Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027469-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201017348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 18:58:00 đến ngày 2020-10-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 630,528,246 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. PHÒNG BCH - DÃY NHÀ A
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,8 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,85 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,85 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 152,85 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 42,24 m2
8 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,86 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,85 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,86 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 123,33 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 42,24 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 165,57 m2
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
17 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 80 m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
20 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
21 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
22 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
23 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
24 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
25 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
26 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
27 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
B 2. PHÒNG XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH-DÃY NHÀ A
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
5 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
6 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
7 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
8 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
9 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
10 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
11 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22 bộ
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 128,56 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 128,56 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 128,56 m2
17 Cung cấp vách nhôm kính hệ 1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,375 m2
18 lắp dựng Vách kính khung nhôm trong nhà hệ 1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,375 m2
19 Tháo dỡ trần (thay phần bị hư hỏng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m2
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (thay phần bị hư hỏng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m2
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 m
22 Lắp đặt dây đơn <= 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 250 m
23 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 100 m
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
C 3. PHÒNG TRỰC BAN-DÃY NHÀ A
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 95,53 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 95,53 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 95,53 m2
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 hộp
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
8 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 80 m
9 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60 m
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
D 4. PHÒNG BCH 2-DÃY NHÀ B
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 112,54 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30,2 m2
3 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25,92 m2
4 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25,92 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 86,62 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30,2 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 116,82 m2
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
10 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 100 m
11 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 80 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 50 m
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 hộp
14 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
E 5. PHÒNG BCH 3, 4-DÃY NHÀ B
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 220,58 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60,4 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m (khu vệ sinh) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,8 m2
6 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,4 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,4 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,4 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 35,28 m2
10 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 96,64 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,4 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 96,64 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,128 100m2
14 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,4 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 171,62 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60,4 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 232,02 m2
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
21 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 200 m
22 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 160 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 100 m
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 hộp
25 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
26 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
27 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 16 cái
28 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
31 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
32 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
33 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
34 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
35 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
36 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
37 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
F 6. PHÒNG TRỤC 2-3 LẦU 1-NHÀ A
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 96,12 m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, (thay phần bị mục, dột nước) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,2 m2
3 Tháo dỡ trần (50%) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,4 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,192 100m2
5 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,4 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 96,12 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 96,12 m2
8 Cung cấp vách nhôm kính hệ 1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,1 m2
9 Cung cấp lắp dựng Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,1 m2
G 7. LÀM VÁCH CHE CHỐNG NẮNG VÀ LẮP ĐẶT LAVABO HÀNH LANG PHÍA SAU LẦU 1-DÃY NHÀ A
1 Xây gạch ống 8x8x19 9 (gối bệ lavabo), xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,208 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,16 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,16 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,16 m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0037 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0112 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0588 m3
8 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,84 m2
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
10 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2 100m
12 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 100m
13 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
14 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
15 Sản xuất khung sắt để ốp vách tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0939 tấn
16 Lắp dựng khung sắt để ốp vách tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,094 tấn
17 Che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3239 100m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 9,9684 m2
H 8. KHO HỒ SƠ: A. PHẦN THÁO DỠ:
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0923 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6,96 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m
5 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6,504 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25 m2
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 7,5 m3
9 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,288 m3
10 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,444 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,5 m3
I B. PHẦN XÂY MỚI
1 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 7,594 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 151,88 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,38 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0304 tấn
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,076 100m2
6 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22 m2
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,172 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 151,88 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 151,88 m2
11 Cung cấp cửa nhôm kính hệ 1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,76 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,76 m2
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 hộp
17 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 80 m
18 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60 m
19 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m
20 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
J 9. NHÀ XE
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,26 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,82 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0118 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0024 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0126 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0096 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0168 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,288 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,126 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,532 m3
12 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (tái lập mặt bằng móng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,26 m3
13 Lắp đặt bulon d16 chân cột (M16x300) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 bộ
14 Lắp đặt bulon d16 đỉnh cột (M16x100) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 bộ
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0653 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0757 tấn
17 Sản xuất bản mã cột, kèo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0408 tấn
18 Gia công giằng mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0946 tấn
19 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1187 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0653 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0757 tấn
22 Lắp đặt bản mã Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0408 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0946 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,119 tấn
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,42 100m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 23,258 m2
K 10. SỬA CHỮA CỔNG
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 41,76 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 41,76 m2
3 Thay phần sắt cổng bị mục. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 tấn
L 11. CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN, CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ, CẢI TẠO TỦ ĐIỆN TỔNG TDT
1 Lắp đặt tủ điện KT 1000x800x350c1,2mm 2 lớp cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 hộp
2 Lắp đặt các MCCB 3 pha, 100A 18kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
3 Lắp đặt cầu dao 3 pha đảo chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
4 Lắp đặt các MCB 3 pha, 63A 10kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
5 Lắp đặt các MCB 2 pha, 32A 10kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
6 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
9 Lắp đặt chuyển mạch A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
10 Lắp đặt chuyển mạch V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
11 Lắp đặt đèn Phase Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
12 Lắp đặt cầu trì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
M CẢI TẠO TỦ ĐIỆN DÃY NHÀ A
1 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200x1,2mm 1 lớp cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 hộp
2 Lắp đặt các MCCB 3 pha, 63Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
3 Lắp đặt các MCB 2 pha, 32A 10kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
4 Lắp đặt Đồng thanh cái, răng lược, cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
5 Lắp đặt đèn Phase Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
6 Lắp đặt cầu trì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
N CẢI TẠO TỦ ĐIỆN DÃY NHÀ B
1 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200x1,2mm 1 lớp cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 hộp
2 Lắp đặt MCB 3 pha, 63A 6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
3 Lắp đặt MCB 3 pha, 40A 6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
4 Lắp đặt MCB 1 pha, 25A 6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
5 Lắp đặt đèn Phase Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
6 Lắp đặt cầu trì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
O LẮP ĐẶT TỦ ĐIỀU KHIỂN MÁY BƠM
1 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200x1,2mm 1 lớp cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 hộp
2 Lắp đặt MCCB 3 pha, 32A 6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
3 Lắp đặt Rơle nhiệt 22A (18-25A) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
4 Lắp đặt Contactor 22A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
5 Lắp đặt nút ấn on off có đèn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
6 Lắp đặt cầu trì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
P PHẦN ĐÈN CHIẾU SÁNG VÀ CÁP ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 bộ
4 Lắp đặt đèn đường Led 150W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
5 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
6 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 180 m
7 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2Cx3,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 165 m
8 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 300 m
9 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 400 m
10 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 600 m
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
12 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
13 Lắp đặt Máng cáp W50xH50x1,2mm có nối tole kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
14 Lắp đặt cùm treo, ty ren Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 cái
15 Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 120 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 hộp
18 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cần đèn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->