Gói thầu: Gói thầu số 10: SCL đầu cáp trung áp, DCL phân đoạn và tại TBA lưới điện thành phố Hạ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: SCL đầu cáp trung áp, DCL phân đoạn và tại TBA lưới điện thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:12:00 đến ngày 2020-10-26 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,857,098,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục:SCL đầu cáp trung áp, DCL phân đoạn và tại TBA lưới điện TP Hạ Long | |||
| 1 | Dao cách ly chém ngang 24kV-630A | Chương V-HSMT | 53 | Bộ |
| 2 | Dao cách ly chém ngang 35kV-630A | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x50mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp co nguội trong nhà 22kV tiết diện 3x50mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 13 | Bộ |
| 5 | Đầu co nguội ngoài trời 22kV 3x70mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Đầu co nguội ngoài trời 22kV 3x70mm2 (Dùng cho cáp nhôm) (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp co nguội trong nhà 22kV 3x70mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 14 | Bộ |
| 8 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x95mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x95mm2 (Dùng cho cáp nhôm) (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp co nguội trong nhà 22kV 3x120mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x120mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x185mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x240mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 23 | Bộ |
| 14 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 22kV 3x240mm2 (Dùng cho cáp nhôm) (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 35kV 3x240mm2 (03 cái/bộ/) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt SYG 70 | Chương V-HSMT | 111 | cái |
| 17 | Đầu cốt SYG 95 | Chương V-HSMT | 27 | cái |
| 18 | Đầu cốt SYG 150 | Chương V-HSMT | 39 | cái |
| 19 | Thanh lai đồng 50x5mm2 | Chương V-HSMT | 17 | m |
| 20 | Xà XDCL 22-2,5 | Chương V-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Thanh đỡ DCL-22-DZ | Chương V-HSMT | 15 | bộ |
| 22 | Xà XDCL-22-đỉnh cột TBA (cân) | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Xà XDCL-22-đỉnh cột TBA (lệch) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V-HSMT | 55 | 1 bộ (3 pha) |
| 25 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 70mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 38 | công/1 đầu cáp |
| 26 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 120mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 10 | công/1 đầu cáp |
| 27 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 185mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 4 | công/1 đầu cáp |
| 28 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 24 | công/1 đầu cáp |
| 29 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 35kV | Chương V-HSMT | 2 | công/1 đầu cáp |
| 30 | Thay xà XDCL 22-2,5. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Chương V-HSMT | 12 | 1 bộ |
| 31 | Thay thanh đỡ DCL-22-DZ. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 32 | Thay xà XDCL-22-đỉnh cột TBA. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 11,1 | 10 đầu cốt |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V-HSMT | 2,7 | 10 đầu cốt |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Chương V-HSMT | 3,9 | 10 đầu cốt |
| 36 | Lắp đặt dây lai đồng 50x5mm2 | Chương V-HSMT | 17 | 1 m |
| 37 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 55 | bộ |
| 38 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V-HSMT | 78 | sợi |
| 39 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Chương V-HSMT | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi