Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà ăn + nghỉ của học sinh Trường tiểu học Thanh An xã Thanh An, huyện Thanh Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà ăn + nghỉ của học sinh Trường tiểu học Thanh An xã Thanh An, huyện Thanh Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:59:00 đến ngày 2020-10-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,952,047,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,8559 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 121,3964 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 222,625 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,62 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4103 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,5705 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,6315 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4516 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4945 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1502 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 143,8463 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4292 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,8336 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6571 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51,424 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6406 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1777 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4311 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,5518 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3985 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,3387 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5181 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5181 | 100m3 |
| B | Phần Thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6926 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4698 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1055 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4384 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,5962 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1111 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8515 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,7226 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4432 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,5891 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 68,3072 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5523 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,897 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1889 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,167 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1071 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,161 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,8277 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,7315 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3896 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4922 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2058 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5712 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,4464 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,3365 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8963 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9486 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4027 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,1709 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 74,1813 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1226 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,1298 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1342 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1011 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6489 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,6176 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,9303 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,1074 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,7267 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,0535 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0311 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3645 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3406 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8733 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4195 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4195 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 154,464 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,122 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dáy 0,4ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 64,12 | m |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 267,397 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100,932 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 267,397 | m2 |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1214 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1214 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6609 | m3 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,0903 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,51 | m |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3132 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2703 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2071 | tấn |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1546 | m3 |
| 62 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9553 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8712 | m3 |
| 64 | Lắp đặt lan can inox hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 112,04 | kg |
| 65 | Lắp đặt vít 6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,1264 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,2664 | m2 |
| 68 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,7104 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,24 | m |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,3928 | m2 |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,5628 | m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9645 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3411 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3365 | m3 |
| 75 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,4476 | m3 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,833 | m2 |
| 77 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,42 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3988 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2148 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,668 | m3 |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 101 | cái |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,3148 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3032 | 100m3 |
| 84 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1591 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,72 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0696 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,051 | tấn |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,08 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4064 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0129 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0599 | tấn |
| 92 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,051 | 100m2 |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0377 | m3 |
| 94 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,0195 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5703 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0217 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0497 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,152 | m3 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,95 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1296 | 100m3 |
| 103 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 229,516 | m2 |
| 104 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 407,106 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 159,982 | m2 |
| 106 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,0264 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 112,6432 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 416,1 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 138,66 | m |
| 110 | Vét chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | công |
| 111 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,12 | m2 |
| 112 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,08 | m2 |
| 113 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,272 | m2 |
| 114 | Lắp đặt cửa đi, cửa chống côn trùng, khung nhôm định hình, lưới sợi thủy tinh, cửa trượt ray 2 bên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,54 | m2 |
| 115 | Lắp đặt cửa sổ, cửa chống côn trùng, khung nhôm định hình, lưới sợi thủy tinh, cửa trượt ray 2 bên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,92 | m2 |
| 116 | Lắp đặt cửa tủ bếp, cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,76 | m2 |
| 117 | Lắp đặt tấm vách ngăn compact, có chốt, phụ kiện chân đế hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,2 | m2 |
| 118 | Láng mặt bếp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,788 | m2 |
| 119 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,788 | m2 |
| 120 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4288 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2122 | 1m2 |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,24 | m2 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 617,25 | kg |
| 124 | Chụp Inox D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58 | cái |
| 125 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 417,4504 | m2 |
| 126 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 269,829 | m2 |
| 127 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,6408 | m2 |
| 128 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,5008 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.095,8312 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 250,5424 | m2 |
| 131 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 193,5892 | m2 |
| 132 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 665,8392 | m2 |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 183,7556 | m2 |
| 134 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 79,5624 | m2 |
| 135 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 93,2712 | m2 |
| 136 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 461,76 | m2 |
| 137 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 145,86 | m |
| 138 | Vét chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | công |
| 139 | Đắp vữa xi măng chi tiết CT1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 140 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,78 | m2 |
| 141 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38,88 | m2 |
| 142 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,38 | m2 |
| 143 | Lắp đặt tấm vách ngăn compact, có chốt, phụ kiện chân đế hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,2 | m2 |
| 144 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5822 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,7296 | 1m2 |
| 146 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,48 | m2 |
| 147 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 388,3264 | m2 |
| 148 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 86,496 | m2 |
| 149 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,3456 | m2 |
| 150 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,5008 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.404,626 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 273,1516 | m2 |
| 153 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,6814 | 100m2 |
| C | Điện, nước, chống sét, chữa cháy | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 3 | Hộp điện tôn 1 ly. KT 150x350x500, đặt âm tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 500 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 300 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 450 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 17 | Móc treo quạt trần D14x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp bóng compac | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | bộ |
| 20 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 113 | cái |
| 21 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | cuộn |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,09 | 100m |
| 28 | Đai giữ ống + vít | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | cái |
| 29 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 30 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2,5 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 130 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 34 | Quả sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 35 | Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | cái |
| 36 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | kg |
| 37 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | điểm |
| 38 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | kg |
| 39 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5 | m3 |
| 40 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,4 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,4 | m3 |
| 42 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 43 | Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bình |
| 44 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bình |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 46 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | bộ |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bể |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4 | 100m |
| 55 | Lắp đặt van phao D34 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 2 chiều D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa chữ Y nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| D | Phá Dỡ + đường thi công | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền móng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,105 | 100m3 |
| 3 | Căng bạt nilong để thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 216,972 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,14 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | công |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128,966 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 78,27 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9137 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,0198 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,4282 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,347 | 100m3 |
| 13 | Căng bạt nilong để thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 199,584 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,94 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,34 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 189,676 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9424 | tấn |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50,4716 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,56 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5861 | 100m3 |
| 21 | Căng bạt nilong để thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 113,022 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,9 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,16 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,4 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1306 | tấn |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,4304 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4692 | m3 |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1214 | 100m3 |
| 31 | Hút bể phốt hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | trọn gói |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9558 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3652 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,84 | m3 |
| 35 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cây |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,851 | m3 |
| 37 | Xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1234 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9517 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9517 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,3594 | m2 |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,3594 | m2 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1314 | 100m3 |
| 43 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,8 | m2 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,57 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1913 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1913 | 100m3 |
| 47 | Nhân công vận chuyển phế liệu còn lại ra khỏi công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| E | Sân + rãnh thoát nước | |||
| 1 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 177,6 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,76 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,15 | 10m |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,672 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,55 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,925 | m3 |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,5 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,5 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0914 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0532 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,91 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,662 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0701 | 100m3 |
| F | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,6448 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,588 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,163 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,62 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2666 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7856 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8698 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2666 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7856 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8698 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98,4908 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,206 | 100m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 109 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc bản 400 dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,4 | m |
| 16 | Máng thu nước inox bản 660 dày 2ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | m |
| 17 | Bulong neo D20 L0,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1232 | 100m3 |
| 21 | Nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 123,21 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0497 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,321 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 123,21 | m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5198 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0013 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi