Gói thầu: Cải tạo và cung cấp lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031985-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Cải tạo và cung cấp lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201023549
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 15:54:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,759,291,298 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng Phòng B42 và B43
1 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 69,19 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 69,19 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 68,617 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 19,634 m2
5 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 69,19 m2
6 Tháo dỡ khung cửa sổ bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
8 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
9 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
10 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
11 Tháo dỡ bục giảng, bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 15,12 m2
12 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 3 công
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,114 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,114 m3
15 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 68,45 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 68,45 m2
17 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 3,024 m2
18 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 1,763 m3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 22,04 m2
20 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 99,145 m2
21 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 19,634 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 99,145 m2
23 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 19,634 m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 1,003 100m2
25 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 100,3 m2
26 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 68,45 m2
27 CCLD kính dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 0,649 m2
28 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 0,649 m2
29 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
30 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
31 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
32 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 8,308 m2
33 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 8,308 m2
34 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 460 m
35 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 80 m
36 Ống bảo vệ dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
37 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
38 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
39 Đèn máng âm trần 600x600mm bóng Led 3x600x9w Đáp ứng mục III Chương V 20 bộ
40 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
41 Đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
42 Tủ điện âm tường 13 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
43 MCB 63A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
44 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
45 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
46 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
47 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
48 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
49 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
50 Dây điện CV 16.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 600 m
51 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
52 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 500 m
53 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 250 m
54 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
55 Ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D25 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
56 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 3 máy
57 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,27 100m
58 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 180 m
59 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,14 100m
60 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
61 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 75,034 m2
62 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 75,034 m2
63 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 70,648 m2
64 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 21,308 m2
65 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 75,034 m2
66 Tháo dỡ khung cửa sổ bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
67 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
68 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
69 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
70 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
71 Tháo dỡ bục giảng, bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 15,12 m2
72 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 3 công
73 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,376 m3
74 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,376 m3
75 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 74,231 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 74,231 m2
77 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 74,231 m2
78 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 1,933 m3
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 24,165 m2
80 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 103,208 m2
81 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 21,308 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 103,208 m2
83 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 21,308 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 1,061 100m2
85 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 106,1 m2
86 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 74,231 m2
87 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
88 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
89 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 4,55 m2
90 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 8,308 m2
91 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 8,308 m2
92 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 460 m
93 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 80 m
94 Ống bảo vệ dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
95 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
96 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
97 Đèn máng âm trần 600x600mm bóng Led 3x600x9w Đáp ứng mục III Chương V 20 bộ
98 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
99 Đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
100 Tủ điện âm tường 13 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
101 MCB 63A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
102 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
103 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
104 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
105 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
106 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
107 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
108 Dây điện CV 16.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 600 m
109 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
110 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 500 m
111 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 250 m
112 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
113 Ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D25 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
114 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 3 máy
115 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,27 100m
116 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 180 m
117 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,14 100m
118 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
B Phần xây dựng Phòng C31 và C32
1 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 163,567 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 163,567 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III Chương V 6,706 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch tường 100 Đáp ứng mục III Chương V 2,187 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch tường 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,375 m3
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 145,398 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 148,396 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 55,386 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 28,53 m2
10 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
11 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
12 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 14 bộ
13 Tháo dỡ bục giảng, bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 19,52 m2
14 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 6 công
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 9,354 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 9,354 m3
17 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 66,338 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 66,338 m2
19 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 2,96 m2
20 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 103,62 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 103,62 m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,308 100m2
23 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 30,8 m2
24 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 74,198 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 74,198 m2
26 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
27 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
28 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
29 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
30 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 11,106 m2
31 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 11,106 m2
32 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 12,786 m2
33 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 12,786 m2
34 CCLD cửa sổ thép V40x40x4, thép V30x30x3mm kính mờ dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 1,68 m2
35 CCLD khung bảo vệ cửa số, thép hộp 14x14x1.1mm Đáp ứng mục III Chương V 1,68 m2
36 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 360 m
37 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 180 m
38 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
39 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
40 CCLD đèn Led 2x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 10 bộ
41 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 9 bộ
42 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
43 Tủ điện âm tường 12 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
44 MCB 50A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
45 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
46 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
47 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
48 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
49 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
50 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
51 Dây điện CV 8.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 400 m
52 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 380 m
53 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
54 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
55 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 50 m
56 Ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D25 Đáp ứng mục III Chương V 20 m
57 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
58 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,3 100m
59 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 140 m
60 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
61 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
62 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 1cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 30,104 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 30,104 m2
64 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 2,138 m2
65 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 4,478 m3
66 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 0,687 m3
67 Bê tông cột, tiết diện <=0,1m2, đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,27 m3
68 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100kg
69 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,329 100kg
70 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 8,088 m2
71 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,048 m3
72 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,006 100kg
73 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100kg
74 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng mục III Chương V 1,2 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 113,896 m2
76 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 60,525 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 60,525 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,448 100m2
79 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 44,8 m2
80 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 30,104 m2
81 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
82 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
83 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
84 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
85 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 250 m
86 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 100 m
87 Ống bảo vệ dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 50 m
88 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
89 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
90 CCLD Đèn máng âm trần 600x600mm bóng Led 3x600x9w Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
91 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
92 Tủ điện âm tường 12 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
93 MCB 40A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
94 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
95 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
96 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
97 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
98 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
99 Dây điện CV 6.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
100 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
101 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
102 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 100 m
103 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 40 m
104 Hộp che đường ống máy lạnh KT 100x600mm Đáp ứng mục III Chương V 6 m
105 Lắp đặt máy điều hoà 1,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
106 CCLD ống đồng gas máy lạnh 1,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
107 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 150 m
108 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,34 100m
109 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
110 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 66,338 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 66,338 m2
112 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 2,96 m2
113 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 0,562 m3
114 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,048 m3
115 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,006 100kg
116 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100kg
117 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng mục III Chương V 1,2 m2
118 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 6,24 m2
119 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 103,122 m2
120 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 103,122 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,268 100m2
122 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 26,8 m2
123 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 74,198 m2
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 74,198 m2
125 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
126 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
127 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
128 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
129 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 10,8 m2
130 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 10,8 m2
131 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 7,884 m2
132 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 7,884 m2
133 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 360 m
134 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 180 m
135 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
136 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
137 CCLD đèn Led 2x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 10 bộ
138 CCLD đèn máng Led 1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
139 Tủ điện âm tường 12 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
140 MCB 50A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
141 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
142 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
143 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
144 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
145 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
146 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
147 Dây điện CV 8.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 400 m
148 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 380 m
149 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
150 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
151 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 50 m
152 Ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D25 Đáp ứng mục III Chương V 20 m
153 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
154 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,3 100m
155 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 140 m
156 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
157 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
158 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 100,144 m2
159 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 62,31 m2
160 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 43,655 m2
161 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 93,449 m2
162 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 137,104 m2
C Phần xây dựng Phòng C33
1 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 122,907 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 122,907 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III Chương V 4,299 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 112,854 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 94,631 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 142,557 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 72,441 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 45,516 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 48,976 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục III Chương V 3,216 m2
11 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
12 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
13 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
14 Tháo dỡ bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 7,2 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục III Chương V 11,734 m2
16 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 6 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 4,345 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 4,345 m3
19 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 1cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 122,852 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 122,852 m2
21 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 4,298 m2
22 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 108,109 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 108,109 m2
24 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 94,631 m2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 94,631 m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,539 100m2
27 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 53,9 m2
28 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 142,557 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 142,557 m2
30 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 72,441 m2
31 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 72,441 m2
32 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 11,28 m2
33 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 11,28 m2
34 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
35 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
36 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 34,236 m2
37 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 34,236 m2
38 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 68,472 m2
39 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 34,236 m2
40 Lắp dựng cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 34,236 m2
41 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 18,37 m2
42 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 660 m
43 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 350 m
44 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
45 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
46 CCLD đèn Led 2x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 16 bộ
47 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
48 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
49 Tủ điện âm tường 13 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
50 MCB 63A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
51 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
52 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
53 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
54 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
55 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
56 Dây điện CV 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 400 m
57 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 500 m
58 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 560 m
59 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 300 m
60 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
61 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 4 máy
62 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,8 100m
63 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 360 m
64 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,48 100m
65 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
D Phần xây dựng Phòng C41 và C42
1 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 70,426 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 70,426 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III Chương V 3,064 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 54,154 m2
5 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 70,426 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 22,356 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 13,896 m2
8 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
9 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
10 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
11 Tháo dỡ bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 4,8 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục III Chương V 9,32 m2
13 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 2 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 2,496 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 2,496 m3
16 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 1cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 75,849 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 75,849 m2
18 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 3,202 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 27,31 m2
20 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 80,304 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 80,304 m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,31 100m2
23 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 31 m2
24 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 75,849 m2
25 CCLD kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 1,242 m2
26 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
27 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 8,46 m2
28 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
29 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
30 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 13,896 m2
31 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 13,896 m2
32 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 13,896 m2
33 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 13,896 m2
34 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 9,32 m2
35 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 560 m
36 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 250 m
37 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
38 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
39 CCLD đèn Led 600x600x3x9w Đáp ứng mục III Chương V 20 bộ
40 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
41 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
42 Tủ điện âm tường 13 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
43 MCB 63A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
44 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
45 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
46 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
47 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
48 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
49 Dây điện CV 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 400 m
50 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 510 m
51 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 340 m
52 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 300 m
53 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
54 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
55 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,3 100m
56 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 160 m
57 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
58 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
59 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 93,141 m2
60 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 93,141 m2
61 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III Chương V 3,542 m2
62 Phá dỡ tường xây gạch tường 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,629 m3
63 Phá dỡ tường xây gạch tường 100 Đáp ứng mục III Chương V 2,342 m3
64 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 59,522 m2
65 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 93,141 m2
66 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 33,03 m2
67 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 22,086 m2
68 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
69 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
70 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 9 bộ
71 Tháo dỡ bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 6,24 m2
72 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục III Chương V 8,62 m2
73 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 4 công
74 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,295 m3
75 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 3,295 m3
76 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 1cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 87,718 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 87,718 m2
78 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 3,404 m2
79 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 1,731 m3
80 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 1,999 m3
81 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,048 m3
82 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,024 100kg
83 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100kg
84 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng mục III Chương V 0,96 m2
85 Bê tông cột, tiết diện <=0,1m2, đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,134 m3
86 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,019 100kg
87 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,168 100kg
88 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 44,223 m2
89 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 73,224 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 73,224 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,404 100m2
92 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 40,4 m2
93 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 87,718 m2
94 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 11,28 m2
95 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 11,28 m2
96 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
97 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
98 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 20,616 m2
99 CCLD cửa sổ khung thép ngoài V40x40x4mm, khung thép trong V30x30x3mm, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 1,68 m2
100 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 20,616 m2
101 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 21,282 m2
102 Lắp dựng lại khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 19,602 m2
103 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 650 m
104 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 310 m
105 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
106 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
107 CCLD đèn Led 600x600x3x9w Đáp ứng mục III Chương V 24 bộ
108 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
109 CB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
110 Tủ điện âm tường 13 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
111 MCB 63A 3Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
112 MCB 20A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
113 MCB 16A 1Pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
114 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 22 cái
115 Ổ cắm đơn 2 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
116 Ố cắm tích hợp USB Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
117 Dây điện CV 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
118 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 380 m
119 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 380 m
120 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
121 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 250 m
122 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 3 máy
123 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,45 100m
124 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 180 m
125 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,34 100m
126 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
127 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng mục III Chương V 110,994 m2
128 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 64,02 m2
129 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 110,994 m2
130 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần, ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 64,02 m2
131 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 175,014 m2
E Phần xây dựng Phòng C43
1 Phá dỡ nền gạch Đáp ứng mục III Chương V 124,109 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục III Chương V 124,109 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III Chương V 4,33 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch tường 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,829 m3
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 83,14 m2
6 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 124,109 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 45,516 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 34,236 m2
9 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
10 Tháo dỡ đèn tuýp 1x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
11 Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m Đáp ứng mục III Chương V 20 bộ
12 Tháo dỡ bục giảng, bảng treo tường Đáp ứng mục III Chương V 14,64 m2
13 Vận chuyển di dời bàn ghế xuống tầng trệt Đáp ứng mục III Chương V 6 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 4,387 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III Chương V 4,387 m3
16 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 61,622 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 61,622 m2
18 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 2,94 m2
19 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 1,785 m3
20 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 0,829 m3
21 Bê tông cột, tiết diện <=0,1m2, đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,128 m3
22 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,019 100kg
23 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,164 100kg
24 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 3,744 m2
25 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT M250 Đáp ứng mục III Chương V 0,048 m3
26 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,006 100kg
27 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100kg
28 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng mục III Chương V 0,96 m2
29 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 63,164 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 63,164 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,27 100m2
32 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 27 m2
33 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 61,622 m2
34 CCLD kính mờ dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 3,804 m2
35 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
36 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
37 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
38 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
39 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
40 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
41 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
42 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
43 Lắp dựng cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 11,412 m2
44 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
45 CCLD Đèn máng âm trần 600x600mm bóng Led 3x600x9w Đáp ứng mục III Chương V 16 bộ
46 Quạt hút 250x250 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
47 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
48 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
49 Công tác 3 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
50 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
51 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 620 m
52 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 465 m
53 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 410 m
54 Dây điện CV 10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 70 m
55 Dây điện Cu\XLPE\PVC 1Cx10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
56 Ống bảo vệ dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 250 m
57 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
58 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 50 m
59 Hộp box trung gian Đáp ứng mục III Chương V 22 hộp
60 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
61 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m
62 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
63 Tủ điện âm tường 12 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
64 MCB 1P 16A 4,5KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
65 MCB 1P 20A 4,5KA Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
66 MCB 3P 50A 10KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
67 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
68 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 1cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 61,701 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 61,701 m2
70 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM M75 Đáp ứng mục III Chương V 2,942 m2
71 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 63,219 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 63,219 m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,27 100m2
74 CCLD lưới bao che công trình Đáp ứng mục III Chương V 27 m2
75 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 61,701 m2
76 CCLD kính mờ dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 3,804 m2
77 CCLD cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính trắng dày 8mm Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
78 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 5,64 m2
79 CCLD lắp đặt khóa tay gạt Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
80 CCLD cục hít chặn cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
81 CCLD cửa sổ nhôm hệ 76, kính dày 5mm Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
82 CCLD dán decal mờ cửa kính Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
83 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
84 Lắp dựng khung sắt cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
85 Lắp dựng cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 17,118 m2
86 CCLD đèn Led 1x1200x18w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
87 CCLD Đèn máng âm trần 600x600mm bóng Led 3x600x9w Đáp ứng mục III Chương V 16 bộ
88 Quạt hút 250x250 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
89 Quạt hút 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
90 Công tác 2 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
91 Công tác 3 hạt 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
92 Ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
93 Dây điện CV 1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 620 m
94 Dây điện CV 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 465 m
95 Dây điện CV 4.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 410 m
96 Dây điện CV 10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 70 m
97 Dây điện Cu\XLPE\PVC 1Cx10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 280 m
98 Ống bảo vệ dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 250 m
99 Nẹp điện 15x30mm Đáp ứng mục III Chương V 200 m
100 Nẹp điện 20x40mm Đáp ứng mục III Chương V 50 m
101 Hộp box trung gian Đáp ứng mục III Chương V 22 hộp
102 Lắp đặt máy điều hoà 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 2 máy
103 CCLD ống đồng gas máy lạnh 2,5HP Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m
104 Ống PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
105 Tủ điện âm tường 12 module Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
106 MCB 1P 16A 4,5KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
107 MCB 1P 20A 4,5KA Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
108 MCB 3P 50A 10KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
109 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
110 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 1,71 m2
111 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục III Chương V 3,42 m2
112 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng mục III Chương V 142,83 m2
113 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 14,741 m2
114 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 142,83 m2
115 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 142,83 m2
116 CCLD Trần thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 14,741 m2
117 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 3,42 m2
118 Lắp dựng cửa gỗ Đáp ứng mục III Chương V 1,71 m2
F Phần xây dựng Cấp điện tổng thể
1 CCLD Tủ điện 600x400x200 và phụ kiện đầu nối Đáp ứng mục III Chương V 3 tủ
2 CCLD Tủ điện 500x400x200 loại chống thấm và phụ kiện đầu nối Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
3 Trụ điện 6m, D160/227 + Bộ xà sứ cách điện hạ thế 11KV Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
4 Ống nhựa uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 40 m
5 CCLD nẹp nhựa 60x40 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
6 Dây điện CXV/1Cx70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 600 m
7 Dây điện CV/1Cx35mm2 Đáp ứng mục III Chương V 150 m
8 Dây điện CXV/1Cx25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 460 m
9 Dây điện CV/1Cx16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 120 m
10 MCCB 4P-200A 25KA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
11 MCCB 3P-100A 10KA Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
12 MCB 3P-63A 10KA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
13 MCB 3P-50A 10KA Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
14 MCB 1P-20A 4.5KA Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 0,96 m3
G Phần thiết bị Phòng học B42
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
2 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 60 cái
3 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
4 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
7 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
8 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
9 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
11 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
13 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Loa treo tường 2 cái
15 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
16 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
17 Thiết bị mạng Router Wifi Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
18 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 350 m
H Phần thiết bị Phòng học B43
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
2 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 60 cái
3 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
4 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
7 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
8 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
9 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" 1 cái
10 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
11 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
13 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
15 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
16 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
17 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
18 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 350 m
I Phần thiết bị Phòng học C31
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
3 Ghế học sinh viên 50 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
8 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Cáp HDMI 20M 1 sợi
12 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
17 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 300 m
J Phần thiết bị Phòng học C32A
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
4 Bàn giáo viên 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
8 Máy lạnh 1.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Màn chiếu điện tử 100 inch, kích thước 70"x70" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Cáp HDMI 15M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Cáp VGA 15M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 40 m
17 Micro cầm tay có dây 2 cái
18 Thiết bị mạng Router Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 230 m
K Phần thiết bị Phòng học C32B
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 50 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
8 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
17 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 300 m
20 Thiết bị mạng Switch 16 port Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
L Phần thiết bị Phòng C33
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 100 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
8 Sơn pu bục giảng cũ Kích thước: (1800 x 800 x 320)mm Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
9 Sơn pu bục giảng cũ Kích thước: (1100 x 800 x 320)mm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
11 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
12 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
13 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
14 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
15 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Bộ khuếch đại chọn 5 vùng loa Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
17 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
18 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 300 m
19 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
20 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
21 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 300 m
22 Smart Tivi 4K 55 Inch - Độ phân giải Ultra HD 4K Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
23 Giá treo tivi Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
24 Bộ chia HDMI 1-2 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
25 Cáp HDMI 15M Đáp ứng mục III Chương V 2 sợi
26 Box HDMI Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
27 Box VGA Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
M Phần thiết bị Phòng học C41
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 60 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
8 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
17 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 400 m
N Phần thiết bị Phòng học C42
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 70 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
8 Sơn pu bục giảng cũ Kích thước: (1800 x 820 x 220)mm Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
9 Sơn pu bục giảng cũ Kích thước: (1100 x 820 x 220)mm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
10 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
11 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
12 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
13 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
14 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
15 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
17 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
18 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 220 m
19 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
20 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
21 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 320 m
O Phần thiết bị Phòng học C43A
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 50 cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
8 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
12 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
17 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 100 m
P Phần thiết bị Phòng học C43B
1 Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 Cái
2 Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi Đáp ứng mục III Chương V 10 Cái
3 Ghế học sinh viên Đáp ứng mục III Chương V 50 Cái
4 Bàn giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
5 Ghế giáo viên Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
6 Bảng viết bút lông Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
7 Bục giảng Đáp ứng mục III Chương V 5 Cái
8 Máy lạnh 2.5hp Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
9 Máy chiếu Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
10 Màn chiếu điện tử 136 inch, kích thước 96"x96" Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
11 Cáp HDMI 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 Sợi
12 Cáp VGA 20M Đáp ứng mục III Chương V 1 Sợi
13 Giá treo máy chiếu 60-120cm Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
14 Bộ khuếch đại Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
15 Loa treo tường Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
16 Dây cáp âm thanh Đáp ứng mục III Chương V 200 m
17 Micro không dây Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
18 Thiết bị mạng Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
19 Dây cáp mạng CAT5e Đáp ứng mục III Chương V 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->