Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 17:03:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,564,301,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0047 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất không thích hợp - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,6666 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,3605 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,6948 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,3332 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 835,34 | m3 |
| 7 | Rải nilon chống thấm nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.176,7 | m2 |
| 8 | Đánh tạo nhám mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.176,7 | m2 |
| 9 | Đắp đất lề + bao, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng từ đất đào) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,1286 | 100m3 |
| B | Phần tường kè | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,8515 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4669 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0672 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 99,4305 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 318,0246 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 294,4673 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,7096 | m2 |
| C | Phần tấm bản qua kênh đầu tuyến | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1616 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,509 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,858 | m3 |
| D | Phần cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1666 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0626 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9656 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21 | m2 |
| 7 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,498 | tấn |
| E | Phần vận chuyển đất đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0047 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0047 | 100m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,3694 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,3694 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi