Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng, nguồn vượt thu ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 11:10:00 đến ngày 2020-10-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,680,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 5,686 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 21,097 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V E-HSMT | 3,84 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp | Theo chương V E-HSMT | 1.936,08 | m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp đồi về đắp | Theo chương V E-HSMT | 818,51 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 5,686 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo chương V E-HSMT | 5,686 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V E-HSMT | 2,664 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V E-HSMT | 11,72 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 234,4 | m3 |
| 11 | Thi công khe co | Theo chương V E-HSMT | 105 | m |
| 12 | Thi công khe giãn | Theo chương V E-HSMT | 17,5 | m |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V E-HSMT | 1,334 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo chương V E-HSMT | 14,3889 | 10m |
| 15 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo chương V E-HSMT | 0,4896 | tấn |
| B | Kè gia cố mái đê: | |||
| 1 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Theo chương V E-HSMT | 1.798,5 | m3 |
| 2 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo chương V E-HSMT | 582,5 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm lót 4*6 | Theo chương V E-HSMT | 260,3101 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá dăm 1*2 | Theo chương V E-HSMT | 76 | m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo chương V E-HSMT | 310,5303 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 22,94 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 68,82 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT | 0,9542 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT | 4,6557 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT | 7,0227 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo chương V E-HSMT | 16,7 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (tận dụng 80%) | Theo chương V E-HSMT | 162,7 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V E-HSMT | 120 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 5,686 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp IV | Theo chương V E-HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải | Theo chương V E-HSMT | 6,886 | 100m3 |
| C | NỐI DÀI CỐNG QUA ĐÊ: | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 61,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,463 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 10,2 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá dăm lót 4*6 | Theo chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo chương V E-HSMT | 9,5654 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 32,812 | m2 |
| 9 | Bê tông trần cống M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 1,292 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT | 0,1006 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột , M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT | 0,0039 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT | 0,0363 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cánh van M300, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,0572 | m3 |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo chương V E-HSMT | 0,0375 | tấn |
| 18 | Bulon M12 L = 400 | Theo chương V E-HSMT | 2 | chiếc |
| 19 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo chương V E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 20 | Vít nâng V1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi