Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 07:52:00 đến ngày 2020-10-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,555,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng dày trung bình 3cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 1.799,491 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 115,785 | m3 |
| C | Cải tạo | |||
| 1 | Đào san mặt bằng đất cấp III, vận chuyển đất thừa đổ đi | Mục 2, chương V | 380,5 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, chương V | 539,2 | m3 |
| 3 | Thi công lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục 2, chương V | 2.311,2 | m2 |
| 4 | Thi công lớp thảm bê tông nhựa (loại siêu mịn), chiều dày hoàn thiện 5cm | Mục 2, chương V | 2.311,2 | m2 |
| D | NON BỘ TIỂU CẢNH | |||
| E | Bể non bộ | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp II, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 76,4 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 5,271 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 14,944 | m3 |
| 4 | gia công và lắp dựng Ván khuôn đáy bể | Mục 2, chương V | 8,6 | m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 1.241 | kg |
| 6 | Đổ bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 14,492 | m3 |
| 7 | Gia công và lắp dựng Ván khuôn thành bể | Mục 2, chương V | 63,2 | m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 768 | kg |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 329 | kg |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm thành bể | Mục 2, chương V | 62,087 | m2 |
| 11 | Trát tường bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 37,245 | m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, đất tận dụng | Mục 2, chương V | 25,488 | m3 |
| 13 | Trát granitô mặt bể cảnh, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 9,36 | m2 |
| 14 | Đánh bóng mặt granito 2 lần (Có tính đến hệ số khó khăn) | Mục 2, chương V | 9,36 | m2 |
| 15 | Trát granitô thành ngoài bể cảnh vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 3,213 | m2 |
| 16 | Đánh bóng mặt granito 2 lần (Có tính đến hệ số khó khăn) | Mục 2, chương V | 3,213 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá chẻ vào thành bể, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 44,359 | m2 |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, chương V | 35,35 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 35,35 | m |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục 2, chương V | 31,8 | m |
| 23 | Lắp đặt cút 90 độ | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ba chạc 90 độ D25 PPR | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục 2, chương V | 13,3 | m |
| 27 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt trang trí | Mục 2, chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, chương V | 20,8 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 20,8 | m |
| F | Đá non bộ | |||
| 1 | Gia công lắp dựng đá non bộ chiều cao từ 5,2 đến 5,5m | Mục 2, chương V | 1 | hòn |
| 2 | Gia công lắp dựng đá non bộ chiều cao từ 4,3 đến 4,8m | Mục 2, chương V | 1 | hòn |
| 3 | Gia công lắp dựng đá non bộ chiều cao từ 3,5 đến 3,8m | Mục 2, chương V | 1 | hòn |
| 4 | Máy bơm nước 1 pha công suất 750W + ống nước PVC D21 luồn trong đá tạo suối và thác nước | Mục 2, chương V | 1 | đồng bộ |
| 5 | Cung cấp và trồng cây non bộ (bao gồm: lộc vừng, bồ đề, đại lộc, đa Nhật...) | Mục 2, chương V | 19 | cây |
| 6 | Cung cấp và trồng cây non bộ (cây chính dùng thiên tuế) | Mục 2, chương V | 1 | cây |
| G | Tiểu cảnh xung quanh | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp I, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 21,746 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 4,627 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 13,835 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 10,76 | m2 |
| 5 | Công tác ốp đá kim sa vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, chương V | 21,52 | m2 |
| 6 | Lát đá kim sa mặt tường bo tiểu cảnh, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 33,356 | m2 |
| 7 | Đất mầu trồng cây | Mục 2, chương V | 29,375 | m3 |
| 8 | Trồng thảm cỏ | Mục 2, chương V | 90,385 | m2 |
| 9 | Trồng cây ngâu tán tròn | Mục 2, chương V | 8 | cây |
| 10 | Trồng cây thiên tuế | Mục 2, chương V | 12 | cây |
| 11 | Trát granitô đường dạo vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 62,679 | m2 |
| 12 | Đánh bóng mặt granito 2 lần (Có tính đến hệ số khó khăn) | Mục 2, chương V | 62,679 | m2 |
| 13 | Đào móng cột đèn bằng thủ công, đất cấp II | Mục 2, chương V | 3,2 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 0,4 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 0,642 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Mục 2, chương V | 1,9 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 0,256 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 26 | kg |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 5 | kg |
| 20 | Ván khuôn cột | Mục 2, chương V | 2,6 | m2 |
| 21 | Gia công mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục 2, chương V | 15 | kg |
| 22 | Bu lông D22 | Mục 2, chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục 2, chương V | 15 | kg |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, chương V | 73,2 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 73,2 | m |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 29 | Cần đèn + bóng đèn trang trí (Loại 5 bóng) | Mục 2, chương V | 4 | trọn bộ |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường đất tận dụng | Mục 2, chương V | 7,113 | m3 |
| H | BỒN CÂY + DI CHUYỂN CÂY + TRỒNG CÂY CẢNH QUAN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp I vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 16,983 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 3,613 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 9,706 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 8,403 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 21,334 | m2 |
| 6 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 21,333 | m2 |
| 7 | Đất mầu trồng cây | Mục 2, chương V | 25,255 | m3 |
| 8 | Trồng thảm cỏ | Mục 2, chương V | 77,706 | m2 |
| 9 | Trồng cây thiên tuế | Mục 2, chương V | 3 | cây |
| 10 | Trồng cây đường riềm (sử dụng cây: chuỗi ngọc, nguyệt quế, .....) | Mục 2, chương V | 17,728 | m2 |
| 11 | Trồng lại cây hoàng nam từ hè vào các bồn hoa phía trong | Mục 2, chương V | 18 | cây |
| I | CỔNG | |||
| J | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | Mục 2, chương V | 32,31 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục 2, chương V | 15,216 | m3 |
| K | Xây mới | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 22,1 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 1,3 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 4,134 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mục 2, chương V | 6,4 | m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 123 | kg |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 0,704 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột | Mục 2, chương V | 7 | m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 18 | kg |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 39 | kg |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mục 2, chương V | 48 | kg |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,112 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường đất tận dụng | Mục 2, chương V | 7,367 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 2,708 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột | Mục 2, chương V | 27 | m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 74 | kg |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 72 | kg |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mục 2, chương V | 88 | kg |
| 18 | Xây gạch bê tông không nung, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 8,122 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 1,542 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, chương V | 11,4 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mục 2, chương V | 41 | kg |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục 2, chương V | 223 | kg |
| 23 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 2,533 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Mục 2, chương V | 28,5 | m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mục 2, chương V | 141 | kg |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 5,554 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 0,704 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, chương V | 6,9 | m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 75 | kg |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 10,556 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 18,4 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 25,33 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 32,04 | m |
| 34 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 86,414 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 46,221 | m2 |
| 36 | Gia công lắp đặt cánh cổng bằng nhôm đúc mạ đồng | Mục 2, chương V | 36,724 | m2 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống mô tơ điều khiển (2 mô tơ cổng chính) | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 38 | Bộ thiết bị điều khiển | Mục 2, chương V | 8 | bộ |
| 39 | Cối trụ, bản lề, goong cửa | Mục 2, chương V | 1 | trọn bộ |
| 40 | Sản xuất và lắp đặt bảng LED điện tử | Mục 2, chương V | 5,2 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn LED sát trần | Mục 2, chương V | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mục 2, chương V | 97,66 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 82,46 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 45 | Tủ điện tổng | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| L | HÀNG RÀO | |||
| M | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào hoa sắt, vận chuyển phế thải đổ đi | Mục 2, chương V | 51,035 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, vận chuyển phế thải đổ đi | Mục 2, chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, vận chuyển phế thải đổ đi | Mục 2, chương V | 7,017 | m3 |
| N | Cải tạo | |||
| 1 | Đào phá móng tường bao cũ kết hợp đào móng tường bao mới , đá cấp II vận chuyển phế thải đổ đi | Mục 2, chương V | 23,367 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường đất tận dụng | Mục 2, chương V | 7,789 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 3,541 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông, giằng tường, móng, trụ, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 2,898 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng, tường, trụ | Mục 2, chương V | 86,6 | m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 46 | kg |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 321 | kg |
| 8 | Xây gạch bê tông không nung, xây tường, trụ, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 12,867 | m3 |
| 9 | Xây bê tông không nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,294 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày < 33cm vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 7,375 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 1,737 | m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng hoàn chỉnh trụ hàng rào bằng nhôm đúc mạ đồng | Mục 2, chương V | 33,32 | m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng hàng rào bằng hệ nhôm đúc mạ đồng | Mục 2, chương V | 53,72 | m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt đèn hàng rào trang trí (bao gồm: hộp đèn, bóng đèn, dây điện, công tắc điều khiển) | Mục 2, chương V | 14 | trọn bộ |
| 15 | Công tác ốp đá kim sa vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, chương V | 31,382 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 31,382 | m2 |
| 17 | Lát đá mặt hàng rào, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 12,307 | m2 |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mục 2, chương V | 109,8 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 82,46 | m |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| O | NHÀ BẢO VỆ | |||
| P | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, chương V | 2,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát dày trung bình 5cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 16,178 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) dày trung bình 2cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 24,447 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) dày trung bình 2cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 8,089 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) dày trung bình 2cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 66,399 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) dày trung bình 2cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 3,896 | m2 |
| 7 | Dọn rác mái | Mục 2, chương V | 1,5 | công |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái dày trung bình 2cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 5,649 | m2 |
| Q | Cải tạo | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 21,83 | m2 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 32,456 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 5,649 | m2 |
| 4 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | Mục 2, chương V | 5,649 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 24,447 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 11,985 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Ceramic kích thước 500x500 mm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 16,178 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 116,364 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 65,071 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm kính hệ SHAL - Việt Pháp đầy đủ phụ kiện (Nhóm 4500 + kính an toàn 6,38mm) | Mục 2, chương V | 2,3 | m2 |
| R | BIỂN HIỆU | |||
| S | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, vận chuyển phế thải đổ đi | Mục 2, chương V | 2,271 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mục 2, chương V | 0,84 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Mục 2, chương V | 0,15 | m3 |
| T | Xây mới | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 2,568 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 0,321 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 7,251 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường đất tận dụng | Mục 2, chương V | 0,856 | m3 |
| 5 | Công tác ốp đá Ruby đỏ Bình Định vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, chương V | 19,53 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt chữ nổi 3D | Mục 2, chương V | 1 | trọn gói |
| U | VỈA HÈ | |||
| V | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng chiều dày 5cm, vận chuyển đổ đi | Mục 2, chương V | 271,76 | m2 |
| W | Cải tạo | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, chương V | 135,88 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn gạch zic zac | Mục 2, chương V | 271,76 | m2 |
| X | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III, vận chuyển đất thừa đổ đi | Mục 2, chương V | 22,748 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ đất cấp III, vận chuyển đất thừa đổ đi | Mục 2, chương V | 3,678 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, chương V | 6,803 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 18,648 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục 2, chương V | 73,5 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 26,104 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 5,507 | m3 |
| 8 | Gia công và lắp dựng ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Mục 2, chương V | 30,7 | m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 437 | kg |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan rãnh, hố ga | Mục 2, chương V | 75 | cái |
| Y | TƯỜNG BAO CẢI TẠO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 129,002 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 129,002 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi