Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:23:00 đến ngày 2020-10-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,939,231,322 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÁC XÃ | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,6457 | 100m |
| 2 | Cáp AV 1x35mm2 - 0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9429 | 100m |
| 3 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,84 | 100m |
| 4 | Cầu chì đuôi cá 5A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 529 | cái |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại đường dây chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | cái |
| 6 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | Cái |
| 7 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | Cái |
| 8 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | Cái |
| 9 | Đồng trần Cu 25mm2 (L=9m/bộ; 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,52 | Kg |
| 10 | Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | cái |
| 11 | Coss ép Cu 25mm2 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458 | cái |
| 13 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91 | cái |
| 14 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | đầu cốt |
| 15 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.056 | cái |
| 16 | Nắp chụp đầu Cosse | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | cái |
| 17 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 18 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502 | cái |
| 19 | Bulon D16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 20 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 669 | cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | cái |
| 22 | Uclevis (4mm) + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | bộ |
| 23 | Dây nhôm buộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7653 | kg |
| B | THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ dây LV-ABC 3x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5535 | 1km dây |
| C | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Dây dẫn, phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi