |
| 69 | Ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 70 | Đế nhựa + mặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | hộp |
| 71 | MCB-2P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 72 | MCB-2P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 73 | Đế nhựa + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | hộp |
| 74 | Táp lô nhựa 200x300mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp box 2 ngã cho đèn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8 | hộp |
| 76 | Cáp đơn CV 1.5mm² (cho đèn) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 36 | m |
| 77 | Cáp đơn CV 2.5mm² (cho công tắc) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | m |
| 78 | Cáp đơn CV 4,0mm² (cho ổ cắm) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 91 | m |
| 79 | Ống nhựa Þ20 bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 18 | m |
| 80 | Lắp đặt nẹp nhựa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8 | m |
| 81 | Đồng hồ điện 1 pha | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | cái |
| 82 | MCB-2P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 28 | cái |
| 83 | Đế nhựa + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 28 | hộp |
| 84 | Táp lô nhựa 160x200mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | hộp |
| 85 | Dây cáp CVV-2x1CX2,5mm² (cáp bọc 2 lớp) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 750 | m |
| 86 | Sứ chỉ kéo cáp điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 28 | cái |
| 87 | Trụ sắt 2m bắt sứ chỉ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | trụ |
| 88 | Đèn LED Tube 1x20W-1,2m loại chống thấm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | bộ |
| 89 | Công tắc 10A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 90 | Đế nhựa + mặt công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | hộp |
| E | NHÀ XỬ LÝ RÁC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông hiện hữu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,32 | m3 |
| 2 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5,355 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3,866 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,015 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,015 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,335 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,022 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,297 | m3 |
| 10 | Xây bó nền gạch thẻ 4x8x19 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,682 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,546 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,026 | m3 |
| 13 | Lu lèn nền nhà rác | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Trát tường trong vữa XM M75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9,898 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài vữa XM M75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,184 | m2 |
| 16 | Kẻ ron nền ram dốc | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,589 | m2 |
| 17 | Lát gạch Ceramic nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12,049 | m2 |
| 18 | Tường ốp gạch 300x450 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9,898 | m2 |
| 19 | Ốp gạch mặt tiền | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,184 | m2 |
| 20 | Gia công hệ khung xương chịu lực làm cột | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,018 | tấn |
| 21 | Lắp đặt hệ khung xương chịu lực làm cột | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,018 | tấn |
| 22 | Cung cấp giằng thép hộp tráng kẽm, sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,133 | tấn |
| 23 | Lắp đặt giằng thép hộp tráng kẽm, sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,133 | tấn |
| 24 | Lắp đặt Tole vách tráng kẽm dày 1mm, ốp 2 mặt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,236 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp xà gồ mái tráng kẽm C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,065 | tấn |
| 26 | Lắp đặt xà gồ mái tráng kẽm C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,065 | tấn |
| 27 | Lắp đặt Tole mái mạ màu sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,14 | 100m2 |
| 28 | CCLD máng xối tole mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3,7 | m |
| 29 | Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,04 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 31 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 32 | Lơi PVC D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 33 | Đai inox D90 kẹp ống nước | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | bộ |
| 34 | Cung cấp lắp đặt bảng hiệu bằng Alu dày 3mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,98 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt Chữ Mica dày 3mm, chữ cao 140mm, "NHÀ XỬ LÝ RÁC" | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung sắt tráng kẽm sơn dầu, ốp tole tráng kẽm sơn dầu bọc 2 mặt. Tay nắm inox kèm cùi trỏ cửa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,676 | m2 |
| 37 | Phễu thu sàn inox KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 38 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,03 | 100m |
| 39 | Co PVC D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 40 | Đèn LED tube 1x20W-1,2m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 41 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 42 | Đế + mặt công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hộp |
| 43 | Cáp đơn CV 1.5mm² (cho đèn) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 24 | m |
| 44 | Ống nhựa Þ20 bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7 | m |
| 45 | Nẹp nhựa 2cm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | m |
| F | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15,23 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 76,159 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ cửa đi, cửa sổ nhôm kính hiện hữu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,04 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khung sắt hiện hữu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,55 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bồn cầu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 7 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,404 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch hồ nước dày 200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3,158 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa sàn mái hiện hữu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,755 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | gói |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,152 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống tường dày 100, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,192 | m3 |
| 13 | Cạo lớp sơn hiện hữu trên tường | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 43,634 | m2 |
| 14 | Trát tường trong vữa XM M75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3,84 | m2 |
| 15 | Bả matit tường trong | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9,59 | m2 |
| 16 | Bả matit tường ngoài | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 37,884 | m2 |
| 17 | Sơn nước tường trong | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9,59 | m2 |
| 18 | Sơn nước tường ngoài | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 37,884 | m2 |
| 19 | Lát gạch Ceramic nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 17,224 | m2 |
| 20 | Tường ốp gạch 300x450 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 73,983 | m2 |
| 21 | Chống thấm sàn mái | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 25,18 | m2 |
| 22 | Cán vữa tao dốc Mác 75 tạo dốc, chỗ mỏng nhất dày 2cm, trộn sika latex | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 25,18 | m2 |
| 23 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung xương nổi 60x60 chống ẩm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15,4 | m2 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm, kính cường lực dày 5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,04 | m2 |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khung sắt tráng kẽm sơn dầu hoàn thiện 20x20x1,4 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,55 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây cấp nước xí bệt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt dây cấp nước lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | bộ |
| 33 | CCLD Phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7 | cái |
| 34 | CCLD Kính thủy mài cạnh KT 600x800 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 35 | CCLD Hộp giấy vệ sinh inox | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 36 | Bồn nước inox 1500L | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 37 | Ống PVC D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,02 | 100m |
| 38 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,02 | 100m |
| 39 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,09 | 100m |
| 40 | Nối PVC D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 41 | Nối PVC D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 42 | Co PVC D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 43 | Co PVC D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 44 | Co PVC D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 45 | Tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 46 | Van khóa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 47 | Van khóa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 49 | Đèn LED tube 1x20W-1,2m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 50 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 51 | Đế + mặt công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | hộp |
| 52 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 53 | Đế + mặt ổ cắm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hộp |
| 54 | MCB-2P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 55 | Mặt MCB | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 56 | Táp lô nhựa 160x200mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hộp |
| 57 | Táp lô nhựa 200x300mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hộp |
| 58 | Cáp đơn CV 1.5mm² (cho đèn) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 28 | m |
| 59 | Cáp đơn CV 2.5mm² (cho công tắc) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | m |
| 60 | Cáp đơn CV 4.0mm² (cho ổ cắm) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | m |
| 61 | Nẹp nhựa 2cm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | m |
| G | HỆ THỐNG BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông hiện hữu dày 100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3,996 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 75,674 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền, đầm chặt, hệ số K=0,9 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 37,72 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 38 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,38 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,38 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,529 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M300+phụ gia chống thấm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4,56 | m3 |
| 9 | Bê tông thành bể đá 1x2 M300+phụ gia chống thấm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12,678 | m3 |
| 10 | Bê tông nắp bể đá 1x2 M300+phụ gia chống thấm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,406 | m3 |
| 11 | Bê tông nắp thăm bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,237 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,456 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bể đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1,632 | tấn |
| 14 | Cốt thép bể đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,056 | tấn |
| 15 | SXLD thanh V inox bảo vệ nắp thăm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,203 | tấn |
| 16 | Lắp đặt nắp thăm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9 | cái |
| 17 | Bê tông nền đường đá 1x2 M200, hoàn trả mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,156 | m3 |
| 18 | Xây vách ngăn bể bằng gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,51 | m3 |
| 19 | Trát vách trong vữa XM M75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 95,35 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài vữa XM M75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2,09 | m2 |
| 21 | Quét chống thấm bằng sika | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 65,02 | m2 |
| 22 | Láng vữa tạo dốc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12,58 | m2 |
| 23 | Chống thấm mạch ngừng bằng sika waterbar V20 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20,9 | m |
| 24 | Bơm nước thải bể điều hòa: - Q=1m3/h; H=7m; P=0.37kW/1P/220V/50Hz - Loại/ bơm nhúng chìm - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới - Phụ kiện/ xích kéo inox. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 25 | Máy khuấy trộn chìm: - P=0.75Kw/3P/380V/50Hz - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 26 | Hệ thống vi sinh vật bể xử lý thiếu khí: - Chủng loại/ Vi sinh vật thiếu khí - Phạm vi công việc/ Cung cấp và nuôi cấy mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 27 | Máy cấp khí chìm: - Q=0.32m3/min; H=2m; P=1.5Kw/3P/380V/50Hz - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| 28 | Hệ thống giá thể sinh học: - Kích thước/ DxH=25mmx10mm - Vật liệu/ HDPE nguyên sinh - Bề mặt riêng/ 500m2/m3 - Hiện trạng/ Cung cấp lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 29 | Hệ thống vi sinh vật: - Chủng loại/ Vi sinh vật hiếu khí - Hiện trạng/ Cung cấp và nuôi cấy mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 30 | Bơm bùn: - Q=1m3/h; H=7m; P=0.37kW/1P/220V/50Hz - Loại/ Bơm nhúng chìm - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới - Phụ kiện/ xích kéo inox. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 31 | Hệ thống phân phối nước và bùn vào: - Vật liệu/ Nhựa tổng hợp - Vật liệu phụ kiện/ sắt - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 32 | Tấm lắng Lamen: - Vật liệu/ PVC - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 33 | Bơm định lượng hóa chất: - Q=10L/h; H=3bar; P=200W/220V/50Hz - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 34 | Thùng chứa hóa chất: - Thể tích/ V=200 lít - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 35 | Hệ thống phân phối bùn vào: - Vật liệu/ Nhựa tổng hợp - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 36 | Hệ thống tách nước và bùn: - Vật liệu/ Nhựa tổng hợp - Hiện trạng/ Cung cấp và lắp đặt mới. | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | h/thống |
| 37 | Ø114 - PN9 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,12 | 100m |
| 38 | Ø90 - PN9 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,2 | 100m |
| 39 | Ø60 - PN9 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,4 | 100m |
| 40 | Ø49 - PN9 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,08 | 100m |
| 41 | Ø34 - PN12 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,12 | 100m |
| 42 | Ø21 - PN15 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 0,04 | 100m |
| 43 | Co Ø114 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 44 | T Ø90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 45 | Mặt bích 90 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | cái |
| 46 | T Ø60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 47 | Co Ø60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 48 | Van 60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 49 | Rắc co 60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 50 | RN 60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 51 | Van 1 chiều 60 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 52 | Giảm 60-34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 53 | T Ø34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 54 | Lơi Ø34 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 55 | RN Ø49 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 56 | T Ø39 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 57 | RT Ø21 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 58 | Co Ø21 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 59 | Hộp CN 50x50x2mm, 304 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 6 | m |
| 60 | V dập 30x2mmx6m, 304 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 36 | m |
| 61 | Xích phi 5 Inox 304 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | m |
| 62 | Cùm U60 - Inox 304 (gồm 2 tán) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 63 | Cùm U34 - Inox 304 (gồm 2 tán) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | cái |
| 64 | Bulong M8x20 + tán + đai ốc | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 50 | con |
| 65 | Tắc kê M8x100 - Inox 304 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 20 | con |
| 66 | Tắc kê M8x60 - Inox 304 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 50 | con |
| 67 | Tủ điện CP (H900xW700xD220xT1.2)mm, thép sơn tĩnh điện, màu kem nhăn/ghi sáng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 68 | MCB-3P-32A-10kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 69 | MCB-3P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 70 | MCB-3P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 71 | MCB-2P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 72 | MCB-2P-6A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 73 | Khởi động từ 9A_coil 220V | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7 | cái |
| 74 | Rơle nhiệt 0.35-5A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 75 | Rơle nhiệt 0.9-1.2A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 76 | Rơle nhiệt 3.5-4.8A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 77 | Rơle bảo vệ pha_380VAC (mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 78 | Đồng hồ Volt (0-500VAC) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 79 | Đồng hồ Ampe (0-30A), loại đo trực tiếp | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 80 | Hộp cầu chì kiếng 1P + ống chì 2A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | hộp |
| 81 | Đèn xoay có còi báo D100_220VAC | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | bộ |
| 82 | Nút nhấn không đèn (1NO), D22/25 (2 màu vàng) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | cái |
| 83 | Nút nhấn dừng khẩn (1NC), D22/25 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 84 | Công tắc xoay 3 vị trí (2NO), D22/25 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7 | cái |
| 85 | Đèn báo 220VAC, D22/25 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 21 | bộ |
| 86 | Rơle trung gian 220VAC loại 8 chân, có đèn + đế | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 9 | cái |
| 87 | Timer 220VAC (chu kì On-Off delay) _ (điều chỉnh theo giây, phút, giờ) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | cái |
| 88 | Dây cáp điện điều khiển trong tủ ( 1.5mm) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 300 | m |
| 89 | Dây cáp điện động lực trong tủ( 2.5mm) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 50 | m |
| 90 | Dây cáp điện động lực trong tủ( 6.0mm) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | m |
| 91 | Terminal (Domino) tép 1P-15A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 34 | cái |
| 92 | Sắt chặn thanh ray | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | m |
| 93 | Lược đồng 3P | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | m |
| 94 | Thanh ray nhôm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | m |
| 95 | Máng cáp nhựa răng cưa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 8,5 | m |
| 96 | Đầu coss chỉa (đuôi cá) + chụp coss, cho dây (0.75÷1.25mm2) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 7 | 100 cái |
| 97 | Đầu coss chỉa | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | 100 cái |
| 98 | Đầu coss chỉa trần | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | 100 cái |
| 99 | Đầu coss pin dẹp trần | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | 100 cái |
| 100 | Mũ chụp coss | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | bịch |
| 101 | Dây rút nhựa trắng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | 100 sợi |
| 102 | Vít cấy sắt | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 3 | lạng |
| 103 | Mác Mica | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | hệ |
| 104 | Cáp CVV-4x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 50 | m |
| 105 | Cáp CVV-3x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15 | m |
| 106 | Cáp điều khiển-2x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 10 | m |
| 107 | Hộp PVC (160x160x80)mm, mở lỗ tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cái |
| 108 | Công tắc phao_220VAC (JY-168AB/JY-70AB (dạng phao 2 cục có 1NO/1NC) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 2 | bộ |
| H | CHỢ TẠM | |||
| 1 | Đèn compact 40W + đuôi điện+chóa nhôm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12 | bộ |
| 2 | Ty ren M8 treo đèn (0.5m) | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 12 | bộ |
| 3 | MCB-2P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 4 | Đế nhựa + Mặt nạ MCB 25A | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 5 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 5 | cuộn |
| 6 | Đầu cose nối cáp 4mm² | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 14 | cái |
| 7 | Cục sứ cách điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 15 | cục |
| 8 | Bảng điện 80x200mm | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 1 | cái |
| 9 | Cáp đơn CV 1.5mm² | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 96 | m |
| 10 | Cáp đơn CVV 4.0mm² | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 180 | m |
| 11 | Dây cáp 6,0mm2 kéo dây điện | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 80 | m |
| 12 | Tăng đơ và ốc xiết cáp đi cùng | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 4 | bộ |
| 13 | Ống nhựa Ø20 bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật xem chương 5 | 148 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi