Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và Vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 20:06:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,235,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,830,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu tám trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, dày 3,5cm, tiêu chuẩn 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 32,0531 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm, Eyc>=100MPa | Theo hồ sơ dự toán | 32,0531 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I, mặt đường, dày 15cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ dự toán | 4,808 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường, lớp trên, Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ dự toán | 3,6282 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ dự toán | 3,9955 | 100m3 |
| 6 | Đắp bù phụ nền đường bằng đá mi bụi dày trung bình <=20cm, Eđh>=50MPa | Theo hồ sơ dự toán | 6,4989 | 100m3 |
| 7 | Đào đất tạo khuôn đường, rãnh | Theo hồ sơ dự toán | 8,1072 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,8065 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ dự toán | 3,8065 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 11,9137 | 100m3 |
| B | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo hình tròn (tận dụng) | Theo hồ sơ dự toán | 1 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác (tận dụng) | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 3 | Trụ đỡ biển báo - tên đường (3.1m) (tận dụng) | Theo hồ sơ dự toán | 3 | cái |
| 4 | Biển tam giác + Trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 5 | cái |
| 5 | Biển tam giác + Trụ 4.0m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 6 | Biển chữ nhật S.501 + Trụ 4.0m | Theo hồ sơ dự toán | 1 | cái |
| 7 | Biển chữ nhật S.501 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 8 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 7,99 | m3 |
| 9 | Cọc tiêu 0.15x0.15x1.025 | Theo hồ sơ dự toán | 72 | cái |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 2,304 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 4,68 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ dự toán | 0,743 | 100m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ dự toán | 3,28 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,4527 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 4,84 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 10,14 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ dự toán | 19,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,5394 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 21 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ dự toán | 3 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ dự toán | 48 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ dự toán | 16 | mối nối |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 3 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ dự toán | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D800 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | mối nối |
| 14 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 2,65 | m2 |
| 15 | Đắp đất chọn lọc lưng cống đến CĐTN K >=0.90 | Theo hồ sơ dự toán | 1,4527 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0328 | 100m3 |
| 17 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,549 | 100m3 |
| 18 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,04 | m3 |
| 19 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,07 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0846 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 17,57 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 1,1649 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc, K >=0.90 | Theo hồ sơ dự toán | 0,3994 | 100m3 |
| 24 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 0,4175 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 2,4192 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi