Gói thầu: Số 01 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 08:19:00 đến ngày 2020-10-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,327,654,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền Mặt Đường | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,915 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nguyên thổ nền mở rộng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I Dmax=37.5 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,903 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (Lớp bù vênh + lớp nâng cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,976 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5,4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,988 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,353 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,341 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất tận dụng lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,492 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất chọn lọc lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,898 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,372 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng báo D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,191 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,597 | 100m2 |
| 18 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,971 | m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,985 | m3 |
| 20 | Vữa lót gờ chặn vữa XMM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,854 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi