Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201040004-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT SƠN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201039870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 15:13:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,324,664,994 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây mới nhà lớp học
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 2,3355 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 19,838 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,9715 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 3,4376 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 3,4376 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 3,4376 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 23,3599 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 85,64 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,7377 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 3,2203 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 4,3743 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 2,385 100m2
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 34,9404 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 17,4629 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,3363 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1318 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 2,6149 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 18,3346 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,135 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,5461 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 2,3864 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 23,1233 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,5017 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,5836 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 2,4758 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 2,4759 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,8888 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0828 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1776 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,0728 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,4745 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,6261 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 33,5338 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 5,825 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 3,4341 100m2
36 Lát nền, sàn - Kích thước gạch 600x600mm 314,9824 m2
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 89,409 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,6826 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 7,5617 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,4941 m3
41 Cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 70,56 m2
42 Hoa sắt inox cửa sổ 44,64 m2
43 Cửa sắt xếp mua thẳng 14,129 m2
44 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 276,6068 m2
45 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 415,041 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 214,5046 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 335,4187 m2
48 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 147,1256 m2
49 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 96,86 m
50 Đắp các cột trụ 20 công
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 70,543 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn KOVA - 1 nước lót, 2 nước phủ 964,9643 m2
53 Sơn dầm, trần, cột tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA - 1 nước lót, 2 nước phủ 494,2754 m2
54 Lát đá bậc tam cấp 25,205 m2
55 Lan can inox 22,12 m2
56 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 3,7686 100m2
57 Tôn úp nóc 52,2 m
58 Sản xuất xà gồ thép 0,7734 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép 0,7734 tấn
60 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 66,7608 m2
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng 34 Bộ
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 5 bộ
63 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 16 Cái
64 Móc treo quạt trần 16 Cái
65 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 21 cái
66 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 4 cái
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 9 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 23 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A 1 cái
70 Tủ điện tổng 1 Cái
71 Tủ điện tầng 1 1 Cái
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm 5 hộp
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 120 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 15 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 580 m
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm 30 m
79 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm 15 m
80 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 830 m
81 Băng dính cách điện 10 cuộn
82 Sứ + xà đỡ 1 cái
83 Cáp treo D=6mm - treo cáp 40 m
84 Bộ bình chữa cháy + hộp đựng + nội quy, tiêu lệnh 3 bộ
85 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 19,2065 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 6,4022 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,039 m3
88 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,5846 m3
89 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 41,16 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 41,16 m2
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,0604 m2
92 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,6667 m3
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,1576 tấn
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1744 100m2
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 90 cái
B Hạng mục 2: Các công trình phụ trợ khác
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,56 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 82,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình 1,89 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 13,5 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 27 m2
6 Đắp cát nền móng công trình 0,1428 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,924 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 7 m2
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,5 m3
10 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 18 m2
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 5,3 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 5,3 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 5,3 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,3 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly 7,025 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 105,375 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->