Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037858-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201037848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 14:34:00 đến ngày 2020-10-26 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,898,447,889 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,857 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 10,4485 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,5649 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6 , bê tông M75, XM PCB40 10,0032 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 9,001 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 19,246 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,217 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,593 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2792 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,9178 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,0277 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1061 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,5113 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2526 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3698 tấn
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 65,175 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 24,4614 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,94 m3
19 Kẻ roan tạo nhám 22,8 m2
20 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm 419,565 m2
21 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm 18,61 m2
22 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 19,4865 m2
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 4,935 m2
24 Ốp Đá da 29,79 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3128 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1609 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 5,3209 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường 5,3209 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,3209 m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,76 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 5,284 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 20,0777 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 29,7328 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,9921 m3
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,59 m3
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,7268 100m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,5096 100m2
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,0939 100m2
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,8294 100m2
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2292 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1108 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9016 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1016 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,8769 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2714 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,6729 Tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3207 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,6671 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2004 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2031 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2004 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2031 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1032 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4154 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,8079 tấn
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 65,525 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 232,69 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 294,31 m2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 257,2905 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 22,92 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 136,0464 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 136,0464 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 872,7355 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 256,9438 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 615,7917 m2
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,404 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,4746 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,5727 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,2441 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 13,0213 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 31,5065 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 37,5326 m3
73 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch granite 120x600mm 33 m2
74 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm 55,3 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 226,2 m
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 173,565 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 249,526 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 925,4364 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường 1.258,3524 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 423,1 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 835,2524 m2
82 Lắp dựng cửa khung kính 145,41 m2
83 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 7,92 m2
84 Cửa đi nhôm trắng hệ 700, kính dày 5ly, sơn tĩnh điện (không chia ô vuông) 58,69 m2
85 Cửa đi nhôm 2 cánh 3,2 m2
86 Cửa sổ nhôm trắng hệ 700, kính dày 5ly, sơn tình điện, (Không chia ô vuông) 83,52 m2
87 Vách kính khung nhôm hệ 700, kính dày 5ly, sơn tĩnh điện 7,92 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa 82,08 m2
89 Hoa sắt cửa 82,08 m2
90 Lắp dựng lan can sắt 13,382 m2
91 Lan can sắt 13,382 m2
92 Inox D60 4,4 m
93 Lợp mái bằng Tôn kẽm sóng vuông dày 4,2 zem 2,1293 100m2
94 Gia công xà gồ thép 1,1094 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép 1,1094 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 157,024 1m2
97 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 4,08 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 5,709 100m2
99 Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung thép hộp 212 m2
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,55 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,2 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,3 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,2 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,15 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,2 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,3 100m
107 Lắp đặt Co nhựa D = 114 5 cái
108 Lắp đặt Co nhựa D = 90 20 cái
109 Lắp đặt Co nhựa D = 60 5 cái
110 Lắp đặt Co nhựa D = 42 6 cái
111 Lắp đặt Co nhựa D = 27 15 cái
112 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 5 cái
113 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 27x21 5 cái
114 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 42x34 5 cái
115 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x42 2 cái
116 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x60 1 cái
117 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 9 cái
118 Lắp đặt Tê nhựa D = 114 2 cái
119 Lắp đặt Tê nhựa D = 60 2 cái
120 Lắp đặt Tê nhựa D = 42 1 cái
121 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 8 cái
122 Lắp đặt Tê nhựa D = 21 10 cái
123 Lắp đặt van đồng D = 27 3 cái
124 Lắp đặt van đồng D = 34 5 cái
125 Lắp đặt chậu rửa Inox 1 bộ
126 Lắp đặt chậu xí bệt + Két nước 2 bộ
127 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả 4 bộ
128 Lắp đặt Lavabo + vòi 2 bộ
129 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen 2 bộ
130 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
131 Lắp đặt van phao D = 34 1 cái
132 Lắp đặt phễu thu Inox D = 60 6 cái
133 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2235 100m3
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0559 100m3
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,922 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,0672 m3
137 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 4,305 m3
138 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 3,92 m2
139 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,92 m2
140 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 21,656 m2
141 Quét nước xi măng 2 nước 21,656 m2
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5565 m3
143 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,05 tấn
144 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0221 100m2
145 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 4 cái
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
147 Lắp đặt dây đơn 25mm2 80 m
148 Lắp đặt dây đơn 10mm2 15 m
149 Lắp đặt dây đơn 6mm2 80 m
150 Lắp đặt dây đơn 4mm2 180 m
151 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 250 m
152 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 550 m
153 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm 45 m
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm 320 m
155 Tủ điện tổng 600x400x200 1 Tủ
156 Tủ điện 6Modul 11 Tủ
157 MCCB-2P-125A-25kA 1 cái
158 MCB-2P-63A-10kA 2 cái
159 MCB-2P-40A-10kA 1 cái
160 MCB-2P-32A-10kA 2 cái
161 MCB-2P-25A-10kA 8 cái
162 MCB-1P-40A-6kA 1 cái
163 MCB-1P-32A-6kA 2 cái
164 MCB-1P-25A-6kA 5 cái
165 MCB-1P-16A-6kA 16 cái
166 MCB-1P-10A-6kA 25 cái
167 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 36W - 220V 28 bộ
168 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W - 220V 8 bộ
169 Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng 18W - 220V 8 bộ
170 Đèn downlight bóng 11W - 220V 4 bộ
171 Công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ 2 cái
172 Công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 6 cái
173 Công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 11 cái
174 Công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 2 cái
175 Lắp đặt quạt trần 18 cái
176 Ổ cắm điện đôi 16A + hộp box + mặt nạ 38 cái
177 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 12 1m3
178 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,12 100m3
179 Cầu thu sét chuyên dùng R=71m 1 cái
180 Hộp kiểm tra điện trở +bộ đếm sét 1 Cái
181 Lắp đặt Trụ đỡ cầu thu sét, chiều dài 5m 1 Trụ
182 Cáp neo tru cầu thu sét 6mm2 22 Mét
183 Cáp đồng trần 70mm2 70 Mét
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,7 100m
185 Đóng cọc chống sét D16, L=2.4m 10 cọc
186 Tăng đơ cáp 4 Cái
187 Tủ đặt hộp đo điện trở và bộ đếm sét 1 Cái
188 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 4 Bình
189 Bình chữa cháy bột MTF24 4 Bình
190 Hộp đựng bình chữa cháy 4 Hộp
191 Bảng tiêu lệnh PCCC 2 Bảng
B CẢI TẠO NHÀ TIỀN CHẾ CŨ THÀNH NHÀ ĂN.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1685 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,984 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1355 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 12,532 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,8882 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,192 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0242 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2387 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,03 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 40,95 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,9115 m3
12 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm 115,585 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,688 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0718 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4946 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3688 100m2
17 Lắp cột thép các loại 0,23 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1347 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,6477 tấn
20 Lắp dựng Khung vách 0,7925 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,551 1m2
22 Lợp mái bằng Tôn kẽm màu dày 4,5 zem 2,6566 100m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, 17,798 m2
24 Trần tôn lạnh dày 3zem (đã tận dụng khung thép hộp) 70 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,804 100m2
26 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x40w - 220v 8 bộ
27 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 40w - 220v 1 bộ
28 Lắp đèn huỳnh quang ốp trần 3 bộ
29 Lắp đặt quạt trần 4 cái
30 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 6 cái
31 Lắp ổ cắm điện loại đơn 10 cái
32 Lắp đặt MCB 2P - 20A 4 cái
33 Tủ điện tổng 1 Cái
34 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 120 m
35 Lắp đặt dây đơn 6mm2 30 m
36 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 70 m
C CỔNG TƯỜNG RÀO.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,8134 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 86,9477 1m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 18,5091 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 11,5397 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,2976 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 183,7019 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,458 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6872 100m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5215 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8044 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1293 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6094 tấn
13 Ván khuôn móng cột 0,3504 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2595 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5458 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,272 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,59 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,0544 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5088 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0797 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4551 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0367 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2374 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,062 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,9294 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,307 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 363,0144 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 80,94 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 63,83 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường 3,22 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 503,2444 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,22 m2
33 Ốp gạch trang trí 1,32 m2
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 122 m
35 Hàng rào song sắt 43,3512 m2
36 Lắp dựng hàng rào song sắt 43,3512 m2
37 Cửa cổng phụ bằng sắt hình 2,04 m2
38 Cửa cổng chính bằng sắt hình 6,8 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt 8,84 m2
40 Bộ chữ bảng hiệu 1 Bộ
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,4 1m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,4 m3
43 Ván khuôn móng dài 0,0435 100m2
44 Đèn Solium 2 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 40 m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 1,5 100m
47 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,2 100m3
48 Rải vải địa kỹ thuật 0,8 100m2
D NHÀ ĐỂ XE 02 BÁNH.
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 2,3039 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,224 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,253 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,711 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 0,9588 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,4 m3
7 Ván khuôn móng cột 0,112 100m2
8 Bulong D14; L=300 24 Bộ
9 Gia công cột bằng thép hình 0,112 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2086 tấn
11 Gia công xà gồ thép 0,1288 tấn
12 Lắp cột thép các loại 0,112 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2086 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,1288 tấn
15 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem 0,5335 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,3605 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 3,0014 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,442 m3
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 38,2642 1m2
E SÂN BÊ TÔNG.
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 64,4 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 36,984 m3
3 Kẻ ron (2x2)m 616,4 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 8,28 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0331 100m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,726 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 22,08 m2
F SAN NỀN
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây 20,06 100m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 29,0672 100m3
3 Cát san nền 3.413,4984 m2
G THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ.
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,4393 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,34 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,024 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,0124 tấn
5 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ 162,902 m2
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 89,26 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 17,798 m2
8 Tháo dỡ trần 70 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->