Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 14:34:00 đến ngày 2020-10-26 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,898,447,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,857 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,4485 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,5649 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6 , bê tông M75, XM PCB40 | 10,0032 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,001 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,246 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,217 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,593 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2792 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9178 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0277 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1061 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,5113 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2526 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3698 | tấn | |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 65,175 | m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 24,4614 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,94 | m3 | |
| 19 | Kẻ roan tạo nhám | 22,8 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm | 419,565 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm | 18,61 | m2 | |
| 22 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 19,4865 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 4,935 | m2 | |
| 24 | Ốp Đá da | 29,79 | m2 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3128 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1609 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 5,3209 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | 5,3209 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,3209 | m2 | |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,76 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,284 | m3 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,0777 | m3 | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 29,7328 | m3 | |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,9921 | m3 | |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,59 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,7268 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5096 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,0939 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,8294 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2292 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1108 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9016 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1016 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,8769 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2714 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,6729 | Tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3207 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,6671 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2004 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2031 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2004 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2031 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1032 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4154 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,8079 | tấn | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 65,525 | m2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 232,69 | m2 | |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 294,31 | m2 | |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 257,2905 | m2 | |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,92 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 136,0464 | m2 | |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 136,0464 | m2 | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 872,7355 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 256,9438 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 615,7917 | m2 | |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,404 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,4746 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5727 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,2441 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 13,0213 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 31,5065 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 37,5326 | m3 | |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch granite 120x600mm | 33 | m2 | |
| 74 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm | 55,3 | m2 | |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 226,2 | m | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 173,565 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 249,526 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 925,4364 | m2 | |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.258,3524 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 423,1 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 835,2524 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa khung kính | 145,41 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 7,92 | m2 | |
| 84 | Cửa đi nhôm trắng hệ 700, kính dày 5ly, sơn tĩnh điện (không chia ô vuông) | 58,69 | m2 | |
| 85 | Cửa đi nhôm 2 cánh | 3,2 | m2 | |
| 86 | Cửa sổ nhôm trắng hệ 700, kính dày 5ly, sơn tình điện, (Không chia ô vuông) | 83,52 | m2 | |
| 87 | Vách kính khung nhôm hệ 700, kính dày 5ly, sơn tĩnh điện | 7,92 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 82,08 | m2 | |
| 89 | Hoa sắt cửa | 82,08 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | 13,382 | m2 | |
| 91 | Lan can sắt | 13,382 | m2 | |
| 92 | Inox D60 | 4,4 | m | |
| 93 | Lợp mái bằng Tôn kẽm sóng vuông dày 4,2 zem | 2,1293 | 100m2 | |
| 94 | Gia công xà gồ thép | 1,1094 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1094 | tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 157,024 | 1m2 | |
| 97 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | 4,08 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,709 | 100m2 | |
| 99 | Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung thép hộp | 212 | m2 | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,55 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,2 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,3 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,2 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,15 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,2 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,3 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt Co nhựa D = 114 | 5 | cái | |
| 108 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 20 | cái | |
| 109 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt Co nhựa D = 27 | 15 | cái | |
| 112 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 | 5 | cái | |
| 113 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 27x21 | 5 | cái | |
| 114 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 42x34 | 5 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x42 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x60 | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 9 | cái | |
| 118 | Lắp đặt Tê nhựa D = 114 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Tê nhựa D = 60 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Tê nhựa D = 42 | 1 | cái | |
| 121 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa D = 21 | 10 | cái | |
| 123 | Lắp đặt van đồng D = 27 | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đặt van đồng D = 34 | 5 | cái | |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt + Két nước | 2 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | 4 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 2 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 131 | Lắp đặt van phao D = 34 | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt phễu thu Inox D = 60 | 6 | cái | |
| 133 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2235 | 100m3 | |
| 134 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0559 | 100m3 | |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,922 | m3 | |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0672 | m3 | |
| 137 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,305 | m3 | |
| 138 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 139 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 140 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,656 | m2 | |
| 141 | Quét nước xi măng 2 nước | 21,656 | m2 | |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5565 | m3 | |
| 143 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,05 | tấn | |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0221 | 100m2 | |
| 145 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 147 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | 80 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 15 | m | |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 80 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 180 | m | |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 250 | m | |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 550 | m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 45 | m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | 320 | m | |
| 155 | Tủ điện tổng 600x400x200 | 1 | Tủ | |
| 156 | Tủ điện 6Modul | 11 | Tủ | |
| 157 | MCCB-2P-125A-25kA | 1 | cái | |
| 158 | MCB-2P-63A-10kA | 2 | cái | |
| 159 | MCB-2P-40A-10kA | 1 | cái | |
| 160 | MCB-2P-32A-10kA | 2 | cái | |
| 161 | MCB-2P-25A-10kA | 8 | cái | |
| 162 | MCB-1P-40A-6kA | 1 | cái | |
| 163 | MCB-1P-32A-6kA | 2 | cái | |
| 164 | MCB-1P-25A-6kA | 5 | cái | |
| 165 | MCB-1P-16A-6kA | 16 | cái | |
| 166 | MCB-1P-10A-6kA | 25 | cái | |
| 167 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 36W - 220V | 28 | bộ | |
| 168 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W - 220V | 8 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng 18W - 220V | 8 | bộ | |
| 170 | Đèn downlight bóng 11W - 220V | 4 | bộ | |
| 171 | Công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ | 2 | cái | |
| 172 | Công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 6 | cái | |
| 173 | Công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 11 | cái | |
| 174 | Công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đặt quạt trần | 18 | cái | |
| 176 | Ổ cắm điện đôi 16A + hộp box + mặt nạ | 38 | cái | |
| 177 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 12 | 1m3 | |
| 178 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,12 | 100m3 | |
| 179 | Cầu thu sét chuyên dùng R=71m | 1 | cái | |
| 180 | Hộp kiểm tra điện trở +bộ đếm sét | 1 | Cái | |
| 181 | Lắp đặt Trụ đỡ cầu thu sét, chiều dài 5m | 1 | Trụ | |
| 182 | Cáp neo tru cầu thu sét 6mm2 | 22 | Mét | |
| 183 | Cáp đồng trần 70mm2 | 70 | Mét | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,7 | 100m | |
| 185 | Đóng cọc chống sét D16, L=2.4m | 10 | cọc | |
| 186 | Tăng đơ cáp | 4 | Cái | |
| 187 | Tủ đặt hộp đo điện trở và bộ đếm sét | 1 | Cái | |
| 188 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | 4 | Bình | |
| 189 | Bình chữa cháy bột MTF24 | 4 | Bình | |
| 190 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | Hộp | |
| 191 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | Bảng | |
| B | CẢI TẠO NHÀ TIỀN CHẾ CŨ THÀNH NHÀ ĂN. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1685 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,984 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1355 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 12,532 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8882 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0242 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2387 | tấn | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,03 | m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 40,95 | m3 | |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,9115 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | 115,585 | m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,688 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0718 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4946 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3688 | 100m2 | |
| 17 | Lắp cột thép các loại | 0,23 | tấn | |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1347 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6477 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng Khung vách | 0,7925 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,551 | 1m2 | |
| 22 | Lợp mái bằng Tôn kẽm màu dày 4,5 zem | 2,6566 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, | 17,798 | m2 | |
| 24 | Trần tôn lạnh dày 3zem (đã tận dụng khung thép hộp) | 70 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,804 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x40w - 220v | 8 | bộ | |
| 27 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 40w - 220v | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đèn huỳnh quang ốp trần | 3 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 30 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 6 | cái | |
| 31 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | 10 | cái | |
| 32 | Lắp đặt MCB 2P - 20A | 4 | cái | |
| 33 | Tủ điện tổng | 1 | Cái | |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 120 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 30 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 70 | m | |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,8134 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 86,9477 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 18,5091 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,5397 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,2976 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 183,7019 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,458 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6872 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5215 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,8044 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1293 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6094 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn móng cột | 0,3504 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2595 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5458 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,272 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,59 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,0544 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5088 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0797 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4551 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0367 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2374 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,062 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,9294 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,307 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 363,0144 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,94 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 63,83 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | 3,22 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 503,2444 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,22 | m2 | |
| 33 | Ốp gạch trang trí | 1,32 | m2 | |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 122 | m | |
| 35 | Hàng rào song sắt | 43,3512 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 43,3512 | m2 | |
| 37 | Cửa cổng phụ bằng sắt hình | 2,04 | m2 | |
| 38 | Cửa cổng chính bằng sắt hình | 6,8 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt | 8,84 | m2 | |
| 40 | Bộ chữ bảng hiệu | 1 | Bộ | |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,4 | 1m3 | |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,4 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn móng dài | 0,0435 | 100m2 | |
| 44 | Đèn Solium | 2 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 40 | m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 1,5 | 100m | |
| 47 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,2 | 100m3 | |
| 48 | Rải vải địa kỹ thuật | 0,8 | 100m2 | |
| D | NHÀ ĐỂ XE 02 BÁNH. | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,3039 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,224 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,253 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,711 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,9588 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,112 | 100m2 | |
| 8 | Bulong D14; L=300 | 24 | Bộ | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,112 | tấn | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2086 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,1288 | tấn | |
| 12 | Lắp cột thép các loại | 0,112 | tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2086 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1288 | tấn | |
| 15 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 0,5335 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,3605 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0014 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,442 | m3 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,2642 | 1m2 | |
| E | SÂN BÊ TÔNG. | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 64,4 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 36,984 | m3 | |
| 3 | Kẻ ron (2x2)m | 616,4 | m2 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,28 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0331 | 100m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,726 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 22,08 | m2 | |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 20,06 | 100m2 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 29,0672 | 100m3 | |
| 3 | Cát san nền | 3.413,4984 | m2 | |
| G | THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,4393 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,34 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,024 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,0124 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | 162,902 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 89,26 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 17,798 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ trần | 70 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi