Gói thầu: Gói số 5: Thi công sửa chữa cơ sở y tế thuộc các Trung tâm Y tế: huyện Châu Thành, thành phố Sa Đéc (02 Trung tâm Y tế và 13 Trạm Y tế xã, phường); thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Thi công sửa chữa cơ sở y tế thuộc các Trung tâm Y tế: huyện Châu Thành, thành phố Sa Đéc (02 Trung tâm Y tế và 13 Trạm Y tế xã, phường); thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:36:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,551,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,03 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, cột, trụ bên ngoài | Như trên | 68,47 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 39,538 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ bên trong | Như trên | 49,455 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp P cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | Như trên | 76,05 | m2 |
| 6 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Như trên | 4 | lỗ |
| 7 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Như trên | 2 | lỗ |
| 8 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Như trên | 2 | lỗ |
| 9 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 90mm dày 3,8mm | Như trên | 0,084 | 100m |
| 10 | CCLĐ miệng bát nhựa, ĐK 90mm | Như trên | 2 | cái |
| 11 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Như trên | 2 | cái |
| 12 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Như trên | 0,16 | m2 |
| 13 | Chống thấm vị trí lỗ thu nước | Như trên | 0,16 | M2 |
| 14 | CCLĐ ống STK D60x1.2mm, L=0,4m (tl: 10,42kg/6m) | Như trên | 0,016 | 100m |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 75,03 | m2 |
| 16 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màn chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 82,533 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 68,47 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 39,538 | m2 |
| 19 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Như trên | 49,455 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Như trên | 76,05 | m2 |
| 21 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 108,008 | m2 |
| 22 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 125,505 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 0,724 | 100m2 |
| 24 | Chống thấm khe nứt sàn, trần | Như trên | 0,75 | M2 |
| 25 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 27mm dày 1,8mm | Như trên | 0,11 | 100m |
| 26 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 60mm dày 2,8mm | Như trên | 0,07 | 100m |
| 27 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 90mm dày 3,8mm | Như trên | 0,055 | 100m |
| 28 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Như trên | 5 | cái |
| 29 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Như trên | 3 | cái |
| 30 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Như trên | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Như trên | 3 | cái |
| 32 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Như trên | 1 | cái |
| 33 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Như trên | 3 | cái |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ PHÚ LONG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 82,3 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Như trên | 237,116 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong) | Như trên | 55,482 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 499,34 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 67,58 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa láng sê nô | Như trên | 33,936 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Như trên | 240,21 | m2 |
| 8 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 82,3 | m2 |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 11 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | M2 |
| 12 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Như trên | 237,116 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào sê nô | Như trên | 67,58 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Như trên | 55,482 | m2 |
| 15 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 499,34 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 304,696 | m2 |
| 17 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 55,482 | m2 |
| 18 | Làm trần bằng tole loại 13 sóng, dày 3,5 dzem (theo TK) | Như trên | 249,76 | m2 |
| 19 | Sản xuất khung bảo vệ Inox 304, hộp 15x30x1,2mm | Như trên | 0,449 | tấn |
| 20 | Lắp dựng khung bảo vệ | Như trên | 55,44 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 1,214 | 100M2 |
| 22 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 23 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 24 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 25 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 26 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 27 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 28 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 32 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 33 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 34 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 35 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 36 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 37 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 38 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 39 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 300 | m |
| 40 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 60 | m |
| 41 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 25 | m |
| 42 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 43 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 44 | CCLĐ tủ điện composite, KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 45 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 46 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 47 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 48 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 49 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 27mm dày 1,8mm | Như trên | 0,22 | 100m |
| 50 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Như trên | 19 | cái |
| 51 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Như trên | 7 | cái |
| 52 | CCLĐ khâu răng trong nhựa, đường kính 27mm | Như trên | 9 | cái |
| 53 | CCLĐ vòi rửa Inox | Như trên | 3 | bộ |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 156,995 | m2 |
| 55 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại đơn giản | Như trên | 28,9 | m2 |
| 56 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 112,836 | m2 |
| 57 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 47,015 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 185,895 | m2 |
| 59 | SXLD hàng rào lưới thép (theo TK) | Như trên | 28,9 | m2 |
| 60 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 159,851 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 18,046 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 18,046 | m2 |
| C | TRẠM Y TẾ XÃ TÂN NHUẬN ĐÔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, cột, trụ bên ngoài (tính 50% diện tích) | Như trên | 119,628 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Như trên | 240,21 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 153,418 | m2 |
| 5 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 6 | Bả bằng matít vào tường | Như trên | 119,628 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 8 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 153,418 | m2 |
| 9 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 153,418 | m2 |
| 10 | Làm trần bằng tole loại 11 sóng, dày 3,5 dzem (theo TK) | Như trên | 240,21 | m2 |
| 11 | CCLĐ ổ khóa tay nắm tròn màu nâu | Như trên | 6 | Bộ |
| 12 | CCLĐ cửa đi nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 4,08 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 15 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 16 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 17 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 18 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 19 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 20 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 24 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 26 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 27 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 28 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 29 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 30 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 31 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 300 | m |
| 32 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 60 | m |
| 33 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 25 | m |
| 34 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 35 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền + đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 36 | CCLĐ tủ điện composite, KT430x330x180 | Như trên | 1 | hộp |
| 37 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 38 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 39 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 40 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 41 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại đơn giản | Như trên | 38,64 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | Như trên | 0,338 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | Như trên | 1,995 | m3 |
| 44 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Như trên | 1,377 | m3 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Như trên | 11,04 | m2 |
| 46 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Như trên | 17,568 | m3 |
| 47 | Đóng cọc đá, TD 100x100, L=1,2m, đóng 9 cây/m2, đất cấp I | Như trên | 1,149 | 100m |
| 48 | Đào bùn trong mọi điều kiện - Bùn lỏng | Như trên | 1,464 | m3 |
| 49 | Đệm cát đầu cừ | Như trên | 1,464 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Như trên | 1,464 | m3 |
| 51 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Như trên | 2,901 | m3 |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 0,117 | 100M3 |
| 53 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Như trên | 0,549 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 1,505 | M3 |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,064 | 100m2 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,146 | 100m2 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - xà dầm, giằng | Như trên | 0,215 | 100m2 |
| 58 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 1,684 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 33,687 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Như trên | 12 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 11,82 | m2 |
| 62 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Như trên | 0,009 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Như trên | 0,09 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Như trên | 0,074 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Như trên | 0,015 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Như trên | 0,097 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Như trên | 0,04 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Như trên | 0,064 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Như trên | 0,157 | tấn |
| 70 | SXLD hàng rào lưới thép (theo TK) | Như trên | 36,24 | m2 |
| 71 | Lắp dựng khung lưới B40 (tận dụng lại) | Như trên | 11,04 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Như trên | 47,28 | M2 |
| 73 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 57,507 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Như trên | 16,748 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Như trên | 16,748 | M2 |
| 76 | Gia cố chân trụ nhà xe (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| D | TRẠM Y TẾ THỊ TRẤN CÁI TÀU HẠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 3,2 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 237,116 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 67,58 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tính 50% diện tích tường trong) | Như trên | 277,411 | m2 |
| 5 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 277,411 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa láng sê nô | Như trên | 33,936 | m2 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ vữa mác 75 | Như trên | 3,2 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, vữa XM M75 | Như trên | 3,2 | m2 |
| 9 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 11 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | M2 |
| 12 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Như trên | 237,116 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Như trên | 67,58 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Như trên | 277,411 | m2 |
| 15 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 304,696 | m2 |
| 16 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 277,411 | m2 |
| 17 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 277,411 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 20 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 21 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 22 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 23 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 24 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 25 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 29 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 30 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 31 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 32 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 33 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 34 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 35 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 36 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 300 | m |
| 37 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 60 | m |
| 38 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 25 | m |
| 39 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 40 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 41 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 42 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 43 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 44 | Cọc tiếp địa | Như trên | 2 | Cọc |
| 45 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 137,414 | m2 |
| 47 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 149,82 | m2 |
| 48 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 38,9 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 137,414 | m2 |
| 50 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 188,62 | m2 |
| E | TRẠM Y TẾ XÃ AN HIỆP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 118,558 | m2 |
| 2 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 118,558 | m2 |
| 3 | Xả nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 554,182 | m2 |
| 4 | Xử lý lỗ thu nước sê nô | Như trên | 1 | Bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 6 | Xả giấy nhám vào sê nô trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 33,79 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Như trên | 240,21 | m2 |
| 8 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Như trên | 118,558 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 11 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 554,822 | m2 |
| 12 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 13 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 14 | Làm trần bằng tole loại 13 sóng, dày 3,5 dzem (theo TK) | Như trên | 240,21 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 16 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 17 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 18 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 19 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 20 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 21 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 22 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 26 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 28 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 29 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 30 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 31 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 32 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 33 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 34 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 35 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 36 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 37 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 38 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 39 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 40 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 41 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 42 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| F | TRẠM Y TẾ XÃ AN KHÁNH | |||
| 1 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 3 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 4 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 5 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 6 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 7 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 8 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 9 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 10 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 11 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 13 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 14 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 15 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 16 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 17 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 18 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 19 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 20 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 21 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 22 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 23 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 24 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 25 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 26 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 27 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Như trên | 16,748 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 17,564 | m2 |
| G | PHÂN TRẠM Y TẾ XÃ AN NHƠN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m | Như trên | 0,956 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <=4m | Như trên | 0,376 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Như trên | 75,075 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Như trên | 75,075 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Như trên | 75,8 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 25,01 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Như trên | 7,685 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Như trên | 136,67 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 39,835 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ bên trong | Như trên | 240,745 | m2 |
| 12 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2mm | Như trên | 400,428 | kg |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,4 | tấn |
| 14 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Như trên | 1,073 | 100m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm vữa XX M75 | Như trên | 73,985 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 7,685 | m2 |
| 17 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màn chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 8,454 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 136,67 | m2 |
| 19 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Như trên | 39,835 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Như trên | 240,745 | m2 |
| 21 | Sơn nước dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 176,505 | m2 |
| 22 | Sơn nước dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 240,745 | m2 |
| 23 | CCLĐ cửa đi nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 11,88 | m2 |
| 24 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 13,8 | m2 |
| 25 | Cung cấp inox 304 hộp làm khung bảo vệ (theo TK) | Như trên | 124 | kg |
| 26 | Sản xuất hoa sắt | Như trên | 0,124 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 13,44 | m2 |
| 28 | CCLĐ trần tấm nhựa 600x600, khung nổi chuyên dụng | Như trên | 75,075 | m2 |
| 29 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Như trên | 0,589 | 100m2 |
| 30 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 13 | bộ |
| 31 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 32 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 4 | cái |
| 33 | CCLĐ công tắc đơn | Như trên | 15 | cái |
| 34 | CCLĐ ổ cắm ba có màn che | Như trên | 10 | cái |
| 35 | CCLĐ MCB 2P - 50A | Như trên | 1 | cái |
| 36 | CCLĐ MCB 2P - 10A | Như trên | 4 | cái |
| 37 | CCLĐ MCB 2P - 6A | Như trên | 2 | cái |
| 38 | CCLĐ dây cáp đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Như trên | 120 | m |
| 39 | CCLĐ dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Như trên | 80 | m |
| 40 | CCLĐ dây cáp đồng bọc CV 1x4mm2 | Như trên | 30 | m |
| 41 | CCLĐ dây cáp đồng bọc CV 1x20mm2 | Như trên | 80 | m |
| 42 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 30 | m |
| 43 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 20 | m |
| 44 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 8 | hộp |
| 45 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 7 | hộp |
| 46 | Cung cấp tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | hộp |
| 47 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 4 | Bộ |
| 48 | Cung cấp băng keo | Như trên | 1 | Cuộn |
| 49 | CCLĐ ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm dày 1,8mm | Như trên | 0,21 | 100m |
| 50 | CCLĐ co nhựa PVC, đường kính 27mm | Như trên | 14 | cái |
| 51 | CCLĐ tê nhựa PVC, đường kính 27mm | Như trên | 6 | cái |
| 52 | CCLĐ khâu răng trong nhựa PVC, đường kính 27mm | Như trên | 7 | cái |
| 53 | CCLĐ lavabo + vòi + phụ kiện | Như trên | 2 | bộ |
| 54 | CCLĐ vòi rửa Inox | Như trên | 3 | bộ |
| 55 | CCLĐ chậu xí bệt + vòi xịt rửa | Như trên | 2 | bộ |
| 56 | CCLĐ phểu thu đường kính 200mm | Như trên | 2 | cái |
| 57 | CCLĐ van khóa nhựa D27 | Như trên | 1 | bộ |
| 58 | CCLĐ gương soi | Như trên | 2 | cái |
| H | TRẠM Y TẾ XÃ AN NHƠN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 118,558 | m2 |
| 2 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 118,558 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám vào sê nô trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 33,79 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong) | Như trên | 277,411 | m2 |
| 6 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 277,411 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa láng sê nô | Như trên | 33,936 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Như trên | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Như trên | 1 | bộ |
| 10 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 12 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | M2 |
| 13 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Như trên | 118,558 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào sê nô | Như trên | 33,79 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường trong | Như trên | 277,411 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 17 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 277,411 | m2 |
| 18 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 19 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 277,411 | m2 |
| 20 | CCLĐ cửa sổ khung nhôm S1, kính trắng dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 2,26 | m2 |
| 21 | Sửa chữa cửa sổ nhôm kính S1 | Như trên | 2,16 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung nhôm (lắp dựng cửa cũ) | Như trên | 8,96 | m2 |
| 23 | CCLĐ lavabo + vòi + phụ kiện | Như trên | 2 | bộ |
| 24 | CCLĐ xí bệt + vòi xịt rửa | Như trên | 1 | bộ |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 26 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 27 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 28 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 29 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | cái |
| 30 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 31 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 32 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 33 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 34 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 35 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 36 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 37 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 38 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 39 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 40 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 41 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 42 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 43 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 44 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 45 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 46 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 47 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 48 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 49 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 50 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 51 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 52 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 53 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại đơn giản | Như trên | 15,015 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 154,762 | m2 |
| 55 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 133,342 | m2 |
| 56 | Xả bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 53,589 | m2 |
| 57 | SXLD hàng rào lưới B40 | Như trên | 15,015 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 169,777 | m2 |
| 59 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 186,931 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 18,092 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 18,092 | m2 |
| I | TRẠM Y TẾ XÃ HÒA TÂN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 118,558 | m2 |
| 2 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 118,558 | m2 |
| 3 | Xả nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 554,822 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 33,79 | m2 |
| 5 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 33,79 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Như trên | 33,936 | m2 |
| 7 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 9 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Như trên | 118,558 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 33,79 | m2 |
| 12 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 554,822 | m2 |
| 13 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 14 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 16 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 17 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 18 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 19 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | cái |
| 20 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 21 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 22 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 26 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 28 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 29 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 30 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 31 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 32 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 33 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 34 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 35 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 36 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 37 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 38 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 39 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 40 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 41 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 42 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 16,876 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 16,875 | m2 |
| J | TRẠM Y TẾ XÃ PHÚ HỰU | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 41,5 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 98,558 | m2 |
| 3 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 98,558 | m2 |
| 4 | Xả nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 554,822 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 6 | Xả giấy nhám vào dầm, trần trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 33,79 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Như trên | 33,936 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Như trên | 240,21 | m2 |
| 9 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 10 | Xử lý lỗ thu nước sê nô | Như trên | 1 | Bộ |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 12 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | M2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 41,5 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Như trên | 140,888 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 33,79 | m2 |
| 16 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 554,822 | m2 |
| 17 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 132,348 | m2 |
| 18 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 132,348 | m2 |
| 19 | Làm trần bằng tole loại 13 sóng, dày 3,5 dzem (theo TK) | Như trên | 240,21 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 21 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 22 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 23 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 24 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | cái |
| 25 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 26 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 27 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 31 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 32 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 33 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 34 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 35 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 36 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 37 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 38 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 39 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 40 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 41 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 42 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 43 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 44 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 45 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 46 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 47 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 48 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 100kg | Như trên | 10 | cấu kiện |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,022 | 100m2 |
| 50 | SXLD cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,022 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Như trên | 0,42 | m3 |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | Như trên | 10 | cái |
| 53 | Đóng cọc đá, TD 120x120, L=2,0m, đóng 8 cây/m, vào đất cấp I - Hàng rào | Như trên | 0,48 | 100m |
| 54 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Như trên | 0,015 | 100m3 |
| 55 | Cung cấp đất đắp chân tường rào | Như trên | 1,5 | M3 |
| K | TRẠM Y TẾ XÃ TÂN PHÚ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 118,558 | m2 |
| 2 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 118,558 | m2 |
| 3 | Xả nhám vào tường trước khi sơn lại (tường trong) | Như trên | 554,822 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 5 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 33,79 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Như trên | 33,936 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Như trên | 240,21 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông không cốt thép | Như trên | 6,798 | m3 |
| 9 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | M2 |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 33,936 | m2 |
| 11 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 37,33 | M2 |
| 12 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Như trên | 118,558 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Như trên | 33,79 | m2 |
| 14 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 554,822 | m2 |
| 15 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 152,348 | m2 |
| 17 | Làm trần bằng tole loại 13 sóng, dày 3,5 dzem (theo TK) | Như trên | 240,21 | m2 |
| 18 | Đắp cát nền công trình | Như trên | 6,798 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 4x6, vữa mác 100 (tận dụng 50% đá 4x6) | Như trên | 6,798 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm vữa XM M75 | Như trên | 67,98 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 1,214 | 100M2 |
| 22 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 23 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 24 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 25 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | cái |
| 26 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 27 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 28 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 32 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 33 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 34 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 35 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 36 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 37 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 38 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 39 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 40 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 41 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 42 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 43 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 44 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | hộp |
| 45 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 46 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 47 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 48 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 106,792 | m2 |
| 50 | Xả bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 341,788 | m2 |
| 51 | Xả bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Như trên | 95,324 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 106,792 | m2 |
| 53 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 437,112 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 16,969 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 16,969 | m2 |
| 56 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | Như trên | 3 | cái |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Như trên | 1,44 | m3 |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Như trên | 12,5 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 100 | Như trên | 0,24 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 0,278 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 0,466 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 9,872 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Như trên | 1,56 | m2 |
| 64 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,016 | 100m2 |
| 65 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,038 | 100m2 |
| 66 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=4m | Như trên | 0,061 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,019 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Như trên | 0,303 | m3 |
| 69 | Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Như trên | 1,36 | m3 |
| 70 | Cung cấp cống BTLT D400, dày 5cm | Như trên | 16 | Mét |
| 71 | Cung cấp gối cống D400 | Như trên | 4 | Cái |
| 72 | LĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Như trên | 4 | ống |
| 73 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Như trên | 3 | mối nối |
| 74 | LĐ gối cống | Như trên | 4 | cái |
| 75 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Như trên | 7 | cái |
| 76 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Như trên | 0,042 | 100m3 |
| L | TRẠM Y TẾ XÃ TÂN PHÚ TRUNG | |||
| 1 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 3 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 4 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | cái |
| 5 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 6 | CCLĐ ổ cắm ba | Như trên | 36 | cái |
| 7 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 8 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 9 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 10 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 11 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 13 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 14 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 15 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 16 | CCLĐ dây đơn 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 17 | CCLĐ dây đơn 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 18 | CCLĐ ống nhựa vuông10x20 | Như trên | 300 | m |
| 19 | CCLĐ ống nhựa vuông18x30 | Như trên | 60 | m |
| 20 | CCLĐ ống nhựa vuông20x40 | Như trên | 25 | m |
| 21 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 22 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 23 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | Tủ |
| 24 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | Bộ |
| 25 | Cung cấp băng keo | Như trên | 8 | Cuộn |
| 26 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 27 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Như trên | 16,068 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 16,068 | m2 |
| M | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SA ĐÉC (PHÒNG KHÁM) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh - Chậu rửa | Như trên | 4 | cái |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh - Bệ xí | Như trên | 4 | cái |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh - Chậu tiểu | Như trên | 1 | cái |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Như trên | 2,123 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 8,96 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền đá mài | Như trên | 8,96 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Như trên | 6,93 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, cột, trụ bên ngoài (tính 50% diện tích) | Như trên | 274,695 | m2 |
| 10 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 274,695 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà (tính cho 50% diện tích) | Như trên | 76,56 | m2 |
| 12 | Xả giấy nhám vào xà dầm, trần trước khi sơn lại (bên ngoài) | Như trên | 76,56 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa XM M75 | Như trên | 15,89 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, vữa XM M75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Như trên | 6,93 | m2 |
| 15 | Láng granitô nền sàn dày 20, vữa XM M75 | Như trên | 8,96 | m2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 274,695 | m2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần | Như trên | 76,56 | m2 |
| 18 | Sơn nước dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 351,255 | m2 |
| 19 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 351,255 | m2 |
| 20 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Như trên | 1,361 | m3 |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Như trên | 5,4 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Như trên | 1,08 | m3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Như trên | 0,144 | 100m2 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Như trên | 0,348 | 100m2 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,019 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 2,88 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 1,73 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 0,071 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 0,041 | 100m3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Như trên | 0,111 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 0,418 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép Móng đường kính =6mm | Như trên | 0,026 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép Móng đường kính =10mm | Như trên | 0,091 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép Móng đường kính =16mm | Như trên | 0,148 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép Móng đường kính cốt thép 18mm | Như trên | 0,045 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép Cột cao <=4m đường kính 06mm | Như trên | 0,011 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép Cột cao <=4m đường kính 14mm | Như trên | 0,076 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép Đà kiềng + Dầm ô văng + Giằng tường cao <=4m đường kính 06mm | Như trên | 0,037 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép Đà kiềng + Dầm ô văng + Giằng tường cao <=4m, đường kính 14mm | Như trên | 0,128 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép Đà kiềng <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Như trên | 0,05 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép sê nô + lanh tô <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Như trên | 0,017 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép sê nô + Ô văng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Như trên | 0,033 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Như trên | 0,01 | tấn |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Như trên | 8,855 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 57,586 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 65,928 | m2 |
| 47 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 60,32 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, chiều dầy 3cm, vữa XM M75 | Như trên | 2,236 | m2 |
| 49 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x2mm, mạ kẽm | Như trên | 21,6 | m |
| 50 | CCLĐ trần tấm nhựa 600x600, khung chuyên dụng | Như trên | 17,68 | m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép C40x80x2mm | Như trên | 0,062 | tấn |
| 52 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5dzem | Như trên | 0,173 | 100m2 |
| 53 | CCLĐ cửa đi nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 9,96 | m2 |
| 54 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 0,64 | m2 |
| 55 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Như trên | 65,928 | m2 |
| 56 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 57,586 | m2 |
| 57 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 65,928 | m2 |
| 58 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 57,586 | m2 |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Như trên | 11,059 | m3 |
| 60 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,013 | 100m2 |
| 61 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép - đáy tấm đan | Như trên | 0,008 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,32 | m3 |
| 63 | Bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 0,4 | m3 |
| 64 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, đan nắp hầm tự hoại, đường kính cốt thép d=8mm | Như trên | 0,015 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép đan đáy hầm tự hoại, đường kính d=8mm | Như trên | 0,023 | tấn |
| 66 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Như trên | 1,026 | m3 |
| 67 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Như trên | 0,141 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 14,325 | m2 |
| 69 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa XM M100 | Như trên | 2,56 | m2 |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 0,074 | 100m3 |
| 71 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm dày 1,8mm | Như trên | 0,49 | 100m |
| 72 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm dày 2,8mm | Như trên | 0,67 | 100m |
| 73 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm dày 3,8mm | Như trên | 0,23 | 100m |
| 74 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 27mm | Như trên | 29 | cái |
| 75 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 60mm | Như trên | 5 | cái |
| 76 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Như trên | 4 | cái |
| 77 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Như trên | 14 | cái |
| 78 | CCLĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Như trên | 5 | cái |
| 79 | CCLĐ khâu răng trong nhựa, đường kính 27mm | Như trên | 13 | cái |
| 80 | CCLĐ lavabo + vòi + phụ kiện | Như trên | 4 | bộ |
| 81 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | Như trên | 4 | bộ |
| 82 | CCLĐ vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Như trên | 4 | bộ |
| 83 | CCLĐ chậu xí bệt + vòi xịt rửa | Như trên | 4 | bộ |
| 84 | CCLĐ phểu thu đường kính 150mm | Như trên | 4 | cái |
| 85 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 3 | bộ |
| 86 | CCLĐ đèn led tròn | Như trên | 4 | bộ |
| 87 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 6 | cái |
| 88 | CCLĐ CB 2 - 10A | Như trên | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Như trên | 45 | m |
| 90 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Như trên | 15 | m |
| 91 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Như trên | 40 | m |
| 92 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 8 | m |
| 93 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 15 | m |
| 94 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc | Như trên | 4 | hộp |
| 95 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 2 | hộp |
| 96 | Cung cấp băng keo | Như trên | 1 | cuộn |
| 97 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Như trên | 44,88 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 44,88 | m2 |
| 99 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Như trên | 0,748 | m3 |
| 100 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột (phá dở để nối cột ) | Như trên | 0,128 | m3 |
| 101 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 1,446 | m3 |
| 102 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Xà dầm, giằng | Như trên | 0,112 | 100m2 |
| 103 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,115 | 100m2 |
| 104 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 0,384 | m3 |
| 105 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 6,4 | m2 |
| 106 | Bả bằng ma tít vào cột nối | Như trên | 6,4 | m2 |
| 107 | Sơn nước cột đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 6,4 | m2 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 0,748 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 29,92 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 18,7 | m2 |
| 111 | Ốp đá chẻ | Như trên | 37,4 | m2 |
| 112 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x120mm | Như trên | 5,28 | m2 |
| 113 | Bả bằng ma tít vào tường | Như trên | 37,4 | m2 |
| 114 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Như trên | 18,7 | m2 |
| 115 | Lắp dựng song sắt hàng rào tận dụng lại | Như trên | 44,88 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Như trên | 44,88 | m2 |
| 117 | Sản xuất cửa song sắt | Như trên | 0,336 | m2 |
| 118 | LĐ kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Như trên | 0,336 | tấn |
| 119 | Cung cấp thép V50x50x5 | Như trên | 163,32 | kg |
| 120 | Cung cấp thép tròn fi 14 | Như trên | 82,4 | kg |
| 121 | Cung cấp thép tấm dày 1.5 | Như trên | 90,12 | kg |
| 122 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Như trên | 25,65 | m2 |
| 123 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Như trên | 3,346 | 100m2 |
| N | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SA ĐÉC (BẢO HIỂM XÃ HỘI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 5,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Như trên | 27,47 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, cột, trụ bên ngoài (tính 50% diện tích) | Như trên | 126,308 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như trên | 126,308 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (tính 50% diện tích bên ngoài) | Như trên | 67,844 | m2 |
| 6 | Xả giấy nhám lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Như trên | 67,844 | m2 |
| 7 | Xả lớp sơn cũ trên tường trong | Như trên | 522,22 | m2 |
| 8 | Xả lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Như trên | 92,18 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 5,44 | m2 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 150 | Như trên | 13,735 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, vữa XM M75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Như trên | 27,47 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 126,308 | m2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 67,844 | m2 |
| 14 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 194,152 | m2 |
| 15 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 194,152 | m2 |
| 16 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 614,4 | m2 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Như trên | 0,479 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 5,04 | m2 |
| 19 | CCLĐ khung kính - cửa đi (theo TK) | Như trên | 6,78 | m2 |
| 20 | CCLĐ đèn led dĩa D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 21 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 16 | bộ |
| 22 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 4 | bộ |
| 23 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 3 | bộ |
| 24 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 8 | bộ |
| 25 | CCLĐ công tắc 1 hạt (công tắc cầu thang) | Như trên | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 25 | cái |
| 27 | CCLĐ ổ cắm điện loại đôi | Như trên | 27 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB 2P-63A | Như trên | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ RCBO 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ RCBO 2P-25A | Như trên | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 32 | CCLĐ MCB 2P-10A | Như trên | 8 | cái |
| 33 | CCLĐ MCB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Như trên | 440 | m |
| 35 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Như trên | 530 | m |
| 36 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Như trên | 85 | m |
| 37 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Như trên | 30 | m |
| 38 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x14mm2 | Như trên | 60 | m |
| 39 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Như trên | 60 | m |
| 40 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 250 | m |
| 41 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 60 | m |
| 42 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 8 | hộp |
| 43 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 1 ổ cấm đôi | Như trên | 27 | hộp |
| 44 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 1 công tắc đơn | Như trên | 8 | hộp |
| 45 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 2 công tắc đơn | Như trên | 1 | hộp |
| 46 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho MCB | Như trên | 10 | hộp |
| 47 | CCLĐ tủ điện composite KT 300x400x200 | Như trên | 1 | hộp |
| 48 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 8 | cái |
| 49 | Cung cấp băng keo | Như trên | 2 | cuộn |
| 50 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 51 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 1,463 | 100m2 |
| O | KHOA CHĂM SÓC SỨC KHỎE SINH SẢN VÀ METHADONE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Như trên | 51,64 | m2 |
| 2 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 200 | m2 |
| 3 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 51,64 | m2 |
| 4 | Sơn nước dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 51,64 | m2 |
| P | TRẠM Y TẾ PHƯỜNG 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột ngoài nhà | Như trên | 74,16 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 72,394 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ (để ốp mới gạch) | Như trên | 189,26 | m2 |
| 5 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 74,16 | m2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần | Như trên | 72,394 | m2 |
| 7 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 146,554 | m2 |
| 8 | CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 3 | m2 |
| 9 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 189,26 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột ngoài nhà | Như trên | 138,397 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 98,55 | m2 |
| 12 | Phá dỡ xi măng láng sê nô | Như trên | 59,65 | m2 |
| 13 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch (phá tường thông vách) | Như trên | 0,516 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 6,72 | m2 |
| 15 | Phá dỡ bằng thủ công: Gạch lát nền | Như trên | 127,66 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 59,65 | m2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường | Như trên | 138,397 | m2 |
| 18 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 138,397 | m2 |
| 19 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màng chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 65,615 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, vữa XM M75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Như trên | 134,36 | m2 |
| 21 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 16 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Như trên | 16 | lỗ khoan |
| 22 | Sử dụng keo liên kết thép vào cấu kiện BT hiện hữu | Như trên | 1 | m2 |
| 23 | Đào đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Như trên | 0,14 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Như trên | 0,084 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Như trên | 1,201 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Như trên | 0,462 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Như trên | 0,105 | m3 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Xà dầm, giằng | Như trên | 0,022 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Như trên | 0,016 | tấn |
| 30 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 0,138 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 0,806 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 10,08 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 10,08 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Như trên | 10,08 | m2 |
| 35 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Như trên | 10,08 | m2 |
| 36 | Sơn nước tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 10,08 | m2 |
| 37 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 10,08 | m2 |
| 38 | Cung cấp thép V40x4 | Như trên | 18,4 | kg |
| 39 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | Như trên | 25,87 | kg |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,044 | tấn |
| 41 | Lợp mái tole mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Như trên | 0,054 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 0,547 | 100m2 |
| 43 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 28 | bộ |
| 44 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 25 | bộ |
| 45 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 46 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 17 | cái |
| 47 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 44 | cái |
| 48 | CCLĐ ổ cắm điện loại ba | Như trên | 43 | cái |
| 49 | CCLĐ MCB 2P - 63A | Như trên | 1 | cái |
| 50 | CCLĐ MCB 2P - 40A | Như trên | 1 | cái |
| 51 | CCLĐ MCB 2P - 32A | Như trên | 1 | cái |
| 52 | CCLĐ MCB 2P - 25A | Như trên | 1 | cái |
| 53 | CCLĐ CB 2P - 10A | Như trên | 14 | cái |
| 54 | CCLĐ CB 2P - 6A | Như trên | 5 | cái |
| 55 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Như trên | 870 | m |
| 56 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Như trên | 900 | m |
| 57 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 58 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Như trên | 200 | m |
| 59 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Như trên | 60 | m |
| 60 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Như trên | 66 | m |
| 61 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 380 | m |
| 62 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 100 | m |
| 63 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 15 | m |
| 64 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 69 | hộp |
| 65 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 19 | hộp |
| 66 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | hộp |
| 67 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 17 | cái |
| 68 | Cung cấp băng keo | Như trên | 2 | cuộn |
| 69 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 70 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 71 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 88,43 | m2 |
| 72 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Như trên | 4,62 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Như trên | 55,27 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Như trên | 48,835 | m2 |
| 75 | SXLD hàng rào lưói thép | Như trên | 4,62 | m2 |
| 76 | Sơn nước trên tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 55,27 | m2 |
| Q | 17. TRẠM Y TẾ PHƯỜNG 3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài tính 50% diện tích) | Như trên | 69,554 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (trần ngoài tính 50% diện tích) | Như trên | 122,561 | m2 |
| 3 | Xả giấy nhám vệ sinh tường ngoài | Như trên | 69,554 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám vệ sinh dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 122,561 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ (tường trong tính 10% diện tích) | Như trên | 95,064 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (trần trong tính 10%) | Như trên | 12,399 | m2 |
| 7 | Xả giấy nhám vệ sinh tường trong | Như trên | 799,272 | m2 |
| 8 | Xả giấy nhám vệ sinh dầm, trần trong | Như trên | 111,588 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ (để ốp mới gạch) | Như trên | 80,04 | m2 |
| 10 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô | Như trên | 19,86 | m2 |
| 11 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 200 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75, trộn phụ gia 5kg/m3 | Như trên | 19,86 | m2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 69,544 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài | Như trên | 122,561 | m2 |
| 15 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 69,554 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 69,554 | m2 |
| 17 | Sơn nước dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 122,561 | m2 |
| 18 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 910,86 | m2 |
| 19 | Chống thấm sê nô, ô văng bằng màn chống thấm bitum với phương pháp khò nóng (theo TK) | Như trên | 21,846 | m2 |
| 20 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 80,04 | m2 |
| 21 | Xử lý hệ thống thoát nước bị nghẹt | Như trên | 1 | vị trí |
| 22 | CCLĐ lavabo + vòi + phụ kiện | Như trên | 2 | bộ |
| 23 | CCLĐ khâu răng trong nhựa, đường kính 27mm | Như trên | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ vòi rửa inox | Như trên | 2 | bộ |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 2,646 | 100m2 |
| 26 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 24 | bộ |
| 27 | CCLĐ đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 13 | bộ |
| 28 | CCLĐ đèn ống led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 4 | bộ |
| 29 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 16 | bộ |
| 30 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 36 | cái |
| 31 | CCLĐ công tắc cầu thang | Như trên | 2 | cái |
| 32 | CCLĐ ổ cắm điện loại đôi | Như trên | 48 | cái |
| 33 | CCLĐ MCCB 2P-100A | Như trên | 1 | cái |
| 34 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 35 | CCLĐ RCBO 2P-50A | Như trên | 2 | cái |
| 36 | CCLĐ MCB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 37 | CCLĐ MCB 2P-6A | Như trên | 3 | cái |
| 38 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Như trên | 580 | m |
| 39 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Như trên | 910 | m |
| 40 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Như trên | 170 | m |
| 41 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Như trên | 165 | m |
| 42 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x38mm2 | Như trên | 60 | m |
| 43 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 430 | m |
| 44 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 55 | m |
| 45 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 60 | m |
| 46 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 16 | hộp |
| 47 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 1 ổ cấm đôi | Như trên | 48 | hộp |
| 48 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 1 công tắc đơn | Như trên | 2 | hộp |
| 49 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 2 công tắc đơn | Như trên | 2 | hộp |
| 50 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho 3 công tắc đơn | Như trên | 2 | hộp |
| 51 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho MCB | Như trên | 16 | hộp |
| 52 | CCLĐ tủ điện composite KT300x400x200 | Như trên | 1 | hộp |
| 53 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 16 | cái |
| 54 | Cung cấp băng keo | Như trên | 2 | cuộn |
| 55 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 56 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| R | TRẠM Y TẾ PHƯỜNG TÂN QUY ĐÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ (để ốp mới gạch) | Như trên | 8 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên tường, cột, trụ bên ngoài (tính cạo cho 80% diện tích) | Như trên | 194,853 | m2 |
| 4 | Xả giấy nhám vào tường trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 48,713 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn P cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà (tính cạo 80% diện tích) | Như trên | 82,82 | m2 |
| 6 | Xả giấy nhám vào xà dầm, trần trước khi sơn lại (tường ngoài) | Như trên | 16,564 | m2 |
| 7 | Xử lý chống dột mái tole | Như trên | 270 | |
| 8 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Như trên | 194,85 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Như trên | 82,82 | m2 |
| 10 | Sơn nước tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ,1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 277,67 | m2 |
| 11 | Sơn nước tường ngoài nhà không bả bằng sơn ,1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 65,27 | m2 |
| 12 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 8 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Như trên | 1,214 | 100m2 |
| 14 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5dzem | Như trên | 0,419 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ <=9m | Như trên | 0,137 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Như trên | 0,137 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Như trên | 7,318 | m2 |
| 18 | Cung cấp cột STK D90x1.4mm | Như trên | 10,05 | mét |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Như trên | 0,014 | tấn |
| 20 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x2mm, mạ kẽm | Như trên | 58,7 | mét |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép C40x80x2mm | Như trên | 0,213 | tấn |
| 22 | Cung cấp tắc kê thép D12, L=150 | Như trên | 9 | bộ |
| 23 | Cung cấp tắc kê thép D14, L=150 | Như trên | 9 | bộ |
| 24 | CCLĐ đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 18 | bộ |
| 25 | CCLĐ đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 14 | bộ |
| 26 | CCLĐ đèn led ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 27 | CCLĐ quạt trần + dimmer | Như trên | 15 | bộ |
| 28 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 36 | cái |
| 29 | CCLĐ ổ cắm điện loại ba | Như trên | 36 | cái |
| 30 | CCLĐ MCCB 2P-80A | Như trên | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ MCB 2P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 32 | CCLĐ MCB 2P-32A | Như trên | 1 | cái |
| 33 | CCLĐ CB 2P-10A | Như trên | 13 | cái |
| 34 | CCLĐ CB 2P-6A | Như trên | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 36 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Như trên | 780 | m |
| 37 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 38 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 39 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 40 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 | Như trên | 60 | m |
| 41 | CCLĐ ống nhựa vuông 10x20 | Như trên | 300 | m |
| 42 | CCLĐ ống nhựa vuông 18x30 | Như trên | 60 | m |
| 43 | CCLĐ ống nhựa vuông 20x40 | Như trên | 25 | m |
| 44 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền cho công tắc, ổ cắm, dimmer | Như trên | 60 | hộp |
| 45 | CCLĐ hộp cực nổi + mặt viền +đai cho CB | Như trên | 15 | hộp |
| 46 | CCLĐ tủ điện composite KT430x330x180 | Như trên | 1 | hộp |
| 47 | Cung cấp bass quạt | Như trên | 15 | cái |
| 48 | Cung cấp băng keo | Như trên | 2 | cuộn |
| 49 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | Bộ |
| 50 | CCLĐ đầu cos đồng | Như trên | 2 | Cái |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như trên | 128,87 | m2 |
| 52 | Xả nhám lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Như trên | 304,1 | m2 |
| 53 | Xả nhám lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Như trên | 52,75 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Như trên | 128,87 | m2 |
| 55 | Sơn nước trên tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 356,85 | m2 |
| 56 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Như trên | 1,12 | m3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép - tấm đan | Như trên | 0,006 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép đan, đường kính d=6mm | Như trên | 0,051 | tấn |
| 59 | Bê tông đan nền đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,011 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi