Gói thầu: Gói thầu số 8: Điện - Chống sét
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Điện - Chống sét |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:20:00 đến ngày 2020-10-23 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,260,127,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỦ MSB | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện MSB tôn kích thước 1200x800x2000 ( bao gồm vỏ tủ điện, đồng hồ công tắc Ampe và Volt, đèn báo pha, cầu chì + đế, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến dòng MCT 250/5A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 100kA + cầu chì | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-250A-36kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCCB 3P-200A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ MCCB 3P-125A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | LĐ MCCB 3P-40A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | LĐ MCCB 3P-30A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| B | NGĂN TỤ BÙ | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn báo pha | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu chì 2A + đế | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | LĐ MCCB 3P-150A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-25A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | LĐ bộ điều khiển tụ bù 6 cấp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ tụ bù 10KVAR | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | LĐ contactor 3P-25A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt làm mát | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| C | DB.TM1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCB 3P-40A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| D | DB.PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-20A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-6A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| E | DB.PUM | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H500xR350xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCB 2P-50A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-6A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| F | DB.G | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| G | DB.G-CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| H | DB.G1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| I | DB.G2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| J | DB.G3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| K | DB.G4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| L | DB.G5 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| M | DB.G.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| N | DB.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| O | DB1.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| P | DB1.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| Q | DB1.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| R | DB1.3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| S | DB1.4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| T | LĐ MCB 1P-25A-6kA | |||
| 1 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| U | DB1.5 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| V | DB1.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| W | DB2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| X | DB2.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| Y | DB2.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| Z | DB2.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AA | DB2.3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AB | DB2.4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AC | DB2.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AD | DB3 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, thanh cái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AE | DB3.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| AF | DB3.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AG | DB3.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AH | DB3.HT | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| AI | DB3.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AJ | Tiếp địa hạ thế | |||
| 1 | LĐ cáp đồng trần 50mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | m |
| 2 | LĐ cáp Cu/PVC 120mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | m |
| 3 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 4 | Hàn hóa nhiệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | mối |
| 5 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| AK | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt loại đèn Tuyp 1,2m chống ẩm 1x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại đèn dowlight âm trần D155, 16W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 305 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn cảm biến chuyển động | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt loại đèn áp trần chống bụi D282, 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt loại đèn dowlight âm trần D110, 9W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 32 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn led panel 34W, âm trần máng tán xạ 4000k, 3800lm, 600x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 80 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 148 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp box | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 779 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm âm tường đôi loại ổ ba chấu 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 105 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm âm tường đôi loại ổ ba chấu 16A + chống thấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AL | Cáp và ống luồn | |||
| 1 | Lắp đặt cáp CXV 4x70-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 56,25 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp CXV 3x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 91,3 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp CXV 4x50-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp CXV 4x16-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 90 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp CXV 4x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp CXV/FR 4x16-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 91,3 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp CXV/FR 4x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27,5 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp CVV 3x6-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 392,5 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp CV 25mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp CV 16mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 113,8 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp CV 10mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 67,5 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp CVV 3x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27,5 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp CV 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3.850,6 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp CV 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.505,9 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp CV 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6.263,1 | m |
| 16 | Lắp đặt luồn ống nhựa mềm đường kính 20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 625,5 | m |
| 17 | Lắp đặt luồn ống nhựa PVC đường kính 32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 223,4 | m |
| 18 | Lắp đặt luồn ống nhựa PVC đường kính 20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2.492,3 | m |
| 19 | Lắp đặt luồn ống nhựa PVC đường kính 20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2.132,6 | m |
| 20 | Lắp đặt nối ống D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.595 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 105/80mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 22 | Lắp đặt nối ống đường kính d=105/80mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 29 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 85/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,813 | 100m |
| 24 | Lắp đặt nối ống đường kính d=85/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | cái |
| 25 | Phụ kiện cáp và ống luồn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AM | Máng cáp | |||
| 1 | Thang cáp 200x100x1,5mm, sơn tĩnh điện màu xám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | m |
| 2 | Nối thang 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Trunking 200x100x1,5mm, sơn tĩnh điện màu xám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | m |
| 4 | Nối trunking 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Co trunking 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Trunking 150x100x1,0mm, sơn tĩnh điện màu xám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 121 | m |
| 7 | Nối trunking 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 51 | cái |
| 8 | Co trunking 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 9 | Tê trunking 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AN | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8631 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 58,5 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27,81 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 31,407 | m2 |
| 5 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 165 | m |
| 6 | Hố kéo cáp 800x800x800mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | hố |
| AO | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3 R=87m và khối nối kim cách điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét, h=4m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trụ |
| 3 | Lắp đặt Cáp neo trụ kim thu sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 120 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp đồng trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 117 | m |
| 6 | Công tác đóng cọc tiếp địa fi 16, l=2,4m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cọc |
| 7 | Tăng đơ cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Giá đỡ cáp đồng trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vỏ tủ hộp đo điện trở và bộ đếm sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Mối nối hàn hóa nhiệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | mối |
| 11 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AP | Hệ thống thiết bị phân phối, tủ rack | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ rack chuẩn 19 inch loại 9u | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Access swicht 8 port layer | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Patch panel cáp đồng chuẩn cat6 loại 16 port | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| AQ | Hệ thống cấp phân phối, ổ cắm | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 ( bao gồm đế + mặt đơn + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 2 | Dây nhảy patch cord cat6, l=2,1m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | sợi |
| 3 | Lắp đặt cáp mạng 4P- cat6 UTP | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 547 | m |
| AR | Hộp nối, ống điện trunking và vật tư phụ | |||
| 1 | Lắp đặt ống điện PVC D20, dày 1,4mm, đi nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 171 | m |
| 2 | Lắp đặt ống điện PVC D20, dày 1,4mm, đi âm sàn, âm tường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 63 | m |
| 3 | Măng sông ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 80 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 114 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 105/85mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 6 | Phụ kiện hệ thống mạng dữ liệu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AS | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi