Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:19:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 768,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kênh tiêu Tây | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 104,64 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (máy đứng trên phao) | 12,3231 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I(máy đứng trên phao) | 30,0444 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (máy đứng trên phao) | 19,2441 | 100m3 | |
| 5 | Xúc đất từ phao lên ô tô đổ thải | 61,6115 | 100m3 | |
| 6 | Vận hành 1 phao thép có trọng tải <= 60T phục vụ máy 1 đào KL = 3*0,308*KL/100 | 56,867 | ca | |
| 7 | - Gia công các kết cấu thép khác. Gia công phao thép - Thu hồi vật liệu phao thép (tính bằng 90% gia công) | 7,05 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 62,6579 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 62,6579 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Kênh tiêu Nam | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 78,12 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (máy đứng trên phao) | 26,499 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (máy đứng trên phao) | 10,8379 | 100m3 | |
| 4 | Xúc đất từ phao lên ô tô | 37,3369 | 100m3 | |
| 5 | Vận hành phao thép có trọng tải <= 60T phục vụ máy 1 đào KL = 3*0,299*KL/100 | 33,491 | ca | |
| 6 | - Gia công các kết cấu thép khác. Gia công phao thép - Thu hồi vật liệu phao thép (tính bằng 90% gia công) | 7,05 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 38,1181 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1.3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 38,1181 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi