Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà ăn + nghỉ của học sinh Trường tiểu học Thanh An xã Thanh An, huyện Thanh Hà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036315-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà ăn + nghỉ của học sinh Trường tiểu học Thanh An xã Thanh An, huyện Thanh Hà
Số hiệu KHLCNT 20201026786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 10:59:00 đến ngày 2020-10-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,952,047,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Móng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,8559 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 121,3964 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 222,625 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,62 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4103 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 36,5705 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6315 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4516 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,4945 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1502 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 143,8463 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4292 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,8336 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6571 m3
15 Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,424 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6406 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1777 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,4311 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5518 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3985 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,3387 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5181 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5181 100m3
B Phần Thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6926 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4698 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1055 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4384 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,5962 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1111 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8515 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7226 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4432 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,5891 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 68,3072 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5523 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,897 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1889 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,167 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1071 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,161 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,8277 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 55,7315 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3896 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4922 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2058 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5712 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,4464 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3365 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8963 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9486 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4027 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,1709 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 74,1813 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1226 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,1298 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1342 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1011 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6489 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,6176 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,9303 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 65,1074 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,7267 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,0535 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0311 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3645 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3406 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8733 m3
45 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4195 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4195 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 154,464 1m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,122 100m2
49 Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dáy 0,4ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,12 m
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 267,397 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 100,932 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 267,397 m2
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1214 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1214 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6609 m3
56 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,0903 m2
57 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,51 m
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3132 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2703 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2071 tấn
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1546 m3
62 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9553 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8712 m3
64 Lắp đặt lan can inox hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 112,04 kg
65 Lắp đặt vít 6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,1264 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,2664 m2
68 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,7104 m2
69 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,24 m
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,3928 m2
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5628 m3
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9645 m3
73 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3411 100m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3365 m3
75 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4476 m3
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,833 m2
77 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,42 m2
78 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3988 tấn
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2148 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,668 m3
81 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 101 cái
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,3148 m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3032 100m3
84 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1591 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,72 m3
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0696 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,051 tấn
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,08 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4064 m3
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0129 tấn
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0599 tấn
92 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,051 100m2
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0377 m3
94 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,0195 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5703 m2
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0217 tấn
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0497 tấn
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0368 100m2
99 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,152 m3
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 1cấu kiện
101 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,95 m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1296 100m3
103 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 229,516 m2
104 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 407,106 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 159,982 m2
106 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,0264 m2
107 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 112,6432 m2
108 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 416,1 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 138,66 m
110 Vét chỉ lõm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 công
111 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,12 m2
112 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,08 m2
113 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,272 m2
114 Lắp đặt cửa đi, cửa chống côn trùng, khung nhôm định hình, lưới sợi thủy tinh, cửa trượt ray 2 bên Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,54 m2
115 Lắp đặt cửa sổ, cửa chống côn trùng, khung nhôm định hình, lưới sợi thủy tinh, cửa trượt ray 2 bên Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,92 m2
116 Lắp đặt cửa tủ bếp, cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,76 m2
117 Lắp đặt tấm vách ngăn compact, có chốt, phụ kiện chân đế hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,2 m2
118 Láng mặt bếp dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,788 m2
119 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,788 m2
120 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4288 tấn
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,2122 1m2
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,24 m2
123 Sản xuất, lắp dựng lan can inox hoàn thiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 617,25 kg
124 Chụp Inox D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 58 cái
125 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 417,4504 m2
126 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 269,829 m2
127 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,6408 m2
128 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,5008 m2
129 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.095,8312 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 250,5424 m2
131 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 193,5892 m2
132 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 665,8392 m2
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 183,7556 m2
134 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 79,5624 m2
135 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 93,2712 m2
136 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 461,76 m2
137 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 145,86 m
138 Vét chỉ lõm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 công
139 Đắp vữa xi măng chi tiết CT1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
140 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,78 m2
141 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,88 m2
142 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,38 m2
143 Lắp đặt tấm vách ngăn compact, có chốt, phụ kiện chân đế hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,2 m2
144 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5822 tấn
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,7296 1m2
146 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,48 m2
147 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 388,3264 m2
148 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 86,496 m2
149 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,3456 m2
150 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,5008 m2
151 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.404,626 m2
152 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 273,1516 m2
153 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,6814 100m2
C Điện, nước, chống sét, chữa cháy
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
2 Lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 100 m
3 Hộp điện tôn 1 ly. KT 150x350x500, đặt âm tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 500 m
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 hộp
8 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 300 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
15 Lắp đặt công tắc xoay chiều Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
16 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 cái
17 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 cái
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 46 bộ
19 Lắp đặt đèn sát trần có chụp bóng compac Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ
20 Đế âm Mô tả kỹ thuật tại chương V 113 cái
21 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cuộn
22 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 100m
24 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
25 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,09 100m
28 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật tại chương V 70 cái
29 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
30 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 130 m
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
34 Quả sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
35 Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 cái
36 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 kg
37 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 điểm
38 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 kg
39 Cát vàng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5 m3
40 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4 m3
42 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bộ
43 Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bình
44 Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bình
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 bộ
46 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
47 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
48 Lắp đặt chậu rửa bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 bộ
50 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bể
51 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bể
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 100m
55 Lắp đặt van phao D34 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
57 Lắp đặt van 2 chiều D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
58 Lắp đặt van 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
59 Lắp đặt van 2 chiều D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
60 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 bộ
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 cái
64 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
65 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 2 cái
66 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 46 cái
67 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
68 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
77 Lắp đặt cút nhựa chữ Y nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
78 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
79 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
D Phá Dỡ + đường thi công
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5 m3
2 Phá dỡ nền móng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,105 100m3
3 Căng bạt nilong để thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 216,972 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,32 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,14 m2
6 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 công
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 128,966 m2
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,27 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9137 tấn
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 65,0198 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,4282 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,347 100m3
13 Căng bạt nilong để thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 199,584 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,94 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,34 m2
16 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 189,676 m2
17 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9424 tấn
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,4716 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,56 m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5861 100m3
21 Căng bạt nilong để thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 113,022 m2
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,9 m2
23 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
24 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
25 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,16 m2
26 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,4 m2
27 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1306 tấn
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,4304 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4692 m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1214 100m3
31 Hút bể phốt hiện trạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 trọn gói
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9558 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3652 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,84 m3
35 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cây
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,851 m3
37 Xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1234 100m3
38 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9517 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9517 m3
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,3594 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,3594 m2
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1314 100m3
43 Trải nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 43,8 m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,57 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1913 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1913 100m3
47 Nhân công vận chuyển phế liệu còn lại ra khỏi công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
E Sân + rãnh thoát nước
1 Trải nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 177,6 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,76 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,15 10m
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,672 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,55 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,925 m3
7 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,5 m2
8 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5 m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0914 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0532 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,91 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 1cấu kiện
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,662 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0701 100m3
F Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6448 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,588 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,144 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,163 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,62 m3
6 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2666 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7856 tấn
8 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8698 tấn
9 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2666 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7856 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8698 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 98,4908 1m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,206 100m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 109 100m2
15 Tôn úp nóc bản 400 dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,4 m
16 Máng thu nước inox bản 660 dày 2ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 m
17 Bulong neo D20 L0,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 48 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1232 100m3
21 Nilong chống mất nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 123,21 m2
22 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0497 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,321 m3
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 123,21 m2
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,5198 m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0013 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->