Gói thầu: Gói thầu số 07: Hệ thống điện - thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Hệ thống điện - thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:09:00 đến ngày 2020-10-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 334,196,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-30A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P-40A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 + E-Cu/PVC 6.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 + E-Cu/PVC 10.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x4.0)mm2 + E-Cu/PVC 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 112 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D32 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 82 | m |
| 9 | Đào kênh mương | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 10 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 12 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 109 | m |
| 13 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20,71 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép tấm đan đường kính =< 10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0259 | tấn |
| 18 | SXLD ván khuôn tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 19 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,0844 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,928 | m2 |
| 21 | Quét 2 nước xi măng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,928 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | LĐ ELCB 2P-10A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 24 | LĐ Domino 4P-50A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,245 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | 3,89 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 29 | Lắp đặt trụ đèn cao áp STK cao 8m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cột |
| 30 | Lắp đèn cao áp bóng led 55W | 5 | chóa | |
| 31 | Khung móng trụ đèn 300x300x675xD24 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt bảng điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp cần đèn cao áp cao 1m, vươn xa 1,5m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cần |
| 34 | Lắp đặt trụ đèn bóng led 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | cột |
| 35 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 525 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 55 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 473 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | 55 | m | |
| 40 | Đào kênh mương | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 41 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 42 | Đắp đất cát san lấp đầm chặt, K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 43 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 220 | m |
| 44 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 45 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,388 | tấn |
| 46 | Lắp đặt máy lạnh treo tường một chiều cục CSL 5,0 kw | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | máy |
| 47 | Giá đỡ dàn nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4/12,7mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt cao su dày 19mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nước ngưng u PVC đk 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 51 | Cách nhiệt ống u PVC bằng ống cách nhiệt, dày 13mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cáp điều khiển 4x1,0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | m |
| B | HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Lắp đặt Swicht 8 port | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn RJ45 ( đế + mặt nạ + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn RJ11 ( đế + mặt nạ + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Wireless access point, loại gắn trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp quang singlemode - 4C loại outdoor | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp 2pair-cat3 utp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 145 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp 4pair-cat6 utp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 35 | m |
| 8 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 60 | m |
| 9 | Lắp đặt ống HDPE D40/30 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,38 | 100m |
| C | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy bột MF8 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 T5 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Vật tư phụ phòng cháy chữa cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói loại thường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn báo phòng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt còi báo cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc khẩn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt điện trở đầu cuối | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Cáp xoắn chống cháy 1x2c x 1.0 mm² cu/fr | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 306 | m |
| 10 | Lắp đặt Cáp nguồn 1x2c x 1.5 mm² cu/fr | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 186 | m |
| 11 | Lắp đặt ống điện pvc d20, dày 1.4 ~ 1.8mm | 117 | m | |
| 12 | Lắp đặt hộp box tròn rẽ nhánh 2,3 ngã | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | hộp |
| 13 | Lắp đặt Kẹp ống PVC d20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 64 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D40/30 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,34 | 100m |
| 15 | Vật tư phụ hệ thống báo cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| D | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi